Tổng quan
Phát hiện DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) tiền phẫu thuật là một công cụ dự đoán mạnh mẽ về sự nâng cấp nút hạch bệnh lý ở ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (ESCC) giai đoạn lâm sàng I (T1b) và T2N0.
Ở bệnh nhân mắc bệnh T2N0, sự dương tính của ctDNA có giá trị dự đoán (PPV) cho di căn nút hạch ẩn từ 88.89% đến 100%, vượt trội đáng kể so với các yếu tố nguy cơ dựa trên hướng dẫn truyền thống.
Sự hiện diện của ctDNA tiền phẫu thuật liên quan đến nguy cơ tái phát và tử vong tăng gấp bốn lần, độc lập với phân loại bệnh lý thông thường.
Cung cấp ctDNA vào các mô hình rủi ro lâm sàng đã cải thiện diện tích dưới đường cong đặc trưng hoạt động nhận biết (AUC) để dự đoán di căn nút hạch từ khoảng 0.66 lên 0.91.
Thách thức lâm sàng của ung thư thực quản T2N0
Ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (ESCC) vẫn là một bệnh ác tính cực kỳ hung hãn với khả năng lây lan bạch huyết sớm. Đối với bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn lâm sàng II (T2N0), quyết định tiến hành hóa xạ trị neoadjuvant (nCRT) hay phẫu thuật ngay từ đầu vẫn đang là chủ đề tranh luận. Các hướng dẫn hiện tại, như của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia (NCCN), đề xuất nCRT cho bệnh nhân T2N0 có các yếu tố nguy cơ cao, bao gồm kích thước u ≥3 cm, xâm lấn mạch bạch huyết (LVI) hoặc phân biệt tế bào kém. Tuy nhiên, các tiêu chí này thường chủ quan hoặc khó đánh giá chính xác qua sinh thiết tiền phẫu thuật và hình ảnh học (CT hoặc PET-CT), có độ nhạy hạn chế trong việc phát hiện di căn nút hạch vi thể.
Như vậy, nhiều bệnh nhân được chẩn đoán cN0 phải trải qua phẫu thuật ngay từ đầu chỉ để bị nâng cấp bệnh lý lên pN+, trong khi những người khác có thể nhận liệu pháp neoadjuvant cường độ cao không cần thiết. Có nhu cầu lâm sàng cấp bách đối với các dấu hiệu sinh học khách quan có thể xác định chính xác hơn các bệnh nhân có nguy cơ cao bị di căn ẩn và tái phát toàn thân ngay từ lúc chẩn đoán.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Trong một nghiên cứu được công bố trên JAMA Surgery, Hong và đồng nghiệp đã đánh giá hiệu quả của giải trình tự ctDNA dựa trên khối u cho việc phân loại rủi ro tiền phẫu thuật trong ESCC. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ hai cơ sở y tế độc lập ở Seoul, Hàn Quốc: Trung tâm Y tế Samsung (SMC; n = 50) và Bệnh viện Yonsei Severance (YUSH; n = 24). Đối tượng nghiên cứu cụ thể là bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn lâm sàng I (T1b) hoặc T2N0 ESCC đã trải qua cắt bỏ thực quản tận gốc và cắt nút hạch mà không nhận liệu pháp neoadjuvant.
Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp dựa trên khối u, trong đó giải trình tự toàn bộ gen của mô khối u chính được thực hiện để xác định các đột biến somatic cụ thể của bệnh nhân. Sau đó, các xét nghiệm PCR số hóa cá nhân hóa hoặc giải trình tự nhắm mục tiêu được sử dụng để phát hiện các đột biến này trong mẫu huyết tương tiền phẫu thuật. Các kết quả chính được đo là sự nâng cấp nút hạch bệnh lý và các chỉ số sống sót, bao gồm thời gian sống không tái phát (RFS) và thời gian sống sót tổng thể (OS).
Kết quả chính: ctDNA và nâng cấp nút hạch
Sự phát hiện ctDNA tiền phẫu thuật xuất hiện thường xuyên hơn ở bệnh T2N0 so với bệnh T1b, phản ánh mối tương quan giữa khối lượng khối u và việc thải DNA. Trong nhóm SMC, 54.0% bệnh nhân có ctDNA dương tính, trong khi 37.5% có ctDNA dương tính trong nhóm YUSH.
Kết quả đáng chú ý nhất là mối liên hệ giữa ctDNA và di căn nút hạch ẩn. Trong số bệnh nhân mắc bệnh T2N0, sự dương tính của ctDNA là một dự đoán mạnh mẽ của nâng cấp nút hạch. Trong nhóm SMC, PPV cho di căn nút hạch là 100% (95% CI, 71.51-100). Trong nhóm YUSH, PPV là 88.89% (95% CI, 51.75-99.72). Phân tích đa biến tiết lộ rằng việc phát hiện ctDNA tiền phẫu thuật liên quan đến việc tăng gần 20 lần nguy cơ di căn nút hạch (OR, 19.98; 95% CI, 3.90-211.42; P < .001).
Ngoài ra, khi trạng thái ctDNA được thêm vào các mô hình rủi ro truyền thống (bao gồm LVI, phân biệt tế bào và kích thước u), độ chính xác dự đoán cải thiện đáng kể. AUC tăng từ 0.66 lên 0.91 trong nhóm SMC và từ 0.67 lên 0.89 trong nhóm YUSH, cho thấy rằng sinh thiết lỏng cung cấp thông tin sinh học quan trọng mà hình ảnh học và bệnh lý học không thể nắm bắt.
Ý nghĩa tiên lượng: Kết quả sống sót
Sự hiện diện của ctDNA trước phẫu thuật cũng là dấu hiệu của kết quả lâu dài kém. Trong thời gian theo dõi trung bình 37.7 tháng, bệnh nhân có ctDNA dương tính có kết quả sống sót kém hơn đáng kể so với những bệnh nhân có ctDNA âm tính:
Thời gian sống không tái phát (RFS)
Bệnh nhân có ctDNA dương tính có Hệ số Nguy cơ (HR) là 4.15 (95% CI, 1.54-11.22; P = .005) cho tái phát.
Thời gian sống sót tổng thể (OS)
Bệnh nhân có ctDNA dương tính có HR là 4.02 (95% CI, 1.50-10.74; P = .006) cho tử vong.
Các kết quả này cho thấy việc phát hiện ctDNA tiền phẫu thuật không chỉ là dấu hiệu của sự lan rộng nút hạch cục bộ mà còn là một thay thế cho bệnh di căn vi thể tiềm ẩn, gây tái phát toàn thân ngay cả sau khi cắt bỏ phẫu thuật tận gốc.
Nhận xét cơ chế và ý nghĩa lâm sàng
Tính hợp lý sinh học của các kết quả này dựa trên hiểu biết rằng việc thải ctDNA vào máu là một chức năng của cả khối lượng khối u và khả năng xâm lấn. Trong ESCC, sự hiện diện của ctDNA có thể phát hiện ở giai đoạn sớm của bệnh có thể chỉ ra rằng khối u đã xâm nhập các rào cản mạch máu hoặc bạch huyết, ngay cả khi những thay đổi này chưa hiển thị trên hình ảnh học cắt lớp.
Từ góc độ lâm sàng, các kết quả này gợi ý một sự thay đổi trong cách quản lý bệnh T2N0 ESCC. Bệnh nhân có ctDNA dương tính tiền phẫu thuật nên được ưu tiên tăng cường liệu pháp neoadjuvant, vì nguy cơ di căn nút hạch ẩn của họ gần như chắc chắn. Ngược lại, đối với bệnh nhân có ctDNA âm tính, nguy cơ di căn nút hạch thấp hơn đáng kể, có thể cho phép tiếp cận phẫu thuật đơn giản hơn hoặc giám sát phụ trợ giảm bớt.
Bình luận chuyên gia và hạn chế
Mặc dù nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho việc sử dụng ctDNA, vẫn còn một số cân nhắc. Phương pháp giải trình tự dựa trên khối u, mặc dù rất nhạy, yêu cầu tiếp cận mô khối u và thời gian chờ đợi dài hơn so với các bài kiểm tra không dựa trên khối u. Ngoài ra, nghiên cứu được thực hiện ở khu vực có tỷ lệ mắc ESCC cao ở Hàn Quốc; do đó, khả năng áp dụng cho dân số phương Tây, nơi ung thư biểu mô tuyến thực quản phổ biến hơn, cần được xác minh thêm.
Số lượng mẫu nhỏ, đặc biệt là trong nhóm xác nhận, đòi hỏi các thử nghiệm can thiệp triển vọng lớn hơn. Các thử nghiệm này nên xác định liệu thay đổi điều trị dựa trên trạng thái ctDNA (ví dụ, cho nCRT cho bệnh nhân T2N0 ctDNA dương tính mà nếu không sẽ đi phẫu thuật) có thực sự cải thiện thời gian sống sót tổng thể hay không.
Kết luận
Việc phát hiện ctDNA tiền phẫu thuật đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc phân loại rủi ro của ESCC lâm sàng N0. Bằng cách xác định chính xác di căn nút hạch ẩn và dự đoán nguy cơ tái phát, ctDNA có thể phục vụ như một công cụ y học chính xác để hướng dẫn quyết định điều trị neoadjuvant. Khi công nghệ sinh thiết lỏng tiếp tục trưởng thành, việc tích hợp nó vào các quy trình chuẩn tiền phẫu thuật có thể sớm trở nên thiết yếu để tối ưu hóa kết quả trong phẫu thuật ung thư thực quản.
Tham khảo
Hong TH, Jeong JG, Park SY, et al. Phát hiện DNA khối u tuần hoàn tiền phẫu thuật và phân loại rủi ro trong ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản. JAMA Surg. 2026; doi:10.1001/jamasurg.2025.6755.

