Cải tạo Echocardiographic và Động lực Atrium với Mavacamten trong HCM không chướng ngại: Những hiểu biết từ Thử nghiệm ODYSSEY-HCM

Cải tạo Echocardiographic và Động lực Atrium với Mavacamten trong HCM không chướng ngại: Những hiểu biết từ Thử nghiệm ODYSSEY-HCM

Những điểm nổi bật

  • Mavacamten, một chất ức chế myosin tim đầu tiên, đã chứng minh sự cải thiện cấu trúc và chức năng đáng kể ở bệnh nhân HCM không chướng ngại có triệu chứng (nHCM).
  • Điều trị dẫn đến sự giảm độ dày tối đa thành thất trái (-2,1 mm) và chỉ số khối lượng thất trái (-3,8 g/m²) so với giả dược, cho thấy sự cải tạo tim có lợi.
  • Các dấu hiệu chức năng thất trái (tỷ lệ E/e’) và cơ học tâm nhĩ trái (độ co kéo và thể tích) cải thiện đáng kể, cho thấy áp lực điền đầy trong lòng tim giảm.
  • Trong khi chức năng systolic thường được bảo tồn ở những người đáp ứng, 21,5% nhóm dùng mavacamten trải qua sự giảm LVEF dưới 50%, nhấn mạnh nhu cầu giám sát echocardiographic cẩn thận.

Nền tảng

HCM là bệnh tim di truyền phổ biến nhất, đặc trưng bởi tăng bì thất trái (LVH) không giải thích được, rối loạn cấu trúc cơ tim và xơ hóa. Mặc dù nhiều nghiên cứu điều trị gần đây tập trung vào thể chướng ngại (oHCM), nơi mavacamten đã được FDA phê duyệt, thì thể không chướng ngại (nHCM) chiếm khoảng một phần ba dân số HCM và vẫn là một thách thức điều trị đáng kể. Bệnh nhân nHCM mắc phải các triệu chứng suy nhược như khó thở, không chịu đựng được vận động và đau ngực, chủ yếu do rối loạn chức năng thất trái nặng và tăng áp lực điền đầy hơn là tắc nghẽn đường ra thất.

Thể nHCM có triệu chứng thiếu các liệu pháp dựa trên bằng chứng, cụ thể cho bệnh. Các biện pháp điều trị thông thường như beta-blockers hoặc chất ức chế kênh canxi tập trung vào việc kiểm soát nhịp tim để quản lý triệu chứng nhưng không giải quyết bệnh lý cơ bản của hypercontractility sợi cơ. Thử nghiệm ODYSSEY-HCM (NCT05582395) được thiết kế là nghiên cứu giai đoạn 3 lớn nhất để đánh giá mavacamten ở dân số này. Mặc dù các điểm kết thúc chức năng chính (pVO2 và điểm KCCQ) không đạt ý nghĩa thống kê trong thử nghiệm chính, phân tích echocardiographic thám cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về tác động sinh học của thuốc đối với cấu trúc và hemodynamics tim.

Nội dung chính

Dân số nghiên cứu và phương pháp tiếp cận

Thử nghiệm ODYSSEY-HCM ngẫu nhiên hóa 580 bệnh nhân nHCM có triệu chứng (tuổi trung bình 56 tuổi) để nhận mavacamten hoặc giả dược trong 48 tuần. Mavacamten được bắt đầu với liều 5 mg/ngày và điều chỉnh (1–15 mg) dựa trên LVEF được đọc tại địa điểm. Các đánh giá echocardiographic toàn diện được thực hiện tại các phòng thí nghiệm lõi, tập trung vào ba lĩnh vực: hình dạng thất trái, hiệu suất thất trái, và chức năng tâm nhĩ trái. Tại thời điểm cơ bản, nhóm nghiên cứu có sự tăng bì đáng kể (độ dày thành tối đa 20,8 mm) và giảm độ co kéo toàn bộ dọc (GLS -13,2%), điển hình của nHCM tiến triển.

Hồi phục Tăng bì Thất Trái

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của phân tích 48 tuần là sự giảm đáng kể về khối lượng và độ dày cơ tim. Sự khác biệt điều trị so với giả dược cho thấy sự giảm -2,1 mm trong độ dày thành tối đa của thất trái và -3,8 g/m² trong chỉ số khối lượng thất trái. Trong bối cảnh của một bệnh cơ tim di truyền, nơi tăng bì thường được coi là tiến triển hoặc tĩnh, những phát hiện này cho thấy rằng việc ức chế sự liên kết quá mức giữa actin và myosin có thể dẫn đến sự hồi phục cấu trúc thực sự của hiện tượng tăng bì. Điều này phù hợp với giả thuyết “giảm tải” được nhìn thấy trong các thử nghiệm oHCM trước đó (EXPLORER-HCM), nhưng xác nhận rằng hiệu ứng này độc lập với sự hiện diện của gradient.

Cải thiện Chức năng Thất Trái và Tâm Nhĩ

Trong nHCM, nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng suy tim là khả năng của thất trái không thể thư giãn và điền đầy ở áp lực thấp. Dữ liệu ODYSSEY-HCM cho thấy sự cải thiện đáng kể so với giả dược trong tỷ lệ E/e’ trung bình (-1,3), một thay thế cho áp lực điền đầy của thất trái. Hơn nữa, chức năng tâm nhĩ trái, hoạt động như một thước đo cho stress diastolic mạn tính của thất trái, cho thấy sự cải thiện đáng kể:

  • Độ co kéo Tâm Nhĩ: Có sự tăng đáng kể cả độ co kéo và độ co kéo dẫn lưu.
  • Thể tích Tâm Nhĩ: Ở bệnh nhân không bị rung nhĩ, chỉ số thể tích tâm nhĩ giảm 2,6 mL/m², cho thấy sự giảm gánh nặng hemodynamics mạn tính lên tâm nhĩ.

Những thay đổi này cho thấy rằng mavacamten cải thiện sự tuân theo của cơ tim, cho phép chức năng chứa và dẫn lưu tốt hơn của tâm nhĩ trái.

Chức năng Systolic và Tín hiệu An toàn

Cơ chế của mavacamten—giảm số lượng các cầu liên kết myosin-actin hoạt động—bản thân mang rủi ro giảm lực systolic. Thử nghiệm ghi nhận sự giảm LVEF trung bình 5,3% ở nhóm dùng mavacamten. Quan trọng nhất, 21,5% (62 bệnh nhân) trong nhóm điều trị trải qua sự giảm LVEF xuống dưới 50%, so với chỉ 1,7% ở nhóm giả dược.

Tuy nhiên, phân tích cung cấp hai lưu ý quan trọng:
1. Tính đảo ngược: Tất cả các trường hợp giảm LVEF đều hồi phục sau khi ngừng thuốc, phù hợp với bản chất có thể đảo ngược của ức chế myosin tim.
2. Chính xác về Co bóp: Ở bệnh nhân duy trì LVEF ≥50%, có sự cải thiện thực sự về GLS của thất trái -0,4%. Điều này cho thấy rằng đối với nhiều bệnh nhân, thuốc tối ưu hóa hiệu quả của co bóp thay vì chỉ làm giảm nó.

Bình luận Chuyên gia

Kết quả thám cứu của ODYSSEY-HCM đưa ra một bức tranh lâm sàng phức tạp. Một mặt, dữ liệu echocardiographic là tích cực khách quan: mavacamten rõ ràng đạt được “hồi phục cấu trúc” của thất trái và cải thiện động lực tâm nhĩ. Mặt khác, sự thất bại của các điểm kết thúc chức năng chính (pVO2) trong thử nghiệm chính cho thấy sự tách rời giữa cải thiện cấu trúc và lợi ích chức năng ngắn hạn trong nHCM.

Từ góc độ cơ chế, nHCM có thể đại diện cho một giai đoạn tiến triển hơn của xơ hóa cơ tim so với oHCM, nơi việc giảm nhẹ cơ học của gradient cung cấp lợi ích triệu chứng ngay lập tức. Trong nHCM, sự hồi phục của tăng bì và cải thiện áp lực điền đầy có thể yêu cầu thời gian dài hơn 48 tuần để chuyển thành cải thiện khả năng chịu đựng có thể đo lường.

Hơn nữa, tỷ lệ LVEF <50% là 21,5% cao hơn đáng kể so với khoảng 5% được thấy trong các thử nghiệm oHCM. Điều này cho thấy "cửa sổ điều trị" trong nHCM có thể hẹp hơn. Các bác sĩ lâm sàng phải cân nhắc lợi ích của cải tạo cấu trúc với rủi ro của chức năng systolic tạm thời. Các phát hiện hiện tại củng cố sự cần thiết của các giao thức REMS (Đánh giá và Chiến lược Giảm Nguy cơ) nghiêm ngặt nếu loại thuốc này cuối cùng được chỉ định cho nHCM.

Kết luận

Tóm lại, phân tích phụ echocardiographic của ODYSSEY-HCM cho thấy rằng mavacamten là một chất điều hòa mạnh mẽ của cấu trúc và chức năng tim trong nHCM. Nó thành công trong việc giảm khối lượng thất trái, mỏng thành thất và giảm gánh nặng lên tâm nhĩ trái. Mặc dù những thay đổi sinh lý này chưa ngay lập tức chuyển thành cải thiện năng lực chức năng trong thử nghiệm chính, chúng đại diện cho một bước tiến đáng kể trong khả năng điều chỉnh sinh học của nHCM không chướng ngại. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các nhóm con nHCM (ví dụ, những người có bệnh ở giai đoạn sớm hơn hoặc có các dấu hiệu di truyền cụ thể) có khả năng chuyển hóa những cải thiện cấu trúc này thành sự cải thiện chức năng và triệu chứng.

Tài liệu tham khảo

  • Desai MY, et al. Cải tạo Echocardiographic với Mavacamten trong HCM không chướng ngại: Những hiểu biết thám cứu từ Thử nghiệm ODYSSEY-HCM. J Am Coll Cardiol. 2025;86(24):2434-2449. PMID: 40864019.
  • Olivotto I, et al. Mavacamten cho điều trị HCM chướng ngại có triệu chứng (EXPLORER-HCM): một thử nghiệm ngẫu nhiên, đối chứng giả dược, giai đoạn 3. Lancet. 2020;396(10253):759-769. PMID: 32871100.
  • Ho CY, et al. Genotype và Kết quả trong HCM: Cơ sở Đăng ký HCM Sợi cơ Người (SHaRe). Circulation. 2018;138(14):1387-1398. PMID: 29752318.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận