Vượt quá Phát hiện: Cách động học ctDNA dự đoán thành công điều trị trong ung thư vú tiến triển

Vượt quá Phát hiện: Cách động học ctDNA dự đoán thành công điều trị trong ung thư vú tiến triển

Những điểm nổi bật

Thử nghiệm plasmaMATCH đã chứng minh rằng xét nghiệm ADN khối u tuần hoàn (ctDNA) cung cấp độ nhạy 93 phần trăm so với sinh thiết mô đồng thời, cho phép phân loại gen nhanh chóng và chính xác cho bệnh nhân ung thư vú tiến triển.

Các liệu pháp đích cho các đột biến HER2 và AKT1 hiếm hoi đã cho thấy hoạt tính liên quan đến lâm sàng, xác nhận chúng là mục tiêu có thể hành động khi được xác định qua sinh thiết lỏng.

Mức độ ctDNA thấp ban đầu có liên quan chặt chẽ với sự sống còn không tiến triển (PFS) cải thiện và tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) cao hơn, đặc biệt là trong ung thư vú tam âm (TNBC).

Mức độ ctDNA không phát hiện được sau chỉ một chu kỳ điều trị (C2D1) đóng vai trò là dấu hiệu thay thế mạnh mẽ cho đáp ứng điều trị, với ORR 86 phần trăm được quan sát ở những bệnh nhân đạt được sự thanh lọc ctDNA.

Giới thiệu: Cách mạng Sinh thiết Lỏng trong Ung thư Vú

Quản lý ung thư vú tiến triển đã bị cản trở bởi sự đa dạng về không gian và thời gian của bệnh di căn. Mặc dù sinh thiết mô vẫn là tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán, chúng xâm lấn, thường khó lặp lại và có thể không phản ánh đầy đủ cảnh quan gen đang tiến triển của bệnh ung thư của bệnh nhân dưới áp lực của liệu pháp toàn thân. Sự xuất hiện của sinh thiết lỏng, cụ thể là phân tích ctDNA, cung cấp một lựa chọn ít xâm lấn hơn cho việc phân loại gen. Tuy nhiên, ngoài việc phát hiện đột biến đơn giản, các khía cạnh định lượng của ctDNA—mức độ tập trung ban đầu và cách nó thay đổi trong quá trình điều trị—đã trở thành các lĩnh vực nghiên cứu mạnh mẽ. Thử nghiệm plasmaMATCH đại diện cho một nỗ lực mang tính bước ngoặt không chỉ để xác thực tính hữu ích chẩn đoán của ctDNA mà còn để hiểu về sức mạnh tiên lượng và dự đoán của nó trong bối cảnh liệu pháp hướng dẫn đột biến.

Thiết kế Nghiên cứu: Thử nghiệm Nền tảng plasmaMATCH

Thử nghiệm plasmaMATCH (NCT03182634) là một thử nghiệm nền tảng giai đoạn 2a đa trung tâm, đa nhóm được thực hiện tại 18 bệnh viện ở Vương quốc Anh. Thử nghiệm được thiết kế để đánh giá tính hợp lệ lâm sàng của xét nghiệm ctDNA và khả năng hướng dẫn điều trị cho bệnh nhân có ung thư vú tiến triển được xác nhận về mặt mô học đã tiến triển sau ít nhất một dòng điều trị trước đó.

Nghiên cứu sử dụng một thiết kế nền tảng độc đáo, trong đó bệnh nhân được sàng lọc thông qua xét nghiệm ctDNA và sau đó được phân vào một trong năm nhóm điều trị song song dựa trên các đột biến được xác định:

Nhóm A: Đột biến ESR1

Bệnh nhân có đột biến ESR1 được điều trị bằng fulvestrant tiêm bắp liều cao (500 mg).

Nhóm B: Đột biến HER2

Bệnh nhân có đột biến HER2 nhận ức chế tyrosine kinase HER toàn diện neratinib. Bệnh nhân dương tính với thụ thể estrogen trong nhóm này cũng nhận fulvestrant liều chuẩn.

Nhóm C: Đột biến AKT1 (ER+)

Bệnh nhân có đột biến AKT1 và bệnh dương tính với ER được điều trị bằng ức chế AKT capivasertib kết hợp với fulvestrant.

Nhóm D: Đột biến AKT1/PTEN (ER-)

Bệnh nhân có đột biến AKT1 và bệnh âm tính với ER hoặc những người có đột biến PTEN nhận capivasertib đơn trị liệu.

Nhóm E: Ung thư vú tam âm (TNBC)

Nhóm này khám phá sự kết hợp giữa ức chế PARP olaparib và ức chế ATR ceralasertib ở bệnh nhân TNBC, bất kể trạng thái đột biến cụ thể, mặc dù động học được theo dõi chặt chẽ.

Điểm cuối chính của mỗi nhóm là tỷ lệ đáp ứng khách quan xác nhận (ORR). Các mẫu máu theo dõi được thu thập ở thời điểm cơ bản (Chu kỳ 1 Ngày 1, C1D1) và trước khi bắt đầu chu kỳ thứ hai (Chu kỳ 2 Ngày 1, C2D1) để đánh giá động học ctDNA sử dụng các bảng định sequen nhắm mục tiêu có sửa lỗi (Guardant360 và GuardantOMNI).

Tính Hợp lệ Phân tích và Lâm sàng của Xét nghiệm ctDNA

Kết quả ban đầu từ thử nghiệm plasmaMATCH đã cung cấp bằng chứng thuyết phục về độ chính xác chẩn đoán của ctDNA. Trong số 1.034 bệnh nhân có kết quả sẵn sàng, sự đồng thuận giữa PCR kỹ thuật số (dPCR) và định sequen nhắm mục tiêu rất cao, dao động từ 96 phần trăm đến 99 phần trăm. Khi so sánh với định sequen mô, xét nghiệm ctDNA thể hiện độ nhạy tổng thể 93 phần trăm, tăng lên 98 phần trăm khi sử dụng sinh thiết đồng thời.

Mức độ đồng thuận cao này cho thấy ctDNA có thể thay thế hiệu quả nhu cầu về các sinh thiết mô lặp lại trong nhiều tình huống lâm sàng, cung cấp con đường nhanh chóng và ít xâm lấn hơn để xác định các đột biến có thể hành động như HER2 hoặc AKT1. Thời gian xử lý nhanh của sinh thiết lỏng đặc biệt có lợi cho bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn muộn cần điều chỉnh kịp thời.

Tác động Điều trị: Kết quả của Liệu pháp Hướng dẫn Đột biến

Kết quả của thử nghiệm về hiệu quả của các liệu pháp đích là hỗn hợp nhưng chủ yếu là tích cực cho các nhóm cụ thể. Nhóm B (HER2) và C (AKT1/ER+) đã đạt được điểm cuối chính. Trong Nhóm B, 25 phần trăm bệnh nhân (5 trên 20) đạt được đáp ứng xác nhận, trong khi trong Nhóm C, 22 phần trăm (4 trên 18) đáp ứng. Những kết quả này xác nhận HER2 và AKT1 là các mục tiêu điều trị khả thi trong ung thư vú khi được xác định thông qua ctDNA.

Ngược lại, Nhóm A (ESR1) và D (AKT1/ER- hoặc PTEN) không đạt được tỷ lệ đáp ứng mục tiêu. Trong Nhóm A, ORR chỉ là 8 phần trăm, cho thấy mặc dù đột biến ESR1 phổ biến, liệu pháp monotherapy fulvestrant liều cao có thể không đủ để vượt qua sự kháng thuốc trong tất cả các trường hợp. Trong Nhóm D, ORR là 11 phần trăm, cho thấy cần phải tinh chỉnh hơn hoặc các chiến lược kết hợp cho các thay đổi AKT/PTEN trong môi trường âm tính với ER.

