Những điểm nổi bật
Hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh
Cuộc triển khai muỗi đực nhiễm Wolbachia đã làm giảm 71-72% tỷ lệ mắc bệnh sốt xuất huyết có triệu chứng ở cư dân trong các cụm can thiệp so với các khu vực đối chứng.
Giảm quần thể vector
Quần thể muỗi Aedes aegypti tự nhiên trưởng thành đã giảm mạnh, với mật độ trung bình giảm từ 0,18 xuống 0,041 trong các khu vực can thiệp, trong khi các khu vực đối chứng tăng lên 0,277.
Phương pháp khoa học
Thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm này sử dụng thiết kế âm tính, bao gồm hơn 700.000 cư dân, cung cấp bằng chứng chất lượng cao về khả năng mở rộng kiểm soát vector sinh học trong môi trường đô thị nhiệt đới có mật độ dân số cao.
Nền tảng và gánh nặng toàn cầu của sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết (DENV) vẫn là một trong những thách thức sức khỏe cộng đồng lớn nhất trên toàn cầu, với ước tính khoảng 390 triệu ca nhiễm mỗi năm. Bệnh chủ yếu được lây truyền qua muỗi Aedes aegypti, từ không có triệu chứng hoặc sốt nhẹ đến nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như sốt xuất huyết. Dù đã cố gắng trong nhiều thập kỷ tập trung vào quản lý môi trường và hóa chất diệt côn trùng, tỷ lệ mắc bệnh sốt xuất huyết trên toàn cầu vẫn tiếp tục tăng, do đô thị hóa, biến đổi khí hậu và đi lại quốc tế ngày càng tăng.Traditional vector control methods—such as space spraying and larviciding—have often yielded only temporary results due to the development of insecticide resistance and the difficulty of targeting cryptic breeding sites in urban landscapes. This has necessitated the development of innovative, sustainable biological interventions. One of the most promising avenues involves the use of Wolbachia pipientis, a naturally occurring endosymbiotic bacterium found in many insect species but not naturally present in Aedes aegypti.
Cơ chế ức chế của Wolbachia
Các chiến lược dựa trên Wolbachia thường được phân loại thành hai loại: thay thế quần thể và ức chế quần thể. Thử nghiệm ở Singapore tập trung vào phương pháp ức chế. Điều này liên quan đến việc thả hàng loạt muỗi đực Aedes aegypti nhiễm một chủng Wolbachia cụ thể (trong trường hợp này là chủng wAlbB). Khi những con muỗi đực nhiễm Wolbachia này giao phối với các con cái tự nhiên, trứng sinh ra sẽ không nở do hiện tượng bất tương thích tế bào (CI). Vì muỗi đực không đốt người hoặc truyền bệnh, việc thả hàng loạt và lặp đi lặp lại những con đực vô sinh này có thể dẫn đến sự sụp đổ của quần thể muỗi tự nhiên địa phương, từ đó phá vỡ chu trình lây truyền sốt xuất huyết.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này là một thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm được thực hiện tại Singapore, một quốc gia thành phố nhiệt đới có mật độ dân số cao và truyền bệnh sốt xuất huyết địa phương. Nhóm nghiên cứu đã chia 15 cụm dân số địa lý thành hai nhóm. Tám cụm được chỉ định là các khu vực can thiệp, nhận các cuộc triển khai định kỳ muỗi đực nhiễm wAlbB, trong khi bảy cụm khác đóng vai trò là các khu vực đối chứng không có việc thả muỗi nhiễm Wolbachia.Nghiên cứu bao gồm tổng cộng 393.236 cư dân trong các cụm can thiệp và 331.192 cư dân trong các cụm đối chứng. Để đánh giá hiệu quả lâm sàng, các nhà nghiên cứu đã sử dụng thiết kế âm tính. Phương pháp này so sánh tỷ lệ phơi nhiễm Wolbachia giữa các ca sốt xuất huyết được xác nhận phòng thí nghiệm và các đối chứng có các triệu chứng sốt tương tự nhưng xét nghiệm âm tính với virus. Điểm kết thúc chính là chẩn đoán bệnh sốt xuất huyết có triệu chứng ở bất kỳ mức độ nghiêm trọng nào hoặc bất kỳ serotype nào.
Kết quả chính: Tác động đến vector và sức khỏe con người
Ức chế quần thể vector
Can thiệp đã chứng minh thành công đáng kinh ngạc trong việc giảm quần thể mục tiêu. Trước khi thử nghiệm bắt đầu, mật độ trung bình của muỗi cái Aedes aegypti trưởng thành (được đo bằng số muỗi bị bẫy mỗi bẫy) gần như giống nhau giữa hai nhóm (0,18 trong nhóm can thiệp so với 0,19 trong nhóm đối chứng). Tuy nhiên, bắt đầu từ ba tháng sau khi khởi động việc thả và kéo dài trong suốt thời gian thử nghiệm 24 tháng, các cụm can thiệp đã chứng kiến sự giảm đáng kể xuống mật độ trung bình 0,041. Trái lại, các cụm đối chứng đã chứng kiến sự tăng mật độ muỗi lên 0,277.
Hiệu quả lâm sàng và tỷ lệ mắc bệnh
Sự giảm số lượng muỗi đã trực tiếp chuyển thành nguy cơ mắc bệnh thấp hơn cho dân số con người. Trong phân tích theo nguyên tắc điều trị (intention-to-treat) được thực hiện sáu tháng hoặc lâu hơn sau khi khởi động, chỉ 6% bệnh nhân có triệu chứng trong các cụm can thiệp xét nghiệm dương tính với sốt xuất huyết (354 trên 5.722 xét nghiệm). Trong các cụm đối chứng, tỷ lệ dương tính cao hơn đáng kể ở mức 21% (1.519 trên 7.080 xét nghiệm).Hiệu quả bảo vệ của can thiệp Wolbachia được tính toán dựa trên tỷ lệ tỷ lệ mắc bệnh. Kết quả cho thấy hiệu quả bảo vệ dao động từ 71% đến 72% cho cư dân có 3-12 tháng hoặc lâu hơn phơi nhiễm với môi trường đã xử lý Wolbachia. Những kết quả này nhất quán trên các serotype sốt xuất huyết khác nhau và các mức độ truyền bệnh nền khác nhau.
Bình luận chuyên gia và hiểu biết cơ chế
Thành công của Dự án Wolbachia ở Singapore cung cấp một bằng chứng quan trọng về chiến lược ức chế trong một môi trường đô thị phức tạp. Khác với chiến lược thay thế quần thể (trong đó cả muỗi đực và cái đều được thả để thiết lập Wolbachia trong quần thể tự nhiên một cách vĩnh viễn), chiến lược ức chế yêu cầu việc thả liên tục để duy trì mức độ muỗi thấp. Tuy nhiên, nó cung cấp một mức độ kiểm soát và sự chấp nhận công chúng cao, vì không liên quan đến việc thả muỗi cái đốt người.Một trong những khía cạnh đáng chú ý của thử nghiệm này là việc sử dụng chủng wAlbB. Các nghiên cứu trước đây ở các vùng khác thường sử dụng chủng wMel. Chủng wAlbB được biết đến với khả năng ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, điều này rất quan trọng cho thành công trong khí hậu nhiệt đới như Singapore. Dữ liệu cho thấy hiện tượng bất tương thích tế bào vẫn duy trì vững chắc trong suốt thời gian thử nghiệm, ngăn chặn hiệu quả sự phục hồi của quần thể tự nhiên trong các khu vực đã xử lý.Dù có kết quả ấn tượng, các bác sĩ lâm sàng và chuyên gia y tế công cộng lưu ý rằng Wolbachia không phải là giải pháp độc lập. Nó phải được tích hợp vào một khuôn khổ quản lý toàn diện bao gồm giám sát liên tục, tham gia cộng đồng và quản lý lâm sàng các trường hợp. Ngoài ra, hiệu quả về mặt kinh tế lâu dài và yêu cầu về mặt hậu cần để sản xuất và thả hàng triệu con muỗi mỗi tuần là các yếu tố mà các cơ quan y tế phải cân nhắc.
Kết luận và hướng phát triển trong tương lai
Thử nghiệm ở Singapore là một mốc quan trọng trong nghiên cứu bệnh truyền nhiễm, chứng minh rằng việc thả muỗi đực Aedes aegypti nhiễm wAlbB vô sinh có thể thành công ức chế quần thể vector và giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh sốt xuất huyết có triệu chứng. Với hiệu quả bảo vệ vượt quá 70%, can thiệp sinh học này vượt trội hơn nhiều chiến lược dựa trên hóa chất truyền thống và cung cấp một mô hình có thể mở rộng cho các trung tâm đô thị nhiệt đới khác.Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tính bền vững lâu dài của việc ức chế, khả năng muỗi phát triển kháng lại bất tương thích tế bào, và tích hợp công nghệ này với các vaccine sốt xuất huyết mới nổi để đạt được hệ thống phòng thủ nhiều lớp chống lại virus. Hiện tại, kết quả từ Singapore cung cấp một bản vẽ thiết kế thuyết phục để giảm gánh nặng toàn cầu của sốt xuất huyết thông qua công nghệ sinh học tiên tiến.
Tài trợ và đăng ký
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Bộ Tài chính Singapore và Cơ quan Môi trường Quốc gia, với sự hỗ trợ bổ sung từ Liên minh Dự án Wolbachia-Singapore. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số hiệu NCT05505682.
Tài liệu tham khảo
1. Lim JT, Chong CS, Chang CC, et al. Dengue Suppression by Male Wolbachia-Infected Mosquitoes. N Engl J Med. 2026 Feb 11. doi: 10.1056/NEJMoa2503304.2. Hoffmann AA, Iturbe-Ormaetxe I, Callahan AG, et al. Stability of the wMel Wolbachia infection in Aedes aegypti under field conditions. Appl Environ Microbiol. 2014;80(6):1862-1871.3. World Health Organization. Dengue and severe dengue. Fact Sheet. 2023.4. Indriani C, Tantowijoyo W, Rancès E, et al. Reduced Dengue Incidence Following Deployments of Wolbachia-Infected Aedes aegypti in Yogyakarta, Indonesia. N Engl J Med. 2021;384(23):2177-2186.
