Phê duyệt Thuốc của FDA năm 2025: Đánh giá Quan trọng về Các Mặt trận Điều trị Mới và Sự Thay đổi Quy định

Phê duyệt Thuốc của FDA năm 2025: Đánh giá Quan trọng về Các Mặt trận Điều trị Mới và Sự Thay đổi Quy định

Giới thiệu: Điều hướng Năm Chuyển tiếp

Năm 2025, Trung tâm Nghiên cứu và Đánh giá Dược phẩm (CDER) thuộc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt 46 loại thuốc điều trị mới. Mặc dù con số này giảm nhẹ so với mức trung bình 5 năm là 48, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với mức trung bình lịch sử dài hạn là 36 lần phê duyệt mỗi năm từ năm 1993. Số lượng này phản ánh ngành công nghiệp dược phẩm tiếp tục mở rộng giới hạn của sinh học phân tử, ngay cả khi đối mặt với môi trường quy định và chính trị bất ổn. Đối với các lâm sàng viên và nhà nghiên cứu, năm 2025 đánh dấu một năm quan trọng với sự đa dạng hóa của các lớp thuốc đã được thiết lập, sự xuất hiện của cơ chế đầu tiên cho các tình trạng mãn tính, và sự chuyển dịch hướng đến phương pháp giao hàng tập trung vào bệnh nhân.

Những Điểm Nổi bật của Vòng Phê duyệt 2025

Bối cảnh điều trị năm 2025 được thống trị bởi một số xu hướng chính:

1. Ung thư học vẫn là động lực chính của sự đổi mới, chiếm 35% tổng số lần phê duyệt mới.
2. Sự phê duyệt của kinase inhibitor thứ 100, remibrutinib, đánh dấu sự mở rộng của lớp thuốc này sang các chỉ định không phải ung thư.
3. Những đột phá lớn trong quản lý đau không có opioid và các bệnh hô hấp mãn tính thông qua cơ chế đầu tiên.
4. Sự tái cấu trúc quy định đáng kể và việc giới thiệu các đường dẫn đánh giá gây tranh cãi, như Voucher Quốc gia Ưu tiên của Ủy viên (CNPV).

Ung thư học: Từ Truyền Drip đến Đổi mới

Ung thư học tiếp tục là lĩnh vực phát triển thuốc hoạt động nhất. Trong số 46 lần phê duyệt, 16 lần dành cho điều trị ung thư. Tuy nhiên, trọng tâm đã chuyển từ việc khám phá mục tiêu hoàn toàn mới sang việc tinh chỉnh các loại thuốc chủ chốt hiện có và phát triển các hợp chất kháng thể-dược chất (ADC).

Sự Tiến bộ của Pembrolizumab

Một sự phê duyệt nổi bật vào năm 2025 là phiên bản tiêm dưới da của pembrolizumab (Keytruda) của Merck kết hợp với berahyaluronidase alfa. Kể từ khi được phê duyệt lần đầu vào năm 2014, pembrolizumab đã trở thành trụ cột của miễn dịch ung thư. Hệ thống giao hàng dưới da mới sử dụng berahyaluronidase alfa—một enzym hyaluronidase tái tổ hợp người—to tạm thời phân hủy ma trận ngoại tế bào trong mô dưới da, giúp hấp thụ các sinh phẩm có thể tích lớn. Phiên bản này dự kiến sẽ giảm đáng kể gánh nặng điều trị cho bệnh nhân và hệ thống chăm sóc sức khỏe bằng cách chuyển từ truyền tĩnh mạch kéo dài sang tiêm nhanh. Các nhà phân tích dự đoán phiên bản dưới da này có thể đạt doanh thu đỉnh điểm 9,3 tỷ đô la, đảm bảo vị trí hàng đầu về doanh thu.

Sự Phát triển của ADCs và Đa dạng PD-L1

Lĩnh vực ADC đã chứng kiến sự phê duyệt của datopotamab deruxtecan (Dato-DXd), một tác nhân hướng đến TROP2 cho ung thư vú dương tính với thụ thể nội tiết, âm tính với HER2. Sự phê duyệt này tiếp tục xác nhận khả năng của nền tảng ADC trong việc giao hàng các tải lượng độc tính mạnh với độ chính xác cao. Ngoài ra, với sự phê duyệt của penpulimab (Akeso Biopharma), tổng số các inhibitor PD-(L)1 đã được phê duyệt đã đạt 12, cho thấy một thị trường cạnh tranh mạnh mẽ nhưng đã trưởng thành.

Đáp ứng Nhu cầu Chưa được Đáp ứng: Hô hấp và Quản lý Đau

Bên cạnh ung thư học, năm 2025 đã mang lại hai sự phê duyệt ‘đầu tiên trong lớp’ giải quyết các khoảng trống đáng kể trong thực hành lâm sàng: giãn phế quản và đau cấp tính.

Brensocatib: Một Mô hình Mới cho Giãn phế quản

Trong nhiều thập kỷ, việc điều trị giãn phế quản không phải do xơ nang bị giới hạn ở việc làm sạch đường thở và kháng sinh. Brensocatib của Insmed, một inhibitor dipeptidyl peptidase 1 (DPP1), là loại thuốc đầu tiên được phê duyệt để nhắm vào bệnh lý cơ bản của bệnh. Bằng cách ức chế DPP1, thuốc ngăn chặn sự kích hoạt của các enzym serin neutrophil (NSPs) trong quá trình trưởng thành neutrophil tại tủy xương. Mức độ NSPs cao trong phổi liên quan đến viêm và tổn thương mô được thấy trong giãn phế quản. Dữ liệu lâm sàng cho thấy brensocatib có thể giảm tần suất các đợt cấp tính phổi, mang lại hy vọng mới cho nửa triệu bệnh nhân ở Hoa Kỳ mắc bệnh này.

Suzetrigine: Cuộc Tìm kiếm Thuốc giảm Đau Không có Opioid

Việc phê duyệt suzetrigine (VX-548) của Vertex đánh dấu một cột mốc trong cuộc tìm kiếm kéo dài hàng thập kỷ về các thuốc giảm đau hiệu quả không chứa opioid. Suzetrigine là một inhibitor chọn lọc của kênh natri có điện thế NaV1.8. Khác với các nỗ lực trước đây nhằm nhắm vào NaV1.7, đã thất bại trong các thử nghiệm lâm sàng, việc nhắm vào NaV1.8 đã chứng minh hiệu quả trong việc chặn tín hiệu đau trong hệ thần kinh ngoại biên mà không có các tác dụng phụ hệ thần kinh trung ương liên quan đến opioid. Mặc dù phân tử anh em VX-993 đã thất bại trong các thử nghiệm Pha II sau đó trong năm, suzetrigine vẫn đứng như một bằng chứng cho sự giảm đau chính xác.

Mở rộng Công dụng của Kinase và PDE4 Inhibitors

Năm 2025 cũng chứng kiến các lớp thuốc đã được thiết lập ‘chuyển hướng’ sang các chỉ định mới. Sự phê duyệt của remibrutinib (Rhapsido) cho urticaria tự phát mãn tính đánh dấu kinase inhibitor thứ 100 được FDA phê duyệt. Inhibitor kinase tyrosine Bruton (BTK) này nhấn mạnh sự chuyển đổi của lớp BTK từ các bệnh ác tính tế bào B sang các bệnh tự miễn và viêm. Tương tự, rilzabrutinib đã được phê duyệt cho giảm tiểu cầu miễn dịch.

Trong lĩnh vực hô hấp, nerandomilast của Boehringer Ingelheim đã trở thành inhibitor phosphodiesterase 4 (PDE4) đầu tiên được phê duyệt cho xơ phổi đặc phát (IPF). Mặc dù các inhibitor PDE4 đã được sử dụng lâu đời trong COPD và vảy nến, sự chọn lọc của nerandomilast cho isoform PDE4B cho phép nó điều hòa các con đường xơ hóa trong phổi, cung cấp lựa chọn điều trị mới đầu tiên cho IPF trong hơn một thập kỷ.

Các Mô thức Mới: Affibodies và Quản lý Cholesterol

Sáng tạo trong năm 2025 không giới hạn ở các phân tử nhỏ và kháng thể đơn dòng. LIB Therapeutics đã nhận được sự phê duyệt cho lerodalcibep, một inhibitor PCSK9 dựa trên công nghệ affibody. Affibodies là các protein nhỏ, ổn định cao, hoạt động như các mô phỏng kháng thể. Lerodalcibep cung cấp một liều tiêm dưới da hàng tháng có thể tích nhỏ, có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng, cung cấp một lựa chọn thuận tiện hơn so với các kháng thể đơn dòng PCSK9 hiện có. Sự phê duyệt này phản ánh xu hướng rộng lớn hơn trong việc phát triển các ‘sinh phẩm thế hệ tiếp theo’ cải thiện hồ sơ dược động học và bảo quản của các liệu pháp thế hệ đầu.

Môi trường Quy định: Sự Bất ổn và Minh bạch

Mặc dù đường ống thuốc vẫn sản xuất, môi trường nội bộ tại FDA đã bất ổn. Sau khi Robert F. Kennedy Jr. được bổ nhiệm lãnh đạo Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh, cơ quan này đã chứng kiến sự thay đổi gần 18% nhân viên tại các đơn vị CDER và CBER. Đặc biệt, CDER đã thay đổi năm giám đốc trong một năm.

Dù có sự bất ổn này, FDA đã giới thiệu chương trình thí điểm Voucher Quốc gia Ưu tiên của Ủy viên (CNPV). Chương trình này nhằm rút ngắn chu kỳ đánh giá cho các thuốc quan trọng từ 10-12 tháng xuống chỉ còn 2 tháng. Tuy nhiên, chương trình đã gặp phải sự chỉ trích từ nhân viên nội bộ và các nhóm giám sát, lo ngại rằng các thời hạn tăng tốc có thể chính trị hóa quá trình phê duyệt và làm compromize các tiêu chuẩn an toàn.

Trong một bước tiến hướng tới minh bạch hơn, FDA cũng đã bắt đầu công bố các phiên bản đã chỉnh sửa của các Thư Phản hồi Hoàn chỉnh (CRLs), chi tiết lý do đơn đăng ký thuốc bị từ chối. Điều này cung cấp cho cộng đồng khoa học những hiểu biết quý giá về những bẫy của phát triển thuốc, như việc từ chối apitegromab (do vấn đề sản xuất) và vusolimogene oderparepvec (do sự khác biệt thiết kế thử nghiệm).

Nhìn về 2026: Thời đại của Phân hủy Protein Đích

Nhìn về năm 2026, cộng đồng y tế đang theo dõi chặt chẽ tiến trình của vepdegestrant, một PROTAC (Chimera Nhắm mục tiêu Phân hủy) đang được phát triển bởi Arvinas và Pfizer cho ung thư vú. Nếu được phê duyệt, nó sẽ là chất phân hủy protein đích đầu tiên trên thị trường. Khác với các inhibitor truyền thống chỉ chặn chức năng của protein, PROTACs gắn thẻ protein đích để tiêu hủy bởi proteasome của tế bào. Mô thức này có tiềm năng vượt qua các cơ chế kháng thuốc làm phiền các liệu pháp hiện tại và có thể mở cửa cho việc nhắm mục tiêu các protein ‘không thể điều trị’.

Kết luận

Bức tranh phê duyệt của FDA năm 2025 thể hiện sự kiên cường của ngành công nghiệp dược phẩm và khả năng cung cấp các tiến bộ lâm sàng có ý nghĩa bất chấp những thách thức quy định. Từ cột mốc của kinase inhibitor thứ 100 đến sự ra đời của NaV1.8 như một mục tiêu đau khả thi, các liệu pháp được phê duyệt trong năm nay cung cấp cho các lâm sàng viên một công cụ điều trị tinh vi và mạnh mẽ hơn. Khi chúng ta chuyển sang năm 2026, trọng tâm có thể sẽ vẫn tập trung vào việc cải thiện sự thuận tiện cho bệnh nhân thông qua các hệ thống giao hàng tốt hơn và khám phá tiềm năng lớn của phân hủy protein và chất keo phân tử.

Tài liệu tham khảo

1. Nature Reviews Drug Discovery. (2026). FDA drug approvals in 2025. Nature Reviews Drug Discovery, 25(1), 5-12.
2. U.S. Food and Drug Administration. (2025). Novel Drug Approvals for 2025. CDER Reports.
3. Insmed Incorporated. (2025). Clinical efficacy of brensocatib in bronchiectasis: Results from the ASPEN Phase 3 trial.
4. Vertex Pharmaceuticals. (2025). Suzetrigine (VX-548) for the treatment of acute pain: A summary of pivotal trials.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận