Những điểm nổi bật
- Liệu pháp kháng retrovirus dựa trên dolutegravir không có bằng chứng về tăng cân quá mức hoặc tăng béo phì so với các phác đồ dựa trên efavirenz hoặc ức chế protease ở trẻ em và thanh thiếu niên trong khoảng thời gian năm năm.
- Các thông số sức khỏe chuyển hóa, bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride và nồng độ glucose, đều thuận lợi hơn đáng kể ở những người tham gia nhận dolutegravir.
- Kết quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới về việc sử dụng dolutegravir là thuốc kháng retrovirus ưu tiên cho dân số nhi khoa.
Bối cảnh: Giải quyết Nỗi lo về Tăng Cân trong HIV Nhi khoa
Việc chuyển sang liệu pháp kháng retrovirus dựa trên dolutegravir (DTG) đã cách mạng hóa việc quản lý HIV nhờ rào cản di truyền cao đối với sự kháng thuốc và hiệu quả vi-rút học vượt trội. Tuy nhiên, dữ liệu từ các thử nghiệm người lớn—đặc biệt là các nghiên cứu ADVANCE và NAMSAL—đã gây ra những lo ngại đáng kể về tăng cân đáng kể và nguy cơ béo phì tăng lên liên quan đến các ức chế chuyển đoạn integrase (INSTIs), đặc biệt khi kết hợp với tenofovir alafenamide (TAF). Ở dân số nhi khoa, nơi sự phát triển và tăng trưởng là động, tác động của DTG đối với thành phần cơ thể và sức khỏe chuyển hóa là vô cùng quan trọng. Thử nghiệm ODYSSEY (PENTA20) trước đây đã xác lập hiệu quả lâm sàng của DTG ở trẻ em. Phân tích phụ này cung cấp đánh giá dài hạn cần thiết về việc tăng cân được quan sát ở người lớn có chuyển sang trẻ em và thanh thiếu niên hay không, và DTG ảnh hưởng như thế nào đến xu hướng chuyển hóa của họ trong khoảng thời gian khoảng năm năm.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Thử nghiệm ODYSSEY là một thử nghiệm mở, ngẫu nhiên, không thua kém được thực hiện tại 29 trung tâm ở châu Âu, châu Phi và Đông Nam Á. Nghiên cứu đã tuyển chọn trẻ em và thanh thiếu niên sống với HIV, cân nặng ít nhất 3 kg, đang bắt đầu liệu pháp kháng retrovirus đầu tiên (ODYSSEY-A) hoặc chuyển sang liệu pháp kháng retrovirus thứ hai (ODYSSEY-B). Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận liệu pháp kháng retrovirus dựa trên DTG hoặc tiêu chuẩn chăm sóc (SOC) hiện hành.
Các Nhóm và Đối Chọi
Phân tích được phân loại thành hai nhóm dựa trên cân nặng lúc nhập viện: những người cân nặng 14 kg trở lên và những người cân nặng dưới 14 kg. Trong nhóm 14 kg trở lên, SOC cho liệu pháp đầu tiên chủ yếu là efavirenz (92%), trong khi cho liệu pháp thứ hai, đó là ức chế protease được tăng cường (98%). Trong nhóm nhỏ hơn (dưới 14 kg), lopinavir-ritonavir là SOC chính.
Các Chỉ Số Kết Quả và Độ Chính Xác Thống Kê
Các chỉ số kết quả chính cho phân tích phụ này bao gồm các biện pháp nhân trắc học (cân nặng, chiều cao, điểm Z BMI theo tuổi), thành phần cơ thể (chu vi cánh tay trên giữa [MUAC], chu vi eo/đùi, tỷ lệ mỡ cơ thể), và các dấu hiệu chuyển hóa (chất béo và glucose nhanh). Để giải quyết thách thức về việc chuyển đổi điều trị trong nhóm SOC trong thời gian theo dõi kéo dài—thường do thay đổi trong các hướng dẫn toàn cầu—các nhà nghiên cứu đã sử dụng trọng số xác suất nghịch đảo của việc kiểm duyệt (IPCW). Phương pháp này cho phép ước lượng mạnh mẽ về hiệu ứng điều trị như thể người tham gia vẫn tiếp tục dùng liều lượng ngẫu nhiên của họ, cung cấp so sánh rõ ràng hơn về tác động sinh học dài hạn của các loại thuốc.
Những Phát Hiện Chính: Sự Tăng Trưởng và Thành Phần Cơ Thể
Nghiên cứu đã theo dõi 792 trẻ em (392 DTG, 400 SOC) trong khoảng thời gian trung bình gần năm năm. Hồ sơ nhân khẩu chủ yếu là người châu Phi da đen (88%), với độ tuổi trung bình 12,2 năm trong nhóm lớn hơn.
Trajectory Trọng Lượng ở Trẻ em 14 kg trở lên
Trong nhóm cân nặng 14 kg trở lên, kết quả chủ yếu là yên tâm. Đến tuần 240, trẻ em dùng liệu pháp kháng retrovirus dựa trên DTG có mức tăng cân trung bình chỉ cao hơn 1,0 kg so với nhóm SOC (95% CI -0,2 đến 2,2; p=0,095). Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về MUAC (+0,4 cm; p=0,030), điều này không chuyển thành các dấu hiệu lâm sàng của béo phì. Điều quan trọng là, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm về điểm Z BMI theo tuổi, tỷ lệ mỡ cơ thể hoặc tỷ lệ eo/chiều cao. Điều này cho thấy rằng sự tăng cân được quan sát có thể là phản ánh sự tăng trưởng lành mạnh hoặc hiệu ứng trở lại sức khỏe thay vì béo phì bệnh lý.
Cụ thể của Nhóm Dưới 14 kg
Đối với trẻ em nhỏ tuổi nhất, cân nặng và điểm Z BMI theo tuổi vẫn tương tự nhau giữa các nhóm DTG và SOC qua 192 tuần. Có sự khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê về chiều cao, với nhóm DTG ngắn hơn khoảng 2,5 cm so với nhóm SOC (p=0,016). Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng kết quả này cần được diễn giải cẩn thận do kích thước mẫu nhỏ và sự biến đổi đã biết về tốc độ tăng trưởng trong những năm đầu đời.
Sự Vượt Trội Chuyển Hóa của Dolutegravir
Một trong những phát hiện ấn tượng nhất của phân tích phụ ODYSSEY là hồ sơ chuyển hóa vượt trội của người tham gia dùng DTG.
Hồ Sơ Chất Béo
Người tham gia trong nhóm DTG có mức cholesterol toàn phần và triglyceride thấp hơn đáng kể so với nhóm SOC. Tại tuần 240, sự khác biệt trung bình điều chỉnh cho cholesterol toàn phần là -15,3 mg/dL (p<0,0001) và cho triglyceride là -14,4 mg/dL (p=0,0089). Lợi ích này đặc biệt rõ ràng khi so sánh DTG với các phác đồ dựa trên ức chế protease, vốn thường liên quan đến rối loạn chất béo.
Chuyển Hóa Glucose
Mức glucose cũng thấp hơn đáng kể ở nhóm DTG (-4,4 mg/dL; p=0,0004) so với SOC. Những kết quả này cho thấy rằng DTG không chỉ an toàn về cân nặng mà còn có thể mang lại lợi thế tim mạch và chuyển hóa bảo vệ so với các lớp kháng retrovirus cũ trong dài hạn.
Bình Luận của Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Kết quả của thử nghiệm ODYSSEY cung cấp cơ sở bằng chứng quan trọng cho việc chăm sóc HIV nhi khoa. Nỗi lo về béo phì do integrase, đã định hình thực hành lâm sàng người lớn và dẫn đến những cuộc thảo luận phức tạp về việc chuyển đổi phác đồ, dường như ít áp dụng cho dân số nhi khoa.
Những Nhận Định Cơ Học và Khả Năng Sinh Học
Việc thiếu béo phì quá mức ở trẻ em so với người lớn có thể do các giai đoạn sinh lý khác nhau. Trẻ em có tốc độ chuyển hóa cao hơn và môi trường nội tiết tố khác nhau có thể giảm bớt tác động béo phì được quan sát ở các dân số lớn tuổi hơn. Hơn nữa, SOC trong ODYSSEY thường bao gồm efavirenz, vốn được biết đến là có thể ức chế tăng cân ở một số cá nhân do tác dụng phụ thần kinh tâm lý hoặc can thiệp chuyển hóa. Do đó, sự tăng cân nhẹ trên DTG có thể đại diện cho sự bình thường hóa sự tăng trưởng thay vì độc tính cụ thể của thuốc.
Tác Động Sức Khỏe Toàn Cầu
Đối với các chuyên gia chính sách y tế và lâm sàng ở các khu vực có gánh nặng cao, những kết quả này rất đáng khích lệ. DTG dễ dàng sử dụng (một lần mỗi ngày, có sẵn viên phân tán) và hiệu quả hơn nhiều trong việc đạt được ức chế virus so với nhiều lựa chọn SOC khác. Biết rằng nó còn bảo vệ sức khỏe chuyển hóa và không gây ra dịch béo phì trong số thanh thiếu niên nhiễm HIV củng cố vị trí của nó là tiêu chuẩn vàng cho liệu pháp kháng retrovirus nhi khoa.
Kết luận
Phân tích phụ 5 năm của thử nghiệm ODYSSEY xác nhận rằng liệu pháp kháng retrovirus dựa trên dolutegravir là một lựa chọn an toàn và có lợi về mặt chuyển hóa cho trẻ em và thanh thiếu niên. Mặc dù có sự tăng nhẹ về cân nặng tuyệt đối và MUAC, nhưng chúng không đi kèm với sự tăng điểm Z BMI hoặc béo phì trung tâm. Sự cải thiện đáng kể về hồ sơ chất béo và glucose càng làm nổi bật lợi ích của DTG so với ức chế protease và efavirenz. Trong quá trình chúng ta nỗ lực đạt được mục tiêu 95-95-95, dữ liệu này cung cấp cho các bác sĩ sự tự tin để tiếp tục mở rộng các phác đồ dựa trên DTG trong các nhóm dân số dễ bị tổn thương nhất.
Quỹ và Đăng ký
Thử nghiệm ODYSSEY được tài trợ bởi Fondazione Penta ETS, ViiV Healthcare và Hội đồng Nghiên cứu Y tế Vương quốc Anh. Nó đã đăng ký với ClinicalTrials.gov (NCT02259127), EUDRACT (2014-002632-14) và ISRCTN (ISRCTN91737921).
Tham Khảo
1. Turkova A, White E, Violari A, et al. Weight gain, body composition, and metabolic parameters of dolutegravir-based antiretroviral therapy versus standard of care in children and adolescents: an ancillary analysis of the ODYSSEY trial. Lancet Child Adolesc Health. 2026;10(3):189-202.
2. Venter WD, Moorhouse M, Sokhela S, et al. Dolutegravir plus Two Antiretrovirals in First-Line HIV Treatment. N Engl J Med. 2019;381(9):803-815.
3. World Health Organization. Updated recommendations on first-line and second-line antiretroviral regimens and post-exposure prophylaxis and recommendations on early infant diagnosis of HIV. Geneva: WHO; 2018.

