Những Điểm Nổi Bật
Mức độ huyết áp (BP) theo dõi một cách nhất quán từ khi sinh ra đến độ tuổi mẫu giáo và tiểu học, cho thấy các hồ sơ rủi ro tim mạch được xác lập sớm hơn nhiều so với trước đây đã được xác nhận.
Đối với mỗi mức tăng 1 độ lệch chuẩn (SD) trong áp lực động mạch trung bình ban đầu (MAP) khi sinh, tỷ lệ nguy cơ phát triển cao huyết áp vào độ tuổi 11 là 3.75, tương đương với việc tăng nguy cơ gần gấp bốn lần.
Các kết quả này ủng hộ việc thay đổi quan điểm trong chăm sóc nhi khoa, đề xuất rằng việc theo dõi huyết áp nên được coi là một thành phần quan trọng trong các đánh giá sức khỏe, bắt đầu từ giai đoạn sơ sinh để giảm gánh nặng bệnh tim mạch (CVD) dài hạn.
Giới Thiệu: Quan Điểm Dọc Theo Thời Gian Của Cao Huyết Áp
Cao huyết áp vẫn là yếu tố rủi ro có thể điều chỉnh hàng đầu gây ra bệnh tim mạch và tử vong sớm trên toàn cầu. Mặc dù truyền thống coi đây là tình trạng của người lớn, bằng chứng mới nổi lên cho thấy nền tảng sinh lý học cho huyết áp cao được đặt trong quá trình phát triển sớm. Khái niệm “theo dõi”—xu hướng của cá nhân duy trì vị trí tương đối của họ trong phân phối theo thời gian—là trung tâm để hiểu về sự tiến triển của rủi ro tim mạch. Tuy nhiên, cho đến gần đây, hầu hết các nghiên cứu dọc theo thời gian đều bắt đầu theo dõi huyết áp ở cuối độ tuổi thiếu niên hoặc tuổi thiếu niên, để lại một khoảng trống quan trọng trong hiểu biết của chúng ta về giai đoạn sơ sinh và mẫu giáo.
Nghiên cứu nhóm ENVIRONAGE (ENVironmental influence on early AGEing) giải quyết khoảng trống này bằng cách cung cấp dữ liệu dọc theo thời gian từ khi sinh ra đến độ tuổi 11. Bằng cách xác định các đường đi của huyết áp trong giai đoạn đầu đời, các bác sĩ có thể hiểu rõ hơn về thời điểm bắt đầu rủi ro cao huyết áp ở người lớn và xác định những trẻ em có nguy cơ cao có thể hưởng lợi từ các chiến lược can thiệp sớm.
Thiết Kế Nghiên Cứu: Nhóm ENVIRONAGE
Nghiên cứu ENVIRONAGE là một nhóm sinh sau theo dõi triển vọng đang diễn ra, bắt đầu vào tháng 2 năm 2010 tại Bỉ. Phân tích cụ thể này bao gồm 500 trẻ em khỏe mạnh với tuổi thai trung bình là 39.2 tuần. Thiết kế nghiên cứu tập trung vào theo dõi dọc theo thời gian ở hai giai đoạn khác nhau: Theo dõi Đầu Tiên (FU1) giữa độ tuổi 4 và 6 tuổi, và Theo dõi Thứ Hai (FU2) giữa độ tuổi 9 và 11 tuổi.
Các phép đo huyết áp được thực hiện khi sinh và trong cả hai lần theo dõi. Để đảm bảo tính liên quan lâm sàng, huyết áp cao và cao huyết áp được định nghĩa theo hướng dẫn của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) năm 2017, cung cấp các phần trăm theo độ tuổi, giới tính và chiều cao. Biến phơi nhiễm chính là huyết áp ban đầu (khi sinh hoặc FU1), và các kết quả chính là các trường hợp huyết áp cao và cao huyết áp tại lần theo dõi cuối cùng. Phân tích thống kê sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính, hỗn hợp và Cox tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ để điều chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm ẩn như cân nặng khi sinh, đặc điểm của mẹ và các yếu tố kinh tế-xã hội.
Kết Quả Chính: Theo Dõi Huyết Áp Từ Khi Sinh
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc rằng huyết áp không dao động ngẫu nhiên mà theo một đường đi có thể dự đoán. Huyết áp tâm thu trung bình (SBP) tăng từ 67.3 mm Hg khi sinh lên 100.2 mm Hg tại FU1 và 107.7 mm Hg tại FU2. Tương tự, huyết áp tâm trương (DBP) và huyết áp động mạch trung bình (MAP) cũng cho thấy các đường đi tăng lên nhất quán khi trẻ em lớn lên.
Sự Ý Nghĩa Thống Kê của Sự Kiên Trì Huyết Áp
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rằng đối với mỗi mức tăng 1 SD trong BP ban đầu (khi sinh hoặc độ tuổi 4-6), BP tại lần theo dõi cuối cùng tăng đáng kể: 2.66 mm Hg cho SBP, 1.37 mm Hg cho DBP và 1.97 mm Hg cho MAP. Các mức tăng này độc lập với các biến số thường gặp, củng cố ý tưởng rằng một đứa trẻ sinh ra với huyết áp tương đối cao có khả năng duy trì trên một đường đi cao hơn suốt thời thơ ấu.
Rủi Ro Của Cao Huyết Áp
Kết quả đáng chú ý nhất được tìm thấy trong các mô hình tỷ lệ nguy cơ tỷ lệ Cox. Đối với mỗi mức tăng 1 SD trong MAP ban đầu, tỷ lệ nguy cơ (HR) cho huyết áp cao là 2.84 (KTC 95%, 1.50-5.38). Đáng báo động hơn, HR cho cao huyết áp lâm sàng là 3.75 (KTC 95%, 1.79-7.86). Điều này cho thấy rằng huyết áp sơ sinh là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ cho tình trạng cao huyết áp lâm sàng chỉ một thập kỷ sau đó.
Ý Nghĩa Lâm Sàng và Nhận Xét của Chuyên Gia
Những ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu ENVIRONAGE là sâu sắc. Truyền thống, việc sàng lọc huyết áp thường xuyên không bắt đầu cho đến độ tuổi 3 trong hầu hết các quy trình thăm khám trẻ khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu theo dõi huyết áp bắt đầu từ khi sinh, chúng ta có thể bỏ lỡ một cửa sổ cơ hội kéo dài một thập kỷ để xác định những trẻ có nguy cơ cao nhất cho các sự kiện tim mạch trong tương lai.
Các chuyên gia về thận nhi khoa và tim mạch lưu ý rằng mặc dù chúng ta không thể thay đổi huyết áp sơ sinh của một đứa trẻ, chúng ta có thể ảnh hưởng đến các yếu tố môi trường và lối sống làm tăng cường một đường đi lên. Các yếu tố này bao gồm lượng natri hấp thụ, hoạt động thể chất và tiếp xúc với các chất ô nhiễm môi trường—những yếu tố mà nghiên cứu ENVIRONAGE tiếp tục điều tra. Việc xác định sớm “những người theo dõi cao” cho phép chăm sóc nhi khoa cá nhân hóa hơn và tư vấn lối sống quyết liệt hơn cho các gia đình.
Sự Tính Năng Sinh Học: Giả Thuyết Lập Trình Thai Kỳ
Sự kiên trì của mức độ huyết áp từ khi sinh ra cho thấy một mức độ lập trình sinh học. Điều này phù hợp với Giả thuyết Barker, cho rằng các tác động môi trường trong các giai đoạn quan trọng của sự phát triển (trước sinh và sau sinh sớm) có thể lập trình vĩnh viễn cấu trúc và chức năng của cơ thể. Các cơ chế tiềm năng bao gồm thay đổi số lượng tiểu cầu, thay đổi phản ứng của hệ thần kinh giao cảm hoặc sửa đổi biểu sinh của hệ renin-angiotensin-aldosterone. Bằng cách quan sát sự theo dõi từ khi sinh, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho ý tưởng rằng “điểm đặt” tim mạch được xác lập rất sớm trong cuộc đời.
Kết Luận: Kêu Gọi Sàng Lọc Nhi Khoa Sớm
Nghiên cứu nhóm ENVIRONAGE cho thấy các đường đi của huyết áp được xác lập từ khi sinh và duy trì nhất quán qua độ tuổi tiểu học. Các tỷ lệ nguy cơ cao đối với cao huyết áp liên quan đến MAP sơ sinh cho thấy huyết áp từ khi sinh không chỉ là một trạng thái sinh lý tạm thời mà còn là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe trong tương lai.
Đối với các bác sĩ lâm sàng và chuyên gia chính sách y tế, các kết quả này cho thấy việc chờ đợi đến độ tuổi 3 để bắt đầu theo dõi BP thường xuyên có thể cần được xem xét lại, đặc biệt là đối với những trẻ nằm ở phía trên của phân phối sơ sinh. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc liệu can thiệp sớm ở những “người theo dõi” có nguy cơ cao có thể thành công thay đổi đường đi của họ và giảm tỷ lệ mắc bệnh tim mạch ở người lớn hay không. Theo dõi và quản lý BP từ khi sinh có thể đại diện cho một trong những chiến lược hiệu quả nhất về sức khỏe cộng đồng trong thế kỷ 21.
Tài Liệu Tham Khảo
Yu YL, Renaers E, Martens DS, et al. Blood Pressure Trajectory From Birth to Preschool and School Age in the ENVIRONAGE Birth Cohort. JAMA Netw Open. 2026;9(1):e2551361. doi:10.1001/jamanetworkopen.2025.51361
Flynn JT, Kaelber DC, Baker-Smith CM, et al; Subcommittee on Screening and Management of High Blood Pressure in Children. Clinical Practice Guideline for Screening and Management of High Blood Pressure in Children and Adolescents. Pediatrics. 2017;140(3):e20171904.

