Tiến trình nổi bật
Các ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi (tuổi × 10 µg/L cho bệnh nhân 50 tuổi trở lên) đã được kiểm chứng một cách triển vọng để an toàn loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở bệnh nhân ngoại trú. Trong nghiên cứu đa trung tâm ADJUST-DVT, không có sự kiện tắc mạch huyết khối tĩnh mạch triệu chứng nào được xác định trong quá trình theo dõi 3 tháng ở những bệnh nhân được loại trừ bằng ngưỡng điều chỉnh. Chiến lược chẩn đoán này đáng kể tăng tỷ lệ bệnh nhân cao tuổi có thể loại trừ DVT mà không cần siêu âm nén chân, tăng gấp ba lần hiệu quả chẩn đoán ở những người 75 tuổi trở lên.
Lời mở đầu: Khó khăn chẩn đoán của D-dimer và lão hóa
Trong quy trình chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch (VTE) nghi ngờ, xét nghiệm D-dimer đóng vai trò quan trọng trong việc loại trừ bệnh tật ở bệnh nhân có khả năng lâm sàng trước thấp hoặc trung bình. Tuy nhiên, ngưỡng cố định truyền thống 500 µg/L đối mặt với thách thức sinh lý đáng kể: mức độ D-dimer tự nhiên tăng lên theo tuổi, ngay cả khi không có huyết khối. Sự tăng lên liên quan đến tuổi của các sản phẩm phân hủy fibrin dẫn đến tần suất cao kết quả dương tính giả trong dân số cao tuổi, đòi hỏi hình ảnh học đắt tiền và mất thời gian như siêu âm nén chân.
Sự tiến triển của các ngưỡng điều chỉnh theo tuổi
Để giải quyết hạn chế này, các nhà nghiên cứu trước đây đã phát triển và kiểm chứng ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi cho bệnh nhân nghi ngờ huyết khối phổi (PE). Bằng cách sử dụng công thức tuổi nhân 10 µg/L cho bệnh nhân 50 tuổi trở lên, các bác sĩ có thể duy trì độ nhạy cao đồng thời cải thiện độ đặc hiệu. Tuy nhiên, cho đến gần đây, chiến lược này chưa được kiểm chứng một cách nghiêm ngặt trong một nghiên cứu quản lý triển vọng cụ thể cho huyết khối tĩnh mạch sâu. Thử nghiệm ADJUST-DVT được thiết kế để lấp đầy khoảng trống này trong bằng chứng, cung cấp dữ liệu cần thiết cho các bác sĩ để áp dụng cách tiếp cận này cho DVT nghi ngờ ở chân.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu ADJUST-DVT là một nghiên cứu kết quả quản lý triển vọng đa trung tâm, đa quốc gia được thực hiện tại 27 trung tâm ở Bỉ, Canada, Pháp và Thụy Sĩ. Từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 10 năm 2022, các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn bệnh nhân ngoại trú đến khoa cấp cứu với các triệu chứng gợi ý DVT.
Thuật toán chẩn đoán
Nghiên cứu sử dụng chiến lược chẩn đoán tuần tự. Đầu tiên, bệnh nhân được đánh giá về khả năng lâm sàng trước bằng điểm Wells. Bệnh nhân được phân loại thành có khả năng cao hoặc không cao (không khả năng). Thứ hai, tất cả bệnh nhân đều thực hiện xét nghiệm D-dimer nhạy cảm cao. Nếu bệnh nhân có khả năng lâm sàng không cao và mức D-dimer dưới ngưỡng điều chỉnh theo tuổi (tuổi × 10 µg/L cho những người ≥50 tuổi; 500 µg/L cho những người <50 tuổi), DVT được loại trừ và không thực hiện thêm hình ảnh học. Bệnh nhân có mức D-dimer trên ngưỡng hoặc khả năng lâm sàng cao sẽ tiến hành siêu âm nén chân.
Theo dõi và kết quả chính
Kết quả an toàn chính là tỷ lệ sự kiện VTE triệu chứng (DVT hoặc PE) được đánh giá trong quá trình theo dõi 3 tháng ở bệnh nhân ban đầu được loại trừ dựa trên mức D-dimer giữa ngưỡng cố định 500 µg/L và ngưỡng điều chỉnh theo tuổi. Nhóm này đại diện cho nhóm bệnh nhân sẽ phải trải qua hình ảnh học theo hướng dẫn truyền thống nhưng đã được tránh khỏi hình ảnh học theo giao thức mới.
Kết quả chính: An toàn và hiệu quả
Tổng cộng 3205 bệnh nhân được bao gồm trong phân tích cuối cùng, với tuổi trung vị là 59 tuổi. Tỷ lệ mắc DVT trong dân số nghiên cứu là 14%. Trong số 2169 bệnh nhân có khả năng lâm sàng không cao hoặc không khả năng, 531 (24.5%) có mức D-dimer dưới ngưỡng truyền thống 500 µg/L. Thêm 161 bệnh nhân (7.4%) có mức D-dimer giữa 500 µg/L và ngưỡng điều chỉnh theo tuổi cụ thể của họ.
Kết quả an toàn
Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là an toàn của ngưỡng điều chỉnh. Trong số 161 bệnh nhân được loại trừ chỉ vì ngưỡng điều chỉnh theo tuổi, không có sự kiện VTE triệu chứng nào trong quá trình theo dõi 3 tháng (0%; khoảng tin cậy 95%, 0%-2.3%). Điều này xác nhận rằng chiến lược điều chỉnh theo tuổi không làm giảm an toàn của bệnh nhân so với ngưỡng cố định truyền thống.
Hiệu quả chẩn đoán ở người cao tuổi
Tác động của chiến lược này rõ rệt nhất ở dân số cao tuổi. Đối với bệnh nhân 75 tuổi trở lên, tỷ lệ kết quả D-dimer âm tính tăng đáng kể. Theo ngưỡng cố định 500 µg/L, chỉ 8.7% (33 trong 379) bệnh nhân này có thể được loại trừ mà không cần hình ảnh học. Bằng cách áp dụng ngưỡng điều chỉnh theo tuổi, con số này tăng lên 26.1% (99 trong 379), hiệu quả tăng gấp ba lần số bệnh nhân cao tuổi có thể an toàn tránh siêu âm.
Bình luận chuyên gia: Tích hợp lâm sàng và ý nghĩa thực tế
Kết quả của thử nghiệm ADJUST-DVT cung cấp bằng chứng cấp cao rằng chiến lược D-dimer điều chỉnh theo tuổi an toàn cho DVT như đối với PE. Đối với các bác sĩ ở khoa cấp cứu và chăm sóc ban đầu, phát hiện này đơn giản hóa quy trình chẩn đoán VTE bằng cách cho phép quy tắc điều chỉnh theo tuổi thống nhất cho cả DVT và PE nghi ngờ.
Tính hợp lý sinh học và độ đặc hiệu
Thành công của việc điều chỉnh theo tuổi nằm ở khả năng tính toán sự kích hoạt tiểu huyết cầu không lâm sàng và sự giảm thanh thải các mảnh fibrin xảy ra khi tuổi tăng. Bằng cách dịch chuyển ngưỡng lên ở người lớn tuổi, xét nghiệm lấy lại độ đặc hiệu mà nó mất khi áp dụng giới hạn cứng nhắc 500 µg/L cho tất cả người lớn bất kể tuổi tác.
Hạn chế và tính tổng quát
Mặc dù nghiên cứu rất vững chắc, nhưng cần lưu ý rằng nó tập trung vào bệnh nhân ngoại trú ở các cơ sở cấp cứu. Tính tổng quát đối với bệnh nhân nội trú, thường có các bệnh kèm theo độc lập nâng cao mức D-dimer (như ung thư hoặc phẫu thuật gần đây), vẫn cần được xác định đầy đủ. Ngoài ra, chiến lược này dựa trên việc sử dụng các xét nghiệm D-dimer nhạy cảm cao; các bác sĩ phải đảm bảo rằng các xét nghiệm phòng thí nghiệm sử dụng ở các tổ chức cụ thể của họ đáp ứng các tiêu chuẩn nhạy cảm này trước khi áp dụng điều chỉnh theo tuổi.
Kết luận
Nghiên cứu ADJUST-DVT là bước tiến đáng kể trong quản lý VTE dựa trên bằng chứng. Bằng cách chứng minh rằng ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi an toàn và hiệu quả để loại trừ DVT, các nhà nghiên cứu đã cung cấp một công cụ giảm sử dụng y tế không cần thiết và tối thiểu hóa gánh nặng của hình ảnh học chẩn đoán trên bệnh nhân cao tuổi. Khi các hệ thống y tế tiếp tục hướng tới chăm sóc có giá trị cao, việc áp dụng ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi là ví dụ điển hình về tối ưu hóa đường dẫn chẩn đoán mà không hy sinh an toàn lâm sàng.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nhiều quỹ nghiên cứu quốc gia từ các nước tham gia. Đăng ký thử nghiệm: ClinicalTrials.gov Identifier: NCT02384135.
Tài liệu tham khảo
Le Gal G, Robert-Ebadi H, Thiruganasambandamoorthy V, et al. Ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu. JAMA. Được xuất bản trực tuyến ngày 5 tháng 1 năm 2026. doi:10.1001/jama.2025.21561.

