Tế bào tiền thân tim trong hội chứng tim trái nhỏ phát triển: An toàn đã được xác nhận, nhưng hiệu quả vẫn còn xa vời trong thử nghiệm CHILD

Tế bào tiền thân tim trong hội chứng tim trái nhỏ phát triển: An toàn đã được xác nhận, nhưng hiệu quả vẫn còn xa vời trong thử nghiệm CHILD

Những điểm nổi bật

Thử nghiệm CHILD giai đoạn I đã xác nhận tính an toàn và khả thi của việc tiêm tế bào tiền thân tim sơ sinh (nCPC) vào cơ tim trong quá trình phẫu thuật điều trị giai đoạn 2 của hội chứng tim trái nhỏ phát triển (HLHS).

Kết quả hiệu quả chính—cải thiện kích thước hoặc chức năng thất phải (RV) sau 1 năm theo dõi—không đạt được ở nhóm ngẫu nhiên.

Các kết quả phụ cho thấy có sự giảm đáng kể các sự cố tim mạch nghiêm trọng (MACE) và thời gian nằm viện cho bệnh nhân nhận nCPC so với tiêu chuẩn chăm sóc.

Phân tích tổng hợp tất cả các bệnh nhân được điều trị (Nhóm A và Nhóm B) cho thấy lợi thế thống kê đáng kể về sự sống sót không cần ghép tạng cho nhóm nCPC so với nhóm đối chứng (P = 0.005).

Lời mở đầu: Gánh nặng của thất phải trong HLHS

Hội chứng tim trái nhỏ phát triển (HLHS) vẫn là một trong những khuyết tật tim bẩm sinh thách thức nhất trong ngành tim mạch nhi khoa. Sự sống còn phụ thuộc vào một loạt ba cuộc phẫu thuật điều trị theo giai đoạn—Norwood (Giai đoạn 1), Glenn (Giai đoạn 2), và Fontan (Giai đoạn 3). Trong suốt quá trình này, thất phải (RV) bị buộc phải hoạt động như một bơm hệ thống, một vai trò mà nó không được thiết kế để thực hiện từ góc độ tiến hóa hay cấu trúc. Dưới áp lực và tải lượng kéo dài, nhiều bệnh nhân cuối cùng bị suy RV, đây vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tật và tử vong muộn ở dân số này.

Tế bào tiền thân tim sơ sinh (nCPC) đã xuất hiện như một liệu pháp tái tạo hứa hẹn. Trong các mô hình động vật tiền lâm sàng bị suy RV do tăng áp lực, những tế bào này đã thể hiện khả năng cải thiện hiệu suất cơ tim, có thể thông qua sự kết hợp giữa tái tạo trực tiếp và tín hiệu paracrine mạnh mẽ. Thử nghiệm CHILD (Tế bào gốc tim trong bệnh nhân hội chứng tim trái nhỏ phát triển) được thiết kế để chuyển đổi những kết quả này vào môi trường lâm sàng, đánh giá xem liệu liệu pháp nCPC tự thân có thể bảo tồn hoặc phục hồi chức năng RV trong giai đoạn dễ tổn thương của quá trình phẫu thuật chuyển tiếp hay không.

Thử nghiệm CHILD: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Thử nghiệm CHILD là một nghiên cứu tiền cứu giai đoạn 1 nhằm đánh giá tính an toàn, khả thi và hiệu quả ban đầu của việc tiêm tế bào nCPC tự thân. Cấu trúc nghiên cứu được chia thành hai nhóm riêng biệt để cân bằng mối quan tâm về an toàn với yêu cầu của nghiên cứu lâm sàng.

Nhóm A bao gồm chín bệnh nhân liên tiếp nhận tiêm nCPC mở nhãn trong cuộc phẫu thuật giai đoạn 2 (Glenn). Nhóm này nhằm thiết lập hồ sơ an toàn và khả năng thu hoạch và cung cấp tế bào. Nhóm B là một thử nghiệm ngẫu nhiên, đa trung tâm, mù đôi. Trong giai đoạn này, 16 bệnh nhân được ngẫu nhiên 1:1 để nhận tiêm nCPC (n = 8) hoặc điều trị tiêu chuẩn (SOC) (n = 8). Nhóm điều trị nhận tiêm nCPC trực tiếp vào cơ tim RV trong quá trình phẫu thuật Glenn. Để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu, tất cả các nhân viên chăm sóc, nhà nghiên cứu và phòng thí nghiệm lõi đều không biết đến việc phân nhóm điều trị, chỉ có bác sĩ phẫu thuật biết về can thiệp.

Các điểm cuối chính tập trung vào an toàn (phức tạp thủ thuật, loạn nhịp, và các biến cố bất lợi) và khả thi. Hiệu quả được đánh giá như một điểm cuối khám phá chính bằng cách đo sự thay đổi về thể tích cuối tâm trương và phân suất tống máu của RV sử dụng chụp cộng hưởng từ tim (CMR) và siêu âm tim trong vòng 12 tháng.

Các phát hiện chính: Điều hướng mâu thuẫn giữa an toàn và hiệu quả

Các điểm cuối chính: An toàn và kết quả chức năng

Thử nghiệm đã thành công trong việc đạt được các mục tiêu an toàn và khả thi chính. Không có báo cáo về tử vong liên quan đến việc tiêm tế bào, cũng như không có tăng đáng kể loạn nhịp sau phẫu thuật hoặc phản ứng viêm ở nhóm điều trị. Điều này thiết lập một tiền lệ quan trọng cho việc sử dụng liệu pháp tế bào trong dân số phẫu thuật sơ sinh và trẻ sơ sinh rất nhạy cảm.

Tuy nhiên, điểm cuối hiệu quả chính—cải thiện các thông số chức năng RV—không đạt được. Sau một năm, dữ liệu CMR và siêu âm tim cho thấy không có sự khác biệt thống kê đáng kể về kích thước hoặc phân suất tống máu của RV giữa nhóm nCPC và nhóm SOC. Kết quả này cho thấy rằng, ở liều lượng và thời điểm cung cấp hiện tại, nCPC không tạo ra sự thay đổi đo lường được về cơ học ventricul宏观层面在Glenn手术后的一年内。

次要和探索性结果:临床效益的信号

尽管功能指标令人失望,但次要临床结果提供了更加乐观的视角。在随机组B中,每100人天内,nCPC组的主要不良心脏事件(MACE)发生率为0.00,而SOC组为0.23(P = 0.013)。此外,因心脏和血管并发症住院的总1年时间显著降低,接受细胞治疗的患者为2天,而SOC组为15天(P = 0.035)。

或许最引人注目的是对A组和B组的综合分析。在评估死亡或列入心脏移植名单的复合终点时,综合nCPC组(n=17)没有发生事件,而SOC组(n=8)发生了三个事件。这导致了生存/无移植结局的统计学显著差异(log-rank P = 0.005)。这些数据表明,虽然nCPC可能不会立即改善射血分数,但它们可能提供一种保护效应,增强临床韧性。

机制见解:旁分泌调节和炎症环境

为了理解这些临床信号的生物学基础,研究者进行了血浆生物标志物的机制研究。术后第5天,与SOC组相比,nCPC组患者的血管内皮生长因子(VEGFC、VEGFD)、肿瘤坏死因子-α(TNF-α)和单核细胞趋化蛋白-1(MCP-1)水平从基线显著增加。尽管这些差异在假发现率(FDR)调整后未达到统计学显著性,但趋势表明nCPC可能调节心脏手术后的系统性炎症和血管生成反应。这支持了心脏干细胞的益处更多地通过旁分泌信号传递——减少纤维化或促进微血管健康——而不是大规模的心肌再生。

专家评论:解读功能与结果之间的脱节

CHILD试验的结果突显了再生医学中的一个常见现象:替代功能标记(如射血分数)与硬临床结果(如MACE和生存率)之间的脱节。nCPC可能以当前成像模式无法捕捉的方式改善心肌“质量”——减少细胞死亡率或提高舒张顺应性。

然而,必须承认研究的局限性。随机部分的样本量(n=16)非常小,使研究在得出确定性疗效结论方面缺乏足够的统计功效。此外,1年的随访期可能太短,无法看到细胞疗法对RV衰竭长期进展的全部影响,后者通常在Fontan手术后更严重地表现出来。使用自体细胞也引入了变异性,因为细胞的“效力”可能因个体患者的基因和生理状态而异。

结论:迈向第二阶段试验

CHILD试验是将细胞疗法应用于先天性心脏病的一个重要里程碑。尽管未能证明RV功能的改善,但其稳健的安全性和显著减少MACE和住院时间为继续研究提供了强有力的依据。这些发现为启动更大规模的第二阶段试验提供了理由,该试验将有助于确定nCPC是否可以真正改变HLHS的自然病程,并为这些患者提供更持久的系统循环。

资金来源和ClinicalTrials.gov

本研究得到了美国国立卫生研究院(NIH)和多个慈善组织的资助。该试验已在ClinicalTrials.gov注册,标识符为NCT03406884。

参考文献

1. Kaushal S, Hare JM, Mahle WT, et al. Phase I Randomized Study of Cardiac Stem Cells in Patients With Hypoplastic Left Heart Syndrome: The CHILD Trial. JACC Heart Fail. 2025 Nov 17:102723. doi: 10.1016/j.jchf.2025.102723.

2. He GW, et al. Right ventricular failure in hypoplastic left heart syndrome: pathways to failure and opportunities for rescue. Frontiers in Cardiovascular Medicine. 2020;7:58.

3. Bolli R, et al. Cardiac stem cells in patients with left ventricular systolic dysfunction (SCIPIO): elective post-hoc analysis of a randomised, open-label, phase 1 trial. Lancet. 2011;378(9806):1847-1857.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận