Những điểm nổi bật
- Phụ nữ mắc rung nhĩ (AF) có khả năng được kê đơn thuốc chống đông máu (OACs) thấp hơn đáng kể so với nam giới (OR 0.79), mặc dù họ có gánh nặng bệnh lý đồng phát cao hơn.
- Mặc dù tỷ lệ huyết khối tắc mạch hệ thống (STE) thô cao hơn ở phụ nữ, giới tính nữ không phải là yếu tố nguy cơ độc lập có ý nghĩa thống kê sau khi điều chỉnh tuổi, bệnh lý đồng phát và nguy cơ tử vong cạnh tranh.
- Điểm CHA2DS2-VASc và CHA2DS2-VA thể hiện khả năng phân biệt tổng thể tương tự, nhưng điểm CHA2DS2-VA (loại trừ giới tính nữ) cho thấy hiệu suất phân loại lâm sàng kém hơn.
Bối cảnh: Sự mâu thuẫn về giới tính trong rung nhĩ
Vai trò của giới tính nữ như một yếu tố nguy cơ độc lập đối với đột quỵ và huyết khối tắc mạch hệ thống (STE) ở bệnh nhân mắc rung nhĩ (AF) đã là chủ đề tranh cãi gay gắt trong nhiều thập kỷ. Mặc dù điểm CHA2DS2-VASc—tiêu chuẩn vàng trong các hướng dẫn của châu Âu và quốc tế—bao gồm giới tính nữ như một ‘yếu tố điều chỉnh rủi ro’ (gán một điểm), một số hướng dẫn hiện đại, chẳng hạn như của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Học viện Tim mạch Hoa Kỳ (ACC), đã chuyển sang điểm CHA2DS2-VA, loại bỏ giới tính như một biến trọng số.
Câu hỏi lâm sàng đặt ra là liệu phụ nữ có thực sự có nguy cơ cao hơn do các yếu tố sinh học, hay nguy cơ tăng được quan sát trong các nghiên cứu trước đây chỉ phản ánh việc phụ nữ già hơn và có nhiều bệnh lý đồng phát hơn vào thời điểm chẩn đoán. Ngoài ra, bằng chứng cho thấy phụ nữ thường bị điều trị kém bằng thuốc chống đông máu (OACs), điều này có thể góp phần vào nguy cơ dư thừa cao hơn. Nghiên cứu này của Mei et al., được công bố trên tạp chí European Heart Journal – Quality of Care and Clinical Outcomes, nhằm làm rõ những khác biệt này trong một nhóm lớn, hiện đại ở châu Âu.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ một nhóm triển vọng ở châu Âu bao gồm 10.080 bệnh nhân mắc AF. Dân số nghiên cứu có độ tuổi trung bình là 70,1 năm, với phụ nữ chiếm 41,8% nhóm. Mục tiêu chính của nghiên cứu gồm ba điểm: đánh giá sự khác biệt về giới tính trong việc kê đơn OACs, đánh giá nguy cơ dư thừa của STE ở bệnh nhân đã được điều trị bằng OACs, và so sánh hiệu suất dự đoán của điểm CHA2DS2-VASc và CHA2DS2-VA.
Điều kiện bao gồm tập trung vào bệnh nhân có điểm CHA2DS2-VA từ 1 trở lên. Phương pháp thống kê bao gồm hồi quy logistic đa biến để đánh giá mô hình kê đơn OACs và mô hình nguy cơ phân phối phụ Fine-Gray để xem xét nguy cơ tử vong cạnh tranh khi đánh giá kết quả STE. Hiệu suất dự đoán của các hệ thống điểm được so sánh sử dụng diện tích dưới đường cong (AUC) và chỉ số phân loại mạng (NRI).
Kết quả chính: Khoảng cách trong kê đơn và nguy cơ dư thừa
Sự khác biệt trong việc kê đơn chống đông máu
Nghiên cứu đã phát hiện một khoảng cách giới tính đáng kể trong việc khởi đầu điều trị phòng ngừa đột quỵ. Ngay cả sau khi điều chỉnh các biến lâm sàng, phụ nữ có khả năng nhận OACs thấp hơn 21% so với nam giới (OR 0.79, 95% CI: 0.69-0.90). Kết quả này đặc biệt đáng lo ngại khi biết rằng phụ nữ trong nhóm này có gánh nặng bệnh lý tim mạch cao hơn so với nam giới. Điều này cho thấy sự thiên vị kéo dài hoặc một tỷ lệ rủi ro/lợi ích thấp hơn được nhận thức ở phụ nữ mà không được hỗ trợ bởi bằng chứng lâm sàng hiện tại.
Kết quả huyết khối và vai trò của giới tính
Về kết quả, tỷ lệ mắc mới thô (IR) của STE ở bệnh nhân được điều trị bằng OACs cao hơn ở phụ nữ (1,33 trên 100 người-năm) so với nam giới (0,94 trên 100 người-năm). Tuy nhiên, câu chuyện thay đổi đáng kể sau khi điều chỉnh thống kê sâu hơn. Khi các nhà nghiên cứu xem xét tuổi, huyết áp cao, suy tim và nguy cơ tử vong cạnh tranh, mối liên hệ giữa giới tính nữ và STE trở nên không có ý nghĩa (sHR 1,24, 95% CI 0,89-1,74, P = 0,210).
Điều này cho thấy giới tính nữ có thể không phải là động lực độc lập gây ra huyết khối mà chỉ là một dấu hiệu cho các yếu tố nguy cơ khác phổ biến hơn hoặc nghiêm trọng hơn trong dân số AF nữ. Nói cách khác, ‘nguy cơ dư thừa’ được quan sát ở phụ nữ chủ yếu được giải thích bởi hồ sơ lâm sàng của họ thay vì giới tính sinh học.
So sánh điểm nguy cơ: CHA2DS2-VASc vs. CHA2DS2-VA
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu này là so sánh trực tiếp hai công cụ phân loại nguy cơ hàng đầu. Cả hai điểm đều thể hiện khả năng phân biệt tương tự, mặc dù ở mức độ khiêm tốn (AUC 0,603 cho CHA2DS2-VA so với 0,605 cho CHA2DS2-VASc, P = 0,665). Tuy nhiên, điểm CHA2DS2-VA cho thấy chỉ số phân loại mạng âm (-0,088, 95% CI -0,164 đến -0,001). Điều này cho thấy việc loại bỏ thành phần giới tính dẫn đến việc phân loại bệnh nhân kém hơn, có thể xác định sai mức độ rủi ro của một phần đáng kể dân số nữ.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng
Kết quả của nghiên cứu này củng cố sự phức tạp của việc phòng ngừa đột quỵ ở phụ nữ. Mặc dù giới tính nữ có thể không phải là động lực sinh học chính của huyết khối, nó vẫn là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Thực tế là phụ nữ vẫn ít có khả năng nhận OACs—mặc dù có nhiều bệnh lý đồng phát—đánh dấu một lĩnh vực quan trọng cần cải thiện chất lượng trong tim mạch.
Từ góc độ cơ chế, nguy cơ thô cao hơn ở phụ nữ có thể liên quan đến sự khác biệt trong sinh học mạch máu, ảnh hưởng của hormon đối với đông máu, hoặc thậm chí sự khác biệt trong chất lượng kiểm soát chống đông máu (ví dụ, Thời gian trong Phạm vi Điều trị cho những người dùng Antagonist Vitamin K). Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy nếu chúng ta điều trị hiệu quả các bệnh lý đồng phát và đảm bảo kê đơn OACs công bằng, ‘khoảng cách giới tính’ trong nguy cơ đột quỵ có thể được thu hẹp.
Sự thất bại của điểm CHA2DS2-VA trong việc vượt trội hơn điểm CHA2DS2-VASc ban đầu trong việc phân loại gợi ý rằng các bác sĩ nên thận trọng khi đơn giản hóa các mô hình rủi ro. ‘S’ trong CHA2DS2-VASc đóng vai trò nhắc nhở quan trọng để xem xét hồ sơ rủi ro toàn diện của bệnh nhân nữ.
Kết luận
Trong nhóm lớn ở châu Âu này, nguy cơ dư thừa huyết khối tắc mạch tăng ở phụ nữ mắc AF không có ý nghĩa sau khi điều chỉnh kỹ lưỡng các yếu tố nhiễu lâm sàng và tử vong. Nghiên cứu xác định một sự kê đơn OACs kém đáng kể ở phụ nữ, đây là mục tiêu chính cho can thiệp lâm sàng. Ngoài ra, điểm CHA2DS2-VASc vẫn là một công cụ mạnh mẽ, cho thấy khả năng phân loại vượt trội so với điểm CHA2DS2-VA không phân biệt giới tính. Các hướng dẫn trong tương lai nên tiếp tục nhấn mạnh tầm quan trọng của các xem xét cụ thể về giới tính trong khi nỗ lực đạt được tiêu chuẩn điều trị công bằng cho tất cả các dân số AF.
Tham khảo
Mei DA, Romiti GF, Vitolo M, Imberti JF, Corica B, Mantovani M, Bonini N, Marin F, Diemberger I, Dan GA, Potpara T, Proietti M, Lip GYH, Boriani G. Atrial fibrillation and female sex: use of oral anticoagulants in a large European cohort and residual risk of thromboembolism and stroke. Eur Heart J Qual Care Clin Outcomes. 2025 Dec 19;11(8):1329-1339. doi: 10.1093/ehjqcco/qcaf075. PMID: 40755396.

