Những điểm nổi bật
Sự phục hồi sinh lý, được định nghĩa là sự trở lại của nhịp tim và biến thiên nhịp tim (HRV) về mức cơ bản, thường chậm đáng kể so với việc tự báo cáo triệu chứng đã hết, đặc biệt là trong các trường hợp COVID-19 trung bình đến nặng.
Trong các trường hợp COVID-19 trung bình đến nặng, thời gian phục hồi kỹ thuật số trung bình là 60,23 ngày, so với chỉ 12,05 ngày cho việc tự báo cáo triệu chứng đã hết—một sự chênh lệch gần gấp năm lần.
Các chỉ số hành vi, như số bước đi hàng ngày và calo hoạt động, thường trở về mức cơ bản ngay khi triệu chứng hết, tạo ra một khoảng cách ‘hoạt động-sinh lý’ tiềm ẩn, nơi bệnh nhân tiếp tục hoạt động hết sức trong khi hệ thống tim mạch của họ vẫn bị căng thẳng.
Trajectory phục hồi khác nhau tùy theo tác nhân gây bệnh; trong khi COVID-19 và cúm cho thấy sự căng thẳng sinh lý kéo dài, sự phục hồi của vi khuẩn Streptococcus nhóm A (GAS) nhanh hơn, có thể do hiệu quả của các can thiệp kháng sinh.
Nền tảng: Thách thức trong việc xác định ‘Phục hồi’
Việc xác định khi nào bệnh nhân đã ‘phục hồi’ từ một bệnh truyền nhiễm cấp tính truyền thống dựa trên hai yếu tố: sự dừng các triệu chứng (chủ quan) và kết thúc giai đoạn lây nhiễm (chính sách y tế công cộng). Tuy nhiên, các bác sĩ lâm sàng đã lâu nhận thấy rằng nhiều bệnh nhân tiếp tục gặp mệt mỏi, khả năng chịu đựng vận động giảm hoặc rối loạn tự chủ sau khi sốt đã giảm và các xét nghiệm virus đã âm tính. Sự chênh lệch này đặc biệt rõ ràng sau đại dịch COVID-19, nơi hiện tượng ‘COVID kéo dài’ đã làm nổi bật những hạn chế của các định nghĩa phục hồi hiện tại.
Việc phát hiện chính xác sự phục hồi sinh lý là quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng và xác định khi nào an toàn để cá nhân trở lại công việc cường độ cao hoặc hoạt động thể thao. Cho đến gần đây, việc theo dõi liên tục sự phục hồi sinh lý của các dân số lớn trong và sau khi nhiễm bệnh là không khả thi. Sự phổ biến của công nghệ đeo tay, cụ thể là đồng hồ thông minh có khả năng theo dõi nhịp tim, HRV và mức độ hoạt động, cung cấp một cái nhìn mới vào giai đoạn ‘không nhìn thấy’ của sự phục hồi.
Thiết kế Nghiên cứu: Một Đội Ngũ Kỹ Thuật Số Triển Vọng 2 Năm
Nghiên cứu được công bố trên Lancet Digital Health (Levi et al., 2026) sử dụng thiết kế đội ngũ triển vọng 2 năm ở Israel, bao gồm 4.795 người tham gia. Các nhà nghiên cứu tích hợp dữ liệu từ ba nguồn chính: dữ liệu đồng hồ thông minh bị động (nhịp tim và HRV dựa trên căng thẳng), bảng câu hỏi triệu chứng hàng ngày qua ứng dụng chuyên dụng, và hồ sơ y tế điện tử (EMR) từ Dịch vụ Y tế Maccabi.
Người tham gia phải ít nhất 18 tuổi và đã sử dụng điện thoại thông minh của riêng họ. Nghiên cứu theo dõi ba loại nhiễm bệnh khác nhau: COVID-19 (3.097 trường hợp), cúm (633 trường hợp), và Streptococcus nhóm A (380 trường hợp). Để đảm bảo một cơ sở dữ liệu vững chắc, dữ liệu sinh lý của người tham gia được thu thập trong thời gian khỏe mạnh. Sự phục hồi kỹ thuật số được định nghĩa là thời điểm khi nhịp tim và HRV trong thời gian ít vận động trở về mức cơ bản trước khi nhiễm bệnh. Kết quả chính là thời gian chênh lệch giữa ngày người tham gia báo cáo không còn triệu chứng và ngày các chỉ số sinh lý của họ trở về mức bình thường.
Các Phát Hiện Chính: Sự Không Đồng Bộ Giữa Cảm Giác và Tình Trạng Khỏe
Sự Chậm Trễ Phục Hồi trong COVID-19
Các phát hiện đáng chú ý nhất xuất hiện từ nhóm COVID-19. Đối với các trường hợp nhẹ, sự phục hồi kỹ thuật số (7,14 ngày) và việc hết triệu chứng (8,53 ngày) tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, trong các trường hợp trung bình đến nặng, một sự không đồng bộ lớn được quan sát. Mặc dù các bệnh nhân báo cáo cảm thấy không còn triệu chứng vào khoảng ngày thứ 12, các chỉ số sinh lý của họ không trở về mức cơ bản cho đến trung bình 60,23 ngày (95% CI 59,58 đến 60,89). Điều này cho thấy rằng trong gần hai tháng sau khi nhiễm bệnh, hệ thống tim mạch và thần kinh tự chủ của các bệnh nhân này vẫn ở trạng thái căng thẳng hoặc rối loạn cao mặc dù không có triệu chứng rõ ràng.
So Sánh Cúm và GAS
Các trường hợp cúm cũng cho thấy sự chậm trễ, mặc dù không rõ ràng như COVID-19 nặng. Trong các trường hợp cúm trung bình đến nặng, sự phục hồi kỹ thuật số mất 7,85 ngày so với 12,06 ngày cho việc hết triệu chứng. Điều thú vị là, đối với Streptococcus nhóm A (GAS), sự phục hồi kỹ thuật số thường xảy ra trước hoặc cùng lúc với việc hết triệu chứng. Đối với GAS nhẹ, sự phục hồi kỹ thuật số xảy ra ở -1,12 ngày (có nghĩa là sinh lý trở về mức cơ bản trước khi triệu chứng biến mất), trong khi triệu chứng kéo dài khoảng 7,95 ngày. Sự khác biệt này có thể do phản ứng sinh lý nhanh chóng đối với điều trị kháng sinh, là tiêu chuẩn cho GAS nhưng không có sẵn cho các nhóm vi-rút.
Khoảng Cách ‘Hoạt Động-Sinh Lý’
Một quan sát quan trọng của nghiên cứu là hành vi của người tham gia. Ngay khi các cá nhân báo cáo không còn triệu chứng, các chỉ số hành vi của họ—số bước đi hàng ngày, quãng đường đi, thời gian hoạt động, và calo hoạt động—ngay lập tức trở về mức cơ bản. Điều này cho thấy rằng bệnh nhân tiếp tục các thói quen hàng ngày và hoạt động thể chất dựa trên cảm giác khỏe mạnh chủ quan của họ. Tuy nhiên, trong nhóm COVID-19 trung bình đến nặng, điều này có nghĩa là bệnh nhân đã trở lại mức hoạt động ‘bình thường’ trong khi các chỉ số sinh lý của họ vẫn đáng kể bất thường.
Bình Luận của Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Các phát hiện này thách thức sự đồng thuận y tế công cộng hiện tại. Nhiều hướng dẫn y tế quốc tế đề xuất rằng cá nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường 5 ngày sau khi hết triệu chứng. Mặc dù điều này có thể phù hợp từ góc độ kiểm soát lây nhiễm, nghiên cứu này cho thấy rằng nó có thể là quá sớm về mặt sinh lý cho một phần đáng kể dân số, đặc biệt là những người đã trải qua các triệu chứng ban đầu nghiêm trọng hơn.
Khoảng cách ‘hoạt động-sinh lý’ đặc biệt gây lo ngại cho y học thể thao và y tế nghề nghiệp. Tiếp tục hoạt động cường độ cao trong khi nhịp tim tăng và HRV thấp có thể tăng nguy cơ các sự kiện tim mạch hoặc góp phần vào sự phát triển của các hội chứng hậu vi-rút mãn tính. Đồng hồ thông minh có thể đóng vai trò là công cụ ‘xác nhận sinh lý’, cung cấp dữ liệu khách quan để hướng dẫn việc dần dần trở lại hoạt động thay vì dựa hoàn toàn vào lịch trình hoặc báo cáo chủ quan.
Tuy nhiên, nghiên cứu có những hạn chế. Người tham gia được tuyển chọn qua mạng xã hội và đã là người dùng đồng hồ thông minh, điều này có thể gây ra sự thiên lệch lựa chọn hướng đến một dân số trẻ tuổi hơn, thông thạo công nghệ hơn, hoặc quan tâm hơn đến sức khỏe. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu liên kết dữ liệu sinh lý với sự phục hồi, nó chưa chứng minh rằng việc điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu này dẫn đến kết quả lâm sàng tốt hơn lâu dài, như giảm tỷ lệ mắc COVID kéo dài.
Kết luận: Hướng tới Sự Phục Hồi Chính Xác
Nghiên cứu của Levi et al. cho thấy rằng ‘phục hồi’ không phải là một trạng thái nhị phân mà là một quá trình phức tạp, đa lớp, nơi sự khỏe mạnh chủ quan, sự trở lại hành vi, và sự phục hồi sinh lý xảy ra trên các thời gian khác nhau. Sự chậm trễ đáng kể trong sự phục hồi COVID-19 làm nổi bật tiềm năng của công nghệ đeo tay để xác định các bệnh nhân vẫn ‘sinh lý yếu’ mặc dù cảm thấy khỏe hơn.
Đối với các bác sĩ lâm sàng, bài học rút ra là rõ ràng: bệnh nhân đã trải qua các nhiễm vi-rút trung bình đến nặng nên được khuyên rằng sự phục hồi nội bộ của họ có thể mất lâu hơn nhiều so với các triệu chứng của họ. Nghiên cứu trong tương lai phải tập trung vào việc xem ‘sự phục hồi kỹ thuật số’ có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học để điều chỉnh phục hồi sau nhiễm và liệu các can thiệp như vậy có thể giảm gánh nặng toàn cầu của các bệnh mãn tính hậu truyền nhiễm hay không.
Kinh phí và Tham Khảo
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Hội đồng Nghiên cứu châu Âu, Quỹ Khoa học Israel trong chương trình Đối tác Y học Chính xác Israel, và Quỹ Koret.
Tham khảo: Levi Y, Gande V, Shmueli E, et al. Smartwatch-derived versus self-reported outcomes of physiological recovery after COVID-19, influenza, and group A streptococcus: a 2-year prospective cohort study. Lancet Digit Health. 2026 Feb 6. doi: 10.1016/j.landig.2025.100956.

