Những điểm nổi bật
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên OPTION cung cấp dữ liệu quan trọng về việc sử dụng tenecteplase cho một nhóm bệnh nhân chưa được phục vụ đầy đủ: những người bị đột quỵ do tắc mạch nhỏ (non-LVO) xuất hiện trong khoảng thời gian muộn (4,5 đến 24 giờ). Những phát hiện chính bao gồm:
- Tenecteplase (0,25 mg/kg) đã làm tăng đáng kể tỷ lệ kết quả chức năng tuyệt vời (mRS 0-1) sau 90 ngày so với điều trị y tế thông thường (43,6% so với 34,2%).
- Việc chọn bệnh nhân dựa trên hình ảnh học sử dụng tiêu chuẩn perfusion là thiết yếu để xác định những bệnh nhân có mô não có thể cứu vãn có thể hưởng lợi từ can thiệp trong khoảng thời gian muộn.
- Mặc dù hiệu quả, tenecteplase đã liên quan đến tỷ lệ chảy máu não triệu chứng (sICH) cao hơn (2,8% so với 0%).
- Tỷ lệ tử vong sau 90 ngày không khác biệt đáng kể giữa các nhóm, cho thấy hồ sơ an toàn có thể quản lý được so với lợi ích chức năng.
Nền tảng: Thách thức của đột quỵ trong khoảng thời gian muộn
Với nhiều thập kỷ, khoảng thời gian điều trị tan huyết khối tĩnh mạch trong đột quỵ cấp tính bị giới hạn nghiêm ngặt trong vòng 4,5 giờ kể từ khi bắt đầu triệu chứng. Thời gian này dựa trên các thử nghiệm lâm sàng sớm cho thấy rằng nguy cơ chảy máu vượt quá lợi ích của tái thông khi thời gian trôi qua. Tuy nhiên, sự ra đời của hình ảnh học thần kinh tiên tiến—cụ thể là perfusion CT (CTP) và perfusion MRI—đã chuyển trọng tâm từ ‘đồng hồ thời gian’ sang ‘đồng hồ mô’. Chúng ta hiện hiểu rằng tốc độ mở rộng lõi hoại tử thay đổi đáng kể giữa các cá nhân, và nhiều bệnh nhân vẫn giữ mô penumbra có thể cứu vãn sau thời gian 4,5 giờ.
Mặc dù can thiệp cơ học đã cách mạng hóa việc điều trị tắc mạch lớn (LVO) trong khoảng thời gian muộn (lên đến 24 giờ), bệnh nhân bị đột quỵ không LVO—đại diện cho đa số các trường hợp đột quỵ—ischemic—đã có ít lựa chọn dựa trên bằng chứng ngoài khoảng thời gian truyền thống. Tenecteplase, một biến thể được chỉnh sửa gen của alteplase có tính đặc hiệu đối với fibrin cao hơn và thời gian bán thải dài hơn, đã nổi lên như một lựa chọn hứa hẹn do tính dễ dàng sử dụng (tiêm bolus đơn) và hiệu quả có thể tốt hơn. Thử nghiệm OPTION được thiết kế để giải quyết xem tenecteplase có thể an toàn mở rộng khoảng thời gian điều trị cho các bệnh nhân không LVO hay không.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Thử nghiệm OPTION (Tenecteplase cho Đột quỵ Không Lớn 4,5 đến 24 Giờ Sau Khi Ischemic) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mở, đánh giá mù đích. Được thực hiện tại 48 trung tâm ở Trung Quốc, nghiên cứu đã tuyển dụng 566 bệnh nhân từ tháng 6 năm 2023 đến tháng 8 năm 2025.
Chọn bệnh nhân
Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân rất nghiêm ngặt để đảm bảo bao gồm những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhất. Người tham gia phải xuất hiện từ 4,5 đến 24 giờ sau khi họ được nhìn thấy lần cuối. Quan trọng là, họ phải có đột quỵ không LVO và có bằng chứng về mô não có thể cứu vãn, được xác định bằng hình ảnh học perfusion (sự không khớp giữa lõi hoại tử và penumbra hypoperfused). Bệnh nhân có tắc mạch lớn rõ ràng trên CTA hoặc MRA bị loại trừ, vì họ thường là ứng cử viên cho can thiệp cơ học.
Can thiệp
Bệnh nhân được ngẫu nhiên phân vào tỷ lệ 1:1 để nhận một trong hai:
- Nhóm Tenecteplase: Một liều tiêm bolus tĩnh mạch tenecteplase 0,25 mg/kg (liều tối đa 25 mg).
- Nhóm Đối chứng: Điều trị y tế thông thường, thường bao gồm liệu pháp chống tiểu cầu và quản lý nguy cơ tích cực theo hướng dẫn hiện hành.
Điểm cuối
Kết quả hiệu quả chính là ‘kết quả chức năng tuyệt vời’, được định nghĩa là điểm 0 hoặc 1 trên thang đo Rankin sửa đổi (mRS) sau 90 ngày. Các kết quả phụ bao gồm các thay đổi mRS khác nhau và các thang điểm cải thiện thần kinh. Các kết quả an toàn tập trung vào tỷ lệ chảy máu não triệu chứng (sICH) trong 36 giờ và tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trong 90 ngày.
Kết quả: Hiệu quả và an toàn của Tenecteplase trong khoảng thời gian muộn
Các kết quả của nghiên cứu cung cấp một luận cứ thuyết phục về hiệu quả của tenecteplase trong nhóm bệnh nhân cụ thể này. Trong số 566 bệnh nhân được bao gồm trong phân tích chính, tuổi trung bình là 68 tuổi, và 34,6% là nữ.
Kết quả hiệu quả chính
Nhóm tenecteplase đã cho thấy tỷ lệ bệnh nhân đạt mRS 0-1 sau 90 ngày cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Cụ thể, 43,6% (123/282) bệnh nhân trong nhóm tenecteplase đạt được điểm này, so với 34,2% (97/284) trong nhóm điều trị thông thường. Điều này dẫn đến tỷ lệ rủi ro (RR) là 1,28 (95% CI, 1,04-1,57; P = .02), chỉ ra rằng khả năng phục hồi thuận lợi tăng 28%.
Hồ sơ an toàn
Sự cải thiện về kết quả chức năng đi kèm với sự gia tăng có thể đo lường được về nguy cơ chảy máu. Chảy máu não triệu chứng (sICH) xảy ra ở 2,8% nhóm tenecteplase, trong khi không có trường hợp nào (0%) được báo cáo trong nhóm điều trị y tế thông thường (sự chênh lệch rủi ro, 2,85%; P = .004). Kết quả này nhấn mạnh rủi ro cố hữu của việc đưa một chất tan huyết khối mạnh vào khoảng thời gian muộn, ngay cả khi mô được coi là có thể cứu vãn.
Tử vong và các kết quả khác
Dù có tăng nguy cơ sICH, tỷ lệ tử vong sau 90 ngày không khác biệt đáng kể giữa hai nhóm (5,0% cho tenecteplase so với 3,2% cho đối chứng; RR, 1,57; P = .28). Điều này cho thấy rằng mặc dù có chảy máu, chúng không dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong đáng kể trong thời gian nghiên cứu.
Nghĩa lâm sàng và giải thích của chuyên gia
Thử nghiệm OPTION là một nghiên cứu mang tính bước ngoặt vì nó lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong việc điều trị đột quỵ. Đối với các bác sĩ, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng dựa trên cơ sở khoa học để cân nhắc việc sử dụng tan huyết khối cho bệnh nhân không LVO đến muộn nhưng có hồ sơ hình ảnh ‘thích hợp’. Tuy nhiên, kết quả đòi hỏi một cách tiếp cận lâm sàng tinh tế.
<h4)Vai trò của hình ảnh học perfusion
Sự thành công của thử nghiệm OPTION dựa trên việc sử dụng hình ảnh học perfusion để chọn bệnh nhân. Điều này củng cố sự chuyển đổi sang cách tiếp cận dựa trên sinh lý học trong việc điều trị đột quỵ. Không có CTP hoặc MRI perfusion, sẽ không thể phân biệt giữa bệnh nhân có hoại tử hoàn toàn và bệnh nhân có penumbra lớn đang gặp nguy hiểm. Các cơ sở mong muốn triển khai các kết quả này phải có các giao thức hình ảnh nhanh chóng và mạnh mẽ.
Cân nhắc lợi ích và rủi ro
Tỷ lệ sICH 2,8% trong nhóm tenecteplase là một điểm dữ liệu quan trọng. Mặc dù nguy cơ tuyệt đối tương đối thấp, nhưng nó không phải là không. Các bác sĩ phải cân nhắc sự tăng 9,4% tuyệt đối về kết quả chức năng tuyệt vời so với sự tăng 2,8% về sICH. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là ở bệnh nhân trẻ tuổi hoặc có trạng thái chức năng cơ bản cao, sự trao đổi này có thể rất có lợi. Đối với những người có nhiều bệnh đồng mắc hoặc nguy cơ chảy máu cao, quyết định vẫn phức tạp.
Tenecteplase so với Alteplase
Mặc dù OPTION không so sánh trực tiếp tenecteplase với alteplase trong khoảng thời gian này, nhưng hồ sơ dược lý của tenecteplase—cụ thể là tính đặc hiệu đối với fibrin cao hơn—làm cho nó trở thành một ứng cử viên hấp dẫn cho việc sử dụng trong khoảng thời gian muộn. Việc tiêm bolus đơn cũng là một lợi thế thực tế đáng kể trong các phòng cấp cứu bận rộn hoặc khi chuyển bệnh nhân giữa các cơ sở.
Kết luận: Một sự thay đổi trong mô hình tan huyết khối?
Thử nghiệm OPTION đã chứng minh thành công rằng khoảng thời gian điều trị tiêm tĩnh mạch tenecteplase có thể được mở rộng lên đến 24 giờ cho bệnh nhân đột quỵ không LVO được chọn cẩn thận. Nghiên cứu này thách thức ranh giới 4,5 giờ truyền thống và mở rộng dân số bệnh nhân có thể hưởng lợi từ điều trị tái thông. Mặc dù nguy cơ tăng sICH đòi hỏi việc chọn bệnh nhân cẩn thận và sự đồng ý có thông tin, khả năng đạt được kết quả chức năng tuyệt vời là một bước tiến đáng kể trong y học đột quỵ.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tinh chỉnh tiêu chí hình ảnh để giảm thiểu nguy cơ chảy máu và xác định xem những kết quả này có thể được tái tạo trong các dân số đa dạng hơn trên toàn cầu hay không. Hiện tại, thử nghiệm OPTION cung cấp một tia hy vọng mới cho bệnh nhân đột quỵ đến muộn trước đây được coi là nằm ngoài tầm với của điều trị tan huyết khối.
Thông tin Thử nghiệm
- Quỹ tài trợ: Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu y tế quốc gia tại Trung Quốc.
- Identifier ClinicalTrials.gov: NCT05752916
- Tài liệu tham khảo: Ma G, Mo R, Zuo Y, et al. Tenecteplase for Acute Non-Large Vessel Occlusion 4.5 to 24 Hours After Ischemic Stroke: The OPTION Randomized Clinical Trial. JAMA. 2026. doi:10.1001/jama.2026.0210.