<h3Ý Nghĩa Tiên lượng của Mức độ ctDNA Ban đầu

Một phân tích phụ quan trọng từ dữ liệu plasmaMATCH tập trung vào mức độ ctDNA định lượng tại thời điểm cơ bản. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mức độ ctDNA ban đầu là yếu tố tiên lượng đáng kể. Trong Nhóm E (TNBC), mức độ ctDNA thấp ban đầu có liên quan đến sự sống còn không tiến triển (PFS) kéo dài đáng kể (HR 0,33; P = 0,001) và ORR cao hơn đáng kể (40 phần trăm so với 9,7 phần trăm; P = 0,02).

Trong các nhóm nhắm mục tiêu kết hợp (A đến D), xu hướng tương tự nhưng yếu hơn một chút đã được quan sát, với mức độ thấp ban đầu tương quan với PFS cải thiện (HR 0,60; P = 0,03). Sự liên quan này giữa mức độ ctDNA ban đầu và đáp ứng đã được xác nhận thêm trong nghiên cứu độc lập PEARL. Những dữ liệu này cho thấy rằng mức độ ctDNA cao ban đầu có thể không chỉ phản ánh khối u nặng hơn, mà còn sinh học khối u hung hãn hơn hoặc các cơ chế kháng chung làm cho khối u ít đáp ứng với các can thiệp hướng đích.

Động học Trong Quá trình Điều trị: Sức mạnh của Sự Thanh lọc Sớm

Có lẽ kết quả lâm sàng chuyển đổi mạnh mẽ nhất từ phân tích gần đây của plasmaMATCH là tác động của động học ctDNA sớm. Bằng cách so sánh mức độ ctDNA tại C1D1 và C2D1 (sau chỉ một chu kỳ điều trị), các nhà nghiên cứu có thể xác định được những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi lâu dài.

Trong Nhóm A-D, sự giảm mức độ ctDNA dưới mức trung bình vào C2D1 dự đoán kết quả tốt hơn (HR 0,47; P = 0,001). Tuy nhiên, những kết quả đáng chú ý nhất được quan sát ở những bệnh nhân đạt được sự thanh lọc ctDNA hoàn toàn (không phát hiện được) tại C2D1. Trong Nhóm E, những bệnh nhân có ctDNA không phát hiện được tại C2D1 có ORR đáng kinh ngạc 86 phần trăm, so với chỉ 11 phần trăm ở những bệnh nhân có ctDNA phát hiện được (P = 0,01). Tỷ lệ nguy cơ cho PFS trong nhóm này là 0,25 (P = 0,01).

Thú vị thay, trong Nhóm E, sáu trên bảy bệnh nhân đạt được ctDNA không phát hiện được là hoang dại đối với BRCA1, BRCA2 và PALB2. Điều này cho thấy rằng động học ctDNA có thể xác định những bệnh nhân đáp ứng ngay cả trong các nhóm mà các dấu hiệu gen truyền thống có thể không dự đoán được thành công. Sự thanh lọc sớm xuất hiện là một dấu hiệu thay thế mạnh mẽ, vượt qua các liệu pháp cho lợi ích lâm sàng.

An toàn và Hồ sơ Sự cố Không mong muốn

Hồ sơ an toàn khác nhau giữa các nhóm điều trị khác nhau, phản ánh các cơ chế đa dạng của các loại thuốc được sử dụng. Trong Nhóm A (fulvestrant), sự cố không mong muốn cấp độ 3-4 phổ biến nhất là tăng gamma-glutamyltransferase (16 phần trăm). Trong Nhóm B (neratinib), tiêu chảy là mối lo ngại chính, với sự cố cấp độ 3-4 xảy ra ở 25 phần trăm bệnh nhân, mặc dù sử dụng các biện pháp phòng ngừa tiêu chảy.

Nhóm C (capivasertib + fulvestrant) thấy mệt mỏi là tác dụng phụ đáng chú ý (22 phần trăm), và Nhóm D (capivasertib đơn trị liệu) báo cáo phát ban ở 26 phần trăm bệnh nhân. Có một cái chết liên quan đến điều trị trong Nhóm C do khó thở cấp độ 4. Tổng thể, các độc tính phù hợp với hồ sơ đã biết của các chất này, nhưng chúng nhấn mạnh nhu cầu theo dõi cẩn thận trong dân số đã được điều trị nặng.

Bình luận Chuyên gia và Ý nghĩa Lâm sàng

Thử nghiệm plasmaMATCH cung cấp một bản vẽ cho tương lai của y học chính xác trong ung thư vú. Độ nhạy cao của xét nghiệm ctDNA cho các đột biến có thể hành động hỗ trợ việc áp dụng nó vào thực hành lâm sàng thường xuyên để phân loại gen nhanh chóng. Quan trọng hơn, dữ liệu về động học ctDNA cung cấp một sự chuyển dịch tiềm năng trong cách chúng ta đánh giá hiệu quả điều trị.

Tradicional, các bác sĩ chờ 2-3 tháng cho lần đánh giá hình ảnh đầu tiên (RECIST) để xác định liệu liệu pháp có hiệu quả hay không. Dữ liệu plasmaMATCH cho thấy rằng một xét nghiệm máu được thực hiện chỉ sau 3-4 tuần điều trị có thể cung cấp tín hiệu sớm và có thể chính xác hơn về đáp ứng. Nếu bệnh nhân không cho thấy sự giảm đáng kể ctDNA vào chu kỳ thứ hai, điều này có thể chỉ ra sự kháng thuốc nguyên phát, cho phép chuyển đổi sớm sang các liệu pháp thay thế và tiết kiệm cho bệnh nhân sự độc hại không cần thiết.

Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn còn. Mặc dù sự thanh lọc ctDNA là một dự đoán tích cực mạnh mẽ, việc thiếu sự thanh lọc không luôn luôn có nghĩa là thất bại điều trị, và ngưỡng cho ‘sự giảm đáng kể’ có thể thay đổi theo lớp thuốc và loại khối u. Các thử nghiệm triển vọng hơn nữa là cần thiết để xác định liệu việc thay đổi liệu pháp dựa chỉ vào động học ctDNA có cải thiện sự sống còn tổng thể hay không.

Kết luận

Thử nghiệm plasmaMATCH xác nhận rằng ctDNA là một công cụ mạnh mẽ để lựa chọn và theo dõi liệu pháp trong ung thư vú tiến triển. Mức độ ctDNA ban đầu cung cấp bối cảnh tiên lượng quan trọng, trong khi động học sớm trong quá trình điều trị đóng vai trò là chỉ số nhạy cảm cao của đáp ứng điều trị. Khi công nghệ sinh thiết lỏng tiếp tục phát triển, việc tích hợp giám sát định lượng ctDNA vào quy trình làm việc lâm sàng hứa hẹn sẽ tinh chỉnh cách tiếp cận của chúng ta đối với y học cá nhân hóa, đảm bảo rằng bệnh nhân đúng nhận được liệu pháp đúng vào thời điểm đúng.

Quỹ và ClinicalTrials.gov

Thử nghiệm plasmaMATCH được tài trợ bởi Cancer Research UK, AstraZeneca và Puma Biotechnology. Thử nghiệm được đăng ký với ClinicalTrials.gov (NCT03182634), Cơ sở dữ liệu Thử nghiệm Lâm sàng châu Âu (EudraCT2015-003735-36) và Đăng ký ISRCTN (ISRCTN16945804).

Tham khảo

1. Turner NC, Kingston B, Kilburn LS, et al. Phân tích ADN khối u tuần hoàn để hướng dẫn liệu pháp trong ung thư vú tiến triển (plasmaMATCH): một thử nghiệm nền tảng đa trung tâm, đa nhóm, giai đoạn 2a. Lancet Oncol. 2020;21(10):1296-1308. doi:10.1016/S1470-2045(20)30444-7

2. Browne IM, Pascual J, Cutts RJ, et al. Tác động Tiên lượng và Dự đoán của Mức độ ctDNA ở Bệnh nhân Ung thư Vú Tiến triển Tham gia Thử nghiệm plasmaMATCH. Clin Cancer Res. 2026;32(1):148-158. doi:10.1158/1078-0432.CCR-24-0651

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận