Tác động tích lũy của các yếu tố bất lợi trong thai kỳ tạo nên não bộ của thanh thiếu niên: Bằng chứng về quá trình mỏng hóa vỏ não tăng tốc và rối loạn tâm lý kéo dài

Tác động tích lũy của các yếu tố bất lợi trong thai kỳ tạo nên não bộ của thanh thiếu niên: Bằng chứng về quá trình mỏng hóa vỏ não tăng tốc và rối loạn tâm lý kéo dài

Giới thiệu

Lý thuyết về nguồn gốc phát triển của sức khỏe và bệnh tật (DOHaD) đề xuất rằng môi trường trong thai kỳ đóng vai trò nền tảng trong việc định hình các quỹ đạo sức khỏe dài hạn. Mặc dù các yếu tố tiếp xúc cá nhân như sử dụng chất gây nghiện của mẹ hoặc biến cố trong thai kỳ đã được liên kết lâu dài với các rủi ro phát triển thần kinh, nhưng các tình huống thực tế hiếm khi chỉ bao gồm các yếu tố gây stress riêng lẻ. Thay vào đó, các yếu tố bất lợi trong thai kỳ (APEs) thường xảy ra cùng nhau, tạo ra một gánh nặng tích lũy có thể thay đổi cơ bản sự trưởng thành cấu trúc của não. Một nghiên cứu mang tính đột phá vừa được công bố trên JAMA Psychiatry bởi Zhi et al. (2026) cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng gánh nặng tích lũy này không chỉ dự đoán rối loạn tâm lý kéo dài đến giữa tuổi thanh thiếu niên mà còn liên quan đến những thay đổi rõ ràng về tốc độ mỏng hóa vỏ não, một dấu hiệu đặc trưng của sự phát triển não bộ ở thanh thiếu niên.

Những điểm nổi bật

Nghiên cứu này đã mang lại nhiều kết quả có ảnh hưởng cao, tái định nghĩa hiểu biết của chúng ta về rủi ro tiền thai kỳ: 1. Gánh nặng tích lũy của APEs cho thấy mối quan hệ phản ứng liều lượng rõ ràng với rối loạn tâm lý, trong đó tiếp xúc với ba hoặc nhiều hơn các yếu tố bất lợi làm tăng gấp gần bảy lần khả năng gặp phải các vấn đề có ý nghĩa lâm sàng. 2. Tác động của stress trong thai kỳ là động lực; mặc dù các triệu chứng liên quan đến ADHD có thể giảm dần khi trẻ lớn lên, các triệu chứng trầm cảm có xu hướng tăng cường, gợi ý về sự xuất hiện tiềm ẩn của các rối loạn nội hóa. 3. Các yếu tố bất lợi trong thai kỳ liên quan đến quá trình mỏng hóa vỏ não tăng tốc ở 36 trong số 68 vùng vỏ não, chỉ ra sự thay đổi hệ thống về đồng hồ phát triển thần kinh. 4. Phân tích so sánh anh chị em ruột xác nhận rằng những mối liên quan này vẫn tồn tại ngay cả khi kiểm soát các yếu tố di truyền và môi trường chung, củng cố lập luận về tác động trực tiếp của quá trình lập trình phôi thai.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ Nghiên cứu Phát triển Não và Nhận thức Thanh thiếu niên (ABCD), đây là nghiên cứu dài hạn lớn nhất về sự phát triển não bộ và sức khỏe trẻ em ở Hoa Kỳ. Các nhà nghiên cứu đã phân tích 8.515 trẻ sơ sinh đơn, với độ tuổi trung bình ở thời điểm bắt đầu là 9,9 tuổi, và theo dõi họ trong suốt bốn năm. Để tách biệt tác động của môi trường trong thai kỳ khỏi các yếu tố nhiễu như di truyền hoặc tình trạng kinh tế xã hội, nhóm nghiên cứu cũng thực hiện phân tích so sánh anh chị em ruột trên 414 cặp anh chị em ruột không được nhận nuôi có mức độ tiếp xúc tiền thai kỳ khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào sáu APEs cụ thể: thai kỳ không mong muốn, việc sử dụng rượu, thuốc lá, hoặc cần sa của mẹ trong giai đoạn đầu thai kỳ, biến cố trong thai kỳ, và biến cố sinh nở. Những biến số này được chọn vì chúng có liên quan độc lập đến rối loạn tâm lý ở thời điểm bắt đầu. Kết quả được đo hàng năm bằng Danh sách Kiểm tra Hành vi Trẻ em (CBCL) và hai năm một lần bằng hình ảnh cộng hưởng từ cấu trúc (sMRI) để theo dõi độ dày vỏ não.

Kết quả chính: Rối loạn tâm lý và động lực thời gian

Kết quả cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ và kéo dài giữa các APEs tích lũy và sức khỏe tâm thần. So với những người trẻ tuổi không bị tiếp xúc, những người bị tiếp xúc với một APE có gấp đôi khả năng gặp phải rối loạn tâm lý có ý nghĩa lâm sàng (OR 2,01). Nguy cơ này tăng đột biến với gánh nặng cao hơn: trẻ em bị tiếp xúc với hai APEs đối mặt với gần gấp bốn lần nguy cơ (OR 3,82), và những trẻ em bị tiếp xúc với ba hoặc nhiều hơn APEs đối mặt với gần gấp bảy lần nguy cơ (OR 6,75). Có lẽ điều thú vị nhất là ‘sự vượt qua thời gian’ được quan sát trong các loại triệu chứng. Mối liên hệ giữa APEs và các triệu chứng ADHD cho thấy dấu hiệu suy giảm khi trẻ lớn lên vào giữa tuổi thanh thiếu niên. Ngược lại, mối liên hệ với các triệu chứng trầm cảm trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian. Điều này cho thấy rằng những hạt giống sinh học được gieo trong tử cung có thể biểu hiện dưới dạng các hình thái lâm sàng khác nhau ở các giai đoạn phát triển khác nhau, với các triệu chứng nội hóa trở nên nổi bật hơn khi não đạt đến các mức độ trưởng thành cao hơn.

Mối liên hệ sinh học: Quá trình mỏng hóa vỏ não tăng tốc

Trong tuổi thanh thiếu niên, não bộ trải qua quá trình ‘cắt tỉa’ hay mỏng hóa vỏ não, điều này rất quan trọng cho việc xử lý thần kinh hiệu quả. Tuy nhiên, thời điểm của quá trình này là rất quan trọng. Nghiên cứu đã phát hiện rằng gánh nặng APEs cao hơn liên quan đến quá trình mỏng hóa vỏ não theo tuổi tăng tốc ở hơn nửa số vùng vỏ não (36 trong 68). Sự tăng tốc này đặc biệt rõ ràng ở vỏ não thời gian giữa bên phải. Trong nhóm phân tích so sánh anh chị em ruột, anh chị em có mức độ tiếp xúc cao hơn cho thấy sự mỏng hóa nhanh hơn đáng kể ở năm trong những vùng này so với anh chị em ít tiếp xúc hơn. Sự ‘trưởng thành sớm’ này có thể đại diện cho một hình thức lão hóa sinh học, trong đó stress trong thai kỳ ép não phải trưởng thành sớm, có thể với chi phí là tính linh hoạt và sức đề kháng dài hạn.

Ý nghĩa lâm sàng và bình luận của chuyên gia

Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của góc nhìn suốt đời trong tâm thần học nhi khoa. Đối với các bác sĩ lâm sàng, bản chất phụ thuộc liều lượng của APEs đề xuất rằng lịch sử tiền thai kỳ nên là một thành phần tiêu chuẩn trong việc đánh giá rủi ro tâm thần. Các quỹ đạo khác nhau của ADHD và trầm cảm đặc biệt quan trọng đối với chăm sóc phòng ngừa; một đứa trẻ có rủi ro tiền thai kỳ cao mà dường như ‘vượt qua’ các vấn đề hành vi ban đầu vẫn có thể có nguy cơ cao mắc các rối loạn tâm trạng sau này. Từ góc độ y tế công cộng, nghiên cứu này nhấn mạnh ‘cửa sổ lập trình phôi thai’ là một mục tiêu can thiệp có lợi thế cao. Giảm sử dụng chất gây nghiện của mẹ và cải thiện quản lý biến cố thai kỳ và sinh nở không chỉ là mục tiêu sản khoa mà còn là biện pháp phòng ngừa tâm thần chính. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng mặc dù những mối liên hệ này là mạnh mẽ, nhưng chúng không phải là quyết định. Nhiều trẻ em bị tiếp xúc với nhiều APEs không phát triển rối loạn tâm lý, chỉ ra sự tồn tại của các yếu tố tạo nên sức đề kháng—như môi trường sau sinh và hỗ trợ xã hội—đòi hỏi nghiên cứu thêm.

Kết luận

Nghiên cứu của Zhi et al. cung cấp một số bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay rằng môi trường trong thai kỳ đặt nền móng cho sức khỏe tâm thần và cấu trúc não bộ của thanh thiếu niên. Bằng cách vượt qua các mô hình tiếp xúc đơn lẻ, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng gánh nặng tích lũy của các yếu tố bất lợi trong thai kỳ đóng vai trò là một động lực quan trọng của các quỹ đạo phát triển thần kinh. Khi nghiên cứu ABCD tiếp tục theo dõi các đối tượng tham gia đến tuổi trưởng thành, sẽ rất quan trọng để xác định xem các mẫu này của quá trình mỏng hóa tăng tốc và rối loạn tâm lý kéo dài có dẫn đến tỷ lệ cao hơn của các rối loạn sức khỏe tâm thần ở người lớn hay không, hoặc có những thời điểm cơ hội cho sự hồi phục thần kinh.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận