Sự Giao Thoa Giữa Sức Khỏe Tim Mạch và Sự Sống Sót Sau Ung Thư
Với sự tiến bộ liên tục trong phát hiện sớm và can thiệp điều trị, tỷ lệ sống sót sau ung thư ngày càng cao, cộng đồng y tế đang tập trung nhiều hơn vào quỹ đạo sức khỏe dài hạn của người sống sót. Thành công của ngành ung bướu đã tạo ra một dân số ngày càng tăng của những người, mặc dù đã vượt qua bệnh ung thư chính, vẫn có nguy cơ cao mắc các tình trạng mãn tính thứ cấp. Trong số đó, bệnh tim mạch (CVD) là một trong những bệnh hàng đầu, chia sẻ nhiều yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và con đường sinh học với các loại ung thư khác nhau. Khái niệm ‘đất chung’ cho rằng các hành vi lối sống và rối loạn chuyển hóa chung – như viêm mãn tính, béo phì và dinh dưỡng kém – thúc đẩy bệnh sinh của cả bệnh tim mạch và bệnh ung thư.
Trong một nghiên cứu mang tính đột phá được công bố trên tạp chí European Heart Journal, các nhà nghiên cứu đã điều tra liệu chỉ số ‘Life’s Simple 7’ (LS7) của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), ban đầu được thiết kế để đánh giá và thúc đẩy sức khỏe tim mạch, có thể đóng vai trò dự đoán kết quả tử vong ở người sống sót sau ung thư hay không. Kết quả cung cấp một lập luận thuyết phục cho việc tích hợp quản lý sức khỏe tim mạch vào chăm sóc theo dõi tiêu chuẩn sau điều trị ung thư.
Nghiên Cứu Moli-sani: Thiết Kế và Phương Pháp
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ nghiên cứu Moli-sani, một nhóm mẫu dân số lớn tại vùng Molise, Ý. Phân tích cụ thể tập trung vào 779 người sống sót sau ung thư được theo dõi trong khoảng thời gian trung bình 14,6 năm. Tiếp cận theo dõi dài hạn này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của sức khỏe tim mạch đối với tỷ lệ tử vong trong môi trường thực tế.
Chỉ số Life’s Simple 7 đánh giá bảy yếu tố sức khỏe và hành vi chính:
1. Tình Trạng Hút Thuốc
2. Hoạt Động Thể Chất
3. Chất Lượng Chế Độ Ăn
4. Chỉ Số Khối Cơ Thể (BMI)
5. Huyết Áp
6. Cholesterol Tổng Số
7. Glucose Máu
Mỗi thành phần được chấm điểm, và người tham gia được phân loại dựa trên tổng điểm của họ thành ba nhóm: sức khỏe tim mạch kém (điểm 0-6), trung gian (7-9) và lý tưởng (10-14). Hệ thống chấm điểm chuẩn này cung cấp một khung rõ ràng để định lượng tình trạng sức khỏe và tác động tiếp theo của nó đối với sự sống sót.
Lợi Ích Sống Sót: Phân Tích Định Lượng
Kết quả chính của nghiên cứu rất đáng chú ý. Người sống sót sau ung thư được phân loại vào nhóm ‘lý tưởng’ về sức khỏe tim mạch có nguy cơ tử vong do tất cả nguyên nhân thấp hơn 38% so với nhóm ‘kém’ (Tỷ lệ Nguy Cơ [HR] 0.62; Khoảng tin cậy 95% 0.41–0.94). Lợi thế sống sót này không giới hạn ở những người có tiền sử ung thư; xu hướng tương tự cũng được quan sát ở những người không mắc ung thư, nơi điểm số LS7 lý tưởng liên quan đến việc giảm 32% nguy cơ tử vong.
Hơn nữa, nghiên cứu đã nhấn mạnh mối quan hệ liều-lượng. Mỗi đơn vị tăng 1 điểm trong tổng điểm LS7 được liên kết với việc giảm 10% nguy cơ tử vong do ung thư (HR 0.90; 95% CI 0.82–0.98). Điều này cho thấy rằng ngay cả những cải thiện nhỏ trong các chỉ số sức khỏe tim mạch – như bỏ thuốc lá hoặc quản lý huyết áp tốt hơn – cũng có thể mang lại lợi ích sống sót đáng kể cho người sống sót sau ung thư.
Mô Hình Chế Độ Ăn Địa Trung Hải
Một trong những khía cạnh thú vị nhất của nghiên cứu này liên quan đến phân tích phụ, trong đó thành phần chế độ ăn của AHA trong LS7 được thay thế bằng Điểm Chế Độ Ăn Địa Trung Hải. Vì nhóm mẫu Moli-sani dựa tại Ý, chế độ ăn Địa Trung Hải là một mô hình chế độ ăn có liên quan văn hóa và sinh học.
Khi LS7 được điều chỉnh để bao gồm chế độ ăn Địa Trung Hải, các hiệu ứng bảo vệ trở nên rõ rệt hơn trong nhiều loại tử vong. Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch (HR 0.84), tử vong do ung thư (HR 0.90) và tử vong không phải do CVD/không phải do ung thư – bao gồm tử vong do bệnh thoái hóa thần kinh, bệnh mạch máu não và bệnh hô hấp – đều giảm đáng kể (HR 0.83). Kết quả này nhấn mạnh tiềm năng của các mô hình chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng từ thực vật để giảm thiểu phổ rộng các rủi ro bệnh mãn tính mà người sống sót phải đối mặt.
Những Nhận Định Cơ Chế: Viêm và Vitamin D
Để hiểu tại sao sức khỏe tim mạch lại ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự sống sót sau ung thư, các nhà nghiên cứu đã khám phá các yếu tố trung gian sinh học tiềm năng. Phân tích cho thấy hơn 50% mối liên hệ giữa chỉ số LS7 và tỷ lệ tử vong có thể được giải thích bởi ba yếu tố chính: các dấu hiệu viêm (đặc biệt là protein phản ứng C), nhịp tim khi nghỉ ngơi và mức độ vitamin D trong huyết thanh.
Viêm là Nguyên Nhân Chủ Đạo
Viêm mãn tính mức độ thấp là đặc trưng của cả quá trình lão hóa tim mạch và tiến triển ung thư. Các thành phần của LS7, đặc biệt là chế độ ăn, tập luyện và hút thuốc, là những yếu tố mạnh mẽ điều chỉnh viêm toàn thân. Bằng cách duy trì điểm số lý tưởng, người sống sót có thể ức chế môi trường viêm thuận lợi cho sự tái phát khối u và tiến triển xơ vữa động mạch.
Vai Trò của Vitamin D
Vitamin D lâu nay đã được biết đến vai trò của nó trong sức khỏe xương, nhưng tầm quan trọng của nó trong tim mạch và ung thư ngày càng rõ ràng. Mức độ vitamin D tối ưu liên quan đến chức năng nội mạc tốt hơn và điều hòa miễn dịch. Nghiên cứu đề xuất rằng các yếu tố lối sống được bao gồm trong LS7 có thể giúp duy trì mức độ vitamin D đủ, điều này ngược lại đóng vai trò như một lớp bảo vệ chống lại tỷ lệ tử vong.
Tác Động Lâm Sàng cho Tim Mạch-Ung Thư
Kết quả của nghiên cứu Moli-sani có ý nghĩa sâu sắc đối với thực hành lâm sàng. Hiện nay, theo dõi sau điều trị ung thư thường tập trung vào giám sát khối u. Tuy nhiên, những kết quả này cho thấy các bác sĩ chuyên khoa ung thư và bác sĩ chăm sóc ban đầu nên coi sức khỏe tim mạch là một thành phần cốt lõi của kế hoạch chăm sóc người sống sót.
Bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc các hành động sau dựa trên bằng chứng này:
1. Đánh Giá LS7 Thường Xuyên
Nhận xét chỉ số Life’s Simple 7 (hoặc Life’s Essential 8 cập nhật) vào các cuộc kiểm tra hàng năm của người sống sót để xác định cá nhân có nguy cơ cao tử vong không do ung thư.
2. Hợp Tác Đa Chuyên Khoa
Thúc đẩy mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa các khoa ung thư và tim mạch (Tim Mạch-Ung Thư) để quản lý độc tính tim mạch từ các phương pháp điều trị trước đây cùng với các yếu tố nguy cơ CVD truyền thống.
3. Can Thiệp Sức Khỏe Sống Động Có Mục Tiêu
Khuyến khích chế độ ăn Địa Trung Hải và hoạt động thể chất đều đặn không chỉ là lời khuyên sức khỏe chung, mà còn là các can thiệp dựa trên bằng chứng cụ thể liên quan đến việc giảm tử vong do ung thư.
Hạn Chế và Xem Xét của Nghiên Cứu
Mặc dù nghiên cứu cung cấp dữ liệu theo dõi dài hạn vững chắc, nhưng cần công nhận một số hạn chế. Là một nghiên cứu quan sát, nó có thể thiết lập mối liên hệ nhưng không phải là mối nhân quả chắc chắn. Ngoài ra, dữ liệu về chế độ ăn và hoạt động thể chất được tự báo cáo, có thể gây ra sai lệch hồi tưởng. Dân số cụ thể (cư dân Ý) cũng có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả chế độ ăn đến các khu vực ít phổ biến chế độ ăn Địa Trung Hải, mặc dù các nguyên tắc về chất dinh dưỡng vẫn phổ quát.
Kết Luận: Chiến Lược Thống Nhất cho Sự Sống Sót
Nghiên cứu Moli-sani củng cố ý tưởng rằng tim và khối u không phải là các thực thể tách biệt. Bằng cách tập trung vào Life’s Simple 7 – các chỉ số ban đầu dành cho hệ thống tim mạch – chúng ta có thể đáng kể kéo dài cuộc sống của người sống sót sau ung thư. Nghiên cứu này chuyển trọng tâm từ ‘chữa khỏi ung thư’ sang ‘chữa lành bệnh nhân’, ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện, dựa trên bằng chứng về sức khỏe dài hạn, giải quyết các nền tảng sinh học chung của bệnh mãn tính.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Bonaccio M, Di Castelnuovo A, Costanzo S, et al. Life’s Simple 7 score and cardiovascular health in cancer survivors: the Moli-sani study. Eur Heart J. 2025 Dec 16:ehaf838. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf838.
2. Lloyd-Jones DM, Hong Y, Labarthe D, et al. Defining and setting national goals for cardiovascular health promotion and disease reduction: the American Heart Association’s strategic Impact Goal through 2020 and beyond. Circulation. 2010;121(4):586-613.
3. Koene RJ, Prizment AE, Blaes A, Konety SH. Shared Risk Factors in Cardiovascular Disease and Cancer. Circulation. 2016;133(11):1104-1114.

