Thuốc ARV tiêm kéo dài hiệu quả hơn so với liệu pháp uống ở bệnh nhân HIV có thách thức tuân thủ: Những hiểu biết từ Thử nghiệm LATITUDE

Thuốc ARV tiêm kéo dài hiệu quả hơn so với liệu pháp uống ở bệnh nhân HIV có thách thức tuân thủ: Những hiểu biết từ Thử nghiệm LATITUDE

Nổi bật

  • Liệu pháp tiêm kéo dài hàng tháng cabotegravir cộng với rilpivirine (LA-ART) cho thấy tỷ lệ thất bại của phác đồ là 22,8% so với 41,2% cho liệu pháp uống tiêu chuẩn sau 48 tuần.
  • Thử nghiệm LATITUDE đã được dừng sớm do sự vượt trội rõ ràng của liệu pháp tiêm trong một nhóm dân số trước đây được coi là ‘khó điều trị’ do thách thức về tuân thủ.
  • Nghiên cứu này nhấn mạnh tiềm năng của liệu pháp kéo dài để thu hẹp khoảng cách công bằng y tế cho những bệnh nhân đối mặt với rào cản kinh tế-xã hội hoặc cấu trúc trong việc uống thuốc hàng ngày.

Bối cảnh: Thách thức kéo dài về tuân thủ ARV

Vài thập kỷ qua, nền tảng của việc quản lý HIV là liệu pháp kháng retrovirus (ARV) uống hàng ngày. Mặc dù các phác đồ uống hiện đại rất hiệu quả và dễ chịu, thành công của chúng hoàn toàn phụ thuộc vào tuân thủ nghiêm ngặt. Đối với nhiều người sống với HIV, việc duy trì gánh nặng uống thuốc hàng ngày bị phức tạp hóa bởi các rào cản cấu trúc, bao gồm bất ổn về nhà ở, rối loạn sử dụng chất, thách thức về sức khỏe tâm thần và sự kỳ thị liên tục đối với bệnh. Tuân thủ không tối ưu dẫn đến thất bại vi rút học, phát triển kháng thuốc và tăng nguy cơ lây truyền.

Liệu pháp tiêm kéo dài (LA) như sự kết hợp của cabotegravir và rilpivirine, đã cung cấp giải pháp lý thuyết bằng cách loại bỏ nhu cầu dùng thuốc hàng ngày. Tuy nhiên, các thử nghiệm mang tính bước ngoặt ban đầu (như FLAIR và ATLAS) chủ yếu tuyển chọn những người tham gia đã được kiểm soát vi rút và thể hiện tuân thủ cao đối với liệu pháp uống. Kết quả, các hướng dẫn lâm sàng và bên thanh toán bảo hiểm đã lịch sử ngần ngại đề xuất LA-ART cho chính nhóm dân số có thể hưởng lợi nhiều nhất: những người có tiền sử tuân thủ kém và tải lượng vi rút có thể phát hiện.

Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm LATITUDE (ACTG A5359)

Thử nghiệm Long-Acting Therapy to Improve Treatment Success in Daily Life (LATITUDE) được thiết kế đặc biệt để giải quyết khoảng cách bằng chứng này. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng mở nhãn giai đoạn 3, nhắm mục tiêu vào những người mắc HIV có tiền sử tuân thủ không đầy đủ, được định nghĩa là mức HIV-1 RNA >200 bản sao/mL hoặc tiền sử mất liên lạc theo dõi.

Bước 1: Ổn định và hỗ trợ

Thử nghiệm sử dụng cấu trúc hai bước độc đáo. Trong Bước 1, 453 người tham gia nhận hỗ trợ tuân thủ cường độ cao, bao gồm động lực kinh tế có điều kiện và liệu pháp ARV uống tiêu chuẩn, trong tối đa 24 tuần. Mục tiêu là đạt được kiểm soát vi rút (HIV-1 RNA ≤200 bản sao/mL) trước khi chuyển sang giai đoạn tiêm.

Bước 2: Ngẫu nhiên hóa

Người tham gia đạt được kiểm soát trong Bước 1 (n=306) được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1. Nhóm can thiệp nhận các mũi tiêm bắp hàng tháng của cabotegravir (600 mg) và rilpivirine (900 mg), có hoặc không có giai đoạn khởi động ngắn bằng đường uống. Nhóm đối chứng tiếp tục liệu pháp ARV uống tiêu chuẩn. Điểm cuối chính là thất bại của phác đồ, là sự kết hợp giữa thất bại vi rút học xác nhận hoặc ngừng điều trị.

Kết quả chính: Sự vượt trội và ngừng sớm

Hội đồng Giám sát Dữ liệu và An toàn (DSMB) của thử nghiệm đề nghị dừng giai đoạn ngẫu nhiên sớm sau phân tích giữa kỳ theo kế hoạch tại thời điểm theo dõi trung bình 48 tuần. Bằng chứng về sự vượt trội của liệu pháp tiêm kéo dài là thống kê và lâm sàng đáng kể.

Công dụng và thất bại phác đồ

Tỷ lệ tích lũy thất bại phác đồ vào tuần 48 là 22,8% trong nhóm cabotegravir-rilpivirine, so với 41,2% trong nhóm liệu pháp tiêu chuẩn. Điều này đại diện cho sự chênh lệch tuyệt đối -18,4 điểm phần trăm (98,4% KTC, -32,4 đến -4,3; P = 0,002). Kết quả này xác nhận rằng đối với bệnh nhân gặp khó khăn trong việc uống thuốc hàng ngày, việc chuyển sang tiêm hàng tháng cung cấp biện pháp bảo vệ mạnh mẽ hơn chống lại gián đoạn điều trị.

An toàn và kháng thuốc

Hồ sơ an toàn tương đương giữa hai nhóm. Các sự cố bất lợi xảy ra ở 43,5% nhóm tiêm và 42,4% nhóm uống. Quan trọng là, sự phát triển của đột biến liên quan đến kháng thuốc là hiếm và cân bằng, chỉ xảy ra ở hai người tham gia trong mỗi nhóm. Điều này giải quyết mối lo ngại lâm sàng lớn rằng việc bỏ lỡ các khung giờ tiêm ở bệnh nhân không tuân thủ có thể dẫn đến ‘đuôi dược động học’ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của kháng thuốc đa thuốc.

Bình luận chuyên gia: Chuyển đổi mô hình

Kết quả của thử nghiệm LATITUDE đại diện cho một sự chuyển đổi mô hình trong y học HIV. Trong nhiều năm, các bác sĩ được dạy rằng ‘ổn định’ trên liệu pháp ARV uống là tiền đề cho liệu pháp kéo dài. LATITUDE gợi ý ngược lại: LA-ART có thể là công cụ được sử dụng để *tạo ra* sự ổn định ở những người không thể đạt được nó bằng thuốc viên.

Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn là một thách thức. Thử nghiệm sử dụng động lực kinh tế có điều kiện và quản lý trường hợp cường độ cao trong giai đoạn khởi động (Bước 1). Sao chép các cấu trúc hỗ trợ này trong các môi trường lâm sàng thực tế—đặc biệt là trong các phòng khám có nguồn lực hạn chế hoặc khối lượng lớn—sẽ yêu cầu các thay đổi chính sách đáng kể và tăng tài trợ cho phối hợp chăm sóc HIV. Hơn nữa, tỷ lệ thất bại 22,8% trong nhóm tiêm, mặc dù vượt trội hơn so với liệu pháp ARV uống, cho thấy liệu pháp kéo dài không phải là giải pháp vạn năng; bệnh nhân vẫn cần một cơ sở hạ tầng lâm sàng đáng tin cậy để đảm bảo họ nhận được các mũi tiêm hàng tháng.

Kết luận

Thử nghiệm LATITUDE cung cấp bằng chứng ngẫu nhiên chất lượng cao rằng các mũi tiêm hàng tháng của cabotegravir và rilpivirine hiệu quả hơn so với liệu pháp ARV uống tiêu chuẩn cho những người mắc HIV gặp thách thức về tuân thủ. Bằng cách chứng minh rằng kiểm soát vi rút có thể được duy trì trong các nhóm dân số có nguy cơ cao thông qua các dạng thuốc kéo dài, nghiên cứu này mở đường cho việc tiếp cận rộng rãi hơn với các liệu pháp này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua các mô hình điều trị ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ để giải quyết các thực tế xã hội và hành vi phức tạp của bệnh nhân sống với HIV.

Quỹ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được tài trợ bởi Viện Dị ứng và Bệnh nhiễm trùng Quốc gia (NIAID), một phần của Viện Y tế Quốc gia. Số ClinicalTrials.gov: NCT03635788.

Tham khảo

1. Rana AI, et al. Cabotegravir plus Rilpivirine for Persons with HIV and Adherence Challenges. N Engl J Med. 2026 Feb 18. doi: 10.1056/NEJMoa2508228.

2. Landovitz RJ, et al. Cabotegravir for HIV Prevention in Cisgender Men and Transgender Women. N Engl J Med. 2021;385(7):595-608.

3. Orkin C, et al. Long-Acting Cabotegravir and Rilpivirine after Oral Induction: The FLAIR Trial. N Engl J Med. 2020;382(12):1124-1135.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận