Finerenone mở rộng bảo vệ tim thận trên toàn phổ nguy cơ thận ở HFmrEF và HFpEF: Những hiểu biết từ FINEARTS-HF

Finerenone mở rộng bảo vệ tim thận trên toàn phổ nguy cơ thận ở HFmrEF và HFpEF: Những hiểu biết từ FINEARTS-HF

Tổng quan về bệnh lý liên quan đến tim và thận

Quản lý lâm sàng của suy tim (HF) không thể tách rời khỏi chức năng thận. Ở bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF) hoặc phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF), sự hiện diện của bệnh thận mạn tính (CKD) làm phức tạp đáng kể cảnh quan điều trị và làm xấu đi tiên lượng. Theo truyền thống, các bác sĩ lâm sàng dựa vào tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) để đánh giá sức khỏe thận, nhưng bằng chứng hiện đại nhấn mạnh rằng tỷ lệ albumin trên creatinin trong nước tiểu (UACR) cung cấp một chiều kích bổ sung và quan trọng không kém của nguy cơ thận. Thử nghiệm FINEARTS-HF, điều tra chất đối kháng thụ thể khoáng chất không steroid (MRA) finerenone, đã cung cấp một bộ dữ liệu tiêu chuẩn để hiểu cách các liệu pháp tim thận hoạt động trên toàn phổ sức khỏe thận.

Những điểm nổi bật của phân tích nguy cơ thận FINEARTS-HF

1. Finerenone đã thể hiện hiệu quả nhất quán trong việc giảm kết cục chính là tử vong do tim mạch và tổng số sự kiện suy tim trên tất cả các nhóm nguy cơ thận KDIGO ban đầu (thấp, trung bình, và cao/rất cao).

2. Bệnh nhân có nguy cơ thận cao hơn ban đầu trải qua sự giảm đáng kể albumin niệu sau sáu tháng điều trị, cho thấy một tác dụng bảo vệ thận mạnh mẽ nơi cần thiết nhất.

3. Hồ sơ an toàn của finerenone, đặc biệt là về nguy cơ tăng kali máu, vẫn ổn định trên các nhóm nguy cơ thận, miễn là eGFR ban đầu trên 25 mL/phút/1.73 m2.

4. Cải thiện tình trạng sức khỏe, được đo bằng Câu hỏi về bệnh cơ tim Kansas City (KCCQ), được quan sát nhất quán bất kể tình trạng thận của bệnh nhân khi bắt đầu thử nghiệm.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm FINEARTS-HF (Thử nghiệm Finerenone để Điều tra Hiệu quả và An toàn Siêu việt so với Nhóm đối chứng ở Bệnh nhân Suy tim) là một thử nghiệm ngẫu nhiên, đối chứng, mù đôi. Phân tích được chỉ định trước này phân loại 5.797 người tham gia (97% dân số thử nghiệm tổng thể) dựa trên phân loại nguy cơ KDIGO (Bệnh Thận: Cải thiện Kết quả Toàn cầu) ban đầu. Phân loại này là một công cụ mạnh mẽ kết hợp cả eGFR và UACR để phân loại bệnh nhân thành nguy cơ thấp, tăng vừa phải, và cao hoặc rất cao.

Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận finerenone hoặc giả dược. Các tiêu chí bao gồm quan trọng yêu cầu eGFR ít nhất 25 mL/phút/1.73 m2 và nồng độ kali huyết thanh không vượt quá 5.0 mmol/L. Kết cục chính là tổng hợp của tử vong do tim mạch (CV) và tổng số (đầu tiên và tái phát) sự kiện HF. Các kết cục thứ cấp bao gồm thay đổi trong Điểm tổng số triệu chứng KCCQ, độ dốc eGFR, và kết cục thận tổng hợp.

Phân tích các kết quả chính

Một贯性临床疗效

在基线时,参与者中肾脏风险的分布相对均匀:35% 为低风险,29% 为中等风险,36% 为高或非常高风险。在中位随访 2.7 年后,研究证实较高的基线肾脏风险是不良结果的强大预测因子。高/非常高风险 KDIGO 类别的患者与低风险类别相比,主要结局事件的发生率显著更高。

至关重要的是,finerenone 的治疗效果并未因肾脏风险而减弱。CV 死亡和总 HF 事件的减少在各组之间是一致的(P-interaction = 0.24)。这一发现对可能因担心疗效丧失或并发症而不愿在晚期 CKD 患者中启动 MRA 治疗的临床医生特别相关。

肾保护和蛋白尿

最引人注目的结果之一是 finerenone 对蛋白尿的影响。基线肾脏风险最高的参与者在 6 个月治疗后 UACR 的相对减少幅度最大(P-interaction = 0.031)。虽然在这项特定分析中,eGFR 斜率(肾功能随时间下降的速度)在治疗组之间没有显示出显著差异,但蛋白尿的减少被认为是长期肾保护的良好替代指标。这表明 finerenone 可能通过稳定心力衰竭的同时修改肾脏的基础疾病过程。

患者报告的结果

生活质量是 HFpEF 和 HFmrEF 管理中的首要问题。KCCQ 总症状评分在 12 个月时显示,finerenone 在所有 KDIGO 类别中一致改善了症状和身体限制(P-interaction = 0.36)。这强化了 finerenone 作为不仅预防硬临床终点而且帮助患者在日常生活中感觉更好的治疗方法的作用。

高危人群的安全性和耐受性

高钾血症是与 MRAs 相关的主要安全问题。在这项分析中,包括临床上显著的高钾血症在内的安全事件风险在基线肾脏风险较高的患者中并未不成比例地增加。尽管 eGFR 较低和 UACR 较高的患者通常更容易发生电解质失衡,但以协议驱动的监测和 finerenone 的药理学特性——一种半衰期较短且在心脏和肾脏之间的分布平衡优于螺内酯的非甾体 MRA——有助于实现可管理的安全性。

专家评论和临床意义

FINEARTS-HF 肾脏风险分析的结果表明,我们必须超越对 MRAs 的“肾脏中心”恐惧。多年来,有明显肾脏损害的患者被排除在试验之外或在临床实践中未得到充分治疗。Finerenone 似乎弥合了这一差距,提供了一种安全有效的治疗选择,适用于 eGFR 低至 25 mL/min/1.73 m2 的患者。

这些发现的生物学合理性在于矿质皮质激素受体的过度激活,这会驱动心脏和肾脏的炎症和纤维化。通过提供更针对性的阻断,finerenone 解决了心肾综合征的共同途径。临床医生应鼓励筛查其心力衰竭患者的 eGFR 和 UACR,以准确评估风险并适当启动治疗。

结论

FINEARTS-HF 试验表明,finerenone 是一种适用于 HFmrEF 和 HFpEF 患者的多用途且强大的治疗方法,涵盖了整个肾脏风险谱。通过改善临床结果、减少蛋白尿、提高健康状况而不引入不可接受的安全风险,finerenone 成为了心肾护理的基本组成部分。未来的研究应继续探索长期肾脏结果以及在疾病早期启动此类治疗的潜在益处。

资助和临床试验信息

FINEARTS-HF 试验由拜耳公司资助。ClinicalTrials.gov 标识符:NCT04435626。

参考文献

Ostrominski JW, McCausland FR, Claggett BL, et al. Finerenone Across the Spectrum of Kidney Risk in Heart Failure: The FINEARTS-HF Trial. JACC Heart Fail. 2026;14(1):102439. doi: 10.1016/j.jchf.2025.03.006.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận