Giới thiệu: Sự tiến hóa của liệu pháp dựa trên incretin
Bản đồ y học chuyển hóa đã bị thay đổi cơ bản bởi sự xuất hiện của các chất mô phỏng incretin. Mặc dù agonist thụ thể GLP-1 (GLP-1R) đã lâu nay là nền tảng của điều trị cho bệnh đái tháo đường typ 2 (T2D) và béo phì, thành công gần đây của các agonist kép và ba—đáng chú ý nhất là agonist thụ thể GIP/GLP-1 tirzepatide—đã kích thích nghiên cứu khoa học mạnh mẽ về những đóng góp cụ thể của thành phần glucose-dependent insulinotropic polypeptide (GIP). Lịch sử, GIP đã bị nghi ngờ do hiệu ứng insulinotropic suy giảm ở bệnh nhân T2D. Tuy nhiên, bằng chứng mới nổi lên cho thấy rằng sự kích hoạt GIP có thể hợp tác với GLP-1 để tăng cường giảm cân và kiểm soát đường huyết đồng thời có thể giảm nhẹ các tác dụng phụ tiêu hóa.
Một nghiên cứu quan trọng mới được công bố trong Molecular Metabolism điều tra LY3537021, một agonist thụ thể GIP (GIPR) tác dụng kéo dài mới. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn quan trọng về tác động của GIPR agonism khi tách biệt, mang lại hiểu biết về tiềm năng điều trị độc lập của nó và vai trò của nó trong bối cảnh rộng lớn hơn của các liệu pháp đa agonist.
Những điểm nổi bật của đánh giá lâm sàng LY3537021
- LY3537021 cho thấy hiệu quả vượt trội so với GIP nguyên bản và có độ chọn lọc cao đối với thụ thể GIP trong các mô hình tiền lâm sàng.
- Dữ liệu lâm sàng giai đoạn 1 cho thấy giảm cân phụ thuộc liều ở cả người khỏe mạnh và người mắc T2D, với mức giảm trung bình là 3.14 kg ở liều cao nhất sau 57 ngày.
- Hợp chất có thời gian bán thải khoảng 12 ngày, hỗ trợ lịch dùng thuốc tiêm dưới da hàng tuần tiện lợi.
- Khác với agonist GLP-1R, LY3537021 không làm chậm quá trình rỗng dạ dày, đề xuất một cơ chế khác biệt cho tác dụng giảm cân và hồ sơ dung nạp tiêu hóa tốt hơn.
Nền tảng: Paradox GIP và sự tái xuất hiện điều trị
GIP là một hormone incretin được tiết ra từ tế bào enteroendocrine K khi nuốt thức ăn. Vai trò sinh lý chính của nó liên quan đến việc kích thích tiết insulin theo cách phụ thuộc vào glucose. Trong giai đoạn đầu của nghiên cứu incretin, GLP-1 trở thành trọng tâm chính vì hiệu ứng insulinotropic của nó vẫn tương đối bảo tồn ở T2D, trong khi phản ứng với GIP bị suy giảm đáng kể. Điều này dẫn đến “paradox GIP”, nơi hormone dường như ít khả thi hơn như một liệu pháp đơn độc cho đái tháo đường.
Tuy nhiên, câu chuyện đã thay đổi khi các nghiên cứu tiền lâm sàng gợi ý rằng GIP có thể đóng vai trò phức tạp hơn trong cân bằng năng lượng và chuyển hóa lipid, đặc biệt là trong hệ thần kinh trung ương và mô mỡ. Thành công lâm sàng của tirzepatide đã chứng minh rằng GIP có thể thực sự đóng góp vào cải thiện chuyển hóa sâu sắc khi kết hợp với GLP-1. LY3537021 được phát triển để cô lập các hiệu ứng này và xác định xem một agonist GIPR tác dụng kéo dài có thể đứng riêng lẻ như một chất điều hòa chuyển hóa mạnh mẽ hay không.
Thiết kế nghiên cứu: Từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh
Ký tự hóa tiền lâm sàng
Việc phát triển LY3537021 bắt đầu với việc ký tự hóa in vitro kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả cao và độ chọn lọc. Các nhà nghiên cứu sử dụng chuột DIO Long-Evans và chuột Wistar để đánh giá tác động kéo dài của phân tử đối với cân nặng và kiểm soát đường huyết. Các mô hình động vật này cung cấp bằng chứng cơ sở rằng sự kích hoạt GIP có thể thúc đẩy giảm cân độc lập với hoạt động của GLP-1.
Phương pháp lâm sàng giai đoạn 1
Phần lâm sàng của nghiên cứu là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược được thực hiện tại Singapore. Nó sử dụng cả thiết kế liều tăng dần đơn (SAD) và liều tăng dần nhiều (MAD):
- Người tham gia: 85 cá nhân đã đăng ký, bao gồm tình nguyện viên khỏe mạnh và bệnh nhân T2D. Nhóm SAD bao gồm 47 người tham gia (tuổi 25–64), và nhóm MAD bao gồm 38 người tham gia (tuổi 25–69). Chỉ số BMI cơ bản trung bình của các nhóm dao động từ 25.9 đến 27.0 kg/m2.
- Can thiệp: Người tham gia nhận tiêm dưới da LY3537021 hoặc giả dược. Trong giai đoạn MAD, liều lượng được tăng dần để quan sát an toàn, dược động học (PK) và dược lý học (PD).
- Điểm cuối: Mục tiêu chính là an toàn và khả năng dung nạp. Mục tiêu phụ bao gồm các thông số PK (Cmax, Tmax, thời gian bán thải) và các chỉ số PD như glucose máu lúc đói và thay đổi cân nặng.
Các kết quả chính: Hiệu quả và dược động học
Trao đổi cân nặng
Kết quả đáng chú ý nhất từ giai đoạn MAD là giảm cân phụ thuộc liều. Ở người mắc T2D được điều trị bằng liều 25 mg của LY3537021, mức giảm cân trung bình là 3.14 kg vào ngày 57. Điều này có ý nghĩa thống kê so với nhóm giả dược, nơi giảm cân không đáng kể là 0.36 kg (p < 0.05). Đáng chú ý, các hiệu ứng giảm cân này được duy trì; thậm chí 35 ngày sau khi liều cuối cùng được tiêm, người tham gia vẫn chưa trở lại cân nặng cơ bản, làm nổi bật tác động chuyển hóa kéo dài của agonist.
Kiểm soát đường huyết
Về điều chỉnh glucose, LY3537021 gây ra giảm tạm thời trong glucose máu lúc đói. Mặc dù những cải thiện này có ý nghĩa trong giai đoạn đầu của điều trị ở các nhóm T2D, chúng không được duy trì đến ngày 29 theo cách có ý nghĩa thống kê so với giả dược. Điều này cho thấy mặc dù sự kích hoạt GIP đóng góp vào đường huyết, sức mạnh lâm sàng chính của nó trong công thức cụ thể này có thể nằm nhiều hơn ở quản lý cân nặng và điều chỉnh tốc độ chuyển hóa hơn là giảm glucose lúc đói kéo dài như một liệu pháp đơn độc.
Dược động học và liều lượng
Hồ sơ dược động học của LY3537021 rất thuận lợi cho sử dụng lâm sàng. Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) dao động từ 8 đến 96 giờ. Thời gian bán thải ước tính khoảng 12 ngày cho cả nhóm khỏe mạnh và T2D ở liều 25 mg. Thời gian bán thải kéo dài này là một sự khác biệt quan trọng, vì nó xác nhận khả năng sử dụng lịch dùng thuốc hàng tuần, giống như sự thuận tiện của các liệu pháp GLP-1 hiện đại.
An toàn và rỗng dạ dày
Một mối quan tâm chính với liệu pháp incretin là rối loạn tiêu hóa, thường liên quan đến việc làm chậm quá trình rỗng dạ dày. Thú vị thay, LY3537021 ở liều lên đến 25 mg không gây chậm rỗng dạ dày đáng kể. Đây là một phát hiện quan trọng, vì nó cho thấy rằng việc giảm cân quan sát được với agonist GIPR được điều chỉnh thông qua các cơ chế khác ngoài việc làm chậm tiêu hóa (có thể là các đường dẫn truyền hệ thần kinh trung ương). Ngoài ra, thuốc được dung nạp tốt, với các tác dụng phụ tiêu hóa được báo cáo là hiếm và nói chung là nhẹ.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết về cơ chế và ý nghĩa lâm sàng
Dữ liệu từ thử nghiệm LY3537021 cung cấp góc nhìn tinh tế về hệ thống incretin. Bằng cách cô lập GIPR agonism, nghiên cứu này xác nhận rằng GIP không chỉ là “trợ thủ” của GLP-1 mà còn là một phân tử tín hiệu chuyển hóa mạnh mẽ riêng biệt. Việc không làm chậm rỗng dạ dày là đặc biệt thú vị đối với các bác sĩ. Điều này cho thấy rằng một cách tiếp cận dựa trên GIP có thể cung cấp một cửa sổ điều trị cho việc giảm cân ở những bệnh nhân nhạy cảm cao với buồn nôn và nôn mệt thường gặp với agonist GLP-1R.
Tuy nhiên, cần lưu ý một số hạn chế. Dân số tham gia trong thử nghiệm giai đoạn 1 này có chỉ số BMI cơ bản tương đối thấp (khoảng 26-27 kg/m2). Mặc dù giảm cân đáng kể, độ lớn tuyệt đối có thể khác nhau ở các dân số có độ béo phì cao hơn (BMI > 35 kg/m2). Ngoài ra, bản chất tạm thời của việc giảm glucose lúc đói cho thấy rằng để kiểm soát đường huyết tối ưu trong T2D tiên tiến, agonist GIPR có thể vẫn hoạt động tốt nhất khi kết hợp với các chất khác, như GLP-1 hoặc insulin.
Từ góc độ sinh lý, việc giảm cân đạt được mà không làm chậm rỗng dạ dày chỉ ra vai trò của thụ thể GIP trong hypothalamus và các vùng não khác liên quan đến điều hòa khẩu phần và tiêu thụ năng lượng. Điều này củng cố lý do cho các chiến lược “twincretin” và “tri-agonist” đang thống trị ống dẫn của dược lý học chuyển hóa.
Kết luận: Một chương mới cho GIP
Nghiên cứu giai đoạn 1 của LY3537021 đã thành công trong việc chứng minh rằng GIPR agonism tác dụng kéo dài an toàn, dễ dung nạp và hiệu quả trong việc giảm cân ở người. Bằng cách cung cấp hồ sơ dược động học rõ ràng và bằng chứng về hiệu quả chuyển hóa mà không có rối loạn tiêu hóa đáng kể, nghiên cứu này xác nhận GIP là mục tiêu điều trị chính. Mặc dù cần thêm các nghiên cứu ở các dân số đa dạng hơn và có BMI cao hơn để hoàn toàn thực hiện tiềm năng của nó, LY3537021 đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu cách tận dụng hệ thống incretin để chống lại hai dịch bệnh toàn cầu là T2D và béo phì.
Kinh phí và thông tin thử nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Eli Lilly and Company. Đăng ký thử nghiệm lâm sàng có thể tìm thấy tại ClinicalTrials.gov dưới mã định danh NCT04586907.
Tham khảo
Roell W, Alsina-Fernandez J, Qu H, Coskun T, Benson C, Haupt A, Kelly RP, O’Farrell L, Sloop KW, Steele JP, Ficorilli J, Regmi A, Rettiganti M, Urva S, Mather KJ, Pratt E. Agonist GIPR tác dụng kéo dài LY3537021 giảm cân và glucose máu lúc đói ở bệnh nhân T2D: Phát triển tiền lâm sàng và các nghiên cứu ngẫu nhiên liều tăng dần giai đoạn 1. Mol Metab. 2026 Jan;103:102298. doi: 10.1016/j.molmet.2025.102298. Epub 2025 Dec 12. PMID: 41391569.

