Phá vỡ chu kỳ vết thương mạn tính: Prademagene Zamikeracel thiết lập tiêu chuẩn mới cho điều trị RDEB

Phá vỡ chu kỳ vết thương mạn tính: Prademagene Zamikeracel thiết lập tiêu chuẩn mới cho điều trị RDEB

Làm lành biến đổi trong bệnh epidermolysis bullosa lặn di truyền

Bệnh epidermolysis bullosa lặn di truyền (RDEB) là một trong những hình thức nghiêm trọng và suy yếu nhất của genodermatosis. Đặc trưng bởi độ mỏng manh cực độ của da, bệnh nhân—thường được gọi là trẻ bướm—bị loét suốt đời, sẹo và phát triển các vết thương mạn tính lớn. Những vết thương này không chỉ là vấn đề thẩm mỹ; chúng là nguyên nhân chính gây ra bệnh tật, dẫn đến đau mạn tính, thiếu dinh dưỡng, thiếu máu và nguy cơ cao mắc ung thư biểu mô tế bào vảy ác tính. Bệnh lý cơ bản liên quan đến đột biến trong gen COL7A1, mã hóa loại VII collagen (C7). Protein này rất cần thiết để tạo thành các sợi neo giữ lớp biểu bì với lớp trung bì. Trong trường hợp không có C7 hoạt động, các lớp da tách rời nhau dưới tác động ma sát nhỏ nhất.

Cho đến gần đây, việc quản lý chủ yếu là hỗ trợ, tập trung vào chăm sóc vết thương, kiểm soát nhiễm trùng và giảm đau. Tuy nhiên, việc công bố kết quả thử nghiệm VIITAL trên tạp chí The Lancet đánh dấu sự chuyển hướng quan trọng về các can thiệp tái sinh và dựa trên gen. Nghiên cứu này đánh giá prademagene zamikeracel (trước đây là EB-101), một màng tế bào được sửa đổi gen tự thân nhằm khôi phục biểu hiện C7 trực tiếp trong môi trường vết thương.

Thử nghiệm giai đoạn 3 VIITAL: Phương pháp và thiết kế

Thử nghiệm VIITAL là một nghiên cứu giai đoạn 3 mở, ngẫu nhiên, kiểm soát trong người, được thực hiện tại hai trung tâm ở Hoa Kỳ. Thiết kế của thử nghiệm đặc biệt nghiêm ngặt, sử dụng mô hình kiểm soát trong người để giải quyết sự biến đổi cao giữa các bệnh nhân trong RDEB. Các đối tượng đủ điều kiện phải từ 6 tuổi trở lên, có chẩn đoán gen xác nhận RDEB và ít nhất hai vết thương mạn tính có diện tích ít nhất 20 cm2 đã kéo dài sáu tháng hoặc lâu hơn.

Các đối tượng trải qua sinh thiết da để thu thập tế bào keratinocyte nguyên thủy. Các tế bào này sau đó được chuyển gen bằng vector retrovirus mang toàn bộ chuỗi cDNA COL7A1 người. Các tế bào đã được sửa đổi được mở rộng thành các màng tế bào đồng nhất. Trong giai đoạn phẫu thuật, các màng này được khâu vào vết thương điều trị được chọn ngẫu nhiên, trong khi vết thương đối chứng nhận băng vết thương theo tiêu chuẩn. Mỗi bệnh nhân có thể điều trị tối đa sáu vết thương. Các điểm kết thúc chính cùng là tỷ lệ vết thương đạt ít nhất 50% lành và giảm đau liên quan đến vết thương sau 24 tuần.

Hiệu quả và giảm đau: Phân tích dữ liệu

Từ năm 2020 đến 2022, 11 bệnh nhân đã tham gia, đóng góp 43 cặp vết thương được chọn ngẫu nhiên. Kết quả có ý nghĩa thống kê và lâm sàng. Tại thời điểm 24 tuần, 35 (81%) trong 43 vết thương được điều trị bằng prademagene zamikeracel đạt ít nhất 50% lành. Trái ngược rõ rệt, chỉ 7 (16%) trong 43 vết thương đối chứng đạt ngưỡng này. Điều này đại diện cho sự khác biệt trung bình là 67% (95% CI 50–89; p<0.0001), nhấn mạnh hiệu ứng điều trị mạnh mẽ đối với các vết thương đã không lành trong nhiều năm.

Ngoài việc làm lành biểu bì, nghiên cứu còn giải quyết gánh nặng đau đớn sâu sắc. Sử dụng thang đo tương tự thị giác (VAS), các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng thay đổi trung bình từ cơ bản về đau vết thương là -3.07 cho nhóm được điều trị so với -0.90 cho nhóm đối chứng. Sự khác biệt trung bình giữa các cặp là -2.23 (95% CI -3.45 đến -0.66; p=0.0002), cho thấy liệu pháp gen đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho các bệnh nhân bằng cách giảm một trong những triệu chứng dai dẳng nhất của họ.

Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp

An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong liệu pháp gen, đặc biệt là về nguy cơ đột biến chèn gen hoặc phản ứng miễn dịch với collagen mới được biểu hiện. Thử nghiệm VIITAL không báo cáo bất kỳ sự cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến điều trị. Các sự cố bất lợi phổ biến thường liên quan đến thủ tục phẫu thuật hoặc phản ứng da cục bộ, nhưng không có gì đòi hỏi ngừng điều trị. Hơn nữa, các tiêu chí bao gồm yêu cầu bệnh nhân không có phản ứng miễn dịch sẵn có đối với loại VII collagen và biểu hiện phân đoạn NC1 amino-terminal, có thể góp phần vào hồ sơ an toàn thuận lợi và giảm nguy cơ bị đào thải.

Bình luận chuyên gia và hiểu biết cơ chế

Thành công của prademagene zamikeracel nằm ở khả năng giải quyết nguyên nhân gốc rễ của RDEB. Bằng cách cung cấp gen COL7A1 trực tiếp vào tế bào keratinocyte tự thân, liệu pháp đảm bảo sản xuất C7 hoạt động tại giao diện da-trung bì. Điều này dẫn đến việc tái thiết lập các sợi neo, cung cấp độ ổn định cấu trúc cần thiết cho việc đóng vết thương bền vững. Các nhà quan sát lâm sàng lưu ý rằng sự lành da quan sát được với liệu pháp này không chỉ nhanh hơn mà còn bền vững hơn so với sự lành tạm thời do băng sinh học tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra các phức tạp về hậu cần của liệu pháp. Là một liệu pháp tế bào tự thân, nó yêu cầu các cơ sở sản xuất chuyên dụng, kỹ năng phẫu thuật để áp dụng ghép và cơ sở hạ tầng y tế đáng kể. Mặc dù dữ liệu 24 tuần là thuyết phục, theo dõi dài hạn sẽ rất quan trọng để xác định độ bền của biểu hiện C7 và liệu có cần áp dụng lặp lại trong suốt cuộc đời của bệnh nhân hay không. Ngoài ra, tập trung của nghiên cứu vào các vết thương mạn tính lớn giải quyết các tổn thương khó điều trị nhất, nhưng tiềm năng điều trị các vết thương nhỏ, mới xuất hiện vẫn là lĩnh vực cần nghiên cứu trong tương lai.

Kết luận: Một chân trời mới cho việc chăm sóc RDEB

Thử nghiệm giai đoạn 3 VIITAL cung cấp bằng chứng cấp cao rằng prademagene zamikeracel là một can thiệp an toàn và hiệu quả cao cho các vết thương mạn tính của RDEB. Bằng cách đạt tỷ lệ lành 50% cao và giảm đau đáng kể, liệu pháp gen này giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng nhất của cộng đồng RDEB. Khi cộng đồng y tế chuyển sang y học cá nhân hóa và gen, prademagene zamikeracel đứng như một tia hy vọng cho những bệnh nhân đã lâu không có lựa chọn điều trị hiệu quả.

Tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Abeona Therapeutics. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov với số nhận dạng NCT04227106.

Tài liệu tham khảo

Tang JY, Marinkovich MP, Wiss K, et al. Prademagene zamikeracel cho vết thương epidermolysis bullosa lặn di truyền (VIITAL): một thử nghiệm ngẫu nhiên, mở, kiểm soát trong người, giai đoạn 3 tại hai trung tâm. Lancet. 2025 Jul 12;406(10499):163-173. doi: 10.1016/S0140-6736(25)00778-0.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận