Tóm tắt
Thử nghiệm Baby-OSCAR đã điều tra xem việc điều trị sớm chọn lọc PDA lớn bằng Ibuprofen có cải thiện kết quả lâm sàng ở trẻ sơ sinh cực non hay không.
Kết quả chính cho thấy không có sự khác biệt thống kê đáng kể về kết quả tổng hợp giữa tử vong hoặc bệnh phổi mạn tính trung bình đến nặng (BPD) ở tuổi thai 36 tuần giữa nhóm Ibuprofen và nhóm giả dược.
Theo dõi dài hạn ở 24 tháng tuổi hiệu chỉnh cho thấy không có cải thiện đáng kể về tỷ lệ sống sót mà không có tổn thương phát triển thần kinh hoặc rối loạn hô hấp.
Nghiên cứu này làm nổi bật sự phức tạp của việc quản lý PDA, đề xuất rằng việc đóng đường dẫn động mạch lớn bằng phương pháp dược lý sớm có thể không mang lại lợi ích lâm sàng vượt trội cho đối tượng dễ bị tổn thương này.
Nền tảng: Khó khăn dai dẳng của Ductus Arteriosus thông patente
Trong quá trình chuyển đổi từ trong tử cung sang ngoài tử cung, đường dẫn động mạch – một đường dẫn mạch quan trọng trong thai kỳ – thường đóng trong vài ngày đầu sau sinh. Tuy nhiên, ở trẻ sơ sinh cực non sinh trước 28 tuần tuổi, sự đóng này thường thất bại, dẫn đến Ductus Arteriosus thông patente (PDA). Khi PDA lớn (đường kính 1.5 mm trở lên), nó tạo ra một shunt trái phải đáng kể, dẫn đến tăng lưu lượng máu phổi và cướp máu hệ thống. Tình trạng huyết động này có liên quan dịch tễ học với nguy cơ tăng cao về tử vong và các biến chứng, bao gồm bệnh phổi mạn tính (BPD), xuất huyết não thất và hoại tử ruột.
Vài thập kỷ qua, các bác sĩ sơ sinh đã tranh luận về cách quản lý tối ưu PDA. Mặc dù các chất ức chế cyclooxygenase như Ibuprofen hiệu quả trong việc đóng đường dẫn, cộng đồng lâm sàng vẫn chia rẽ giữa điều trị dự phòng, điều trị sớm chọn lọc dựa trên các dấu hiệu siêu âm tim, và quản lý bảo tồn. Câu hỏi cốt lõi vẫn là: liệu việc đóng đường dẫn bằng phương pháp dược lý có thực sự cải thiện kết quả sức khỏe và phát triển dài hạn, hay PDA chỉ là dấu hiệu của tình trạng sơ sinh?
Thử nghiệm Baby-OSCAR (Outcome after Selective early treatment for Closure of patent ductus ARteriosus) được thiết kế để cung cấp bằng chứng chất lượng cao nhằm giải quyết sự không chắc chắn lâm sàng này.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Baby-OSCAR là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm đối chứng, tiến hành tại nhiều đơn vị sơ sinh. Thử nghiệm tập trung vào trẻ sơ sinh cực non sinh từ 23 tuần 0 ngày đến 28 tuần 6 ngày tuổi.
Tiêu chuẩn bao gồm và can thiệp
Trẻ sơ sinh đủ điều kiện nếu chúng dưới 72 giờ tuổi và có PDA lớn (đường kính ít nhất 1.5 mm) được xác nhận bằng siêu âm tim. Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa để nhận một liệu trình tiêu chuẩn của Ibuprofen tiêm tĩnh mạch (liều ban đầu 10 mg/kg, sau đó là hai liều 5 mg/kg cách nhau 24 giờ) hoặc giả dược tương ứng. Việc ngẫu nhiên hóa được phân lớp theo tuổi thai và trung tâm.
Điểm cuối
Điểm cuối chính là kết quả tổng hợp giữa tử vong hoặc BPD trung bình đến nặng ở tuổi thai 36 tuần (PMA). Các điểm cuối ngắn hạn thứ yếu bao gồm các biến chứng của tình trạng sơ sinh, tỷ lệ đóng PDA, và tác dụng phụ của điều trị. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh kết quả dài hạn, cụ thể là sống sót mà không có tổn thương phát triển thần kinh trung bình đến nặng (NDI) ở 24 tháng tuổi hiệu chỉnh, và sống sót mà không có rối loạn hô hấp. Một đánh giá kinh tế y tế toàn diện cũng được tích hợp vào thiết kế thử nghiệm.
Kết quả chính: Điểm cuối chính và thứ yếu
Tổng cộng 653 trẻ sơ sinh được ngẫu nhiên hóa: 326 vào nhóm Ibuprofen và 327 vào nhóm giả dược. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả của can thiệp sớm chọn lọc.
Kết quả điểm cuối chính
Kết quả tổng hợp chính của tử vong hoặc BPD trung bình đến nặng ở tuổi thai 36 tuần PMA xảy ra ở 69.2% (220/318) của nhóm Ibuprofen so với 63.5% (202/318) của nhóm giả dược. Hệ số nguy cơ điều chỉnh (aRR) là 1.09 (95% CI 0.98 đến 1.20; p = 0.10). Điều này cho thấy việc điều trị sớm bằng Ibuprofen không mang lại lợi ích thống kê đáng kể trong việc giảm các biến cố sơ sinh nghiêm trọng.
Tử vong và an toàn
Tới tuổi thai 36 tuần, 13.6% của nhóm Ibuprofen đã tử vong, so với 10.3% trong nhóm giả dược (aRR 1.32, 95% CI 0.92 đến 1.90). Mặc dù ước lượng điểm ủng hộ nhóm giả dược về tỷ lệ sống sót, nhưng sự khác biệt không đạt ý nghĩa thống kê. Hai sự cố bất lợi nghiêm trọng được ghi nhận có thể liên quan đến việc điều trị bằng Ibuprofen, nhấn mạnh nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến việc đóng đường dẫn bằng phương pháp dược lý.
Kết quả dài hạn về phát triển thần kinh và hô hấp
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của Thử nghiệm Baby-OSCAR là theo dõi ở 24 tháng tuổi hiệu chỉnh. Dữ liệu có sẵn cho 263 trẻ trong nhóm Ibuprofen và 274 trong nhóm giả dược.
Phát triển thần kinh
Thử nghiệm không tìm thấy bằng chứng cho thấy việc điều trị bằng Ibuprofen cải thiện triển vọng phát triển thần kinh. Tỷ lệ sống sót mà không có NDI trung bình đến nặng là 53.0% trong nhóm Ibuprofen và 51.9% trong nhóm giả dược (aRR 1.01, 95% CI 0.86 đến 1.18; p = 0.901). Điều này cho thấy việc đóng đường dẫn sớm không mang lại hiệu ứng bảo vệ đối với não đang phát triển trong đối tượng này.
Rối loạn hô hấp
Tương tự, tỷ lệ sống sót mà không có rối loạn hô hấp là tương đương giữa hai nhóm: 31.4% cho Ibuprofen so với 33.6% cho giả dược (aRR 0.92, 95% CI 0.70 đến 1.20; p = 0.536). Thời gian trung bình sử dụng oxy gần như giống nhau, với 76.0 ngày trong nhóm Ibuprofen và 78.0 ngày trong nhóm giả dược.
Bình luận chuyên gia và hạn chế
Kết quả của Baby-OSCAR góp phần vào một lượng bằng chứng đang tăng lên cho thấy sự hiện diện của PDA, thậm chí là PDA lớn, có thể không gây hại như trước đây nghĩ, hoặc công cụ dược lý hiện tại của chúng ta để đóng đường dẫn không thay đổi được diễn tiến bệnh lý cơ bản. Tuy nhiên, có một số yếu tố cần cân nhắc khi diễn giải các kết quả này.
Thách thức của điều trị mở nhãn
Một hạn chế đáng kể của thử nghiệm là việc sử dụng điều trị mở nhãn. Khoảng 29.8% trẻ sơ sinh trong nhóm giả dược cuối cùng đã nhận được điều trị mở nhãn cho PDA. Sự chuyển đổi này có thể đã làm pha loãng sự khác biệt tiềm năng giữa hai nhóm nghiên cứu, vì nhiều trẻ sơ sinh trong nhóm đối chứng cuối cùng đã được điều trị PDA bằng phương pháp dược lý muộn hơn trong quá trình lâm sàng.
Thời điểm can thiệp
Thời gian trung bình đến liều đầu tiên của điều trị là 61 giờ. Mặc dù điều này nằm trong khoảng thời gian “sớm” (dưới 72 giờ), nhưng nó đáng chú ý là muộn hơn so với thời gian sử dụng trong một số thử nghiệm dự phòng hoặc điều trị sớm khác. Một số chuyên gia lập luận rằng thời điểm can thiệp thực sự hiệu quả có thể còn hẹp hơn, mặc dù dữ liệu Baby-OSCAR cho thấy rằng ở 61 giờ, lợi ích không rõ ràng.
Sự đa dạng lâm sàng
Kết quả thử nghiệm nhấn mạnh rằng PDA lớn trên siêu âm tim không luôn chuyển thành sự bất ổn lâm sàng đòi hỏi can thiệp. Sự thiếu lợi ích trong nhóm Ibuprofen cho thấy rằng nhiều PDA này có thể đóng tự nhiên hoặc không có ý nghĩa huyết động đáng kể mà không cần điều trị.
Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai
Thử nghiệm Baby-OSCAR cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng việc điều trị sớm chọn lọc PDA lớn bằng Ibuprofen ở trẻ sơ sinh cực non không cải thiện tỷ lệ sống sót hoặc giảm tỷ lệ mắc BPD và tổn thương phát triển thần kinh. Những kết quả này hỗ trợ một cách tiếp cận bảo tồn hơn đối với việc quản lý PDA trong 72 giờ đầu đời, ngay cả khi các tiêu chí siêu âm cho thấy có một shunt lớn.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định một nhóm con của trẻ sơ sinh có thể vẫn hưởng lợi từ can thiệp – có thể là những trẻ vẫn có triệu chứng lâm sàng và không đóng PDA sau tuần đầu tiên của cuộc sống. Ngoài ra, một phân tích tổng hợp dữ liệu của bệnh nhân cá nhân từ các thử nghiệm hiện có có thể giúp tinh chỉnh ngưỡng điều trị. Đối với bây giờ, Thử nghiệm Baby-OSCAR đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc giảm các can thiệp dược lý không cần thiết trong đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh.
Quỹ tài trợ và Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Chương trình Đánh giá Công nghệ Y tế Quốc gia Anh (NIHR) (Số giải thưởng 11/92/15). Thử nghiệm được đăng ký dưới tên Nhóm Hợp tác Baby-OSCAR.
Tài liệu tham khảo
Gupta S, Subhedar NV, Bell JL, et al. Outcome after Selective early treatment for Closure of patent ductus ARteriosus in preterm babies, a multicentre, masked, randomised placebo-controlled parallel group trial (Baby-OSCAR trial). Health Technol Assess. 2026 Feb;30(11):1-17. doi: 10.3310/GJSG2422. PMID: 41661090.

