Giới thiệu: Thách thức ngày càng tăng về kiểm soát trong não trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư trên toàn thế giới, với khả năng đáng kể ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh trung ương (CNS). Khoảng 25% bệnh nhân được chẩn đoán ban đầu có di căn não, và gần 50% sẽ phát triển chúng trong quá trình bệnh tật. Khi các liệu pháp toàn thân—bao gồm các tác nhân nhắm mục tiêu và các chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (ICIs)—tiếp tục cải thiện sự sống còn ngoại não, não đã ngày càng trở thành nơi trú ẩn cho sự tiến triển bệnh, đòi hỏi các chiến lược quản lý trong não hiệu quả hơn và ít độc hại hơn.
Trong lịch sử, xạ trị toàn não (WBRT) là tiêu chuẩn cho nhiều di căn, nhưng mối liên hệ của nó với sự suy giảm chức năng thần kinh đáng kể đã dẫn đến một sự thay đổi mô hình hướng về xạ trị định hình liều cao (SRS). Mặc dù SRS cung cấp kiểm soát cục bộ tốt cho các tổn thương được điều trị, nó không giải quyết được nguy cơ thất bại xa trong não (việc phát triển các tổn thương mới ở nơi khác trong não). Hậu quả, có một nhu cầu lâm sàng cấp bách đối với các liệu pháp khu vực có thể kéo dài thời gian đến sự tiến triển trong não (TTIP) mà không có các tác dụng phụ gây suy giảm của WBRT.
Thử nghiệm METIS: Một lĩnh vực mới trong liệu pháp não khu vực
Thử nghiệm METIS (NCT02831959) được thiết kế để đánh giá liệu Trường điều trị u não (TTFields) có thể lấp đầy khoảng trống điều trị này hay không. TTFields là các trường điện xoay chiều cường độ thấp, tần số trung bình (150 kHz cho NSCLC) được truyền không xâm lấn qua các mảng cảm biến được áp dụng lên da đầu. Khác với bức xạ ion hóa hoặc hóa trị liệu độc tế bào, TTFields phát huy tác dụng bằng cách làm gián đoạn các moment dipol của các protein cực kỳ phân cực—cụ thể là tubulin và septins—trong quá trình phân chia tế bào. Sự gián đoạn này dẫn đến sự lệch trục của sợi tảo phân chia, sự không phân ly nhiễm sắc thể, và cuối cùng là cái chết của tế bào, đặc biệt nhắm vào các tế bào ung thư phân chia nhanh chóng trong khi giữ an toàn cho các tế bào thần kinh khỏe mạnh.
Phương pháp nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân
Thử nghiệm quốc tế, đa trung tâm, ngẫu nhiên giai đoạn 3 này đã tuyển chọn 298 người lớn có từ 1 đến 10 di căn não mới chẩn đoán NSCLC. Tất cả bệnh nhân đều phù hợp cho SRS và đang nhận được liệu pháp tối ưu cho bệnh ngoại não. Người tham gia được ngẫu nhiên 1:1 để nhận SRS theo sau bởi TTFields (150 kHz) hoặc chỉ SRS. Liệu pháp TTFields được bắt đầu trong vòng 21 ngày sau SRS, với khuyến nghị sử dụng ít nhất 18 giờ mỗi ngày.
Điểm cuối chính là thời gian đến sự tiến triển trong não (TTIP), được định nghĩa theo tiêu chí Đánh giá Phản ứng trong Ung thư Não (RANO-BM). Điều này được đánh giá bởi một ủy ban đánh giá hình ảnh độc lập để đảm bảo khách quan. Các điểm cuối phụ bao gồm sự sống còn tổng thể (OS), thời gian đến sự tiến triển xa trong não, chức năng thần kinh (sử dụng các bài kiểm tra HVLT-R, TMT, và COWA), chất lượng cuộc sống (QoL), và an toàn.
Kết quả hiệu quả chính: Sự chậm đáng kể trong sự tiến triển
Kết quả cuối cùng của nghiên cứu METIS cho thấy lợi ích thống kê đáng kể cho việc thêm TTFields vào phác đồ điều trị sau SRS. Với thời gian theo dõi trung bình 8.6 tháng, việc thêm TTFields đáng kể làm chậm TTIP so với chỉ SRS. Hệ số nguy cơ (HR) cho sự tiến triển là 0.72 (95% CI, 0.53-0.98; Fine-Gray P = .044), đại diện cho việc giảm 28% nguy cơ tiến triển trong não.
Phân tích dọc chi tiết cho thấy lợi ích nhất quán tại nhiều thời điểm. Tỷ lệ tiến triển trong não cho nhóm TTFields so với nhóm SRS-chỉ là 13.6% so với 22.1% sau 2 tháng (P = .034), 33.7% so với 46.4% sau 6 tháng (P = .018), và 46.9% so với 59.4% sau 12 tháng (P = .023). Đến thời điểm 24 tháng, tỷ lệ tiến triển vẫn thấp hơn trong nhóm TTFields (53.6% so với 65.2%; P = .031). Dữ liệu này cho thấy sự kiểm soát khu vực do TTFields cung cấp vừa sớm xuất hiện và bền vững.
Sự cộng tác với chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch
Một trong những kết quả lâm sàng gây chú ý nhất từ thử nghiệm METIS là phân tích nhóm con của bệnh nhân nhận chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (n = 118). Trong nhóm này, sự chậm trễ trong TTIP thậm chí còn rõ rệt hơn, với HR là 0.63 (95% CI, 0.39-1.0; Cox P = .049). Hơn nữa, thời gian đến sự tiến triển xa trong não trong nhóm ICI đã cải thiện đáng kể với TTFields (HR, 0.41; 95% CI, 0.21-0.81; log-rank P = .0087).
Quan sát này phù hợp với bằng chứng tiền lâm sàng mới nổi cho thấy TTFields có thể tăng cường phản ứng miễn dịch chống ung thư. Bằng cách gây ra cái chết tế bào miễn dịch và có thể tăng tính thấm của hàng rào máu-não, TTFields có thể cộng tác với ICIs để vượt qua môi trường ức chế miễn dịch của CNS. Đối với các bác sĩ lâm sàng, điều này cho thấy TTFields không chỉ tương thích với các tiêu chuẩn chăm sóc hệ thống hiện đại mà còn có thể tăng cường hiệu quả của chúng.
An toàn, chức năng thần kinh và chất lượng cuộc sống
Một mối quan tâm quan trọng trong bất kỳ liệu pháp nào hướng đến não là việc bảo tồn chức năng nhận thức và chất lượng cuộc sống. Kết quả của thử nghiệm METIS rất an ủi trong vấn đề này. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm về sự suy giảm chức năng thần kinh, cho thấy rằng TTFields không mang cùng gánh nặng độc tính thần kinh như WBRT.
Về mặt an toàn, phần lớn các sự cố liên quan đến thiết bị là phản ứng da cấp 1 hoặc 2 (viêm da) dưới các mảng cảm biến, có thể quản lý được bằng các phương pháp điều trị bôi ngoài da hoặc tạm dừng liệu pháp. Không có độc tính toàn thân nào được gán cho thiết bị.
Quan trọng, TTFields không gây suy giảm chất lượng cuộc sống. Thực tế, các phân tích hậu nghiệm cho thấy sự cải thiện trong sự sống còn không suy giảm và thời gian đến suy giảm trong một số lĩnh vực quan trọng, bao gồm trạng thái sức khỏe toàn diện, chức năng vận động, và mệt mỏi. Điều này cho thấy rằng bằng cách làm chậm sự tiến triển triệu chứng của di căn não, TTFields giúp duy trì trạng thái chức năng cao hơn trong thời gian dài hơn.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và thực hiện lâm sàng
Thành công của thử nghiệm METIS đánh dấu thử nghiệm giai đoạn 3 tích cực thứ ba cho TTFields trong điều trị ung thư, sau thử nghiệm EF-14 trong u não tủy và thử nghiệm LUNAR trong NSCLC di căn. Khả năng của các trường 150 kHz cụ thể ngăn chặn sự tiến triển của tế bào NSCLC trong não cung cấp một cầu nối không độc hại giữa SRS tập trung và liệu pháp toàn thân.
Từ góc độ lâm sàng, TTFields đại diện cho một cách tiếp cận “khu vực”. Trong khi SRS nhắm vào các tổn thương nhìn thấy, TTFields điều trị toàn bộ thể tích trên đỉnh, có thể ngăn chặn các vi di căn dưới ngưỡng phát hiện của MRI. Thiếu sự chồng chéo trong hồ sơ độc tính với xạ trị hoặc hóa trị liệu làm cho nó trở thành một liệu pháp bổ sung hấp dẫn. Tuy nhiên, yêu cầu bệnh nhân phải đeo thiết bị 18 giờ mỗi ngày đòi hỏi giáo dục bệnh nhân và cam kết đáng kể. Dữ liệu QoL từ METIS cho thấy rằng bệnh nhân tuân thủ liệu pháp thấy việc trao đổi là đáng giá để duy trì kiểm soát trong não.
Kết luận: Một trụ cột mới trong chăm sóc đa mô đun
Kết quả cuối cùng của thử nghiệm METIS xác nhận TTFields là một lựa chọn điều trị hợp lệ và hiệu quả cho bệnh nhân NSCLC có di căn não sau SRS. Bằng cách đáng kể kéo dài thời gian đến sự tiến triển trong não mà không làm xấu đi chức năng nhận thức hoặc chất lượng cuộc sống, TTFields giải quyết một nhu cầu chưa được đáp ứng quan trọng trong việc quản lý bệnh CNS. Đặc biệt đối với bệnh nhân dùng chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch, việc thêm TTFields có thể mang lại một hiệu ứng cộng tác mạnh mẽ định nghĩa lại tiêu chuẩn chăm sóc cho việc quản lý di căn não.
Quỹ tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm METIS được tài trợ bởi Novocure. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT02831959.

