Trách nhiệm di truyền đối với việc tự tử được liên kết với sự hung hăng và căng thẳng môi trường: Những hiểu biết mới về nguy cơ đa gen

Trách nhiệm di truyền đối với việc tự tử được liên kết với sự hung hăng và căng thẳng môi trường: Những hiểu biết mới về nguy cơ đa gen

Tổng quan

Điểm số nguy cơ đa gen (PGS) đối với việc tự tử có liên quan đáng kể đến hành vi tự tử trong cả nhóm sống sót và nhóm sau khi chết, với tỷ lệ tỷ lệ là 1.35 và 1.34, tương ứng.

Nhận thức di truyền cao hơn về việc tự tử có liên quan tích cực với sự hung hấn suốt đời và mức độ trầm cảm, nhưng có liên quan tiêu cực với sự thù địch.

Nhận thức di truyền về việc tự tử dường như không liên quan đến mức độ nguy hiểm của hành vi tự tử hoặc tính bốc đồng, điều này cho thấy sự phân biệt giữa động lực hành động và mức độ nguy hiểm của phương pháp.

Có một mối tương quan gen-môi trường đáng kể, trong đó những người có nhận thức di truyền cao hơn có khả năng báo cáo bị lạm dụng từ nhỏ và các sự kiện căng thẳng gần đây, mặc dù những yếu tố căng thẳng này không điều chỉnh mối liên quan di truyền.

Sự phức tạp của hành vi tự tử và việc tìm kiếm dấu hiệu sinh học

Hành vi tự tử vẫn là một trong những cuộc khủng hoảng y tế công cộng thách thức nhất trên toàn cầu, với nguyên nhân phức tạp bao gồm sự giao thoa của các yếu tố di truyền, tâm lý và môi trường. Mặc dù ước lượng di truyền cho việc tự tử dao động từ 30% đến 50%, việc xác định các nền tảng phân tử cụ thể đã gặp khó khăn do bản chất đa gen của đặc điểm này. Các bác sĩ lâm sàng đã lâu nay tìm kiếm các dấu hiệu khách quan để bổ sung cho các đánh giá rủi ro truyền thống, thường dựa vào việc báo cáo chủ quan về ý tưởng và ý định tự tử.

Nghiên cứu tâm thần học truyền thống thường coi hành vi tự tử là một triệu chứng phụ của rối loạn trầm cảm nặng hoặc các rối loạn tâm trạng khác. Tuy nhiên, bằng chứng mới nổi lên cho thấy cấu trúc di truyền của việc tự tử có thể một phần độc lập với chẩn đoán tâm thần học cơ bản. Nghiên cứu gần đây của Kim et al., được công bố trên JAMA Network Open, nhằm mục đích bắc cầu qua khoảng cách này bằng cách khám phá sự tương tác giữa điểm số đa gen (PGS), các biến số đặc điểm nội bộ và các yếu tố căng thẳng bên ngoài.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu so sánh này toàn diện đã sử dụng kiểu gen toàn bộ gen để điều tra các cá nhân trong hai nhóm khác nhau: một nhóm sống sót và một nhóm sau khi chết. Nghiên cứu được tiến hành tại các trung tâm học thuật lớn ở New York, Montreal và Munich từ năm 1991 đến 2011, với phân tích dữ liệu chính thức kết thúc vào cuối năm 2024.

Mẫu gồm 1,699 cá nhân cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích. Nhóm sống sót (n = 1,275) bao gồm 239 cá nhân có tiền sử tự tử và 1,036 người tham gia kiểm soát. Nhóm sau khi chết (n = 424) bao gồm 294 cá nhân chết vì tự tử và 130 người tham gia kiểm soát chết vì nguyên nhân khác. Cách tiếp cận hai nhóm này đặc biệt có giá trị, vì nó cho phép các nhà nghiên cứu so sánh nguy cơ di truyền giữa hành vi không gây tử vong và gây tử vong.

Phơi nhiễm chính là PGS-tự tử, được tính toán dựa trên các nghiên cứu kết hợp toàn bộ gen quy mô lớn. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá các biến số lâm sàng bao gồm mức độ trầm cảm, ý tưởng tự tử và số lượng/mức độ nguy hiểm của các lần tự tử. Ngoài ra, các đặc điểm nội bộ như sự thù địch, tính bốc đồng và sự hung hấn được đo lường cùng với các yếu tố căng thẳng bên ngoài như lạm dụng từ nhỏ và các sự kiện gần đây. Mối liên hệ thống kê được xác định bằng cách sử dụng hồi quy logistic cho các kết quả phân loại và các mô hình tuyến tính hoặc Poisson cho các dữ liệu liên tục và đếm.

Kết quả chính: Nguy cơ di truyền và các loại hình lâm sàng

Nghiên cứu đã xác nhận rằng PGS-tự tử là một dự đoán đáng kể của việc tự tử. Trong nhóm sống sót, tỷ lệ tỷ lệ (OR) là 1.35 (KTC 95%, 1.17-1.56), trong khi nhóm sau khi chết cho thấy OR gần như giống hệt là 1.34 (KTC 95%, 1.07-1.70). Những phát hiện này củng cố tính hợp lệ của việc sử dụng PGS làm thước đo nguy cơ di truyền trên các dân số và kết quả khác nhau.

Sự hung hấn so với sự thù địch

Một trong những phát hiện tinh tế nhất của nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa nguy cơ di truyền và các đặc điểm tính cách. Trong số những người đã tự tử, PGS-tự tử cao hơn có liên quan đáng kể với mức độ hung hấn suốt đời (b = 0.67; KTC 95%, 0.41-0.94). Điều thú vị là, cùng một nguy cơ di truyền này có liên quan đến mức độ thấp hơn của sự thù địch (b = -0.51; KTC 95%, -0.82 đến -0.19). Sự phân biệt này rất quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng: trong khi sự hung hấn (xu hướng bùng nổ về mặt vật lý hoặc lời nói) có thể là một tương quan di truyền của nguy cơ tự tử, sự thù địch (thái độ nghi ngờ hoặc mỉa mai) có thể không theo cùng một đường dẫn di truyền. Điều này cho thấy động lực di truyền hướng đến hành vi tự tử có thể liên quan chặt chẽ hơn đến sự mất kiểm soát hành vi hơn là thiên hướng nhận thức-cảm xúc.

Mức độ trầm cảm và tái phát

PGS-tự tử cao hơn cũng có liên quan đến mức độ trầm cảm tăng (b = 0.20) và số lượng các đợt trầm cảm suốt đời tăng (b = 0.11). Điều này cho thấy những người có nguy cơ di truyền cao đối với việc tự tử cũng có xu hướng mắc bệnh trầm cảm nặng và tái phát nhiều hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ đáng kể nào giữa PGS-tự tử và số lượng các lần tự tử suốt đời hoặc mức độ nguy hiểm của các lần tự tử. Điều này ngụ ý rằng trong khi di truyền có thể giảm ngưỡng cho việc thực hiện một lần tự tử, tần suất và tiềm năng gây tử vong của các lần tự tử đó có thể được điều chỉnh bởi các yếu tố khác, như khả năng tiếp cận phương tiện hoặc các yếu tố kích thích môi trường cấp tính.

Giao thoa giữa bản chất và môi trường

Nghiên cứu này làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa sự dễ bị tổn thương di truyền và sự bất lợi môi trường. PGS-tự tử có liên quan đến khả năng cao hơn của việc báo cáo bị lạm dụng từ nhỏ (OR, 1.16) và căng thẳng gần đây (b = 0.17). Hiện tượng này, được gọi là tương quan gen-môi trường (rGE), cho thấy những người có nguy cơ di truyền cao đối với hành vi tự tử có thể dễ bị tổn thương hơn hoặc có khả năng báo cáo các yếu tố căng thẳng môi trường hơn.

Quan trọng là, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mặc dù các yếu tố căng thẳng này có liên quan đến hành vi tự tử, chúng không điều chỉnh mối quan hệ giữa PGS và tự tử. Nói cách khác, nguy cơ di truyền vẫn là một yếu tố ổn định bất kể mức độ căng thẳng môi trường. Điều này cho thấy nguy cơ di truyền và sự tổn thương môi trường có thể hoạt động như các yếu tố rủi ro cộng gộp thay vì nhân đôi, nhấn mạnh nhu cầu về các đánh giá rủi ro toàn diện xem xét cả lịch sử và sinh học.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Các phát hiện của Kim et al. làm nổi bật bản chất đa chiều của nguy cơ tự tử. Đối với bác sĩ lâm sàng, mối liên hệ giữa PGS-tự tử và mức độ hung hấn cho thấy việc sàng lọc các đặc điểm hung hăng có thể là một đại diện hữu ích cho nguy cơ di truyền tiềm ẩn. Hơn nữa, việc tách rời nguy cơ di truyền khỏi mức độ nguy hiểm của các lần tự tử nhắc nhở rằng tất cả các lần tự tử, bất kể mức độ nghiêm trọng y tế, đều nên được xử lý với sự quan tâm lâm sàng cao, vì động lực di truyền tiềm ẩn có thể mạnh mẽ như nhau ở những người sống sót.

Tuy nhiên, tính hữu ích lâm sàng của PGS hiện bị hạn chế bởi các hiệu ứng nhỏ (OR ~1.3). Mặc dù các điểm số này cung cấp các thông tin quý giá cho nghiên cứu cấp quần thể và hiểu biết về các đường dẫn sinh học, chúng chưa sẵn sàng cho việc dự đoán lâm sàng cấp cá nhân. Nghiên cứu trong tương lai phải tập trung vào các tập dữ liệu lớn hơn, đa dạng về nguồn gốc di truyền để tinh chỉnh các điểm số này. Ngoài ra, việc tìm thấy sự thù địch có liên quan tiêu cực với PGS-tự tử xứng đáng được điều tra thêm về vai trò bảo vệ hoặc điều chỉnh rủi ro của các chiều tính cách cụ thể.

Kết luận

Nghiên cứu so sánh này cho thấy nguy cơ di truyền đối với việc tự tử có liên kết phức tạp với các đặc điểm lâm sàng cụ thể như sự hung hấn và mức độ trầm cảm, cũng như tiếp xúc với các yếu tố căng thẳng bên ngoài. Bằng cách xác định các mối liên hệ này, nghiên cứu đưa chúng ta gần hơn với hiểu biết có thể áp dụng lâm sàng về hành vi tự tử. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của cách tiếp cận sinh học-tâm lý-xã hội trong phòng ngừa tự tử, nơi nguy cơ di truyền được xem xét cùng với lịch sử cuộc sống và các loại hình hành vi. Khi chúng ta tiến tới kỷ nguyên của tâm thần học chính xác, các mô hình đa chiều như vậy sẽ thiết yếu để xác định và bảo vệ các cá nhân có nguy cơ.

Tham khảo

Kim MJ, Galfalvy H, Singh T, Mann JJ. Polygenic Risk, Trait Variables, and External Stressors in Fatal and Nonfatal Suicidal Behavior. JAMA Netw Open. 2026;9(1):e2554325. doi:10.1001/jamanetworkopen.2025.54325.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận