Dựa trên mô hình, liều lượng ATG đã thành công trong việc tăng cường tái tạo CD4+ sau cấy ghép tế bào gốc allogeneic được chọn CD34+

Dựa trên mô hình, liều lượng ATG đã thành công trong việc tăng cường tái tạo CD4+ sau cấy ghép tế bào gốc allogeneic được chọn CD34+

Giới thiệu: Cân bằng giữa phòng ngừa GHĐT và tái tạo miễn dịch

Lĩnh vực cấy ghép tế bào gốc hematopoietic (HCT) allogeneic đã được xác định bởi sự cân bằng mong manh giữa việc phòng ngừa bệnh cấy ghép chống lại chủ (GHĐT) và đảm bảo phục hồi miễn dịch nhanh chóng. Chọn lọc CD34+ in vitro, một quy trình loại bỏ vật lý các tế bào T từ khối ghép của người hiến tặng, đã nổi lên như một kỹ thuật mạnh mẽ để giảm thiểu nguy cơ GHĐT mạn tính mà không cần ức chế miễn dịch kéo dài. Tuy nhiên, phương pháp này đã bị hạn chế bởi sự chậm trễ trong tái tạo miễn dịch (IR), cụ thể là sự phục hồi chậm của tế bào T CD4+, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội và tử vong không do tái phát (NRM).

Vai trò của Globulin kháng tế bào thymus

Globulin kháng tế bào thymus (ATG) thường được sử dụng trong giai đoạn chuẩn bị của HCT được chọn CD34+ để ngăn ngừa sự từ chối ghép và giảm thêm nguy cơ GHĐT. Tuy nhiên, ATG có thời gian bán thải dài, và sự tồn tại kéo dài của nó trong tuần hoàn của người nhận sau khi cấy ghép có thể dẫn đến suy giảm các tế bào T của người hiến tặng, vốn rất quan trọng cho khả năng phòng vệ miễn dịch sớm. Liều lượng ATG dựa trên cân nặng truyền thống thường dẫn đến sự phơi nhiễm biến đổi cao, thường gây ra sự phơi nhiễm quá mức, làm tắt lịm hệ thống miễn dịch mới đang phát triển.

Lý thuyết dược động học cho liều lượng chính xác

Nhận thức được những hạn chế của liều lượng dựa trên cân nặng, các nhà nghiên cứu tại Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering (MSKCC) đã tìm cách áp dụng cách tiếp cận dựa trên mô hình dược động học (PK) cho việc sử dụng ATG. Giả thuyết đơn giản nhưng sâu sắc: bằng cách nhắm mục tiêu một mức độ phơi nhiễm ATG thấp cụ thể trong giai đoạn sau cấy ghép, có thể duy trì lợi ích của thuốc đồng thời cho phép tế bào T CD4+ của người hiến tặng phát triển mạnh mẽ.

Xác định mức độ phơi nhiễm mục tiêu

Các phân tích hồi cứu trước đây đã chỉ ra rằng mức độ phơi nhiễm ATG cao sau HCT—cụ thể là mức độ vượt quá 20 AU × d/mL—có liên quan chặt chẽ với sự phục hồi chậm của tế bào T CD4+. Nghiên cứu giai đoạn 2 hiện tại (NCT04872595) được thiết kế để kiểm tra xem việc nhắm mục tiêu một mức độ phơi nhiễm sau HCT dưới 20 AU × d/mL bằng cách sử dụng mô hình PK đã được xác minh có thể cải thiện kết quả lâm sàng ở bệnh nhân đang trải qua điều trị tiêu diệt tủy xương (MAC).

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Nghiên cứu này là một thử nghiệm giai đoạn 2, đơn trung tâm, đơn cánh, đã tuyển chọn 59 người tham gia mắc các bệnh ác tính huyết học khác nhau từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 11 năm 2023. Đối tượng nghiên cứu đa dạng, với tuổi trung vị là 55 tuổi (IQR 30–63). Đa số (79%) mắc bệnh máu ác tính, chẳng hạn như bệnh bạch cầu cấp tính myeloid (AML) hoặc hội chứng loạn sản tủy xương (MDS).

Chế độ điều trị và quản lý ATG

Người tham gia nhận một trong hai chế độ điều trị tiêu diệt tủy xương dựa trên quyết định của bác sĩ: chế độ chỉ sử dụng hóa chất (busulfan, melphalan và fludarabine) hoặc chế độ dựa trên chiếu xạ toàn thân (TBI) (TBI, thiotepa và cyclophosphamide). Liều lượng ATG dựa trên mô hình được tính toán dựa trên đặc điểm cá nhân của bệnh nhân, bao gồm cân nặng và số lượng bạch cầu lympho tuyệt đối, để đảm bảo đạt được mức độ phơi nhiễm mục tiêu.

Mục tiêu chính

Mục tiêu chính là đạt được tái tạo miễn dịch CD4+ mạnh mẽ, được định nghĩa là đạt được số lượng tế bào T CD4+ >50 tế bào mỗi μL tại hai thời điểm liên tiếp vào ngày +100 sau cấy ghép. Theo lịch sử, đạt được cột mốc này ở 32% dân số được coi là chuẩn mực thành công trong bối cảnh này.

Kết quả chính: Phục hồi CD4+ mạnh mẽ và độ chính xác dược động học

Kết quả của nghiên cứu cực kỳ tích cực, vượt xa mục tiêu chính đã được xác định trước. Trong số 56 người tham gia có thể đánh giá, 39 (70%) đạt được tái tạo miễn dịch CD4+ mục tiêu vào ngày +100. Điều này đại diện cho mức tăng gấp đôi so với kỳ vọng lịch sử là 32%.

Độ chính xác dược động học

Mức độ phơi nhiễm ATG ước tính trung vị sau HCT là 10 AU × d/mL (IQR 9–11), nằm trong khoảng mục tiêu <20 AU × d/mL. Độ chính xác này nhấn mạnh độ tin cậy của mô hình dược động học trong bối cảnh lâm sàng, cho thấy rằng liều lượng cá nhân hóa có thể loại bỏ 'đoán mò' liên quan đến các giao thức dựa trên cân nặng truyền thống.

Kết quả lâm sàng và GHĐT

Bằng cách tối ưu hóa mức độ phơi nhiễm ATG, nghiên cứu đã duy trì các lợi ích cốt lõi của việc chọn lọc CD34+. Tần suất GHĐT cấp nặng và GHĐT mạn tính vẫn thấp, phù hợp với lợi thế của việc loại bỏ tế bào T, trong khi sự phục hồi miễn dịch nhanh chóng cung cấp một lớp đệm tiềm năng chống lại các biến chứng nhiễm trùng sớm.

Hồ sơ an toàn và sự cố bất lợi

Mặc dù nghiên cứu đã thành công trong việc đạt được mục tiêu chính, bản chất cường độ cao của HCT tiêu diệt tủy xương có nghĩa là giám sát an toàn vẫn là yếu tố hàng đầu. Sự cố bất lợi phổ biến nhất cấp 3 hoặc nặng hơn là nhiễm trùng (40% tổng số sự cố) và vấn đề tiêu hóa (17%). Những phát hiện này là điển hình cho dân số có nguy cơ cao này đang trải qua MAC.

Tử vong liên quan đến điều trị

Nghiên cứu báo cáo bốn trường hợp tử vong liên quan đến điều trị, bao gồm các trường hợp từ chối ghép thứ cấp và suy đa cơ quan. Những sự kiện này nhấn mạnh sự phức tạp tiếp tục của HCT allogeneic, ngay cả với chiến lược liều lượng chính xác tiên tiến. Tuy nhiên, sự cải thiện tổng thể về phục hồi CD4+ dự kiến sẽ đóng góp vào việc giảm NRM trong dài hạn bằng cách giảm khoảng thời gian cực kỳ dễ bị tấn công bởi mầm bệnh.

Bình luận chuyên gia: Hướng tới mô hình điều trị cá nhân hóa

Các phát hiện của thử nghiệm giai đoạn 2 này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học cấy ghép. Trong nhiều thập kỷ, các chế độ điều trị đã chủ yếu là ‘một kích thước phù hợp với tất cả’, mặc dù biết rằng sự chuyển hóa và đào thải thuốc có sự khác biệt giữa các bệnh nhân.

Ý nghĩa chuyển hóa

Bằng cách chứng minh rằng liều lượng ATG dựa trên mô hình có thể được triển khai thành công trong quy trình làm việc lâm sàng thực tế, nghiên cứu này mở đường cho việc áp dụng rộng rãi hơn của điều trị chính xác. Các chuyên gia đề xuất rằng cách tiếp cận này không nên giới hạn ở các khối ghép được chọn CD34+ mà có thể mang lại lợi ích cho các nền tảng cấy ghép khác, bao gồm cấy ghép không đồng gen và những cấy ghép sử dụng cyclophosphamide sau cấy ghép (PTCy).

Hạn chế của nghiên cứu

Là một nghiên cứu đơn trung tâm, đơn cánh, kết quả phải được diễn giải cẩn thận. Mặc dù so sánh với chuẩn mực lịch sử là thuận lợi, các thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng đa trung tâm sẽ cần thiết để xác nhận các kết quả này và thiết lập liều lượng ATG dựa trên mô hình như một tiêu chuẩn chăm sóc. Ngoài ra, theo dõi lâu dài là cần thiết để xác định tác động đến tỷ lệ sống sót tổng thể và tỷ lệ sống sót không tái phát.

Kết luận: Một tiêu chuẩn mới cho sự phục hồi miễn dịch

Nghiên cứu của Scordo et al. cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng liều lượng ATG dựa trên mô hình dược động học thúc đẩy sự phục hồi miễn dịch CD4+ mạnh mẽ và kịp thời sau cấy ghép tế bào gốc allogeneic được chọn CD34+ in vitro. Bằng cách giải quyết ‘gót chân Achilles’ của việc loại bỏ tế bào T—sự chậm trễ trong phục hồi miễn dịch—chiến lược này nâng cao độ an toàn và khả thi của một kỹ thuật đã được biết đến với khả năng phòng ngừa GHĐT ưu việt. Khi y học chuyển hướng sang các can thiệp cá nhân hóa hơn, việc tích hợp mô hình dược động học vào điều trị chuẩn bị cấy ghép đại diện cho một bước nhảy vọt lớn hướng tới tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân mắc bệnh ác tính huyết học.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Viện Quốc gia về Ung thư Hoa Kỳ và Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04872595.

Tham khảo

1. Scordo M, et al. Model-based antithymocyte globulin dosing in ex vivo CD34+ selected allogeneic haematopoietic cell transplantation: a single-centre, single-arm, phase 2 study. Lancet Haematol. 2025;12(12):e956-e965.
2. Bosch M, et al. Post-transplant immune reconstitution and its impact on outcomes. Nature Reviews Clinical Oncology. 2020;17:684-700.
3. Boelens JJ, et al. Outcomes of transplantation using various ATG dosing strategies. Blood. 2014;124(12):2001-2008.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận