Những điểm nổi bật
Dữ liệu giám sát gần đây từ Chương trình Giám sát Kháng thuốc Gonococcus Cải tiến của Tổ chức Y tế Thế giới (EGASP) cho năm 2023 tiết lộ một tình hình đáng lo ngại đối với việc điều trị Neisseria gonorrhoeae. Các điểm nổi bật bao gồm:
- Độ đề kháng ceftriaxone đã trở thành mối đe dọa đáng kể, đặc biệt là ở Campuchia (15,3%) và Việt Nam (20,4%).
- Độ đề kháng ciprofloxacin hiện đã gần như phổ biến trên toàn bộ chín quốc gia giám sát, đạt 95,3%.
- Du lịch nội địa trong 30 ngày trước đó được xác định là yếu tố nguy cơ độc lập đáng kể cho việc mang các chủng đề kháng ceftriaxone.
- Mở rộng EGASP để bao gồm lấy mẫu ngoại sinh dục và giải trình tự toàn bộ bộ gen là rất quan trọng để theo dõi sự lan truyền toàn cầu của các chủng đề kháng.
Nền tảng và gánh nặng toàn cầu của bệnh lậu
Neisseria gonorrhoeae vẫn là một thách thức lớn về y tế công cộng toàn cầu, với ước tính khoảng 82 triệu ca mắc mới hàng năm trên thế giới. Là một tác nhân gây bệnh có khả năng thích nghi cao, nó đã thành công trong việc phát triển độ đề kháng đối với mọi loại kháng sinh đã sử dụng để điều trị, bao gồm sulfonamides, penicillins, tetracyclines, macrolides và fluoroquinolones. Hiện tại, tiêu chuẩn chăm sóc toàn cầu dựa vào cephalosporins phổ rộng (ESCs), cụ thể là ceftriaxone, thường được tiêm bắp một liều duy nhất.
Sự xuất hiện của ‘bệnh lậu siêu đề kháng’—những chủng có độ đề kháng cao đối với ceftriaxone và đề kháng đa thuốc đối với các lựa chọn khác—đe dọa tính hiệu quả của các phác đồ điều trị kinh nghiệm hiện hành. Đáp lại, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thành lập Chương trình Giám sát Kháng thuốc Gonococcus Cải tiến (EGASP) để cung cấp dữ liệu chất lượng cao hơn so với giám sát truyền thống. Chương trình này tập trung vào việc kiểm tra độ nhạy kháng sinh tiêu chuẩn hóa (AST) kết hợp với dữ liệu lâm sàng và dịch tễ học của bệnh nhân để hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy độ đề kháng.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu quan sát hồi cứu EGASP năm 2023 phân tích dữ liệu từ chín quốc gia giám sát thuộc ba khu vực WHO: Thái Bình Dương Tây (Campuchia, Philippines, Việt Nam), Đông Nam Á (Indonesia, Thái Lan) và châu Phi (Malawi, Nam Phi, Uganda, Zimbabwe). Đối tượng nghiên cứu chủ yếu bao gồm nam giới có dấu hiệu chảy mủ niệu đạo.
Tổng cộng, 3.498 nam giới đã tham gia, thu được 2.491 chủng gonococcus để phân tích. Các quy trình phòng thí nghiệm sử dụng Etest (bioMérieux) để xác định Nồng độ ức chế tối thiểu (MICs, mg/L) cho ceftriaxone, cefixime, azithromycin, gentamicin và ciprofloxacin. Độ đề kháng được xác định dựa trên ngưỡng của Ủy ban Kiểm tra Độ nhạy Kháng sinh châu Âu (EUCAST). Để xác định các yếu tố liên quan đến độ đề kháng kháng sinh (AMR), các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến để tính toán tỷ lệ cược (OR) và tỷ lệ cược điều chỉnh (aOR).
Những kết quả chính: Bản đồ độ đề kháng
Độ đề kháng Ceftriaxone và Cefixime
Kết quả đáng báo động nhất của báo cáo năm 2023 là sự tập trung độ đề kháng ceftriaxone ở Khu vực Thái Bình Dương Tây. Mặc dù tỷ lệ đề kháng ceftriaxone toàn cầu là 3,8% (95% CI 3,1–4,6%), con số này bị méo mó do sự biến đổi địa lý cực đoan. Đáng chú ý, tất cả 95 chủng đề kháng ceftriaxone được xác định trong nghiên cứu đều xuất phát từ hai quốc gia: Campuchia (15,3%) và Việt Nam (20,4%). Ở những quốc gia này, mức độ đề kháng đã vượt xa ngưỡng 5% mà WHO khuyến nghị thay đổi các hướng dẫn điều trị kinh nghiệm quốc gia.
Độ đề kháng cefixime cũng theo một mô hình tương tự, với tỷ lệ đề kháng chung là 8,9%. Một lần nữa, tỷ lệ phổ biến nhất được quan sát ở các điểm giám sát Thái Bình Dương Tây, cho thấy rằng các cephalosporins đường uống đang trở nên kém hiệu quả hơn trong những khu vực này.
Độ đề kháng Azithromycin và Ciprofloxacin
Độ đề kháng azithromycin vẫn ở mức tương đối thấp nhưng ổn định ở 3,6% chung. Tuy nhiên, việc mất hoàn toàn ciprofloxacin như một lựa chọn điều trị đã được xác nhận, với tỷ lệ đề kháng kinh hoàng 95,3% trên tất cả các quốc gia tham gia. Điều này nhấn mạnh sự lỗi thời của fluoroquinolones trong điều trị bệnh lậu ở hầu hết các bối cảnh toàn cầu.
Vai trò của di chuyển của bệnh nhân
Phân tích dịch tễ học đã cung cấp những thông tin quan trọng về sự lây lan của các chủng đề kháng. Trong phân tích đa biến, việc di chuyển trong nước trong 30 ngày trước đó được liên kết mạnh mẽ với độ đề kháng ceftriaxone (aOR 4,12, 95% CI 2,65–6,65; p < 0,001). Điều này cho thấy rằng di cư nội địa và các nhóm dân số di động đóng vai trò then chốt trong việc lây lan AMR bên trong biên giới quốc gia, làm nổi bật nhu cầu can thiệp y tế công cộng có mục tiêu tại các trung tâm giao thông có lưu lượng cao.
Ý nghĩa lâm sàng và bình luận chuyên gia
Các kết quả từ báo cáo EGASP năm 2023 là một lời kêu gọi cấp bách cho các chuyên gia bệnh truyền nhiễm và quan chức y tế công cộng. Sự phổ biến cao của độ đề kháng ceftriaxone ở Campuchia và Việt Nam đặc biệt đáng lo ngại vì ceftriaxone là ‘dòng cuối cùng’ của liệu pháp đơn độc hiệu quả. Nếu những chủng này tiếp tục lây lan qua biên giới, chúng ta có thể đối mặt với một thời kỳ bệnh lậu không thể điều trị.
Các chuyên gia lâm sàng lưu ý rằng sự phụ thuộc hiện tại vào quản lý theo triệu chứng ở nhiều khu vực có nguồn lực hạn chế có thể vô tình góp phần vào sự đề kháng bằng cách cung cấp phơi nhiễm kháng sinh không phù hợp hoặc không cần thiết. Việc thực hiện các giao thức kiểm tra hiệu quả điều trị (ToC) là rất quan trọng, đặc biệt là ở các khu vực có độ đề kháng được ghi nhận, để đảm bảo giải quyết lâm sàng và phát hiện sớm các thất bại trong điều trị.
Hơn nữa, nghiên cứu này nhấn mạnh hạn chế của việc chỉ tập trung vào các mẫu niệu đạo từ nam giới. Nhiều trường hợp nhiễm gonococcus ở phụ nữ và các nhiễm trùng ngoại sinh dục (họng và trực tràng) ở nam giới có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) là không có triệu chứng, điều này có thể thúc đẩy sự lây lan âm thầm và tiến hóa của AMR. Việc mở rộng EGASP để bao gồm lấy mẫu ngoại sinh dục là bước quan trọng để có hiểu biết toàn diện hơn về tình hình N. gonorrhoeae.
Bản dự thảo tương lai: Zoliflodacin và Gepotidacin
Với hiệu quả của cephalosporins đang suy giảm, cộng đồng y tế đang hướng tới các kháng sinh mới. Hai ứng viên hứa hẹn hiện đang trong giai đoạn phát triển cuối cùng:
- Zoliflodacin: Một chất ức chế topoisomerase loại II đầu tiên. Kết quả thử nghiệm giai đoạn 3 gần đây cho thấy zoliflodacin không thua kém so với sự kết hợp của ceftriaxone và azithromycin trong việc điều trị bệnh lậu không phức tạp.
- Gepotidacin: Một kháng sinh triazaacenaphthylene mới, ức chế sự sao chép DNA vi khuẩn. Nó hiện đang được đánh giá cho các nhiễm trùng vi khuẩn khác nhau, bao gồm bệnh lậu.
Mặc dù những loại thuốc này mang lại hy vọng, việc giới thiệu chúng phải đi kèm với việc quản lý kháng sinh nghiêm ngặt để ngăn chặn sự xuất hiện nhanh chóng của các cơ chế đề kháng mới.
Kết luận
Báo cáo EGASP WHO năm 2023 xác nhận rằng độ đề kháng kháng sinh trong Neisseria gonorrhoeae không phải là mối đe dọa trong tương lai, mà là hiện thực hiện tại. Mức độ đề kháng ceftriaxone cao ở Đông Nam Á là một sự kiện cảnh báo cho phần còn lại của thế giới. Tiếp theo, cộng đồng y tế toàn cầu phải ưu tiên mở rộng giám sát tiêu chuẩn, tích hợp giải trình tự toàn bộ bộ gen để theo dõi các đường lây truyền, và chuyển đổi nhanh chóng sang các tác nhân điều trị mới khi các phương pháp điều trị hiện tại thất bại. Không có phản ứng có phối hợp và dựa trên bằng chứng, việc quản lý bệnh lậu, một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, có thể trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
Kinh phí và lời cảm ơn
Chương trình EGASP WHO được tài trợ bởi Tổ chức Y tế Thế giới và Quỹ Toàn cầu chống AIDS, Lao và Sốt rét. Các tác giả xin cảm ơn sự đóng góp của các bộ y tế và nhân viên phòng thí nghiệm ở chín quốc gia giám sát.
Tài liệu tham khảo
1. Maatouk I, et al. Antimicrobial resistance in Neisseria gonorrhoeae in nine sentinel countries within the World Health Organization Enhanced Gonococcal Antimicrobial Surveillance Programme (EGASP), 2023: a retrospective observational study. Lancet Reg Health West Pac. 2025;61:101663. doi:10.1016/j.lanwpc.2025.101663.
2. Unemo M, et al. Update on the management and resistance of Neisseria gonorrhoeae. Nature Reviews Urology. 2021;18:425–443.
3. Wi T, et al. Antimicrobial resistance in Neisseria gonorrhoeae: Global surveillance and a call for international collaborative action. PLoS Med. 2017;14(7):e1002344.

