Điểm GLIDE nổi lên như một chỉ số dự đoán mạnh mẽ cho thành công trong can thiệp van ba lá qua đường catheter trực tiếp

Điểm GLIDE nổi lên như một chỉ số dự đoán mạnh mẽ cho thành công trong can thiệp van ba lá qua đường catheter trực tiếp

Giới thiệu: Sự tiến hóa của can thiệp van ba lá

Van ba lá, từ lâu được gọi là van bị lãng quên, đã trở thành trọng tâm của can thiệp cấu trúc tim. Tràn máu van ba lá nặng (TR) liên quan đến tỷ lệ mắc và tử vong cao, nhưng can thiệp phẫu thuật vẫn mang rủi ro cao cho nhiều bệnh nhân do các bệnh lý đồng thời. Các liệu pháp qua đường catheter đã xuất hiện như một lựa chọn thay thế khả thi, chủ yếu được phân loại thành sửa chữa cạnh đối cạnh qua đường catheter (TEER) và can thiệp van ba lá qua đường catheter (TTVA). Mặc dù cả hai đều nhằm giảm TR, nhưng cơ chế hoạt động khác nhau: TEER tập trung vào sự tiếp xúc của lá van, trong khi TTVA giải quyết sự giãn rộng của vòng van. Việc xác định đúng bệnh nhân cho các thủ thuật này là quan trọng đối với thành công của thủ thuật và kết quả dài hạn. Điểm GLIDE, ban đầu được phát triển để dự đoán thành công của TEER, nay đã được đánh giá về tính hữu ích trong TTVA, cung cấp cho bác sĩ lâm sàng một công cụ chuẩn hóa để lập kế hoạch trước thủ thuật.

Nổi bật những thông tin chính của nghiên cứu

Nghiên cứu này cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho cộng đồng can thiệp cấu trúc tim. Thứ nhất, nó xác nhận rằng Điểm GLIDE—bao gồm khoảng cách giữa các lá van, vị trí dòng chảy chính, chất lượng hình ảnh, mật độ cấu trúc dây chằng, và hình thái của dòng chảy chính trên góc nhìn trực diện—là một chỉ số đáng tin cậy để dự đoán kết quả của TTVA. Thứ hai, nó nhấn mạnh rằng bệnh nhân có Điểm GLIDE thấp (0-1) có xác suất rất cao đạt được mức độ TR dư còn lại ở mức I hoặc thấp hơn. Thứ ba, nghiên cứu giới thiệu Điểm GLIDE được điều chỉnh, thay thế mật độ dây chằng bằng đường kính vòng, cải thiện đáng kể độ chính xác dự đoán cho các thủ thuật cụ thể về can thiệp vòng van.

Bối cảnh: Thách thức lâm sàng của tràn máu van ba lá

Tràn máu van ba lá thường là một tình trạng tiến triển, đặc trưng bởi sự tái tạo thất phải và giãn rộng vòng van. Khi vòng van mở rộng, các lá van không thể tiếp xúc, dẫn đến một chuỗi phản ứng tiêu cực của quá tải thể tích và giãn rộng hơn. Mặc dù TEER đã trở thành phương pháp can thiệp qua đường catheter phổ biến nhất, TTVA cung cấp một sửa chữa sinh lý hơn bằng cách mô phỏng các vòng van phẫu thuật. Tuy nhiên, thành công của TTVA phụ thuộc rất nhiều vào sự phù hợp giải phẫu của bộ phận van ba lá. Cho đến gần đây, chưa có hệ thống chấm điểm được xác minh cụ thể để dự đoán thành công của các thiết bị can thiệp vòng van. Việc xác minh Điểm GLIDE trong bối cảnh này là một bước tiến đáng kể hướng tới y học chính xác trong can thiệp tim mạch.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này là một phân tích hồi cứu, đa trung tâm bao gồm 204 bệnh nhân liên tiếp đã trải qua TTVA từ năm 2018 đến 2023 tại hai trung tâm y tế hàng đầu ở Đức. Mục tiêu chính là xác định xem Điểm GLIDE, ban đầu được thiết kế cho hệ thống TriClip hoặc Pascal (TEER), có thể được áp dụng cho các hệ thống can thiệp vòng van hay không.

Dân số bệnh nhân và đặc điểm cơ bản

Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân có tràn máu van ba lá nặng kèm theo triệu chứng và được đánh giá có nguy cơ phẫu thuật cao bởi nhóm tim mạch đa ngành. Đánh giá trước thủ thuật được thực hiện bằng siêu âm qua thực quản toàn diện (TEE). Điểm GLIDE được tính dựa trên năm tham số: khoảng cách tiếp xúc giữa các lá van, vị trí dòng chảy (trung tâm vs. không trung tâm), chất lượng hình ảnh TEE, mật độ cấu trúc dây chằng trong vùng đặt, và hình thái của dòng chảy chính trên góc nhìn trực diện.

Các điểm cuối và tiêu chí thành công

Nghiên cứu định nghĩa thành công thủ thuật thông qua các tiêu chí: đạt mức độ TR dư còn lại ở mức I hoặc thấp hơn, mức độ TR dư còn lại ở mức II hoặc thấp hơn, và giảm mức độ nghiêm trọng của TR ít nhất hai mức. Các điểm cuối này có ý nghĩa lâm sàng vì ngay cả tràn máu van ba lá vừa (mức II) cũng liên quan đến kết quả chức năng tốt hơn so với tràn máu van ba lá nặng.

Các kết quả chính: Sức mạnh dự đoán của Điểm GLIDE

Kết quả của nghiên cứu khẳng định tính hữu ích của Điểm GLIDE trong dân số TTVA. Mức độ TR dư còn lại ≤ I đạt được ở 44,6% tổng số bệnh nhân. Đáng chú ý hơn, 83,7% bệnh nhân trải qua giảm ít nhất hai mức TR, và 72,8% đạt được mức độ TR dư còn lại ở mức II hoặc thấp hơn.

Mối tương quan giữa điểm số và thành công

Một mối quan hệ nghịch đảo rõ ràng được quan sát giữa Điểm GLIDE và thành công thủ thuật. Bệnh nhân có điểm số 0 hoặc 1 có tỷ lệ thành công đạt TR ≤ I là 79%. Trái lại, những người có điểm số 4 hoặc cao hơn thấy tỷ lệ thành công này giảm mạnh xuống chỉ còn 19%. Phân tích thống kê xác nhận rằng Điểm GLIDE thấp hơn có liên quan đáng kể đến kết quả tốt hơn trên tất cả các tham số được đo (P < 0,001 cho TR ≤ I và ≤ II; P = 0,001 cho giảm TR ≥ 2 mức). Ngay cả sau khi điều chỉnh cho mức độ nghiêm trọng của TR ban đầu, Điểm GLIDE vẫn là một yếu tố dự đoán độc lập của thành công, cho thấy rằng độ phức tạp giải phẫu, chứ không chỉ giai đoạn bệnh, quyết định khả năng thực hiện thủ thuật.

Tinh chỉnh công cụ: Điểm GLIDE được điều chỉnh

Mặc dù Điểm GLIDE gốc đã hoạt động tốt, các nhà nghiên cứu nhận ra rằng các yếu tố giải phẫu cụ thể của TTVA có thể nâng cao tính hữu ích của điểm số. Vì can thiệp vòng van tập trung vào vòng van thay vì các lá van và dây chằng, các nhà nghiên cứu đã đánh giá một phiên bản được điều chỉnh của điểm số.

Kết hợp các thông số vòng van

Điểm GLIDE được điều chỉnh loại bỏ mật độ cấu trúc dây chằng—một tham số liên quan hơn đến việc đặt kẹp—and thay vào đó bao gồm đường kính vòng van trước-septal và bicommisural. Sự điều chỉnh này làm cho điểm số phù hợp hơn với mục tiêu cơ học của các thiết bị can thiệp vòng van.

Hiệu suất và xác minh

Điểm GLIDE được điều chỉnh thể hiện hiệu suất dự đoán vượt trội, với diện tích dưới đường cong (AUC) là 0,84, so với 0,79 của điểm số gốc. Để đảm bảo độ tin cậy của các kết quả này, điểm số được điều chỉnh đã được thử nghiệm trên một nhóm xác minh bên ngoài gồm 86 bệnh nhân, nơi nó duy trì AUC mạnh mẽ là 0,76. Điều này cho thấy rằng mặc dù Điểm GLIDE gốc là một công cụ đa dạng, việc điều chỉnh nó cho cơ chế cụ thể của thiết bị có thể cung cấp độ chính xác cao hơn cho quyết định lâm sàng.

Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng và hạn chế

Các kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa ngay lập tức cho việc lựa chọn bệnh nhân trong các chương trình can thiệp cấu trúc tim. Khả năng xác định các bệnh nhân không có khả năng hưởng lợi từ TTVA (những người có Điểm GLIDE cao) cho phép bác sĩ cân nhắc các liệu pháp thay thế, chẳng hạn như thay van ba lá qua đường catheter (TTVR) hoặc quản lý y tế hỗ trợ, sớm hơn trong quá trình lâm sàng.

Nhận xét về cơ chế

Thành công của TTVA phụ thuộc vào khả năng của thiết bị để thu hẹp vòng van và đưa các lá van gần nhau hơn. Một khoảng cách giữa các lá van lớn hoặc dòng chảy lệch tâm chỉ ra mức độ biến dạng giải phẫu mà can thiệp vòng van riêng lẻ có thể không khắc phục được. Việc bao gồm đường kính vòng van trong Điểm GLIDE được điều chỉnh nắm bắt ‘gánh nặng’ của sự giãn rộng mà thiết bị phải chống lại.

Hạn chế của nghiên cứu

Dù có kết quả hứa hẹn, nghiên cứu này có những hạn chế. Nó là một nghiên cứu hồi cứu và tập trung vào các trung tâm hàng đầu có số lượng thủ thuật cao, điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa tỷ lệ thành công đến các trung tâm có số lượng thủ thuật thấp hơn. Ngoài ra, mặc dù Điểm GLIDE tập trung vào các tham số siêu âm, các yếu tố khác như chức năng thất phải và áp lực động mạch phổi cũng đóng vai trò trong thành công lâm sàng dài hạn và không phải là trọng tâm chính của hệ thống chấm điểm này.

Kết luận: Hướng tới độ chính xác giải phẫu

Xác minh Điểm GLIDE trong TTVA đánh dấu một cột mốc trong chuẩn hóa các can thiệp van ba lá. Bằng cách cung cấp một khung công tác rõ ràng, dựa trên bằng chứng để đánh giá sự phù hợp giải phẫu, Điểm GLIDE giúp nối liền khoảng cách giữa hình ảnh chẩn đoán và kết quả thủ thuật. Việc cải thiện thêm điểm số thông qua việc bao gồm đường kính vòng van nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghép đúng công cụ với đúng thách thức giải phẫu. Khi các liệu pháp can thiệp van ba lá qua đường catheter tiếp tục phát triển, các hệ thống chấm điểm như vậy sẽ không thể thiếu để tối ưu hóa kết quả bệnh nhân và đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực y tế trong quản lý bệnh van tim phức tạp.

Tham khảo

1. Althoff J, Mehrkens D, Rudolph F, et al. GLIDE Score is associated with procedural success in patients undergoing direct transcatheter tricuspid valve annuloplasty. Eur Heart J Cardiovasc Imaging. 2025; doi:10.1093/ehjci/jeaf338.
2. Lurz P, Stephan T, Besler C, et al. Transcatheter Edge-to-Edge Repair for Tricuspid Regurgitation. JACC: Cardiovascular Interventions. 2021.
3. Hahn RT, Nabauer M, Zuber M, et al. Intraprocedural Imaging of Transcatheter Tricuspid Valve Interventions. JACC: Cardiovascular Imaging. 2019.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận