Giới thiệu: Một Bước Ngoặt trong Quản Lý Tái Phát Sớm
Quản lý bệnh lymphoma đa hình (MM) đã được cách mạng hóa trong thập kỷ qua nhờ việc giới thiệu các chất ức chế proteasome (PIs), các thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs) và các kháng thể đơn dòng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của bệnh không phản ứng với lenalidomide sớm trong quá trình điều trị là một thách thức lâm sàng đáng kể. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với các phác đồ dựa trên lenalidomide trong lần điều trị đầu tiên đến thứ ba, kết quả sau đó thường không tốt với các sự kết hợp ba hoặc bốn thành phần thông thường. Thử nghiệm CARTITUDE-4 được thiết kế để giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng này bằng cách đánh giá ciltacabtagene autoleucel (cilta-cel), một liệu pháp tế bào T có thụ thể kháng nguyên chimeric (CAR) hướng đến kháng nguyên trưởng thành tế bào B (BCMA), so với liệu pháp tiêu chuẩn hiện tại (SoC).
Nhấn Mạnh vào Cập Nhật CARTITUDE-4
Phân tích cập nhật của thử nghiệm CARTITUDE-4 cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả dài hạn và, quan trọng nhất, lợi ích về sự sống còn tổng thể (OS) của cilta-cel. Các điểm nổi bật bao gồm:
1. Giảm 45% nguy cơ tử vong (HR 0.55) so với các phác đồ tiêu chuẩn.
2. Thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội, với trung vị chưa đạt được ở nhóm cilta-cel sau 33.6 tháng.
3. Hồ sơ an toàn nhất quán với các độc tính huyết học có thể quản lý, mặc dù đáng kể.
Bối Cảnh: Thách Thức của Sự Kháng Lenalidomide
Lenalidomide là một yếu tố quan trọng trong liệu pháp MM đầu tiên. Tiếc thay, việc sử dụng rộng rãi nó như một liệu pháp duy trì có nghĩa là hầu hết bệnh nhân đã kháng lại nó khi họ trải qua lần tái phát đầu tiên. Một khi bệnh nhân trở nên kháng lenalidomide, thời gian đáp ứng đối với các lần điều trị tiếp theo thường giảm. Mặc dù các sự kết hợp như pomalidomide-bortezomib-dexamethasone (PVd) hoặc daratumumab-pomalidomide-dexamethasone (DPd) hiệu quả, chúng yêu cầu sử dụng liên tục và cuối cùng dẫn đến sự tiến triển của bệnh. Cilta-cel cung cấp một phương pháp điều trị ‘một lần và xong’ với tiềm năng cho các đáp ứng phân tử sâu và bền vững.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
CARTITUDE-4 là một thử nghiệm mở nhãn, đa trung tâm, ngẫu nhiên, giai đoạn 3 được thực hiện tại 81 địa điểm trên toàn thế giới. Nghiên cứu đã tuyển chọn 419 người lớn mắc MM không phản ứng với lenalidomide, đã nhận một đến ba lần điều trị trước đây. Bệnh nhân cần phải có tiền sử tiếp xúc với cả một PI và một IMiD.
Các Can Thiệp và Phân Nhóm
Người tham gia được phân ngẫu nhiên (1:1) để nhận một trong hai:
1. Cilta-cel: Sau khi thu thập tế bào và điều trị nối cầu (lựa chọn của bác sĩ giữa PVd hoặc DPd), bệnh nhân trải qua quá trình giảm bạch cầu sau đó là một liều cilta-cel duy nhất (liều mục tiêu 0.75 × 10^6 tế bào T dương tính CAR mỗi kg).
2. Liệu Pháp Tiêu Chuẩn (SoC): Lựa chọn của bác sĩ giữa PVd hoặc DPd, được sử dụng cho đến khi bệnh tiến triển.
Các yếu tố phân nhóm bao gồm lựa chọn phác đồ SoC, giai đoạn theo Hệ thống Đánh giá Quốc tế (ISS) và số lần điều trị trước đó. Điểm cuối chính là PFS, trong khi sự sống còn tổng thể đóng vai trò là điểm cuối phụ quan trọng trong phân tích tạm thời này.
Các Kết Quả Chính: Sự Sống Còn và Hiệu Quả Vượt Trội
Tại thời điểm theo dõi trung bình 33.6 tháng, kết quả ủng hộ cilta-cel trên tất cả các chỉ số chính và phụ quan trọng.
Thời Gian Sống Không Tiến Trình (PFS)
Trung vị PFS cho nhóm cilta-cel chưa đạt được (95% CI 34.5 tháng–không xác định). Trong khi đó, nhóm SoC đạt trung vị PFS chỉ 11.8 tháng (9-7–14.0). Điều này tương đương với tỷ lệ nguy cơ (HR) 0.29 (95% CI 0.22–0.39), đại diện cho việc giảm 71% nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong. Sự bền vững của đáp ứng trong nhóm cilta-cel cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có thể đạt được kiểm soát bệnh lâu dài.
Sự Sống Còn Tổng Thể (OS)
Điểm đáng chú ý nhất của phân tích cập nhật này là sự cải thiện đáng kể về OS có ý nghĩa thống kê. Trung vị OS chưa đạt được ở cả hai nhóm; tuy nhiên, nhóm cilta-cel cho thấy lợi thế sống còn rõ ràng với HR 0.55 (95% CI 0.39–0.79; p=0.0009). Đây là một trong những trường hợp đầu tiên mà một liệu pháp CAR-T đã chứng minh được lợi ích về OS rõ ràng hơn so với các phác đồ tiêu chuẩn đang hoạt động trong giai đoạn sớm của bệnh lymphoma đa hình.
Tỷ Lệ Đáp Ứng và Độ Sâu
Mặc dù tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) đã được báo cáo trước đó, dữ liệu cập nhật củng cố độ sâu của đáp ứng đạt được với cilta-cel. Một tỷ lệ cao hơn các bệnh nhân trong nhóm cilta-cel đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) hoặc tốt hơn và âm tính với bệnh còn sót lại tối thiểu (MRD) so với những người nhận SoC.
Hồ Sơ An Toàn và Khả Năng Chịu Được
Hồ sơ an toàn của cilta-cel trong dân số này vẫn nhất quán với các báo cáo trước đây, mặc dù cường độ của các sự kiện bất lợi xuất hiện (TEAEs) vẫn là một vấn đề cần cân nhắc cho các bác sĩ.
Độc Tính Huyết Học
Các TEAEs cấp độ 3 hoặc 4 phổ biến ở cả hai nhóm. Neutropenia cấp độ 4 xảy ra ở 73% nhóm cilta-cel so với 54% nhóm SoC. Mất máu là sự kiện cấp độ 3 phổ biến nhất trong nhóm cilta-cel (35%). Những tình trạng thiếu máu này thường có thể quản lý được với chăm sóc hỗ trợ nhưng đòi hỏi giám sát cẩn thận trong giai đoạn sau khi tiêm.
Nhiễm Trùng và Tử Vong
Các TEAEs nghiêm trọng xảy ra ở 47% bệnh nhân trong cả hai nhóm. Tử vong do các sự kiện bất lợi liên quan đến điều trị hiếm nhưng có: sáu ca tử vong (3%) trong nhóm cilta-cel và năm ca (2%) trong nhóm SoC. Đáng chú ý, đa số các ca tử vong liên quan đến điều trị ở cả hai nhóm đều do nhiễm trùng, làm nổi bật bản chất ức chế miễn dịch của cả liệu pháp CAR-T và các sự kết hợp ba thành phần mạnh mẽ.
Bình Luận Chuyên Gia: Ý Nghĩa Lâm Sàng
Kết quả của CARTITUDE-4 là biến đổi. Đạt được tỷ lệ nguy cơ 0.55 cho sự sống còn tổng thể trong dân số đã không đáp ứng với lenalidomide là một thành tựu mang tính bước ngoặt. Trong những năm trước, cuộc tranh luận xung quanh liệu pháp CAR-T trong bệnh lymphoma đa hình tập trung vào việc liệu những liệu pháp này có nên được dành cho các giai đoạn muộn ‘đến cuối đường’. Dữ liệu hiện nay cho thấy việc chuyển cilta-cel vào giai đoạn thứ hai hoặc thứ ba cung cấp lợi thế sống còn đáng kể mà có thể không đạt được nếu liệu pháp bị hoãn lại.
Nhận Xét Cơ Chế
Thành công của cilta-cel được quy cho thiết kế liên kết hai epitope, nhắm mục tiêu vào hai vùng khác nhau của protein BCMA. Sự kết dính có độ亲和力高可能有助于高水平的MRD阴性。此外,在疾病早期给予CAR-T细胞——当患者的T细胞库尚未因多次细胞毒性化疗而耗尽时——可能会增强CAR-T产品的扩增和持久性。
研究局限性
尽管结果积极,但试验的开放标签性质是一个潜在的局限性,尽管如OS和PFS等终点的客观性质最小化了偏倚。此外,CAR-T细胞制造的复杂性和成本以及对专门治疗中心的需求仍然是全球可及性的障碍。
结论:早期复发的新标准
CARTITUDE-4的更新分析确认,对于在首次复发后对来那度胺耐药的多发性骨髓瘤患者,cilta-cel优于标准三联疗法。随着总体生存率显著提高和PFS提高71%,cilta-cel应被视为该设置中符合条件患者的首选治疗方案。这些发现强调了早期使用高效细胞疗法干预以改变疾病自然史的重要性。
资金和临床试验信息
本研究由Johnson & Johnson和Legend Biotech USA资助。ClinicalTrials.gov 标识符:NCT04181827。
参考文献
1. Einsele H, San-Miguel J, Dhakal B, et al. Cilta-cel in lenalidomide-refractory multiple myeloma (CARTITUDE-4): an updated analysis including overall survival from an open-label, multicentre, randomised, phase 3 trial. Lancet Oncol. 2026;27(2):254-268. doi:10.1016/S1470-2045(25)00653-9.
2. San-Miguel J, Dhakal B, Yong K, et al. Cilta-cel or Standard Care in Lenalidomide-Refractory Multiple Myeloma. N Engl J Med. 2023;389(4):335-347. (原始PFS报告).

