Dapagliflozin cải thiện độ cứng mạch và động lực học tim thận: Những hiểu biết mới từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát

Dapagliflozin cải thiện độ cứng mạch và động lực học tim thận: Những hiểu biết mới từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát

Những điểm nổi bật của nghiên cứu

Từ thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát này điều tra các tác động toàn thân của dapagliflozin ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch, các kết quả chính sau đây đã được xác định: 1. Dapagliflozin làm giảm đáng kể độ cứng động mạch mạch máu, được chứng minh bằng việc giảm 7,4 phần trăm chỉ số tăng cường động mạch chủ trong 12 tuần so với giả dược. 2. Thuốc gây ra sự giảm nhanh chóng và bền vững về thể tích dịch ngoại bào và nội ngực, cho thấy tác dụng giảm tắc nghẽn mạnh mẽ và lâu dài. 3. Các thay đổi động lực học thận, bao gồm giảm nhẹ tỷ lệ lọc cầu thận đo được (mGFR), liên quan đến tăng bài tiết natri gần và mức adenosine niệu cao hơn, chỉ ra sự kích hoạt phản hồi ống thận – cầu thận. 4. Những lợi ích tim thận này được quan sát thấy ở cả bệnh nhân có và không có đái tháo đường loại 2, củng cố vai trò của chất ức chế SGLT2 là liệu pháp nền tảng trong quản lý nguy cơ tim mạch.

Nền tảng: Mở rộng phạm vi ức chế SGLT2

Các chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) đã chuyển từ các chất hạ đường huyết sang các trụ cột thiết yếu trong điều trị suy tim và bệnh thận mạn tính. Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn như DAPA-HF và DAPA-CKD đã xác lập hiệu quả của chúng trong việc giảm các kết cục lâm sàng nặng, cơ chế sinh lý chính xác mà chúng tạo ra những lợi ích toàn thân này vẫn đang là đối tượng của cuộc điều tra khẩn cấp. Đặc biệt, có sự quan tâm đến việc liệu những tác động này có mở rộng đến những người có nguy cơ tim mạch chưa phát triển bệnh lâm sàng rõ ràng hay chưa có đái tháo đường loại 2 hay không. Nghiên cứu hiện tại nhằm lấp đầy khoảng trống này bằng cách đánh giá tác động của dapagliflozin đối với độ cứng mạch, thành phần dịch và động lực học thận trong một nhóm bệnh nhân đa dạng có nhiều mức độ nguy cơ tim mạch khác nhau.

Phương pháp nghiên cứu: Một cuộc phân tích sâu về cơ chế

Đây là một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, nhóm song song, có kiểm soát bằng giả dược, bao gồm 51 người tham gia. Tiêu chuẩn đưa vào yêu cầu ít nhất một tình trạng tim mạch đã được xác định hoặc yếu tố nguy cơ tim mạch. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận 10 mg dapagliflozin hàng ngày hoặc giả dược tương ứng trong 12 tuần. Để cô lập các tác động động lực học khỏi các tác động hạ đường huyết cấp tính, tất cả các đánh giá đều được thực hiện trong điều kiện đường huyết ổn định (4-6 mmol/L) tại ba thời điểm: cơ bản, 1 tuần và 12 tuần. Kết quả chính là độ cứng động mạch mạch máu, được lượng hóa thông qua chỉ số tăng cường và vận tốc sóng xung. Kết quả phụ bao gồm toàn diện, bao gồm huyết áp, thành phần dịch cơ thể được đo bằng impedancemetry, theo dõi lưu lượng tim không xâm lấn, các thử nghiệm giãn mạch động mạch, biến thiên nhịp tim, siêu âm tim, và tỷ lệ lọc cầu thận đo bằng iohexol (mGFR). Ngoài ra, nghiên cứu theo dõi các dấu hiệu của natriuresis và adenosine niệu để làm rõ các cơ chế thận.

Các kết quả chính: Xa hơn việc kiểm soát đường huyết

Kết quả cung cấp bằng chứng chắc chắn về tác động đa chiều toàn thân của ức chế SGLT2.

Các kết quả mạch và động lực học

Kết quả chính về độ cứng động mạch mạch máu cho thấy sự cải thiện đáng kể trong nhóm dapagliflozin. Sau 12 tuần điều trị, sự thay đổi chỉ số tăng cường động mạch chủ so với giả dược là -7,4 cộng hoặc trừ 2,8 phần trăm (P=0,01). Sự giảm độ cứng động mạch này là một kết quả quan trọng, vì độ cứng tăng lên là một dự đoán đã biết của các sự kiện tim mạch không thuận lợi và tử vong. Thú vị thay, mặc dù chỉ số tăng cường cải thiện, các thay đổi về vận tốc sóng xung không đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy thuốc có thể chủ yếu ảnh hưởng đến các phản xạ sóng ngoại biên hơn là các đặc tính đàn hồi nội tại của các động mạch dẫn lớn trong khoảng thời gian này.

Thành phần dịch và các tham số tim

Dapagliflozin có tác động nhanh chóng đối với cân bằng dịch. Cuối tuần đầu tiên, có sự giảm đáng kể về thể tích dịch ngoại bào (-0,8 cộng hoặc trừ 0,3 L, P=0,004). Điều này không phải là một tác động tạm thời; sự giảm thể tích dịch nội ngực vẫn duy trì sau 12 tuần (-3,3 cộng hoặc trừ 1,5 kΩ-1, P=0,03). Những thay đổi về thể tích dịch này đạt được mà không có tác động tiêu cực đến lưu lượng tim không xâm lấn hoặc thay đổi đáng kể về biến thiên nhịp tim, cho thấy một hồ sơ giảm tắc nghẽn có lợi mà không gây kích thích giao cảm bù đắp.

Động lực học thận và natriuresis

Điều này phù hợp với các quan sát trước đây về lớp chất ức chế SGLT2, dapagliflozin dẫn đến sự giảm nhanh chóng mGFR (-5,8 cộng hoặc trừ 2,1 mL/phút mỗi 1,73m2, P=0,008). Sự giảm ban đầu này được diễn giải rộng rãi là dấu hiệu của áp lực nội cầu thận giảm. Cơ chế, nghiên cứu đã tìm thấy điều này đi kèm với sự tăng 5,1 phần trăm bài tiết natri gần và tăng 4,4 phần trăm hấp thu natri xa phân đoạn. Đáng chú ý, sự tăng adenosine niệu (0,21 cộng hoặc trừ 0,08 mmol/L mỗi μmol Cr, P=0,01) hỗ trợ giả thuyết rằng chất ức chế SGLT2 kích hoạt phản hồi ống thận – cầu thận bằng cách tăng sự vận chuyển natri đến macula densa, do đó gây co mạch động mạch vào.

Bình luận chuyên gia: Khả năng cơ chế và tính hữu ích lâm sàng

Các kết quả của thử nghiệm này, được công bố trên tạp chí Hypertension, củng cố bản chất toàn thân của ức chế SGLT2. Việc giảm độ cứng động mạch và duy trì giảm thể tích dịch thậm chí trong điều kiện đường huyết ổn định cho thấy các lợi ích của dapagliflozin chủ yếu độc lập với tác động chuyển hóa của nó đối với đường huyết. Đối với các bác sĩ lâm sàng, sự giảm bền vững thể tích dịch nội ngực là đặc biệt liên quan, vì nó cung cấp cơ sở sinh lý cho hiệu quả của thuốc trong việc ngăn ngừa nhập viện do suy tim. Tuy nhiên, một số chuyên gia lưu ý rằng dân số nghiên cứu khá nhỏ và thời gian kéo dài chỉ 12 tuần. Mặc dù sự giảm AIx hứa hẹn, các nghiên cứu dài hạn là cần thiết để xác định liệu những thay đổi sinh lý này có chuyển thành tỷ lệ thấp hơn của các sự kiện tim mạch chính ở dân số có nguy cơ thấp hơn hay không. Sự kích hoạt đường adenosine càng thêm xác nhận ‘giả thuyết động lực học’ về bảo vệ thận, trong đó sự giảm ban đầu GFR đóng vai trò tiền đề cho việc bảo tồn chức năng thận dài hạn.

Kết luận: Hướng tới phòng ngừa chính

Tóm lại, dapagliflozin 10 mg hàng ngày gây ra những thay đổi tim thận sớm và đáng kể, bao gồm giảm độ cứng động mạch và cải thiện cân bằng dịch, ở những người có nguy cơ tim mạch bất kể tình trạng đái tháo đường. Những kết quả này cung cấp một cơ sở sinh lý mạnh mẽ cho việc sử dụng chất ức chế SGLT2 vượt ra ngoài chỉ định truyền thống. Trong tương lai, các thử nghiệm lâm sàng ở dân số có nguy cơ thấp hơn và tập trung vào phòng ngừa chính sẽ rất quan trọng để xác định liệu những cải thiện động lực học sớm này có thể thay đổi cơ bản quỹ đạo của bệnh tim mạch và thận hay không.

Tài trợ và đăng ký

Nghiên cứu này đã đăng ký tại clinicaltrials.gov với mã định danh duy nhất NCT04258371. Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ do nhà nghiên cứu khởi xướng và tài trợ tổ chức.

Tham khảo

1. Sridhar VS, et al. Cardiovascular-Kidney Effects of Dapagliflozin in Patients at Cardiovascular Risk With or Without Type 2 Diabetes: Results of a Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. Hypertension. 2026 Feb;83(2):e25955. 2. Heerspink HJL, et al. Dapagliflozin in Patients with Chronic Kidney Disease. N Engl J Med. 2020;383:1436-1446. 3. McMurray JJV, et al. Dapagliflozin in Patients with Heart Failure and Reduced Ejection Fraction. N Engl J Med. 2019;381:1995-2008.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận