Giới thiệu: Lý do ức chế GSK-3β trong các khối u kháng trị
Glycogen synthase kinase 3β (GSK-3β) đã nổi lên là một mục tiêu điều trị đa diện trong ung thư học. Không giống như nhiều kinase hoạt động chủ yếu như gen gây ung thư, GSK-3β đóng vai trò phức tạp, điều chỉnh các con đường liên quan đến chu kỳ tế bào, chuyển đổi biểu mô-thể trung gian (EMT) và duy trì tế bào gốc ung thư. Trong một số bệnh ung thư hung hiểm, bao gồm ung thư tuyến nước bọt (SGC) và ung thư ống tụy (PDAC), sự định vị hạt nhân bất thường của GSK-3β (nGSK-3β) đã được xác định là nguyên nhân gây kháng trị và tiến triển khối u.
Elraglusib (9-ING-41) là một chất ức chế GSK-3β mạnh mẽ, có tác dụng nhỏ, được thiết kế để vượt qua các cơ chế kháng trị này và có thể tăng cường hiệu quả của hóa trị liệu và miễn dịch liệu pháp thông thường. Hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II gần đây đã điều tra độ an toàn và hiệu quả của elraglusib trong những tình huống lâm sàng thách thức này, cung cấp những hiểu biết quan trọng về vai trò của nó trong y học chính xác.
Nghiên cứu 1: Elraglusib trong ung thư tuyến nước bọt tái phát và di căn
Ung thư tuyến nước bọt đại diện cho một nhóm hiếm gặp và đa dạng. Trong số đó, ung thư nang tuyến nhầy (ACC) nổi tiếng vì tiến triển chậm nhưng kiên trì và nhạy cảm hạn chế với các liệu pháp toàn thân. Trong một thử nghiệm giai đoạn II, mở nhãn do Hanna và cộng sự dẫn đầu, các nhà nghiên cứu đã đánh giá elraglusib kết hợp với hóa trị liệu, với hoặc không có việc chuẩn bị miễn dịch liệu pháp, cho bệnh nhân mắc SGC tái phát hoặc di căn.
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân
Thử nghiệm đã tuyển 32 bệnh nhân, được phân loại thành hai nhóm tổ chức học chính: ACC (47%) và không phải ACC (53%). Nghiên cứu sử dụng hai nhóm để khám phá các sự kết hợp điều trị khác nhau:
1. Nhóm 1: Elraglusib (15 mg/kg) cộng với hóa trị liệu dựa trên platina (carboplatin hoặc cisplatin).
2. Nhóm 2: Pembrolizumab (miễn dịch liệu pháp) chuẩn bị trong hai chu kỳ sau đó là phác đồ elraglusib/hóa trị liệu.
Điểm kết thúc chính là tỷ lệ đáp ứng tổng thể tốt nhất (ORR) theo tiêu chí RECIST v1.1.
Kết quả lâm sàng và ý nghĩa dấu sinh học của nGSK-3β
Thử nghiệm không đạt được điểm kết thúc chính, ghi nhận tỷ lệ ORR tổng thể là 9.4% (3 trong 32 bệnh nhân). Tất cả ba trường hợp đáp ứng một phần đều xảy ra trong nhóm không phải ACC. Dù tỷ lệ ORR thấp, 59% bệnh nhân đạt được bệnh ổn định, dẫn đến thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) là 6.4 tháng và thời gian sống trung bình (OS) là 18.6 tháng.
Một phát hiện then chốt của nghiên cứu này là mối tương quan giữa biểu hiện GSK-3β hạt nhân và đáp ứng điều trị. Những bệnh nhân đáp ứng có biểu hiện nGSK-3β trung bình là 50%, so với chỉ 2% ở những bệnh nhân không đáp ứng. Điều này cho thấy nGSK-3β có thể phục vụ như một dấu sinh học dự đoán quan trọng để xác định những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ liệu pháp elraglusib.
An toàn và khả năng dung nạp
Hồ sơ an toàn phù hợp với độc tính dự kiến của các phác đồ dựa trên platina, mặc dù elraglusib có thêm những xem xét cụ thể. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm thiếu máu (69%), buồn nôn (50%), và giảm bạch cầu (44%). Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng mặc dù điểm kết thúc chính không đạt được cho toàn bộ dân số, tỷ lệ đáp ứng 18% trong nhóm không phải ACC nhận chuẩn bị miễn dịch xứng đáng được tiếp tục nghiên cứu trong các tiểu loại tổ chức học cụ thể.
Nghiên cứu 2: Elraglusib kết hợp với gemcitabine và nab-paclitaxel trong ung thư tụy di căn
Ung thư ống tụy (PDAC) vẫn là một trong những loại ung thư nguy hiểm nhất, đặc trưng bởi màng sợi dày và kháng hóa trị đáng kể. Vì GSK-3β được biết đến là hỗ trợ sự sống còn của các tế bào ung thư tụy dưới áp lực chuyển hóa, sự kết hợp của elraglusib với phác đồ chuẩn (Gemcitabine/Nab-paclitaxel, GnP) đã được đánh giá trong một nghiên cứu giai đoạn II do Mahalingam và cộng sự thực hiện.
Phương pháp thử nghiệm
Nghiên cứu này là một nghiên cứu không ngẫu nhiên, theo phương pháp Simon’s two-stage, đã tuyển 42 bệnh nhân mắc PDAC di căn chưa được điều trị trước. Bệnh nhân nhận elraglusib với liều ban đầu là 15 mg/kg hai lần mỗi tuần kết hợp với GnP chuẩn. Điểm kết thúc chính là tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR).
Kết quả hiệu quả
Nghiên cứu báo cáo DCR là 35.7% và ORR là 26.2%. Thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) là 5.4 tháng, và thời gian sống trung bình (OS) là 11.9 tháng. Mặc dù những kết quả này cho thấy hoạt tính lâm sàng sơ bộ, chúng cũng nhấn mạnh những thách thức của việc kết hợp các chất ức chế kinase mới với các phác đồ hóa trị độc hại cao trong một dân số bệnh nhân yếu.
Độc tính giới hạn liều và suy giảm thị lực
Phân tích an toàn tiết lộ các tác dụng phụ nghiêm trọng xuất hiện trong quá trình điều trị (TEAEs). TEAEs cấp độ 3 hoặc cao hơn xảy ra ở 85.7% bệnh nhân, bao gồm giảm bạch cầu (52.4%) và mệt mỏi (21.4%). Đáng chú ý, 83.3% bệnh nhân gặp suy giảm thị lực, một tác dụng phụ cụ thể liên quan đến elraglusib trong sự kết hợp này.
Do sự gia tăng độc tính liên quan đến GnP và gián đoạn liều thường xuyên, giao thức đã được sửa đổi để giảm liều elraglusib xuống 9.3 mg/kg. Việc giảm liều này được tìm thấy là dễ chịu hơn và đang được đánh giá trong một nghiên cứu giai đoạn II ngẫu nhiên để xác định xem hiệu quả có thể được duy trì trong khi giảm thiểu độc tính cấp độ cao hay không.
Nhận thức cơ chế: Tại sao định vị hạt nhân lại quan trọng
Những kết quả khác biệt trong các thử nghiệm này nhấn mạnh một nguyên tắc sinh học cơ bản của GSK-3β: chức năng của nó phụ thuộc rất nhiều vào vị trí trong tế bào. Trong nhiều tế bào, GSK-3β trong tế bào chất hoạt động như một điều hòa âm của con đường Wnt/β-catenin. Tuy nhiên, khi GSK-3β di chuyển vào hạt nhân, nó có thể ổn định các yếu tố phiên mã bảo tồn sự sống như NF-κB và c-Myc, thúc đẩy sự phát triển khối u và kháng apoptosis.
Các phát hiện trong thử nghiệm ung thư tuyến nước bọt—trong đó những bệnh nhân đáp ứng có biểu hiện nGSK-3β hạt nhân cao hơn đáng kể—xác nhận cơ chế này. Nó cho thấy giá trị chính của elraglusib có thể không phải là một chất ức chế phổ quát, mà là một công cụ chính xác cho các khối u đã tận dụng tín hiệu nGSK-3β hạt nhân.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Việc phát triển lâm sàng của elraglusib là một bước quan trọng trong việc nhắm mục tiêu vào “sự phụ thuộc vào gen không gây ung thư” của các tế bào ung thư đối với các kinase phản ứng với stress. Mặc dù không có thử nghiệm nào chứng minh một đột phá mang tính cách mạng cho tất cả các bệnh nhân, nhưng chúng đã cung cấp một lộ trình rõ ràng cho nghiên cứu trong tương lai:
1. Chọn lọc dựa trên dấu sinh học: Thử nghiệm tương lai trong SGC nên ưu tiên những bệnh nhân có biểu hiện nGSK-3β cao, tập trung vào các tiểu loại không phải ACC nơi hoạt động rõ rệt hơn.
2. Sự kết hợp hợp lý: Thử nghiệm ung thư tụy đề xuất rằng mặc dù ức chế GSK-3β có thể bổ sung cho hóa trị liệu, nhưng khoảng cách điều trị hẹp. Quản lý các tác dụng phụ ngoài mục tiêu như suy giảm thị lực là quan trọng để duy trì chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và tuân thủ điều trị.
3. Sự cộng hưởng miễn dịch: Tiềm năng của elraglusib để chuẩn bị môi trường vi mô miễn dịch, như đã thấy trong thử nghiệm SGC, vẫn là một lĩnh vực quan tâm cao, đặc biệt là trong các khối u “lạnh” như PDAC và ACC.
Kết luận
Elraglusib cho thấy hoạt tính lâm sàng vừa phải nhưng có thể nhận biết trong ung thư tuyến nước bọt và tụy tiến triển. Dữ liệu giai đoạn II nhấn mạnh rằng con đường phía trước cho các chất ức chế GSK-3β nằm trong y học chính xác. Bằng cách sử dụng biểu hiện nGSK-3β hạt nhân làm tiêu chí lựa chọn và tối ưu hóa lịch trình liều để quản lý độc tính, elraglusib có thể tìm thấy vai trò trong quản lý đa phương thức của các khối u rắn kháng trị.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm ung thư tuyến nước bọt được hỗ trợ bởi Actuate Therapeutics và đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT04218071). Thử nghiệm ung thư tụy cũng được hỗ trợ bởi Actuate Therapeutics và đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT03678883).
Tham khảo
1. Hanna GJ, Scarfo N, Shin KY, et al. Elraglusib, a Glycogen Synthase Kinase 3β Inhibitor, plus Chemotherapy with or without Immunotherapy in Patients with Recurrent, Metastatic Salivary Gland Carcinoma. Clin Cancer Res. 2026;32(1):83-93.
2. Mahalingam D, Saeed A, Powell SF, et al. Phase II study of elraglusib (9-ING-41), a GSK-3β inhibitor, in combination with gemcitabine plus nab-paclitaxel in previously untreated metastatic pancreatic cancer. ESMO Open. 2025;10(6):105122.
