Gánh nặng toàn cầu về ung thư đường tiêu hóa sẽ gần như tăng gấp đôi vào năm 2050: Một lời kêu gọi cấp bách về phòng ngừa có mục tiêu và phân bổ nguồn lực

Gánh nặng toàn cầu về ung thư đường tiêu hóa sẽ gần như tăng gấp đôi vào năm 2050: Một lời kêu gọi cấp bách về phòng ngừa có mục tiêu và phân bổ nguồn lực

Những điểm nổi bật

Gánh nặng toàn cầu về ung thư đường tiêu hóa (GI) dự kiến sẽ đạt 9,06 triệu trường hợp mới và 6,42 triệu ca tử vong vào năm 2050, tương ứng với mức tăng 85% và 93% so với năm 2022.

Trong khi ung thư dạ dày và thực quản có tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi giảm ở nhiều khu vực, thì ung thư tụy và đại trực tràng lại đang có xu hướng tăng đáng kể về cả tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong.

Mức tăng tương đối lớn nhất về gánh nặng ung thư đường tiêu hóa được dự đoán sẽ xảy ra ở châu Phi và các quốc gia có Chỉ số Phát triển Con người (HDI) thấp, nơi tỷ lệ mắc bệnh dự kiến sẽ tăng hơn 150%.

Tại Đông Nam Á, ung thư đại trực tràng đã trở thành gánh nặng bệnh tật lớn nhất, trong khi ung thư tụy có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong số tất cả các loại ung thư đường tiêu hóa.

Gánh nặng toàn cầu về các loại ung thư đường tiêu hóa

Ung thư đường tiêu hóa (GI), bao gồm các loại ung thư của thực quản, dạ dày, gan, tụy và đại trực tràng, vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Năm 2022, năm loại ung thư đường tiêu hóa chính này chiếm khoảng 23,9% tổng số trường hợp ung thư mới và 33,2% tổng số ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Tỷ lệ tử vong không tương xứng với tỷ lệ mắc bệnh cho thấy tính chất hung hãn của nhiều loại khối u đường tiêu hóa và những khó khăn kéo dài trong việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Cảnh quan dịch tễ học của ung thư đường tiêu hóa không phải là tĩnh; nó phản ánh sự thay đổi về nhân khẩu học, tiếp xúc môi trường và lối sống. Khi các quốc gia chuyển qua các giai đoạn phát triển khác nhau, hồ sơ ung thư của họ cũng thay đổi. Dữ liệu hiện tại từ GLOBOCAN 2022 và Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (GBD) 2021 cung cấp cái nhìn toàn diện về vị trí hiện tại và, quan trọng hơn, hướng đi trong tương lai. Các dự báo cho năm 2050 cho thấy một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra có thể gây quá tải cho hệ thống y tế, đặc biệt là ở các khu vực đang trải qua các chuyển đổi kinh tế và nhân khẩu học nhanh chóng.

Khung phương pháp luận cho các dự báo dịch tễ học

Để hiểu rõ hướng đi trong tương lai của ung thư đường tiêu hóa, các nhà nghiên cứu đã sử dụng cơ sở dữ liệu GLOBOCAN 2022, cung cấp ước tính về tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong ở 185 quốc gia. Bằng cách kết hợp các dữ liệu này với các dự báo dân số toàn cầu từ Liên Hợp Quốc, các nhà nghiên cứu đã ước tính số lượng trường hợp và ca tử vong dự kiến đến năm 2050. Ngoài ra, các xu hướng dài hạn đã được phân tích sử dụng dữ liệu từ Nghiên cứu Tỷ lệ Mắc Ung thư ở Năm Lục Địa Plus và Cơ sở dữ liệu Tử vong của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bao phủ 43 quốc gia từ năm 1980 đến 2017.

Đối với các thông tin cụ thể về các khu vực, như Đông Nam Á, Nghiên cứu GBD 2021 đã sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính để tính toán giá trị thay đổi hàng năm theo phần trăm ước tính (EAPC) và mô hình tích hợp di động trung bình tự hồi quy (ARIMA) để dự báo gánh nặng bệnh tật. Các phương pháp này cho phép hiểu rõ hơn về cách tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi (ASR) tương tác với quá trình già hóa và tăng trưởng dân số để tạo ra các ước tính gánh nặng tuyệt đối.

Cảnh quan dịch tễ học hiện tại: Những nhận xét từ năm 2022

Năm 2022, có khoảng 4,78 triệu trường hợp mới và 3,24 triệu ca tử vong từ năm loại ung thư đường tiêu hóa chính. Phân bố của các loại ung thư này thay đổi đáng kể theo địa lý và Chỉ số Phát triển Con người (HDI). Các loại ung thư của thực quản, dạ dày và gan vẫn phổ biến hơn ở các nước châu Á và các nước có HDI cao. Ngược lại, ung thư đại trực tràng và tụy phổ biến hơn ở các nước phương Tây và các khu vực có HDI rất cao.

Các bất bình đẳng về giới cũng rõ ràng trong mọi lĩnh vực. Gánh nặng của ung thư đường tiêu hóa ở nam giới cao hơn nhiều so với nữ giới, xu hướng này rõ nét nhất trong ung thư gan. Sự bất bình đẳng này có thể do tỷ lệ mắc các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, uống rượu và tiếp xúc nghề nghiệp cao hơn ở nam giới, cùng với các yếu tố sinh học có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của khối u.

Xu hướng lịch sử và sự chuyển dịch sang các hồ sơ ung thư phương Tây

Phân tích bốn thập kỷ qua cho thấy một sự chuyển dịch dịch tễ học đáng kể. Ung thư dạ dày, từng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nhiều nơi trên thế giới, đã có xu hướng giảm ở hầu hết các quốc gia. Sự giảm này chủ yếu do cải thiện bảo quản thực phẩm, giảm tỷ lệ mắc nhiễm Helicobacter pylori và cải thiện khả năng tiếp cận tủ lạnh. Tương tự, tỷ lệ mắc ung thư thực quản đã ổn định hoặc giảm ở nhiều khu vực, mặc dù ung thư biểu mô tuyến thực quản vẫn là mối lo ngại ở các nước phương Tây do tỷ lệ mắc béo phì và trào ngược dạ dày thực quản (GERD) ngày càng tăng.

Ngược lại, ung thư đại trực tràng và tụy đang tăng lên. Xu hướng của ung thư đại trực tràng (CRC) đặc biệt không thuận lợi ở các nước đang phát triển nhanh chóng, nơi có sự thay đổi lối sống—bao gồm việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến và lối sống ít vận động—đang phổ biến. Ung thư tụy (PC) vẫn là một trong những loại ung thư nguy hiểm nhất, với một nửa số quốc gia được nghiên cứu cho thấy sự tăng gánh nặng. Những thay đổi hàng năm lớn nhất về tỷ lệ mắc PC đã được quan sát ở các quốc gia như Thái Lan, Ấn Độ và Pháp.

Con đường đến năm 2050: Một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng đang đến gần

Điểm đáng chú ý nhất từ các dự báo gần đây là sự tăng gấp đôi dự kiến về gánh nặng ung thư đường tiêu hóa vào năm 2050. Số trường hợp mắc mới toàn cầu dự kiến sẽ tăng 85% để đạt 9,06 triệu, trong khi số ca tử vong dự kiến sẽ tăng 93% để đạt 6,42 triệu. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi hai yếu tố chính: tăng dân số và già hóa dân số. Khi ngày càng nhiều cá nhân sống đến 70, 80 và 90 tuổi, số lượng trường hợp ung thư tuyệt đối sẽ tăng lên, ngay cả khi tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi vẫn ổn định.

Ung thư tụy dự kiến sẽ dẫn đầu về sự tăng tỷ lệ mắc (+95%), trong khi ung thư đại trực tràng dự kiến sẽ có sự tăng đáng kể về số ca tử vong (+103%). Những thống kê này đặc biệt đáng lo ngại vì ung thư tụy thiếu các công cụ sàng lọc hiệu quả, và ung thư đại trực tràng, mặc dù có thể sàng lọc, yêu cầu cơ sở hạ tầng và sự tham gia của công chúng đáng kể để quản lý hiệu quả.

Bất bình đẳng theo Chỉ số Phát triển Con người (HDI) và địa lý

Tác động của các dự báo năm 2050 không phân phối đều. Mặc dù khu vực Tây Thái Bình Dương sẽ tiếp tục chịu gánh nặng tuyệt đối cao nhất (3,88 triệu trường hợp mới), sự tăng trưởng tương đối lớn nhất sẽ xảy ra ở châu Phi và các quốc gia có HDI thấp đến trung bình. Tại châu Phi, tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư đường tiêu hóa dự kiến sẽ tăng 157% và 160%, tương ứng.

Các quốc gia có HDI thấp dự kiến sẽ thấy tỷ lệ mắc tăng 151%. Điều này tạo ra một nghịch lý của sự tiến bộ: khi các quốc gia này cải thiện tình trạng kinh tế và tuổi thọ tăng lên, họ đồng thời phải đối mặt với sự tăng đột biến của các bệnh không lây nhiễm như ung thư, thường trước khi họ xây dựng được cơ sở hạ tầng cần thiết để cung cấp chăm sóc toàn diện. “Gánh nặng kép” này về bệnh tật đòi hỏi một sự chuyển đổi cấp bách trong tài trợ và hỗ trợ kỹ thuật về sức khỏe toàn cầu.

Tập trung cụ thể: Xu hướng ở Đông Nam Á

Đông Nam Á cung cấp một vi mô của những thay đổi toàn cầu này. Theo Nghiên cứu GBD 2021, khu vực này đã ghi nhận khoảng 258.629 trường hợp mới và 216.074 ca tử vong do ung thư đường tiêu hóa vào năm 2021. Ung thư đại trực tràng đã trở thành gánh nặng nghiêm trọng nhất trong khu vực này. Mặc dù tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi của ung thư thực quản, dạ dày và gan đang giảm, số lượng trường hợp tuyệt đối vẫn tiếp tục tăng do sự thay đổi nhân khẩu học.

Dữ liệu dự đoán cho Đông Nam Á cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư đường tiêu hóa sẽ vẫn cao nhất ở những người trên 90 tuổi. Sự chênh lệch trong các xu hướng—trong đó tỷ lệ mắc một số loại ung thư giảm trong khi tỷ lệ mắc các loại khác tăng—cho thấy cần có các chiến lược sức khỏe cộng đồng linh hoạt có thể giải quyết cả những rủi ro truyền thống (như H. pylori và viêm gan B) và những rủi ro mới nổi (như hội chứng chuyển hóa và chế độ ăn phương Tây).

Bình luận chuyên gia: Những hiểu biết cơ chế và ý nghĩa chính sách

Sự tăng đột biến dự kiến về ung thư đường tiêu hóa không chỉ là một điều không thể tránh khỏi về nhân khẩu học; nó còn là hậu quả của “chuyển dịch chuyển hóa”. Sự gia tăng tỷ lệ mắc béo phì, tiểu đường tuýp 2 và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)—nay được gọi chính xác hơn là bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD)—là động lực chính cho ung thư gan, tụy và đại trực tràng. Những tình trạng này tạo ra môi trường viêm và đề kháng insulin, được biết là thúc đẩy sự phát triển của khối u.

Từ góc độ chính sách, sự giảm tỷ lệ mắc ung thư dạ dày và thực quản chứng minh rằng các can thiệp có mục tiêu (như loại bỏ H. pylori và kiểm soát thuốc lá) hiệu quả. Tuy nhiên, sự tăng đột biến của CRC và PC cho thấy các chiến lược hiện tại chưa đủ. Các chuyên gia đề xuất rằng chúng ta phải vượt qua việc sàng lọc đơn giản để giải quyết các yếu tố quyết định sức khỏe thượng nguồn. Điều này bao gồm việc điều chỉnh thực phẩm siêu chế biến, cải thiện khả năng tiếp cận hoạt động thể chất và đảm bảo rằng các công nghệ sàng lọc như nội soi đại tràng hoặc xét nghiệm phân miễn dịch (FIT) được phân cấp và dễ tiếp cận cho các nhóm dân cư có thu nhập thấp.

Kết luận: Những nhiệm vụ chiến lược cho việc kiểm soát ung thư

Các phát hiện từ các nghiên cứu chính này là một lời kêu gọi cấp bách cho cộng đồng y tế toàn cầu. Sự tăng gần 100% về số ca tử vong do ung thư đường tiêu hóa dự kiến cho năm 2050 là một thách thức không thể giải quyết chỉ bằng điều trị. Phòng ngừa và phát hiện sớm phải là nền tảng của các chiến lược kiểm soát ung thư trong tương lai.

Đối với các quốc gia có thu nhập cao, tập trung phải tiếp tục tối ưu hóa việc sàng lọc cho CRC và phát triển các dấu ấn sinh học mới cho việc phát hiện sớm ung thư tụy. Đối với các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, ưu tiên phải là phát triển cơ sở hạ tầng y tế bền vững, mở rộng các chương trình tiêm chủng (như HBV) và triển khai các chương trình sàng lọc hiệu quả về chi phí. Không có nỗ lực toàn cầu có phối hợp, những tiến bộ đạt được trong khoa học y tế có thể bị lu mờ bởi quy mô của đợt dịch ung thư sắp tới.

Tài liệu tham khảo

1. Danpanichkul P, Pang Y, Tothanarungroj P, et al. Gastrointestinal cancer statistics in 2022 and projection to 2050: GLOBOCAN estimates across 185 countries. Cancer. 2026;132(1):e70245. doi:10.1002/cncr.70245.

2. Li M, Cao S, Xu RH. Global trends and epidemiological shifts in gastrointestinal cancers: insights from the past four decades. Cancer Commun (Lond). 2025;45(7):774-788. doi:10.1002/cac2.70017.

3. Wang D, Tan M, Nov P. Southeast Asia burden and trend of Gastrointestinal tract cancers from 1990 to 2021 and its prediction to 2050: findings from the Global Burden of Disease Study 2021. Int J Colorectal Dis. 2025;40(1):60. doi:10.1007/s00384-025-04849-2.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận