Phẫu thuật vú trong ung thư vú di căn: Kiểm soát cục bộ không có lợi ích về sự sống sót

Phẫu thuật vú trong ung thư vú di căn: Kiểm soát cục bộ không có lợi ích về sự sống sót

Nền tảng

Ung thư vú di căn, còn được gọi là giai đoạn IV ung thư vú, đặc trưng bởi sự lan rộng của tế bào ác tính đến các vị trí xa khi chẩn đoán. Mặc dù điều trị toàn thân vẫn là nòng cốt của quản lý, vai trò của các can thiệp cục bộ như phẫu thuật vú trong trường hợp này vẫn đang được tranh luận. Dữ liệu hồi cứu đã gợi ý về lợi ích sống sót có thể có, nhưng những kết quả này dễ bị thiên lệch do lựa chọn và các hạn chế phương pháp học khác. Với những cải tiến trong điều trị toàn thân và thời gian sống lâu hơn, các bác sĩ đã đặt câu hỏi liệu việc loại bỏ khối u chính có thể mang lại lợi ích lâm sàng thêm, đặc biệt là ở các nhóm bệnh nhân cụ thể.

Thiết kế nghiên cứu

Đánh giá hệ thống Cochrane được cập nhật này đã đánh giá các thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát (RCT) so sánh phẫu thuật vú cộng với điều trị toàn thân với chỉ điều trị toàn thân ở phụ nữ mắc ung thư vú di căn mới phát hiện. Tìm kiếm bao gồm nhiều cơ sở dữ liệu bao gồm MEDLINE, Embase, CENTRAL và các danh sách thử nghiệm, đến tháng 4 năm 2023.

Tiêu chí bao gồm:
– Phụ nữ trưởng thành được chẩn đoán mắc ung thư vú di căn khi khám bệnh.
– Phân bổ ngẫu nhiên vào phẫu thuật vú cộng với điều trị toàn thân hoặc chỉ điều trị toàn thân.
– Kết quả chính: sự sống sót tổng thể và chất lượng cuộc sống.
– Kết quả phụ: sự sống sót không tiến triển (cục bộ và xa), sự sống sót cụ thể ung thư vú và độc tính của điều trị cục bộ.

Tổng cộng có 5 RCT được bao gồm, bao gồm 1368 phụ nữ. Thời gian theo dõi từ 3.5 đến 10 năm. Có sự khác biệt giữa các thử nghiệm về thời điểm ngẫu nhiên hóa, tiêu chí bao gồm và yêu cầu đáp ứng điều trị toàn thân trước khi phẫu thuật.

Kết quả chính

Sự sống sót tổng thể: Trong 5 nghiên cứu, không có sự cải thiện đáng kể về sự sống sót tổng thể cho phụ nữ được phân ngẫu nhiên vào phẫu thuật vú cộng với điều trị toàn thân so với chỉ điều trị toàn thân (HR 0.89, 95% CI 0.75–1.05; bằng chứng chắc chắn trung bình). Điều này cho thấy rằng mặc dù phẫu thuật có thể giảm khối u cục bộ, nó không chuyển hóa thành tuổi thọ dài hơn cho hầu hết bệnh nhân.

Phân tích theo nhóm: Dữ liệu thăm dò cho thấy có thể có sự khác biệt theo kiểu hình ảnh miễn dịch:
– Tumor Luminal: cải thiện nhẹ về sự sống sót (HR 0.82, 95% CI 0.69–0.96; bằng chứng chắc chắn trung bình).
– Bệnh HER2 dương tính hoặc âm tính ba lần: không quan sát thấy lợi ích về sự sống sót.
– Tình trạng mãn kinh, di căn chỉ ở xương so với di căn nhiều nơi: ít hoặc không có sự khác biệt nào được ghi nhận.
Những phân tích này là thăm dò, không quyết định, và cần giải thích thận trọng.

Chất lượng cuộc sống: Hai nghiên cứu đã đánh giá kết quả do bệnh nhân báo cáo:
– Sau 6 tháng: không có cải thiện (MD 1.91, p=0.40, bằng chứng chắc chắn thấp).
– Sau 18 tháng: lợi ích tạm thời (MD 6.09, p=0.004, bằng chứng chắc chắn thấp).
– Sau 24 tháng: lợi ích không được duy trì (MD 2.74, p=0.28).

Kiểm soát cục bộ: Phẫu thuật vú cung cấp sự giảm đáng kể và có ý nghĩa thống kê về sự tiến triển bệnh cục bộ (HR 0.43, 95% CI 0.32–0.58; bằng chứng chắc chắn cao).

Sự sống sót không tiến triển xa: Không phát hiện cải thiện (HR 1.19, 95% CI 0.86–1.66; bằng chứng chắc chắn trung bình).

Độc tính: Chỉ có một nghiên cứu đánh giá độc tính, báo cáo không có tác động đến tỷ lệ tử vong trong 30 ngày.

Bình luận chuyên gia

Việc không có lợi ích về sự sống sót từ phẫu thuật vú trong ung thư vú di căn mới phát hiện phù hợp với các hướng dẫn hiện đại nhấn mạnh điều trị toàn thân là phương pháp điều trị chủ đạo. Lợi ích kiểm soát cục bộ rõ ràng, nhưng liệu những lợi ích này có chuyển hóa thành cải thiện có ý nghĩa về chất lượng cuộc sống hay không vẫn chưa chắc chắn ngoài ngắn hạn. Kết quả thăm dò về lợi ích ở tumor Luminal gợi ý về giá trị tiềm năng của tiếp cận y học chính xác, trong đó việc lựa chọn bệnh nhân dựa trên sinh học khối u có thể hướng dẫn quyết định phẫu thuật.

Quan trọng là, các RCT này phản ánh dân số bệnh nhân có đáp ứng điều trị toàn thân và phân bố bệnh khác nhau. Can thiệp phẫu thuật có thể được xem xét ở các bệnh nhân được chọn để kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng cục bộ, hoặc mang lại lợi ích tâm lý, mặc dù những chỉ định này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Kết luận

Bằng chứng từ 5 RCT cho thấy phẫu thuật vú ở phụ nữ mắc ung thư vú di căn mới phát hiện đáng tin cậy cải thiện kiểm soát bệnh cục bộ nhưng không cải thiện sự sống sót tổng thể. Lợi ích cụ thể theo nhóm vẫn còn suy đoán. Cải thiện chất lượng cuộc sống dường như là tạm thời. Quyết định về phẫu thuật vú nên áp dụng đánh giá cá nhân, cân nhắc lợi ích kiểm soát cục bộ đối với rủi ro phẫu thuật, sở thích của bệnh nhân và gánh nặng bệnh toàn thân.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Đánh giá này đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov: NCT05285332.
Tham khảo: Tosello G, Riera R, Torloni MR, Neeman T, Cruz MR, Freitas IF, Christofaro D, de Paulo TRS, Oliveira CB, Mota BS. Phẫu thuật vú cho ung thư vú di căn. Cochrane Database Syst Rev. 2025 Nov 20;11(11):CD011276. doi: 10.1002/14651858.CD011276.pub3. PMID: 41263247; PMCID: PMC12631959.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận