Sự Kết Hợp Carboplatin Phụ Trợ Định Lại Chuẩn Sống Trong Ung Thư Vú Tam Âm Giai Đoạn Đầu: Những Nhận Xét từ Thử Nghiệm Pha III RJBC 1501

Sự Kết Hợp Carboplatin Phụ Trợ Định Lại Chuẩn Sống Trong Ung Thư Vú Tam Âm Giai Đoạn Đầu: Những Nhận Xét từ Thử Nghiệm Pha III RJBC 1501

Những Điểm Nổi Bật của Thử Nghiệm RJBC 1501

Thử nghiệm RJBC 1501 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc điều trị ung thư vú tam âm (TNBC) giai đoạn đầu. Các kết quả chính cho thấy việc thêm carboplatin vào chế độ điều trị tiêu chuẩn bao gồm epirubicin và cyclophosphamide theo sau là taxanes (EC-T) cải thiện đáng kể các kết quả lâm sàng. Những điểm nổi bật bao gồm:

1. Giảm 34% nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong (HR DFS, 0.66; 95% CI, 0.44 đến 0.97).
2. Giảm 39% nguy cơ di căn xa (HR DDFS, 0.61; 95% CI, 0.38 đến 0.98).
3. Giảm đáng kể 61% nguy cơ tử vong (HR OS, 0.39; 95% CI, 0.16 đến 0.94).
4. Hồ sơ an toàn được đặc trưng bởi sự tăng nhưng có thể quản lý được các độc tính huyết học, cụ thể là neutropenia và thrombocytopenia.

Thách thức Lâm Sàng của Ung Thư Vú Tam Âm

Ung thư vú tam âm (TNBC) vẫn là một trong những loại ung thư vú khó điều trị nhất. Được định nghĩa bằng việc thiếu biểu hiện của thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô người (HER2), TNBC chiếm khoảng 15% đến 20% tổng số trường hợp ung thư vú. Khác với các bệnh có thụ thể hormone dương tính hoặc HER2 dương tính, TNBC thiếu các liệu pháp đích đã được thiết lập, khiến hóa trị liệu độc hại trở thành trụ cột của điều trị hệ thống.

TNBC được đặc trưng bởi hành vi sinh học hung hãn, cấp độ tổ chức học cao hơn và xu hướng di căn sớm hơn, đặc biệt là lên não và phổi. Mặc dù nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt với hóa trị liệu ban đầu, một phần đáng kể trải qua tái phát sớm. Trong những năm gần đây, tập trung lâm sàng đã chuyển sang việc tăng cường điều trị ở giai đoạn đầu để tối đa hóa khả năng chữa khỏi. Lý do sinh học để sử dụng các chất bạch kim, như carboplatin, trong TNBC xuất phát từ tỷ lệ cao của các khiếm khuyết sửa chữa DNA trong loại này, thường được gọi là hiện tượng BRCAness. Các chất bạch kim gây ra các liên kết giữa các chuỗi DNA, đặc biệt nguy hiểm đối với các tế bào có cơ chế sửa chữa tái tổ hợp đồng đẳng bị suy yếu.

RJBC 1501: Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu

RJBC 1501 (NCT02455141) là một thử nghiệm pha III mở, ngẫu nhiên, đa trung tâm được thực hiện để đánh giá xem việc thêm carboplatin vào hóa trị liệu phụ trợ có mang lại lợi ích về sống hay không. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân TNBC giai đoạn đầu có bệnh di căn hạch hoặc không có bệnh di căn hạch nhưng kích thước u ít nhất 1.0 cm. Tất cả bệnh nhân đều đã trải qua phẫu thuật xác định trước khi tham gia.

Bệnh nhân được phân tầng theo tình trạng hạch và ngẫu nhiên gán theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm:

Nhóm Đối Chứng (EC-T)

Bệnh nhân nhận bốn chu kỳ epirubicin cộng cyclophosphamide (EC) theo sau là bốn chu kỳ taxane (T), thường là docetaxel hoặc paclitaxel.

Nhóm Thí Nghiệm (EC-TCb)

Bệnh nhân nhận cùng chế độ EC theo sau là bốn chu kỳ taxane kết hợp với carboplatin (TCb).

Điểm cuối chính là tỷ lệ sống không bệnh (DFS), được định nghĩa là thời gian từ ngẫu nhiên hóa đến lần xuất hiện đầu tiên của tái phát cục bộ hoặc vùng, di căn xa, ung thư vú bên đối diện hoặc tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ sống không di căn xa (DDFS), tỷ lệ sống tổng thể (OS) và an toàn.

Kết Quả Hiệu Quả: Một Lợi Thế Sống Robust

Trong khoảng thời gian từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 3 năm 2023, 786 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa (391 vào EC-T và 395 vào EC-TCb). Sau thời gian theo dõi trung bình 4.52 năm, thử nghiệm đạt được điểm cuối chính, chứng minh sự cải thiện đáng kể và có ý nghĩa lâm sàng về DFS cho nhóm carboplatin.

Tỷ Lệ Sống Không Bệnh và Sống Không Di Căn Xa

Trong nhóm EC-T, có 62 sự kiện được báo cáo, so với chỉ 41 sự kiện trong nhóm EC-TCb. Điều này tương đương với tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0.66 (P = .034). Sự tách biệt của các đường sống sót cho thấy lợi ích của carboplatin kéo dài theo thời gian. Hơn nữa, phân tích DDFS cho thấy HR là 0.61 (P = .040), cho thấy việc thêm carboplatin giúp giảm nguy cơ lan rộng hệ thống, nguyên nhân chính gây tử vong trong TNBC.

Tỷ Lệ Sống Tổng Thể

Có lẽ kết quả đáng chú ý nhất của thử nghiệm RJBC 1501 là tác động đến tỷ lệ sống tổng thể. HR cho OS là 0.39 (95% CI, 0.16 đến 0.94; P = .029). Mặc dù số lượng tử vong ở cả hai nhóm đều tương đối thấp tại thời điểm phân tích, mức độ giảm nguy cơ là đáng kể. Kết quả này đặc biệt quan trọng vì các thử nghiệm trước đây đánh giá các chất bạch kim trong giai đoạn tiền phẫu thuật, như GeparSixto hoặc BrighTNess, cho thấy cải thiện trong phản ứng hoàn toàn bệnh lý (pCR) nhưng chưa luôn chứng minh được lợi ích OS rõ ràng trong bối cảnh phụ trợ.

Hồ Sơ An Toàn: Quản Lý Gánh Nặng Huyết Học

Như dự kiến, nhóm EC-TCb trải qua tỷ lệ các sự cố không mong muốn cao hơn so với nhóm EC-T. Các sự cố không mong muốn cấp độ 3 đến 4 xảy ra ở 49.9% bệnh nhân nhận carboplatin, so với 38.7% trong nhóm đối chứng.

Độc Tính Huyết Học

Nguyên nhân chính gây ra độc tính tăng này là neutropenia (47.0% trong EC-TCb so với 37.8% trong EC-T) và thrombocytopenia (4.5% trong EC-TCb so với 0% trong EC-T). Các kết quả này đòi hỏi giám sát chặt chẽ các chỉ số máu và có thể cần sử dụng các yếu tố kích thích sự phát triển của bạch cầu hạt (G-CSF) để duy trì liều lượng. Tuy nhiên, đáng lưu ý là các độc tính này nói chung là có thể quản lý, và không có tín hiệu an toàn mới hoặc không mong đợi được xác định. Các độc tính không huyết học, như thần kinh ngoại vi, buồn nôn và mệt mỏi, tương đương giữa hai nhóm.

Bình Luận của Chuyên Gia: Dịch Vụ Dữ Liệu vào Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả của thử nghiệm RJBC 1501 cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ việc sử dụng carboplatin trong bối cảnh phụ trợ cho TNBC. Trong nhiều năm, cộng đồng ung thư đã tranh luận liệu các chất bạch kim có nên được dành cho giai đoạn tiền phẫu thuật hay nếu chúng cung cấp giá trị tương đương khi được sử dụng sau phẫu thuật.

Một trong những cân nhắc quan trọng trong việc diễn giải các kết quả này là sự chuyển dịch hiện tại hướng đến hóa trị liệu-chống ung thư tiền phẫu thuật (ví dụ, phác đồ KEYNOTE-522). Trong nhiều môi trường có nguồn lực cao, bệnh nhân TNBC (u >2cm hoặc di căn hạch) hiện nay nhận carboplatin và pembrolizumab trước phẫu thuật. Đối với bệnh nhân nhận cách tiếp cận tiền phẫu thuật này, vai trò của carboplatin phụ trợ bổ sung ít rõ ràng hơn. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân tiến thẳng đến phẫu thuật—do lựa chọn của bệnh nhân, biểu hiện lâm sàng hoặc hạn chế nguồn lực—dữ liệu RJBC 1501 xác định carboplatin là một thành phần quan trọng của nền tảng phụ trợ.

Hơn nữa, lợi ích OS được quan sát ở đây là khá hiếm trong các thử nghiệm ung thư vú phụ trợ, thường yêu cầu thời gian theo dõi lâu hơn và kích thước mẫu lớn hơn để chứng minh lợi ích về tử vong. Thực tế là một lợi ích OS đáng kể được phát hiện với 786 bệnh nhân trong vòng chưa đầy năm năm theo dõi nhấn mạnh tác động cao của carboplatin trong nhóm bệnh nhân cụ thể này.

Kết Luận

Tóm lại, thử nghiệm RJBC 1501 chứng minh rằng việc thêm carboplatin vào hóa trị liệu phụ trợ EC-T cải thiện đáng kể DFS, DDFS và OS ở bệnh nhân TNBC giai đoạn đầu. Mặc dù các bác sĩ lâm sàng phải chuẩn bị để quản lý sự gia tăng tần suất neutropenia và thrombocytopenia, lợi ích về sống là thuyết phục. Các kết quả này gợi ý rằng đối với bệnh nhân TNBC chưa nhận liệu pháp bạch kim tiền phẫu thuật, việc thêm carboplatin vào taxanes phụ trợ nên được coi là một lựa chọn tiêu chuẩn để giảm nguy cơ tái phát và cải thiện sống lâu dài.

Quỹ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi nhiều khoản tài trợ nghiên cứu tập trung vào ung thư lâm sàng và ung thư vú ở Trung Quốc. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT02455141.

Tham Khảo

1. Chen X, et al. Adjuvant Epirubicin Plus Cyclophosphamide Followed by Taxanes With or Without Carboplatin in Early-Stage Triple-Negative Breast Cancer (RJBC 1501): A Randomized Phase III Trial. J Clin Oncol. 2026 Jan 20;44(3):143-152.
2. Schmid P, et al. Pembrolizumab for Early Triple-Negative Breast Cancer. N Engl J Med. 2020;382(9):810-821.
3. von Minckwitz G, et al. Neoadjuvant Carboplatin in Triple-Negative Breast Cancer. N Engl J Med. 2014;370(15):1413-1423.
4. Loibl S, et al. Adjuvant Platinum-based Chemotherapy for Early Triple-Negative Breast Cancer: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Oncol. 2018;4(9):1225-1233.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận