Giới thiệu: Sự tiến hóa của liệu pháp dựa trên incretin
Cảnh quan của y học chuyển hóa đã được cải tạo cơ bản trong thập kỷ qua nhờ sự xuất hiện của liệu pháp dựa trên incretin. Từ những ngày đầu tiên của các chất kích hoạt thụ thể GLP-1 (GLP-1R) hàng ngày đến thời kỳ hiện tại của các chất đồng kích hoạt đơn phân tử một lần mỗi tuần, mục tiêu vẫn luôn nhất quán: đạt giảm cân đáng kể đồng thời tối ưu hóa kiểm soát đường huyết với tác dụng phụ tối thiểu. Tuy nhiên, khi cộng đồng y tế nhìn xa hơn thành công của các loại thuốc như semaglutide và tirzepatide, một lĩnh vực mới đang nổi lên—thiên vị kích hoạt.
CT-388 đại diện cho một bước tiến tinh vi trong sự tiến hóa này. Là một chất đồng kích hoạt kép GLP-1R và thụ thể polypeptide insulinotropic phụ thuộc glucose (GIPR) một lần mỗi tuần có thiên vị tín hiệu, CT-388 nhằm tinh chỉnh khung điều trị bằng cách điều chỉnh cách thụ thể phản ứng với kích thích ở cấp độ phân tử. Các phát hiện gần đây được công bố trong Molecular Metabolism nhấn mạnh khả năng chuyển dịch mạnh mẽ của phân tử này từ các mô hình tiền lâm sàng sang đối tượng người, cho thấy rằng thiên vị tín hiệu có thể là chìa khóa để mở ra hiệu quả lớn hơn trong việc điều trị béo phì và tiểu đường type 2.
Nhận thức cơ chế: Sức mạnh của thiên vị tín hiệu
Để hiểu ý nghĩa của CT-388, trước tiên phải hiểu khái niệm về kích hoạt thiên vị. Các chất kích hoạt truyền thống cho các thụ thể liên kết G-protein (GPCRs), như hormone GLP-1 và GIP tự nhiên, kích hoạt nhiều con đường nội bào. Trong khi chúng kích hoạt con đường cyclic adenosine monophosphate (cAMP) mong muốn chịu trách nhiệm cho việc tiết insulin và cảm giác no, chúng cũng thường xuyên tuyển dụng beta-arrestins, dẫn đến nội hóa và giảm nhạy cảm của thụ thể. Sự ‘giảm biểu hiện’ này thực chất loại bỏ thụ thể khỏi bề mặt tế bào, hạn chế thời gian và cường độ tác dụng của thuốc.
CT-388 được thiết kế để có thiên vị tín hiệu. Trong các bài thử nghiệm dựa trên tế bào, nó ưu tiên chọn lọc con đường tín hiệu cAMP trong khi giảm thiểu nội hóa thụ thể so với các ligand tự nhiên. Bằng cách giữ thụ thể GLP-1 và GIP ‘hoạt động’ trên màng plazma trong thời gian dài hơn, CT-388 có thể cho phép tín hiệu chuyển hóa kéo dài hơn. Phương pháp dựa trên peptit đơn phân tử này đảm bảo cả hai thụ thể đều được kích hoạt đồng thời, tận dụng hiệu ứng đồng điệu của việc giảm cảm giác đói do GLP-1 và khả năng đệm lipid và insulinotropic của GIP.
Cơ sở tiền lâm sàng: Từ chuột đến linh trưởng không phải người
Trước khi vào các thử nghiệm lâm sàng, CT-388 đã trải qua thử nghiệm nghiêm ngặt trong các mô hình động vật khác nhau để xác nhận lợi ích chuyển hóa của nó. Trong chuột, phân tử này không chỉ chứng minh giảm cân và cảm giác đói đáng kể mà còn cải thiện đáng kể bệnh lý steatohepatitis liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASH). Điều này đặc biệt quan trọng vì tỷ lệ mắc đồng bệnh giữa béo phì và bệnh gan nhiễm mỡ cao.
Trong các mô hình linh trưởng không phải người (khỉ), CT-388 tiếp tục cho thấy kiểm soát đường huyết vượt trội. Sự nhất quán của các kết quả này trên các loài cung cấp lý do mạnh mẽ cho các thử nghiệm trên người, cho thấy cơ chế thiên vị cAMP đủ mạnh để chuyển đổi thành các kết quả lâm sàng có ý nghĩa. Hồ sơ dược động học quan sát được trong các mô hình này cũng hỗ trợ việc chuyển đổi sang chế độ tiêm dưới da một lần mỗi tuần ở người.
Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm giai đoạn 1 NCT04838405
Đánh giá lâm sàng của CT-388 được thực hiện thông qua một thử nghiệm giai đoạn 1, mù đôi, ngẫu nhiên, đối chứng giả dược (NCT04838405). Các mục tiêu chính là đánh giá độ an toàn, khả năng dung nạp, dược động học và dược động học của hợp chất ở những người tham gia khỏe mạnh có thừa cân hoặc béo phì.
Thử nghiệm sử dụng hai cấu trúc liều chính:
Liều tăng dần đơn (SAD)
Người tham gia nhận các liều đơn dưới da từ 0.5 mg đến 7.5 mg.
Liều tăng dần nhiều (MAD)
Người tham gia nhận bốn liều một lần mỗi tuần từ 5 mg đến 12 mg.
Thiết kế này cho phép các nhà nghiên cứu quan sát tác dụng cấp tính của thuốc cũng như tác động tích lũy trong một khoảng thời gian quan sát lâm sàng chuẩn một tháng. Tiêu chí bao gồm tập trung vào những người tham gia khỏe mạnh, đảm bảo rằng các kết quả chính không bị ảnh hưởng bởi các bệnh đồng mắc phức tạp hoặc các can thiệp chuyển hóa cường độ cao trước đó.
Các kết quả lâm sàng chính: Giảm cân và hiệu quả kiểm soát đường huyết
Kết quả đáng chú ý nhất từ thử nghiệm giai đoạn 1 là mức độ giảm cân đạt được trong thời gian rất ngắn. Đến ngày 29—sau chỉ bốn liều hàng tuần—người tham gia nhận CT-388 cho thấy sự thay đổi phần trăm trọng lượng cơ thể trung bình từ -4.7% đến -8.0%. Trong khi đó, nhóm giả dược chỉ có sự thay đổi nhỏ -0.5%.
Việc giảm 8% trọng lượng cơ thể chỉ trong bốn tuần là đáng kinh ngạc về mặt lâm sàng, thường vượt quá tỷ lệ quan sát được với các incretin thế hệ đầu và thứ hai được chấp thuận hiện tại trong giai đoạn tăng liều ban đầu. Hơn nữa, hiệu quả là phụ thuộc vào liều, gợi ý rằng ngưỡng điều trị của CT-388 có thể rất cao.
Bên cạnh việc giảm cân, CT-388 đã thể hiện lợi ích kiểm soát đường huyết mạnh mẽ. Cải thiện được ghi nhận trong:
Tình trạng đói
Các mức glucose và insulin trong huyết tương đói giảm đáng kể trong tất cả các nhóm điều trị.
Thử nghiệm dung nạp glucose miệng (OGTT)
Người tham gia cho thấy cải thiện khả năng xử lý glucose trong OGTT, là một dấu hiệu quan trọng cho khả năng điều trị của thuốc đối với tiểu đường type 2 và tiền tiểu đường. Sự đồng kích hoạt có vẻ hiệu quả trong việc làm tăng nhạy cảm của cơ thể đối với tải glucose đồng thời giảm gánh nặng hệ thống của béo phì.
Hồ sơ độ an toàn và khả năng dung nạp
Độ an toàn là mối quan tâm hàng đầu đối với bất kỳ liệu pháp chuyển hóa mới nào, đặc biệt là trong một lớp thuốc nổi tiếng với tác dụng phụ tiêu hóa. CT-388 nói chung được dung nạp tốt bởi người tham gia thử nghiệm. Hồ sơ độ an toàn chủ yếu phù hợp với các tác dụng của lớp GLP-1R và GIPR.
Hầu hết các sự cố bất lợi xuất hiện do điều trị (TEAEs) được phân loại là nhẹ hoặc vừa. Như dự kiến, các triệu chứng tiêu hóa—như buồn nôn, nôn và tiêu chảy—là những vấn đề được báo cáo phổ biến nhất. Những triệu chứng này thường xảy ra trong giai đoạn tăng liều và có xu hướng giảm theo thời gian. Không có tín hiệu an toàn lớn hoặc độc tính không mong đợi nào được xác định, hỗ trợ việc tiếp tục phát triển lâm sàng của phân tử vào các giai đoạn 2 và 3.
Bình luận chuyên gia: Tiềm năng chuyển dịch và hướng phát triển tương lai
Thành công của CT-388 trong thử nghiệm giai đoạn 1 này nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘khoa học chuyển dịch’—khả năng áp dụng một khái niệm phân tử phức tạp như thiên vị tín hiệu thành sinh lý người. Các chuyên gia trong lĩnh vực nội tiết học lưu ý rằng mặc dù giảm cân là kết quả dễ nhìn thấy nhất, nhưng cải thiện các tham số đường huyết và tiềm năng giải quyết MASH (như thấy trong các mô hình tiền lâm sàng) cho thấy CT-388 có thể là một liệu pháp đa cơ quan.
Tuy nhiên, có những hạn chế cần xem xét. Là một thử nghiệm giai đoạn 1, kích thước mẫu tương đối nhỏ và thời gian kéo dài chỉ bốn tuần. Các nghiên cứu dài hạn là cần thiết để xác định sự bền vững của việc giảm cân, khả năng gặp đỉnh và độ an toàn của việc sử dụng kéo dài nhiều năm thay vì vài tuần. Ngoài ra, việc so sánh trực tiếp CT-388 với các chất đồng kích hoạt đã được thiết lập như tirzepatide sẽ cần thiết để xác định vị trí chính xác của nó trong thứ bậc lâm sàng.
Khả năng sinh học vẫn mạnh mẽ: bằng cách giảm nội hóa thụ thể, CT-388 có thể yêu cầu liều thấp hơn để đạt được cùng một tác dụng như các chất kích hoạt không thiên vị, có thể giảm gánh nặng tác dụng phụ hoặc cho phép giảm cân tích cực hơn ở những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp hiện tại.
Kết luận
CT-388 đại diện cho một bổ sung hứa hẹn mới cho dược phẩm chuyển hóa. Bằng cách kết hợp sức mạnh đồng điệu của GLP-1 và GIP với độ chính xác phân tử của thiên vị tín hiệu, nó đã chứng minh khả năng tạo ra giảm cân có ý nghĩa lâm sàng và cải thiện kiểm soát đường huyết trong thời gian rất ngắn. Sự chuyển dịch từ chuột và khỉ sang người đã đặc biệt nhất quán, tạo nền tảng vững chắc cho đánh giá lâm sàng tiếp theo.
Khi cộng đồng y tế tiếp tục đấu tranh với dịch bệnh toàn cầu của béo phì và tiểu đường type 2, CT-388 mang lại cái nhìn về thế hệ tiếp theo của liệu pháp incretin chính xác—những liệu pháp không chỉ mạnh mẽ hơn mà còn tinh tế hơn về mặt phân tử.
Quỹ và Đăng ký
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các nhà phát triển CT-388 (Carmot Therapeutics, nay là thành viên của Tập đoàn Roche). Thử nghiệm lâm sàng được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số nhận dạng NCT04838405.
Tài liệu tham khảo
1. Chakravarthy MV, et al. Effects of CT-388, a once-weekly signaling-biased dual GLP-1/GIP receptor agonist, on weight loss and glycemic control in preclinical models and participants with obesity. Mol Metab. 2026;103:102291.
2. Müller TD, et al. GLP-1R, GIPR, and GlucagonR ethology: From the bench to the clinic. Diabetologia. 2022.
3. Frias JP, et al. Tirzepatide versus Semaglutide Once Weekly in Patients with Type 2 Diabetes. N Engl J Med. 2021;385:503-515.

