Những Điểm Nổi Bật
- Điều trị bằng deferoxamine (DFO) liên quan đến khả năng cải thiện thần kinh sớm (EMNI) cao gấp đôi trong tuần đầu tiên sau xuất huyết não (ICH).
- Tác dụng điều trị của DFO rõ ràng nhất ở bệnh nhân có thể tích khối máu trung bình (10–30 mL), cho thấy lợi ích chức năng đáng kể sau 180 ngày.
- Quá trình phục hồi của bệnh nhân ICH kéo dài vượt qua cửa sổ đánh giá tiêu chuẩn 90 ngày; DFO có thể thay đổi tích cực quá trình phục hồi từ 3 đến 6 tháng.
- Edema xung quanh khối máu (PHE) trở nên ngày càng hypodense trên CT theo thời gian, nhưng những thay đổi hình ảnh này không nhất thiết tương quan với kết quả lâm sàng dài hạn.
Bối Cảnh: Giả Thuyết Độc Tính Sắt trong ICH
Xuất huyết não tự phát (ICH) vẫn là một trong những dạng đột quỵ gây hậu quả nghiêm trọng nhất, đặc trưng bởi tỷ lệ tử vong cao và di chứng dài hạn sâu sắc. Ngoài tổn thương cơ học ban đầu do khối máu, tổn thương não thứ cấp (SBI) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kết quả của bệnh nhân. Một yếu tố chính gây ra SBI là sự phân hủy của hemoglobin và sự giải phóng sắt tự do vào mô xung quanh khối máu. Sự quá tải sắt này kích hoạt stress oxi hóa, viêm và apoptosis tế bào thần kinh.
Deferoxamine mesylate, một chất chelate sắt được FDA phê duyệt, đã cho thấy hứa hẹn trong các mô hình tiền lâm sàng bằng cách giảm độc tính thần kinh do sắt và edema xung quanh khối máu. Tuy nhiên, việc chuyển đổi những kết quả này thành thành công lâm sàng đã chứng minh là khó khăn. Thử nghiệm Intracerebral Hemorrhage Deferoxamine (i-DEF) được thiết kế để đánh giá độ an toàn và hiệu quả tiềm năng của can thiệp này, và các phân tích phụ gần đây đã cung cấp những hiểu biết tinh vi về bệnh nhân nào có thể hưởng lợi nhiều nhất và chúng ta nên đo lường thành công như thế nào trong các thử nghiệm ICH tương lai.
Thiết Kế Nghiên Cứu: Thử Nghiệm i-DEF
Thử nghiệm i-DEF (NCT02175225) là một thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, mù đôi, giai đoạn 2 đa trung tâm sử dụng thiết kế vô ích. Nghiên cứu đã tuyển chọn 294 người lớn (18–80 tuổi) có ICH nguyên phát, tự phát, trên màng cứng tại 40 bệnh viện ở Canada và Hoa Kỳ. Người tham gia được phân ngẫu nhiên 1:1 để nhận deferoxamine mesylate (32 mg/kg mỗi ngày) hoặc giả dược nước muối qua truyền tĩnh mạch trong ba ngày liên tục, bắt đầu trong vòng 24 giờ kể từ khi có triệu chứng.
Kết quả chính là “kết quả lâm sàng tốt,” được định nghĩa là điểm thang Rankin sửa đổi (mRS) 0–2 vào ngày 90. Phân tích vô ích được quy định trước: nếu giới hạn trên 90% của khoảng tin cậy tuyệt đối giữa các nhóm nhỏ hơn 12% có lợi cho deferoxamine, việc thử nghiệm giai đoạn 3 tiếp theo sẽ được coi là vô ích.
Những Phát Hiện Chính và Hiểu Biết Hậu Nghiệm
1. Kết Quả Chính và Độ An Toàn
Các kết quả ban đầu, được công bố trong Lancet Neurology, chỉ ra rằng deferoxamine an toàn và dễ chịu. Tuy nhiên, vào ngày 90, 34% nhóm deferoxamine đạt mRS 0–2 so với 33% nhóm giả dược. Sự khác biệt rủi ro tuyệt đối được điều chỉnh chỉ là 0.6%, dẫn đến kết luận rằng thử nghiệm giai đoạn 3 cho quần thể ICH không được chọn lọc dựa trên kết quả chính 90 ngày sẽ vô ích. Dù vậy, hồ sơ độ an toàn rất khả quan, không có sự khác biệt đáng kể về các sự cố bất lợi nghiêm trọng hoặc tỷ lệ tử vong giữa các nhóm.
2. Cải Thiện Thần Kinh Sớm (EMNI)
Một phân tích hậu nghiệm tập trung vào tuần đầu tiên của điều trị đã đưa ra một góc nhìn khác. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá EMNI, được định nghĩa là giảm điểm thang đột quỵ NIH (NIHSS) 4 điểm hoặc hơn từ mức cơ bản. Deferoxamine liên quan đến khả năng EMNI cao gấp đôi (OR 2.30; 95% CI 1.07–4.95). Điều quan trọng là EMNI là một dự đoán mạnh mẽ cho kết quả thuận lợi vào ngày 90 và 180, cho thấy DFO có tác động sinh học sớm hơn nhiều so với các điểm cuối tiêu chuẩn trước đó.
3. Tác Động của Thể Tích Khối Máu
Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ dữ liệu hậu nghiệm liên quan đến thể tích khối máu (HV). Khi người tham gia được phân loại thành nhỏ (<10 mL), trung bình (10–30 mL) và lớn (>30 mL), một hiệu ứng điều trị phân biệt rõ ràng đã xuất hiện. Bệnh nhân có thể tích HV trung bình được điều trị bằng deferoxamine có khả năng đạt kết quả thuận lợi cao hơn đáng kể vào ngày 180 (50% so với 25.5%; aOR 2.7). Điều này cho thấy một “cửa sổ điều trị” nơi tác dụng chelate sắt đủ để giảm thiểu tổn thương trong các xuất huyết trung bình nhưng có thể bị vượt qua bởi các xuất huyết lớn hoặc không cần thiết trong các xuất huyết rất nhỏ.
4. Thay Đổi Thời Gian Phục Hồi
Các thử nghiệm đột quỵ truyền thống tập trung vào kết quả 90 ngày, nhưng dữ liệu i-DEF cho thấy điều này có thể không đủ cho ICH. Phân tích quá trình phục hồi cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có mRS 0–2 tiếp tục tăng lên đến 180 ngày trong cả hai nhóm. Tuy nhiên, nhóm deferoxamine cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa thống kê giữa ngày 90 và ngày 180, trong khi nhóm giả dược ổn định. Điều này cho thấy deferoxamine không chỉ bảo vệ não cấp tính mà còn thúc đẩy quá trình phục hồi dài hạn mạnh mẽ hơn.
5. Các Chỉ Số Hình Ảnh: Edema Xung Quanh Khối Máu
Thử nghiệm cũng đã kiểm tra sự tiến triển của edema xung quanh khối máu (PHE) sử dụng CT scan. Trong khi đơn vị Hounsfield trung bình (mHU) của PHE giảm đáng kể từ cơ bản đến ngày 3–4 (trở nên hypodense hơn), sự thay đổi này không tương quan với kết quả lâm sàng vào ngày 90 hoặc 180. Kết quả này thách thức tính hữu ích của hypodensity PHE như một chỉ số hình ảnh chính trong nghiên cứu ICH, cho thấy thể tích edema hoặc các yếu tố sinh lý khác có thể liên quan hơn so với mật độ hình ảnh của nó.
Bình Luận Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Kết quả của thử nghiệm i-DEF làm nổi bật một bẫy phổ biến trong nghiên cứu bảo vệ thần kinh: việc sử dụng tiêu chí bao gồm quá rộng và điểm cuối chính ngắn hạn. Mặc dù thử nghiệm đã đáp ứng các tiêu chí vô ích cho quần thể ICH tổng thể tại 90 ngày, các phân tích hậu nghiệm cung cấp lập luận thuyết phục cho một cách tiếp cận có mục tiêu hơn.
Dữ liệu về thể tích khối máu trung bình và quá trình phục hồi kéo dài là đặc biệt thay đổi thực hành. Các bác sĩ nên nhận thức rằng phục hồi ICH là một cuộc đua marathon, không phải là một cuộc đua nước rút, và rằng các can thiệp điều trị có thể thể hiện giá trị thực của chúng hàng tháng sau sự kiện ban đầu. Hơn nữa, dữ liệu EMNI cho thấy DFO có tác động đo lường được đối với trạng thái thần kinh trong giai đoạn cấp tính, ngay cả khi nó không ngay lập tức chuyển đổi thành sự dịch chuyển mRS cho mọi bệnh nhân.
Các thử nghiệm tương lai nên xem xét:
- Tăng cường dân số nghiên cứu với bệnh nhân có thể tích khối máu trung bình (10–30 mL).
- Mở rộng đánh giá kết quả chính đến 180 ngày hoặc thậm chí một năm.
- Sử dụng các chỉ số cải thiện sớm dựa trên NIHSS làm điểm cuối phụ hoặc trung gian.
Kết Luận
Tóm lại, mặc dù deferoxamine không đạt ngưỡng cho một thử nghiệm giai đoạn 3 tổng thể trong ICH, chương trình i-DEF đã cung cấp dữ liệu quý giá về bản chất của quá trình phục hồi ICH. Deferoxamine dường như tăng gấp đôi khả năng cải thiện thần kinh sớm và mang lại lợi ích đáng kể cho những người có xuất huyết vừa phải trong 6 tháng. Những phát hiện này cung cấp một bản đồ cho các chiến lược bảo vệ thần kinh tương lai, nhấn mạnh nhu cầu phân loại bệnh nhân và theo dõi lâu dài trong thiết kế thử nghiệm lâm sàng.
Tài Trợ và Đăng Ký
Thử nghiệm i-DEF được tài trợ bởi Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) và Viện Rối loạn và Đột quỵ Thần kinh Quốc gia (NINDS). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT02175225.
Tài Liệu Tham Khảo
- Polymeris AA, et al. Evolution of Perihematomal Edema Mean Hounsfield Unit and Its Association with Clinical Outcome in Intracerebral Hemorrhage: A Post Hoc Analysis of the i-DEF Trial. Neurocrit Care. 2025.
- Polymeris AA, et al. Early neurological improvement with deferoxamine after intracerebral hemorrhage: A post hoc analysis of the i-DEF trial. Int J Stroke. 2025.
- Selim M, et al. Deferoxamine mesylate in patients with intracerebral haemorrhage (i-DEF): a multicentre, randomised, placebo-controlled, double-blind phase 2 trial. Lancet Neurol. 2019.
- Foster L, et al. Effect of Deferoxamine on Trajectory of Recovery After Intracerebral Hemorrhage: A Post Hoc Analysis of the i-DEF Trial. Stroke. 2022.
- Wei C, et al. Effect of Deferoxamine on Outcome According to Baseline Hematoma Volume: A Post Hoc Analysis of the i-DEF Trial. Stroke. 2022.

