Những Điểm Chính
- Tỷ lệ tử vong do hội chứng bạch huyết histiocyte ăn hồng cầu (HLH) ở châu Âu đã tăng từ 3,9 lên 6,6 trên 10 triệu người/năm từ năm 2011 đến 2021.
- Tử vong theo phân bố song sinh, đạt đỉnh ở trẻ sơ sinh (0-4 tuổi) và người cao tuổi (80-85 tuổi).
- Có sự chênh lệch giới rõ rệt, nam giới có tỷ lệ tử vong cao hơn nữ giới 1,5 lần.
- Sự khác biệt lớn về tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi giữa các nước cho thấy tình trạng nhận biết không đầy đủ về HLH ở các khu vực báo cáo thấp.
Giới Thiệu: Thách thức Tăng Cao Của Hội Chứng Bạch Huyết Histiocyte Ăn Hồng Cầu
Hội chứng bạch huyết histiocyte ăn hồng cầu (HLH) là một trong những thách thức hung dữ nhất trong miễn dịch học lâm sàng hiện đại và huyết học. Được đặc trưng bởi một cơn bão cytokine gây hủy diệt, HLH là một hội chứng kích hoạt miễn dịch bệnh lý liên quan đến sự phát triển quá mức của các tế bào lympho và macrophage hoạt hóa. Điều này dẫn đến suy đa tạng và, nếu không được điều trị, tỷ lệ tử vong cao. Từ trước đến nay, HLH được coi chủ yếu là một rối loạn di truyền ở trẻ em (HLH nguyên phát), nhưng ngày càng được nhận diện ở người lớn (HLH thứ phát) như một biến chứng của nhiễm trùng, ung thư hoặc bệnh tự miễn.
Dù có những tiến bộ trong việc hiểu về cơ chế bệnh sinh của viêm quá mức, tỷ lệ tử vong vẫn cao. Các bằng chứng gần đây cho thấy tỷ lệ mắc HLH đang tăng ở châu Âu, nhưng cho đến nay, chưa có một phân tích toàn diện, quốc tế nào về xu hướng tử vong. Hiểu rõ các xu hướng này là quan trọng để xác định các khoảng trống trong chăm sóc, cải thiện sự cảnh giác trong chẩn đoán và tiêu chuẩn hóa các giao thức điều trị trong các hệ thống y tế đa dạng.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
Trong nghiên cứu mô tả dân số quốc tế hồi cứu này, các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu tử vong từ 29 quốc gia châu Âu. Nguồn chính của dữ liệu là cơ sở dữ liệu EUROSTAT, cung cấp thông tin giấy chứng tử công khai. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ ngày 1 tháng 1 năm 2011 đến ngày 31 tháng 12 năm 2021.
Các nhà nghiên cứu xác định tử vong do HLH dựa trên mã phân loại quốc tế các bệnh, phiên bản 10 (ICD-10) D76.1 (hội chứng bạch huyết histiocyte ăn hồng cầu) và D76.2 (hội chứng ăn hồng cầu liên quan đến nhiễm trùng). Để đảm bảo độ chính xác, các tỷ lệ đăng ký tử vong thô, theo độ tuổi và giới tính đã được tính toán. Các mô hình hồi quy Poisson được sử dụng để so sánh tỷ lệ tử vong trên toàn châu Âu theo thời gian, và chuẩn hóa trực tiếp được sử dụng để cho phép so sánh công bằng giữa các nước có cấu trúc dân số khác nhau.
Một khía cạnh độc đáo của nghiên cứu này là sự tương quan giữa dữ liệu tử vong và hoạt động nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu đã tìm kiếm Scopus Analytics để lượng hóa số lượng bài viết liên quan đến HLH của mỗi nước từ năm 2000 đến 2024. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu điều tra xem liệu tỷ lệ tử vong cao hơn có liên quan đến sự nhận thức khoa học và hoạt động chẩn đoán tăng cao hay không.
Kết Quả Chính: Một Thập Kỷ Tăng Tử Vong
Nghiên cứu đã phân tích tổng cộng 3.345 trường hợp tử vong do HLH. Kết quả cho thấy một xu hướng tăng mạnh: tỷ lệ tử vong thô do HLH ở châu Âu đã tăng từ 3,9 trên 10 triệu người/năm vào năm 2011 lên 6,6 trên 10 triệu người/năm vào năm 2021. Điều này cho thấy tỷ lệ tử vong được ghi nhận đã tăng gấp đôi trong chỉ một thập kỷ.
Sự Khác Biệt Dân Số: Tuổi và Giới
Dữ liệu cho thấy một phân bố tuổi song sinh rõ rệt cho tỷ lệ tử vong do HLH. Tỷ lệ tử vong thô cao nhất được quan sát ở trẻ sơ sinh từ 0-4 tuổi (17,5 trên 10 triệu) và người cao tuổi từ 80-85 tuổi (15,6 trên 10 triệu). Điều này phản ánh sự hiểu biết truyền thống về HLH nguyên phát biểu hiện ở thời thơ ấu, trong khi HLH thứ phát—thường do ung thư hoặc nhiễm trùng mạn tính—chiếm ưu thế ở người già.
Nghiên cứu cũng xác định sự chênh lệch giới rõ rệt. Tỷ lệ tử vong luôn cao hơn ở nam giới so với nữ giới, với tỷ lệ tỷ lệ điều chỉnh là 1,5 (95% CI 1,4–1,6). Mặc dù các lý do sinh học cho sự chiếm ưu thế của nam giới trong tỷ lệ tử vong do HLH chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng nó phù hợp với các xu hướng rộng lớn hơn được nhìn thấy trong các tình trạng viêm quá mức và nhiễm trùng khác.
Sự Khác Biệt Địa Lý và Sự Liên Quan Nghiên Cứu
Tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi và giới tính trên toàn châu Âu là 4,7 trên 10 triệu người/năm, nhưng con số này che giấu sự khác biệt vùng miền lớn. Pháp báo cáo tỷ lệ chuẩn hóa cao nhất là 10,1, trong khi România báo cáo tỷ lệ thấp nhất là 0,5. Những sự khác biệt này khó có thể phản ánh sự khác biệt thực sự về tần suất bệnh; thay vào đó, chúng cho thấy sự khác biệt sâu sắc về ý thức chẩn đoán và thực hành mã hóa.
Hỗ trợ giả thuyết này, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự tương quan dương giữa tỷ lệ tử vong và hoạt động nghiên cứu liên quan đến HLH (hệ số tương quan Pearson 0,4968; p=0,012). Các nước có sản phẩm học thuật cao hơn về HLH có xu hướng ghi nhận tỷ lệ tử vong cao hơn, cho thấy rằng sự nhận thức cao hơn của các bác sĩ lâm sàng dẫn đến việc xác định HLH tốt hơn là nguyên nhân tử vong.
Bình Luận Chuyên Gia: Phân Tích Dữ Liệu
Sự tăng gần 100% tỷ lệ tử vong do HLH được ghi nhận trong mười năm là một kết quả hai mặt. Một mặt, nó có thể phản ánh sự cải thiện trong việc nhận biết một hội chứng phức tạp mà trước đây thường bị chẩn đoán nhầm là nhiễm trùng đơn giản hoặc suy đa tạng. Mặt khác, nó làm nổi bật gánh nặng ngày càng tăng của một bệnh vẫn cực kỳ nguy hiểm. Thực tế là các nước có sản phẩm nghiên cứu thấp hơn báo cáo tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể cho thấy HLH đang bị nhận biết và ghi nhận không đầy đủ ở nhiều nơi ở châu Âu.
Các bác sĩ lâm sàng phải duy trì chỉ số nghi ngờ cao đối với HLH ở bệnh nhân có sốt không rõ nguyên nhân, giảm bạch cầu và mức ferritin cao. Đỉnh tuổi song sinh củng cố rằng HLH không chỉ là vấn đề của trẻ em; các bác sĩ geriatry và hematologist người lớn cũng phải cảnh giác như nhau. Sự chiếm ưu thế của nam giới được xác định trong nghiên cứu này cũng đòi hỏi điều tra cơ chế sâu hơn về vai trò của hormone giới tính và yếu tố di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X trong phản ứng viêm quá mức.
Một hạn chế của nghiên cứu này là sự phụ thuộc vào dữ liệu giấy chứng tử. Thống kê tử vong chỉ tốt bằng khả năng nhận biết hội chứng của bác sĩ trước hoặc tại thời điểm tử vong. Trong nhiều trường hợp, HLH có thể là sự kiện cuối cùng cho bệnh nhân mắc lymphoma hoặc nhiễm trùng virus nặng, nhưng nó có thể không được ghi nhận là nguyên nhân tử vong chính, dẫn đến việc đánh giá thấp tiềm năng về gánh nặng thực sự.
Kết Luận: Hướng Đến Tăng Sinh Tồn
Nghiên cứu dựa trên dân số này cung cấp cái nhìn toàn diện nhất về tỷ lệ tử vong do HLH ở châu Âu cho đến nay. Các xu hướng tăng và sự chênh lệch địa lý đáng kể nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các hướng dẫn chuẩn, dựa trên bằng chứng cho chẩn đoán và điều trị HLH. Can thiệp sớm bằng các liệu pháp ức chế miễn dịch hoặc điều chỉnh miễn dịch—như corticosteroid, etoposide, hoặc các sinh phẩm mới như emapalumab—là điều cần thiết để cải thiện kết quả.
Để thu hẹp khoảng cách giữa các nước báo cáo cao và thấp, hợp tác quốc tế và giáo dục y tế phải được ưu tiên. Bằng cách tăng cường nhận thức giữa các bác sĩ lâm sàng tuyến đầu trong khoa chăm sóc tích cực, phòng cấp cứu và khoa huyết học, chúng ta có thể hướng tới tương lai HLH được phát hiện sớm đủ để ngăn ngừa tử vong.
Quỹ và Tài Liệu Tham Khảo
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Medical Research Council Rare Disease Platform Node for Histiocytic Disorders.
Tài liệu tham khảo: Gumber L, Omidvar R, Gonnelli F, et al. Trends in mortality due to haemophagocytic lymphohistiocytosis across 29 European countries from 2011 to 2021: a retrospective, international, population-based study. Lancet Rheumatol. 2026 Feb;8(2):e108-e115. doi: 10.1016/S2665-9913(25)00292-9.

