Calprotectin: Một chỉ số sinh học dựa trên cơ chế để dự đoán bệnh tim mạch xơ vữa động mạch

Calprotectin: Một chỉ số sinh học dựa trên cơ chế để dự đoán bệnh tim mạch xơ vữa động mạch

Những điểm nổi bật của nghiên cứu

Vai trò của miễn dịch bẩm sinh trong tiến triển của bệnh tim mạch xơ vữa động mạch (ASCVD) đã thu hút sự chú ý đáng kể trong những năm gần đây. Một nghiên cứu mang tính đột phá được công bố trên JAMA Cardiology (2025) cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng calprotectin, một chỉ số sinh học của hoạt hóa bạch cầu trung tính, đóng vai trò là một dự đoán độc lập của các sự kiện tim mạch tiêu cực lớn. Những điểm chính từ nghiên cứu này bao gồm:

  • Mức độ calprotectin có liên quan độc lập với nguy cơ tăng 43% các sự kiện ASCVD, ngay cả sau khi điều chỉnh kỹ lưỡng cho các yếu tố nguy cơ truyền thống và các chỉ số sinh học hiện đại như protein C phản ứng nhạy cảm cao (hs-CRP), NT-proBNP và troponin T tim.
  • Mức độ calprotectin cao hơn trong máu liên quan đến điểm canxi động mạch vành (CAC) cao hơn, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa viêm do bạch cầu trung tính và xơ vữa động mạch tiềm ẩn.
  • Dữ liệu dịch chuyển in vitro cho thấy calprotectin không chỉ là một chỉ số mà còn là một chất trung gian của bệnh, vì nó làm suy giảm tính toàn vẹn của nội mô và thúc đẩy quá trình chuyển đổi nội mô thành mesenchymal (EndMT).
  • Nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của calprotectin như một ‘chỉ số sinh học dựa trên cơ chế’ bắt được các con đường viêm khác biệt so với những con đường được đo bằng hs-CRP.

Bối cảnh đang thay đổi của viêm tim mạch

Suốt hàng thập kỷ, việc quản lý ASCVD chủ yếu tập trung vào các liệu pháp hạ lipid. Tuy nhiên, bất chấp việc đạt được mức LDL-C mục tiêu, nhiều bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp các sự kiện tim mạch, hiện tượng này được gọi là nguy cơ viêm dư. Protein C phản ứng nhạy cảm cao (hs-CRP) đã trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá nguy cơ này, như được chứng minh bởi các thử nghiệm CANTOS và COLCOT. Tuy nhiên, hs-CRP là một chỉ số ở phía dưới của trục IL-1β/IL-6 và có thể không hoàn toàn bắt được sự phức tạp của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh, đặc biệt là vai trò của bạch cầu trung tính.

Bạch cầu trung tính là bạch cầu phong phú nhất trong máu người và là những phản ứng viên đầu tiên trong chuỗi phản ứng viêm. Khi bị kích hoạt, chúng giải phóng calprotectin (một dị hợp chất của S100A8 và S100A9), hoạt động như một mô hình phân tử liên quan đến tổn thương (DAMP) và khuếch đại phản ứng viêm. Hiểu được liệu calprotectin có cung cấp giá trị dự đoán bổ sung so với các chỉ số đã được thiết lập hay không là rất quan trọng để tinh chỉnh phân loại nguy cơ tim mạch.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu Tim Dallas

Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu từ Giai đoạn 2 của Nghiên cứu Tim Dallas (DHS), một nhóm dân số đa dân tộc, dựa trên cộng đồng, nổi tiếng với việc phân loại nghiêm ngặt. Nghiên cứu bao gồm 2.412 người tham gia với thời gian theo dõi trung bình 8 năm sau khi thu thập huyết tương. Tính chất đa dạng của nhóm (bao gồm một tỷ lệ đáng kể người da đen và người gốc Tây Ban Nha) đảm bảo rằng các phát hiện có thể áp dụng rộng rãi cho thực hành lâm sàng hiện đại.

Kết quả chính được xác định là lần xuất hiện đầu tiên của nhồi máu cơ tim không gây tử vong, đột quỵ không gây tử vong, tái mạch hóa vành hoặc tử vong tim mạch. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox để đánh giá mối liên hệ giữa mức độ calprotectin được chuyển đổi log và các sự kiện này. Các mô hình đã được điều chỉnh theo từng giai đoạn, tính đến các yếu tố nguy cơ truyền thống (tuổi, giới tính, chủng tộc, huyết áp cao, tiểu đường, hút thuốc và lipid) và sau đó là các chỉ số sinh học hiện đại (hs-CRP, NT-proBNP và hs-cTnT).

Tìm hiểu dịch tễ học: Calprotectin là một dự đoán

Các kết quả cho thấy mức độ calprotectin cao hơn có liên quan đáng kể với gánh nặng lớn hơn của các yếu tố nguy cơ tim mạch. Những người ở nhóm tứ phân vị cao nhất của calprotectin có khả năng cao hơn là già hơn, nam giới và có tiền sử huyết áp cao hoặc tiểu đường. Điều thú vị là, calprotectin cũng liên quan đến các rối loạn trao đổi chất, bao gồm cholesterol VLDL cao hơn và triglyceride, và cholesterol HDL và khả năng vận chuyển cholesterol thấp hơn.

Phân tích triển vọng cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ với các sự kiện ASCVD trong tương lai. Tỷ lệ nguy cơ (HR) chưa điều chỉnh là 1,98 cho mỗi log tăng calprotectin. Sau khi điều chỉnh cho ASCVD trước đó và các yếu tố nguy cơ truyền thống, HR vẫn đáng kể ở 1,61. Quan trọng nhất, khi thêm hs-CRP, NT-proBNP và hs-cTnT vào mô hình, calprotectin vẫn là một dự đoán độc lập (HR 1,43; KTC 95%, 1,04-1,96). Điều này cho thấy calprotectin cung cấp thông tin độc đáo về nguy cơ tim mạch mà không được bắt bởi các chỉ số lâm sàng hiện tại.

Hơn nữa, nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ liều-đáp ứng giữa calprotectin và điểm canxi động mạch vành. Mối liên hệ này củng cố ý tưởng rằng mức độ calprotectin phản ánh gánh nặng tiềm ẩn của mảng xơ vữa và hoạt động của các quá trình viêm bên trong thành mạch.

Nhận thức dịch chuyển: Cơ chế của tổn thương nội mô

Để vượt qua sự tương quan, các nhà nghiên cứu đã tiến hành các nghiên cứu in vitro để khám phá các tác động sinh học của calprotectin đối với nội mô mạch máu. Các thí nghiệm này đã cung cấp những hiểu biết cơ bản về cách calprotectin tăng cao có thể thúc đẩy tiến triển của ASCVD.

1. Làm suy giảm tính toàn vẹn của nội mô

Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng calprotectin trực tiếp làm suy giảm rào cản nội mô. Bằng cách làm gián đoạn các liên kết tế bào-tế bào, calprotectin tăng tính thấm của mạch máu, đây là một dấu hiệu của giai đoạn sớm của xơ vữa động mạch và sự không ổn định của mảng.

2. Giảm sản xuất nitric oxide

Nitric oxide (NO) là cần thiết để duy trì trạng thái mạch máu và ngăn ngừa tụ tiểu cầu. Calprotectin đã được chứng minh là làm giảm sản xuất NO trong tế bào nội mô vành, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô—một tiền đề quan trọng cho các sự kiện tim mạch lâm sàng.

3. Thúc đẩy quá trình chuyển đổi nội mô thành mesenchymal (EndMT)

Có lẽ đáng kể nhất, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy calprotectin thúc đẩy EndMT. Trong quá trình này, tế bào nội mô mất các dấu hiệu đặc trưng và có được các đặc điểm mesenchymal, góp phần vào độ cứng mạch, xơ hóa và canxi hóa mảng. Điều này cung cấp một con đường sinh học rõ ràng liên kết hoạt hóa bạch cầu trung tính với các thay đổi cấu trúc được nhìn thấy trong động mạch xơ vữa.

Ý nghĩa lâm sàng và nhận xét chuyên gia

Các phát hiện từ nghiên cứu này cho thấy calprotectin có thể là một bổ sung quý giá cho công cụ của bác sĩ trong việc phân loại nguy cơ. Khác với hs-CRP, là một chỉ số tổng quát của viêm hệ thống, calprotectin phản ánh cụ thể sự kích hoạt của hệ thống miễn dịch bẩm sinh và bạch cầu trung tính. Điều này khiến nó trở thành một ‘chỉ số sinh học dựa trên cơ chế’ có thể giúp xác định một nhóm bệnh nhân có nguy cơ viêm dư cao có thể hưởng lợi từ các liệu pháp chống viêm có mục tiêu.

Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng mặc dù mối liên hệ có ý nghĩa thống kê và hợp lý sinh học, tính hữu ích lâm sàng của nó cần được xác nhận thêm qua các nghiên cứu triển vọng. Cụ thể, còn phải xem liệu việc đưa calprotectin vào các máy tính nguy cơ tiêu chuẩn (như ASCVD Risk Estimator Plus) có cải thiện đáng kể quyết định lâm sàng hay kết quả của bệnh nhân hay không. Ngoài ra, tiềm năng của calprotectin như một mục tiêu điều trị—có thể thông qua các chất ức chế S100A8/A9—là một lĩnh vực hứa hẹn cho nghiên cứu dược lý trong tương lai.

Kết luận

Tóm lại, calprotectin là một dự đoán mạnh mẽ và độc lập của các sự kiện ASCVD trong một dân tộc đa dạng. Sự liên quan của nó với xơ vữa động mạch tiềm ẩn và vai trò trực tiếp của nó trong việc thúc đẩy rối loạn chức năng nội mô và EndMT cho thấy nó không chỉ là một nhân chứng trong bệnh tim mạch. Khi chúng ta tiến tới một cách tiếp cận cá nhân hóa hơn trong y học tim mạch, calprotectin có thể đóng vai trò là một cây cầu quan trọng giữa miễn dịch học và tim mạch học, giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn và quản lý tốt hơn các yếu tố gây viêm của xơ vữa động mạch.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận