Giới thiệu
Đối với các bác sĩ điều trị tâm thần lần đầu (FEP), quá trình chuyển đổi từ ổn định cấp tính sang duy trì dài hạn là một trong những giai đoạn khó khăn nhất trong chăm sóc. Mặc dù thuốc chống tâm thần là nền tảng của điều trị cấp tính, thời gian duy trì tối ưu vẫn là chủ đề tranh cãi gay gắt. Các hướng dẫn truyền thống thường khuyến nghị ít nhất một đến hai năm dùng thuốc liên tục sau khi khỏi bệnh để ngăn ngừa tái phát. Tuy nhiên, lo ngại về tác dụng phụ chuyển hóa, suy giảm nhận thức và khả năng ‘siêu nhạy cảm dopamine’ đã khiến các nhà nghiên cứu tìm hiểu xem việc giảm liều hoặc ngừng thuốc sớm (DRD) có thể mang lại lợi ích chức năng dài hạn hay không. Nghiên cứu HAMLETT (Handling Antipsychotic Medication Long-Term Evaluation of Targeted Treatment) vừa được công bố cung cấp bằng chứng cấp cao, quan trọng để giúp giải quyết điểm giao thoa lâm sàng này.
Tổng quan
1. Nguy Cơ Ngắn Hạn
Việc giảm liều hoặc ngừng thuốc (DRD) trong vòng một năm sau khi khỏi bệnh liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể (OR 2.84) và giảm tạm thời chất lượng cuộc sống do bệnh nhân báo cáo.
2. Lợi Ích Chức Năng Dài Hạn
Bất chấp những khó khăn ban đầu, bệnh nhân trong nhóm DRD có đánh giá toàn diện chức năng (GAF) do nhà nghiên cứu đánh giá tốt hơn đáng kể ở thời điểm ba và bốn năm so với những người dùng thuốc duy trì.
3. Giả Thuyết Kinh Nghiệm Học
Do liều lượng thuốc trở nên tương đương giữa các nhóm sau năm đầu tiên, lợi ích dài hạn của DRD có thể không chỉ do mức độ thuốc thấp hơn mà còn do một ‘kinh nghiệm học’ giúp bệnh nhân quản lý sự dễ bị tổn thương tâm thần của họ.
4. Cân Nhắc An Toàn Quan Trọng
Các bác sĩ phải luôn cảnh giác; nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tự tử cao hơn trong nhóm DRD, nhấn mạnh rằng việc giảm liều là một chiến lược rủi ro cao đòi hỏi giám sát chặt chẽ.
Nền Tảng và Gánh Nặng Bệnh Tật
Tâm thần lần đầu thường ảnh hưởng đến cá nhân trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, một giai đoạn phát triển quan trọng đối với giáo dục, sự nghiệp và hòa nhập xã hội. Mặc dù thuốc chống tâm thần rất hiệu quả trong việc ức chế các triệu chứng tích cực như ảo giác và hoang tưởng, tác động dài hạn của chúng đối với phục hồi chức năng—khả năng làm việc, giao tiếp xã hội và sống độc lập—vẫn chưa rõ ràng. Các nghiên cứu tiêu biểu trước đây, như theo dõi 7 năm của Wunderink et al., cho thấy việc giảm liều sớm có thể dẫn đến tỷ lệ phục hồi tốt hơn theo thời gian. Tuy nhiên, các thử nghiệm sau đó đã đưa ra kết quả mâu thuẫn, khiến nhiều bác sĩ tâm thần do dự khi deviate từ các giao thức duy trì do tác động khủng khiếp của tái phát. Thử nghiệm HAMLETT được thiết kế để giải quyết những mâu thuẫn này bằng cách cung cấp một đánh giá thực tế, quy mô lớn về DRD trong một môi trường lâm sàng hiện đại.
Thiết Kế Nghiên Cứu
Thử nghiệm HAMLETT là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, thực tế, mù đơn bên được thực hiện tại 26 đơn vị chuyên biệt về tâm thần ở Hà Lan. Nghiên cứu tuyển chọn 347 bệnh nhân đã đạt được sự khỏi bệnh từ FEP. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa 1:1 thành hai nhóm: một nhóm DRD sớm (giảm liều/ngừng thuốc trong vòng 12 tháng sau khi khỏi bệnh) và một nhóm điều trị duy trì (tiếp tục dùng thuốc ít nhất 12 tháng).
Điểm cuối chính là chức năng do bệnh nhân đánh giá, được đánh giá thông qua Lịch Trình Đánh Giá Khả Năng Khuyết Tật của Tổ Chức Y Tế Thế Giới 2.0 (WHODAS-2). Kết quả phụ bao gồm đánh giá toàn diện chức năng (GAF) do nhà nghiên cứu đánh giá, chất lượng cuộc sống (QoL), mức độ nghiêm trọng của triệu chứng (PANSS), tỷ lệ tái phát và các sự cố bất lợi nghiêm trọng. Thiết kế này cho phép có cái nhìn toàn diện về trải nghiệm của bệnh nhân, cân nhắc giữa báo cáo chủ quan và đánh giá lâm sàng khách quan trong suốt thời gian theo dõi bốn năm.
Kết Quả Chính
Thách Thức Ban Đầu: Năm Đầu Tiên
Năm đầu tiên sau khi ngẫu nhiên hóa đã làm nổi bật rủi ro của việc giảm liều thuốc nhanh chóng. Bệnh nhân trong điều kiện DRD đối mặt với nguy cơ tái phát cao gấp gần ba lần (tỷ lệ odds, 2.84; khoảng tin cậy 95%, 1.08 đến 7.66; P = .04). Sự không ổn định lâm sàng này được phản ánh trong điểm số chất lượng cuộc sống, thấp hơn đáng kể trong nhóm DRD trong giai đoạn này (β = -3.31; P = .03). Thú vị là, thước đo kết quả chính—WHODAS-2 do bệnh nhân đánh giá—không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, gợi ý về sự bất đồng giữa cách bệnh nhân nhận thức về khuyết tật của họ và thực tế lâm sàng của gánh nặng triệu chứng.
Cái Chuyển Biến Chức Năng: Năm Ba và Bốn
Khi nghiên cứu tiến triển, một xu hướng thuyết phục đã xuất hiện. Đến năm thứ ba và bốn, nhóm DRD sớm bắt đầu vượt trội hơn nhóm duy trì trong các lĩnh vực chức năng. Điểm số GAF do nhà nghiên cứu đánh giá cao hơn đáng kể cho nhóm DRD ở năm thứ ba (β = 3.61; P = .03) và năm thứ tư (β = 6.13; P = .003). Ngoài ra, xu hướng cải thiện mức độ nghiêm trọng của triệu chứng (PANSS) cũng được ghi nhận ở thời điểm bốn năm (P cho xu hướng = .06).
Mâu Thuẫn về Liều Lượng
Một phát hiện quan trọng của thử nghiệm HAMLETT là đến cuối năm đầu tiên, liều lượng thuốc giữa cả hai nhóm trở nên tương đương. Điều này có nghĩa là sự vượt trội chức năng dài hạn của nhóm DRD không thể quy cho mức ‘gánh nặng thuốc’ thấp hơn hoặc giảm tác dụng phụ hiện tại. Thay vào đó, các nhà nghiên cứu đề xuất một cơ chế tâm lý hoặc hành vi: bằng cách cố gắng giảm liều sớm, bệnh nhân có thể đã bị buộc phải phát triển các chiến lược đối phó tốt hơn, nhận biết các dấu hiệu cảnh báo sớm của tái phát và đóng vai trò tích cực hơn trong việc quản lý sức khỏe tinh thần của họ. ‘Kích thích’ hoặc ‘kinh nghiệm học’ này dường như mang lại sự kiên cường dài hạn mà liệu pháp duy trì truyền thống có thể làm chậm.
An Toàn và Sự Cố Bất Lợi
Trong khi các sự cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) tổng thể giữa các nhóm tương tự, nghiên cứu đã ghi nhận một thống kê đáng buồn về tỷ lệ tử vong. Có ba trường hợp tự tử được xác nhận trong nhóm DRD, so với một trường hợp trong nhóm duy trì. Mặc dù kích thước mẫu quá nhỏ để rút ra kết luận thống kê chắc chắn về nguy cơ tự tử, kết quả này提醒临床医生在权衡DRD的长期功能收益时,必须考虑短期内临床不稳定带来的直接、危及生命的风险。
专家评论
HAMLETT试验是个性化精神病学的重要进展。数据显示,我们可能需要重新定义首次精神病发作(FEP)治疗中的“成功”。如果我们的目标仅仅是预防复发,维持治疗仍然是金标准。然而,如果我们的目标是功能恢复和自主性,监督下的早期减药尝试可能对部分患者有益。
从机制上讲,“学习经验”假说与以恢复为导向的护理原则一致。当患者参与减少药物的决定时,他们通常会更加关注自己的精神状态。然而,这一策略并非没有风险。DRD组中较高的复发率和观察到的自杀事件表明,减药不应成为普遍建议,而应是一个仔细监测的共同决策过程。未来的研究应集中在识别能够预测哪些患者在减药后最有可能受益的生物标志物或临床特征——例如认知储备或社会支持水平。
结论
HAMLETT试验为首次精神病发作的长期管理提供了细致的地图。它确认虽然早期抗精神病药物减量或停药在复发和生活质量方面带来了沉重的短期代价,但可能为几年后的更好功能恢复铺平道路。发现这种益处即使在药物剂量相等后仍然存在,表明减药过程本身可能是一种促进韧性的治疗干预。鼓励临床医生与患者进行透明、基于证据的讨论,平衡维持治疗的即时安全性和功能性独立的长期潜力。
资助和试验注册
该试验由荷兰健康研究与发展组织(ZonMw)资助。试验注册:EudraCT编号 2017-002406-12。
参考文献
1. Sommer IE, de Beer F, Gangadin S, et al. Early Dose Reduction or Discontinuation vs Maintenance Antipsychotics After First Psychotic Episode Remission: A Randomized Clinical Trial. JAMA Psychiatry. 2026;83(1):68-73. doi:10.1001/jamapsychiatry.2025.2525.
2. Wunderink L, Nieboer RM, Wiersma D, Sytema S, Nienhuis FJ. Recovery in remitted first-episode psychosis at 7 years of follow-up of an early dose reduction/discontinuation strategy vs maintenance treatment: a randomized clinical trial. JAMA Psychiatry. 2013;70(9):913-920.
3. Tiihonen J, Tanskanen A, Taipale H. 20-year followup study of HIVCC and mortality in schizophrenia. American Journal of Psychiatry. 2020;177(6):527-536.

