Enfortumab Vedotin và Pembrolizumab Tiền và Hậu Phẫu Thuật: Một Tiến Bộ Đổi Thay Thực Hành cho Bệnh Bàng Quang Xâm Lấn Cơ Bắp không Thích Hợp với Cisplatin

Enfortumab Vedotin và Pembrolizumab Tiền và Hậu Phẫu Thuật: Một Tiến Bộ Đổi Thay Thực Hành cho Bệnh Bàng Quang Xâm Lấn Cơ Bắp không Thích Hợp với Cisplatin

Những Điểm Nổi Bật

  • Tác Dụng Hiệu Quả Tốt Hơn: Sự kết hợp của enfortumab vedotin (EV) và pembrolizumab (P) giảm nguy cơ sự kiện hoặc tử vong 60% so với chỉ phẫu thuật (HR 0.40).
  • Lợi Ích Sinh Tồn Đáng Kể: Sự sống còn tổng thể sau hai năm là 79.7% trong nhóm EV-P so với 63.1% trong nhóm đối chứng (HR 0.50).
  • Phản Ứng Bệnh Lý Xuất Sắc: 57.1% bệnh nhân đạt phản ứng bệnh lý hoàn toàn (pCR) với liệu pháp kết hợp, so với chỉ 8.6% với chỉ phẫu thuật.
  • Tiêu Chuẩn Mới cho Bệnh Nhân Không Thích Hợp với Cisplatin: Nghiên cứu này giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng lớn cho bệnh nhân không thể chịu đựng hóa chất chuẩn dựa trên cisplatin.

Nền Tảng và Nhu Cầu Y Tế Chưa Được Đáp Ứng

Cảnh Quan Hiện Tại của Bệnh Bàng Quang Xâm Lấn Cơ Bắp

Bệnh bàng quang xâm lấn cơ bắp (MIBC) là một bệnh lý hung hãn có xu hướng di căn hệ thống cao. Trong nhiều thập kỷ, tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh nhân có tình trạng sinh lý phù hợp là hóa chất dựa trên cisplatin trước phẫu thuật (NAC) sau đó là cắt bỏ bàng quang triệt để (RC) và giải phẫu hạch bẹn chậu (PLND). Cách tiếp cận kết hợp này cải thiện sự sống còn bằng cách loại bỏ bệnh di căn hệ thống trước khi can thiệp phẫu thuật. Tuy nhiên, khoảng 30% đến 50% bệnh nhân được coi là “không thích hợp với cisplatin” do các yếu tố như suy thận (độ thanh thải creatinine < 60 mL/phút), tình trạng hoạt động ECOG kém, mất thính lực, hoặc tê liệt ngoại biên cấp độ 2 hoặc cao hơn.

Khoảng Cách Dự Đoán

Đối với những bệnh nhân không thích hợp với cisplatin, tiêu chuẩn lâm sàng lịch sử là cắt bỏ bàng quang triệt để ngay từ đầu. Không có lợi ích của liệu pháp tiền phẫu thuật, những bệnh nhân này đối mặt với nguy cơ tái phát và tử vong cao. Mặc dù liệu pháp miễn dịch sau phẫu thuật gần đây đã cho thấy một số lợi ích trong lĩnh vực này, nhưng thời điểm tiền phẫu thuật vẫn là cơ hội quan trọng để giảm bớt mức độ bệnh và cải thiện kết quả lâu dài. Việc tìm kiếm một phác đồ tiền và hậu phẫu thuật hiệu quả, không dựa trên cisplatin, đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong uro-oncology.

Thiết Kế Nghiên Cứu: Thử nghiệm KEYNOTE-905/EV-303

Đối Tượng và Phân Nhóm

KEYNOTE-905/EV-303 là một thử nghiệm giai đoạn 3, mở nhãn, ngẫu nhiên, liên quan đến 344 người tham gia mắc bệnh bàng quang xâm lấn cơ bắp (T2-T4aN0M0 hoặc T1-T4aN1M0). Tất cả các đối tượng đều không phù hợp với cisplatin hoặc đã từ chối nó. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận hoặc enfortumab vedotin và pembrolizumab tiền và hậu phẫu thuật, hoặc chỉ phẫu thuật (đối chứng).

Thỏa Thuận Điều Trị

Trong nhóm thử nghiệm, bệnh nhân nhận ba chu kỳ hóa chất tiền phẫu thuật enfortumab vedotin (1.25 mg/kg vào ngày 1 và 8) và pembrolizumab (200 mg vào ngày 1) mỗi 3 tuần. Sau khi cắt bỏ bàng quang triệt để, bệnh nhân tiếp tục điều trị bổ trợ với tổng cộng 9 chu kỳ EV và 17 chu kỳ pembrolizumab. Nhóm đối chứng chỉ trải qua phẫu thuật mà không có bất kỳ liệu pháp hệ thống tiền hoặc sau phẫu thuật nào.

Các Điểm Cuối

Điểm cuối chính là sự sống còn không có sự kiện (EFS), được định nghĩa là thời gian từ việc ngẫu nhiên hóa đến bất kỳ sự kiện nào sau: tiến triển bệnh ngăn chặn phẫu thuật, không thể thực hiện phẫu thuật, tái phát cục bộ hoặc xa, hoặc tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào. Các điểm cuối phụ quan trọng bao gồm sự sống còn tổng thể (OS) và tỷ lệ phản ứng bệnh lý hoàn toàn (pCR).

Các Kết Quả Chính và Kết Luận

Sự Sống Còn Không Có Sự Kiện và Tổng Thể

Tại thời điểm theo dõi trung bình 25.6 tháng, kết quả rõ ràng ủng hộ liệu pháp kết hợp. Sự sống còn không có sự kiện ước tính sau hai năm là 74.7% trong nhóm EV-P so với 39.4% trong nhóm chỉ phẫu thuật. Tỷ lệ nguy cơ (HR) cho sự kiện hoặc tử vong là 0.40 (KTC 95%, 0.28 đến 0.57; P<0.001), đại diện cho việc giảm 60% nguy cơ.

Sự sống còn tổng thể cũng cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Sự sống còn tổng thể sau hai năm là 79.7% cho nhóm EV-P so với 63.1% cho nhóm đối chứng, với tỷ lệ nguy cơ tử vong là 0.50 (KTC 95%, 0.33 đến 0.74; P<0.001). Những kết quả này cho thấy rằng sự kết hợp tiền và hậu phẫu không chỉ làm chậm tái phát mà còn kéo dài cuộc sống của bệnh nhân trước đây có ít lựa chọn.

Tỷ Lệ Phản Ứng Bệnh Lý

Một trong những kết quả ấn tượng nhất là tỷ lệ phản ứng bệnh lý hoàn toàn. Trong số những người trải qua phẫu thuật, 57.1% bệnh nhân trong nhóm EV-P không còn khối u sống sót (ypT0N0) tại thời điểm cắt bỏ bàng quang. Trong nhóm đối chứng, tỷ lệ pCR chỉ là 8.6%. Sự khác biệt ước tính 48.3 điểm phần trăm này nhấn mạnh hoạt động chống khối u mạnh mẽ của sự kết hợp EV-P trong giai đoạn tiền phẫu thuật.

Khả Năng Thực Hiện Phẫu Thuật

Quan trọng là, việc thêm liệu pháp tiền phẫu thuật không dường như ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục phẫu thuật. Cắt bỏ bàng quang triệt để được thực hiện ở 87.6% nhóm EV-P và 89.7% nhóm đối chứng. Điều này cho thấy độc tính của sự kết hợp liệu pháp nói chung là đủ quản lý để cho phép can thiệp phẫu thuật triệt để.

An Toàn và Các Sự Kiện Không Lợi Ích

Mặc dù kết quả hiệu quả đáng kinh ngạc, sự kết hợp liệu pháp đi kèm với gánh nặng độc tính cao hơn. Các sự kiện không lợi ích xảy ra ở tất cả các đối tượng trong nhóm EV-P. Các sự kiện không lợi ích cấp độ 3 hoặc cao hơn được báo cáo ở 71.3% nhóm EV-P so với 45.9% nhóm chỉ phẫu thuật.

Các sự kiện không lợi ích liên quan đến thuốc cấp độ 3 hoặc cao hơn trong nhóm EV-P xảy ra ở 45.5% bệnh nhân. Các độc tính phổ biến liên quan đến enfortumab vedotin bao gồm phản ứng da (ban đỏ), tê liệt ngoại biên, và tăng đường huyết. Đây là những độc tính phù hợp với hồ sơ an toàn đã biết của EV trong giai đoạn di căn. Các bác sĩ cần cẩn trọng trong việc theo dõi các tác dụng phụ này, đặc biệt là trong dân số già hoặc mắc bệnh đồng thời thường không phù hợp với cisplatin.

Bình Luận Chuyên Gia: Những Nhận Định Cơ Chế và Tác Động Lâm Sàng

Sự Tương Tác của ADC và Liệu Pháp Miễn Dịch

Enfortumab vedotin là một hợp chất kháng thể-dược chất (ADC) nhắm mục tiêu vào Nectin-4, một phân tử kết dính được biểu hiện quá mức trong hầu hết các ung thư niệu đạo. Phụ tải, monomethyl auristatin E (MMAE), là một chất gây rối loạn vi ống, gây ngừng chu kỳ tế bào và chết tế bào. Ngoài độc tính trực tiếp, EV được cho là gây chết tế bào miễn dịch, có thể giải phóng kháng nguyên khối u và thúc đẩy môi trường viêm. Khi kết hợp với pembrolizumab, chất cản trở đường dẫn truyền PD-1/PD-L1, hệ thống miễn dịch được chuẩn bị thêm để nhận biết và loại bỏ các tế bào ung thư còn lại. Sự tương tác này có thể giải thích cho tỷ lệ pCR cao được quan sát.

Xác Định Tiêu Chuẩn Chăm Sóc Mới

Trong nhiều năm, cộng đồng u học đã phải đối mặt với việc điều trị MIBC không phù hợp với cisplatin. Thử nghiệm KEYNOTE-905/EV-303 cung cấp bằng chứng cấp cao rằng cách tiếp cận tiền và hậu phẫu với EV-P không chỉ khả thi mà còn vượt trội hơn nhiều so với chỉ phẫu thuật. Phác đồ này có khả năng trở thành tiêu chuẩn chăm sóc mới cho dân số bệnh nhân này. Nó cũng đặt ra câu hỏi liệu sự kết hợp này có thể thách thức hóa chất dựa trên cisplatin trong NAC ở bệnh nhân *có* phù hợp với cisplatin, một chủ đề đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm đang diễn ra khác.

Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Dù thành công rõ ràng, vẫn còn một số câu hỏi. Thử nghiệm sử dụng cách tiếp cận tiền và hậu phẫu (cả tiền phẫu và sau phẫu), khiến khó xác định đóng góp tương đối của giai đoạn sau phẫu. Hơn nữa, tỷ lệ cao các sự kiện không lợi ích cấp độ 3+ cho thấy việc lựa chọn bệnh nhân và quản lý độc tính chủ động sẽ là yếu tố thiết yếu cho việc áp dụng thực tế. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định các dấu hiệu sinh học ngoài biểu hiện Nectin-4 có thể dự đoán bệnh nhân nào được lợi nhất từ sự kết hợp này.

Kết Luận

Trong dân số chủ yếu không phù hợp với cisplatin mắc bệnh bàng quang xâm lấn cơ bắp, việc điều trị tiền và hậu phẫu với enfortumab vedotin và pembrolizumab sau đó phẫu thuật đã cải thiện đáng kể sự sống còn không có sự kiện, sự sống còn tổng thể, và tỷ lệ phản ứng bệnh lý hoàn toàn so với chỉ phẫu thuật. Những kết quả này đại diện cho một bước chuyển đổi quan trọng trong quản lý MIBC, cung cấp một lựa chọn hệ thống mạnh mẽ cho bệnh nhân trước đây bị giới hạn ở can thiệp phẫu thuật với nguy cơ tái phát cao.

Tài Trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Merck Sharp và Dohme, một công ty con của Merck (Rahway, NJ), và Astellas Pharma. Số ClinicalTrials.gov: NCT03924895.

Tài Liệu Tham Khảo

1. Vulsteke C, Adra N, Danchaivijitr P, et al. Enfortumab Vedotin và Pembrolizumab Tiền và Hậu Phẫu Thuật trong Bệnh Bàng Quang. N Engl J Med. 2026;394:10.1056/NEJMoa2511674.
2. Powles T, Valderrama BP, Gupta S, et al. Enfortumab Vedotin và Pembrolizumab trong Ung Thư Niệu Đạo Tiên Phát. N Engl J Med. 2024;390(10):889-901.
3. Lerner SP, McConkey DJ, Hoadley KA, et al. Các Loại Phân Tử của Bệnh Bàng Quang và Phản Ứng với Hóa Chất Tiền Phẫu Thuật. Clin Cancer Res. 2018;24(10):2254-2264.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận