Hỗ trợ Xương Mục Tiêu: Vitamin D và Canxi Liều Cao Cải Thiện Mật Độ Xương ở Thanh Thiếu Niên HIV với Suy Giảm Cơ Bản

Hỗ trợ Xương Mục Tiêu: Vitamin D và Canxi Liều Cao Cải Thiện Mật Độ Xương ở Thanh Thiếu Niên HIV với Suy Giảm Cơ Bản

Những Điểm Nổi Bật

Thử nghiệm VITALITY, một nghiên cứu kiểm soát ngẫu nhiên quy mô lớn, đã điều tra tác động của vitamin D và canxi đối với sức khỏe xương ở thanh thiếu niên sống chung với HIV. Các kết quả chính bao gồm:

  • Tổng thể, vitamin D3 liều cao (20.000 IU mỗi tuần) và canxi cacbonat (500 mg mỗi ngày) không cho thấy sự khác biệt về mặt thống kê trong mật độ xương khoáng (BMD) trên toàn bộ dân số nghiên cứu.
  • Trong phân tích nhóm con quan trọng, những người tham gia có suy giảm vitamin D cơ bản đã cho thấy cải thiện đáng kể trong mật độ xương khoáng biểu kiến cột sống thắt lưng (LS-BMAD) sau 48 tuần bổ sung.
  • Can thiệp được xác định là an toàn, không có sự cố nghiêm trọng liên quan đến thuốc được báo cáo, hỗ trợ tiềm năng của nó như một biện pháp can thiệp y tế cộng đồng giá rẻ.
  • Suy giảm vitamin D rất phổ biến (76%) ở thanh thiếu niên HIV trong các khu vực nghiên cứu của Zimbabwe và Zambia, làm nổi bật nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng đáng kể.

Nền Tảng và Bối Cảnh Lâm Sàng

Quá trình chuyển từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành là một cửa sổ quan trọng cho sự phát triển xương, trong đó khoảng 40% khối lượng xương đỉnh được thu được. Đối với thanh thiếu niên sống chung với HIV, quá trình này thường bị ảnh hưởng. Mặc dù có lợi ích cứu sống của liệu pháp kháng retrovirus (ART), trẻ em và thanh thiếu niên mắc HIV từ khi sinh thường có mật độ xương khoáng (BMD) thấp hơn so với bạn bè không mắc HIV. Sự thiếu hụt này được quy cho sự tương tác đa yếu tố của viêm mãn tính, thiếu dinh dưỡng, và tác dụng độc hại tiềm năng của các chất kháng retrovirus cụ thể, như tenofovir disoproxil fumarate (TDF).

Khối lượng xương đỉnh thấp ở tuổi thiếu niên là một dự đoán mạnh mẽ của bệnh loãng xương và gãy xương do yếu xương sau này trong cuộc đời. Do đó, xác định các biện pháp can thiệp an toàn và dễ tiếp cận để tối ưu hóa sự tích tụ xương trong quần thể dễ bị tổn thương này là một ưu tiên lâm sàng lớn, đặc biệt ở châu Phi cận Sahara, nơi gánh nặng HIV nhi khoa vẫn cao và khả năng tiếp cận theo dõi sức khỏe xương chuyên sâu bị hạn chế.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp

Thử nghiệm VITALITY là một thử nghiệm kiểm soát giả dược ngẫu nhiên cá nhân, được thực hiện tại các phòng khám HIV ở Harare, Zimbabwe, và Lusaka, Zambia. Nghiên cứu đã tuyển chọn 842 cá nhân đang trong giai đoạn tiền dậy thì (tuổi từ 11-19) mắc HIV từ khi sinh đã sử dụng ART ít nhất sáu tháng.

Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa để nhận hoặc vitamin D3 liều cao hàng tuần (20.000 IU) và canxi cacbonat hàng ngày (500 mg) hoặc giả dược tương ứng trong 48 tuần. Điểm cuối chính là sự thay đổi trong điểm Z mật độ xương khoáng toàn thân trừ đầu (TBLH-BMD), được đo bằng hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA). Điểm cuối phụ là điểm Z mật độ xương khoáng biểu kiến cột sống thắt lưng (LS-BMAD), là một thước đo chính xác hơn của mật độ xương ở trẻ đang phát triển vì nó tính đến kích thước xương.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích nhóm con được chỉ định trước để xác định quần thể nào có thể được hưởng lợi nhiều nhất, tập trung vào các yếu tố như mức vitamin D cơ bản, việc sử dụng TDF, và giai đoạn dậy thì. Phân tích thống kê sử dụng hồi quy tuyến tính điều chỉnh theo quốc gia và giá trị cơ bản.

Các Kết Quả Chính và Phân Tích Thống Kê

Dân số thử nghiệm có tuổi trung vị là 15 tuổi, với tỷ lệ gần như bằng nhau giữa nữ (53%) và nam (47%). Một tỷ lệ đáng kinh ngạc 76% đối tượng (639/842) được phát hiện có suy giảm vitamin D (được định nghĩa là 25[OH]D <75 nmol/L) vào đầu nghiên cứu.

Điểm Cuối Chính và Phụ

Tại 48 tuần, dữ liệu có sẵn cho 751 đối tượng. Trong phân tích theo ý định điều trị của toàn bộ quần thể, can thiệp không dẫn đến sự khác biệt đáng kể về mật độ xương. Đối với điểm Z TBLH-BMD, sự khác biệt trung bình điều chỉnh là -0.04 (KTC 95% -0.01 đến 0.09). Tương tự, đối với điểm Z LS-BMAD, sự khác biệt trung bình điều chỉnh là -0.05 (KTC 95% -0.01 đến 0.12).

Efficacy Nhóm Con

Kết quả lâm sàng quan trọng nhất xuất hiện từ nhóm con của những người tham gia có suy giảm vitamin D cơ bản. Ở những người này, can thiệp đã dẫn đến điểm Z LS-BMAD cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (sự khác biệt trung bình điều chỉnh 0.09, KTC 95% 0.02 đến 0.16, p-interaction = 0.025). Sự cải thiện trong điểm Z TBLH-BMD trong nhóm này là 0.06 (KTC 95% 0.00 đến 0.11), mặc dù giá trị p-interaction (0.15) không đạt mức ý nghĩa truyền thống.

Hồ Sơ An Toàn

Dữ liệu an toàn rất đáng khích lệ. Không có sự cố nghiêm trọng liên quan đến thuốc được quan sát trong suốt 48 tuần. Điều này cho thấy rằng vitamin D3 liều cao và bổ sung canxi được dung nạp tốt ở thanh thiếu niên sống chung với HIV, ngay cả khi sử dụng trong thời gian dài.

Bình Luận Chuyên Gia và Diễn Giải Lâm Sàng

Thử nghiệm VITALITY cung cấp góc nhìn tinh vi về bổ sung dinh dưỡng trong chăm sóc HIV nhi khoa. Mặc dù nghiên cứu không ủng hộ việc bổ sung toàn diện cho tất cả thanh thiếu niên sử dụng ART, nó mạnh mẽ ủng hộ cách tiếp cận có mục tiêu. Lợi ích đáng kể được quan sát ở những người có suy giảm vitamin D cơ bản cho thấy sức khỏe xương trong quần thể này rất nhạy cảm với trạng thái dinh dưỡng.

Từ góc độ cơ chế, vitamin D là yếu tố thiết yếu cho sự hấp thu canxi qua đường ruột và điều hòa hormone cận giáp, cả hai đều quan trọng đối với quá trình khoáng hóa xương. Thanh thiếu niên HIV có thể có nhu cầu cao hơn về các chất dinh dưỡng này do kích hoạt miễn dịch kéo dài và nhu cầu chuyển hóa của sự tăng trưởng bù đắp. Kết quả cho thấy việc sửa chữa tình trạng thiếu hụt trong giai đoạn tiền dậy thì có thể nâng cao đáng kể sự tích tụ xương tại cột sống thắt lưng, một vị trí rất dễ bị gãy xương.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng làm nổi bật những thách thức trong việc triển khai. Trong các môi trường tài nguyên hạn chế, việc sàng lọc định kỳ mức độ vitamin D thường không có sẵn. Với tỷ lệ phổ biến của suy giảm (76%) và tính an toàn/tiết kiệm của can thiệp, các nhà hoạch định chính sách có thể cân nhắc xem lợi ích của việc bổ sung giả định trong các khu vực có tỷ lệ phổ biến cao có vượt qua chi phí của việc sàng lọc hay không.

Kết Luận

Thử nghiệm VITALITY chứng minh rằng bổ sung vitamin D3 liều cao và canxi cacbonat có thể cải thiện mật độ xương khoáng ở thanh thiếu niên sống chung với HIV có suy giảm vitamin D cơ bản. Can thiệp này đại diện cho một chiến lược an toàn, có thể mở rộng và giá cả phải chăng để giảm thiểu rủi ro lâu dài của bệnh loãng xương trong quần thể này. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào sự duy trì lâu dài của những lợi ích xương này và hiệu quả về mặt chi phí của các chiến lược sàng lọc so với bổ sung toàn diện trong các khu vực có gánh nặng cao.

Tài Trợ và Đăng Ký

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Liên minh Thử nghiệm Lâm sàng Quốc gia Châu Âu (EDCTP). Thử nghiệm đã đăng ký với Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Châu Phi, số PACTR20200989766029.

Tham Khảo

Ferrand RA, Dzavakwa NV, Bandason T, et al. Tác động của việc bổ sung vitamin D và canxi cacbonat liều cao đối với mật độ xương ở thanh thiếu niên sống chung với HIV: một thử nghiệm ngẫu nhiên, có giả dược. Lancet Child Adolesc Health. 2026 Tháng 2;10(2):111-121. doi: 10.1016/S2352-4642(25)00301-3. PMID: 41391456.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận