Điểm Nổi Bật
- Thử nghiệm ngẫu nhiên giai đoạn 2 CAVE-2 GOIM đã phát hiện rằng việc thêm chất ức chế PD-L1 avelumab vào việc thách đố lại cetuximab không cải thiện đáng kể sự sống còn không tiến triển (PFS) hoặc sự sống còn tổng thể (OS) so với điều trị đơn cetuximab ở bệnh nhân mắc ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) có gen RAS/BRAF hoang dã (WT).
- Nghiên cứu này xác nhận vai trò quan trọng của sinh thiết lỏng phân tích gen toàn diện (CGP) bằng nền tảng FoundationOne Liquid CDx để xác định bệnh nhân đủ điều kiện cho việc thách đố lại chống EGFR.
- Phân tích ‘chọn lọc âm tính’ được lên kế hoạch trước cho thấy bệnh nhân không có đột biến trong bảng gen 10 gen cụ thể (bao gồm KRAS, NRAS, BRAF, EGFR ECD, PIK3CA và các gen khác) đạt được kết quả lâm sàng tốt hơn đáng kể.
- Chọn lọc âm tính dẫn đến thời gian sống còn trung bình là 15,0 tháng so với 11,1 tháng cho những người có đột biến kháng thuốc được phát hiện, hỗ trợ việc tích hợp sinh thiết lỏng vào quá trình chăm sóc liên tục của mCRC.
Nền Tảng: Sự Tiến Hóa của Việc Thách Đố Lại Chống EGFR
Ung thư đại trực tràng di căn (mCRC) vẫn là một thách thức lớn trong y học lâm sàng, đặc biệt là trong trường hợp kháng thuốc. Đối với bệnh nhân có khối u RAS và BRAF hoang dã, các kháng thể đơn dòng chống thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) như cetuximab và panitumumab là những trụ cột của điều trị tuyến đầu và thứ hai. Tuy nhiên, kháng thuốc hầu như không thể tránh khỏi, thường do sự xuất hiện của các dòng tế bào mang đột biến trong đường MAPK, như đột biến KRAS hoặc NRAS, hoặc thay đổi trong miền ngoại bào của EGFR (ECD).
Khái niệm ‘thách đố lại’ dựa trên bản chất động của sự tiến hóa dòng. Khi liệu pháp chống EGFR bị ngừng, áp lực chọn lọc đối với khối u bị loại bỏ. Các nghiên cứu trước đây, bao gồm thử nghiệm CRICKET và CHRONOS, đã gợi ý rằng các dòng tế bào nhạy cảm có thể tái dân số khối u theo thời gian—một hiện tượng được gọi là ‘suy giảm dòng’ của các biến thể kháng. Cửa sổ cơ hội này cho phép tái giới thiệu các chất chống EGFR. Thử nghiệm CAVE-2 GOIM được thiết kế để xây dựng trên giả thuyết này, khám phá xem việc thêm ức chế điểm kiểm tra miễn dịch có thể làm tăng hiệu quả của chiến lược này hay không.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Thử nghiệm CAVE-2 GOIM (NCT05291156) là một nghiên cứu ngẫu nhiên giai đoạn 2 đa trung tâm được thực hiện tại nhiều trung tâm ung thư Ý. Thử nghiệm tuyển chọn bệnh nhân mắc mCRC RAS/BRAF WT đã đạt được lợi ích lâm sàng (đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, hoặc không tiến triển trong ít nhất 4 tháng) từ liệu pháp chống EGFR dựa trên tuyến đầu trước đó và sau đó tiến triển. Quan trọng, bệnh nhân phải kháng với fluoropyrimidines, oxaliplatin và irinotecan.
Một đặc điểm quan trọng của nghiên cứu là việc sử dụng bắt buộc sinh thiết lỏng để sàng lọc bệnh nhân. Phân tích gen toàn diện (CGP) được thực hiện bằng nền tảng FoundationOne Liquid CDx. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để nhận một trong hai phác đồ:
- Nhóm A: Cetuximab (liều tải 400 mg/m2, sau đó 250 mg/m2 hàng tuần) cộng với Avelumab (10 mg/kg mỗi 2 tuần).
- Nhóm B: Cetuximab đơn độc (lịch dùng thuốc tương tự).
Điểm cuối chính là Sự Sống Còn Tổng Thể (OS). Các điểm cuối phụ bao gồm Sự Sống Còn Không Tiến Triển (PFS), Tỷ Lệ Phản Ứng Khách Quan (ORR) và an toàn. Một phân tích khám phá được lên kế hoạch trước tập trung vào ‘chọn lọc’, phân loại bệnh nhân dựa trên sự vắng mặt (âm tính) hoặc có mặt (dương tính) của các biến thể gen kháng cụ thể trong DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) ở thời điểm cơ sở.
Kết Quả Chủ Yếu: Liệu Miễn Dịch Có Thêm Giá Trị?
Từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 12 năm 2024, thử nghiệm đã sàng lọc 328 bệnh nhân, cuối cùng ngẫu nhiên hóa 156 bệnh nhân. Kết quả chỉ ra rằng việc thêm avelumab không cung cấp sự tăng cường đồng thuận mà các nhà nghiên cứu hy vọng. Trong nhóm được điều trị theo nguyên tắc, thời gian sống còn không tiến triển trung bình là 5,3 tháng ở Nhóm A so với 4,3 tháng ở Nhóm B (HR: 0,78; KTC 95%: 0,55-1,10; P=0,158). Điểm cuối chính, thời gian sống còn trung bình, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm: 14,8 tháng cho phác đồ kết hợp so với 12,9 tháng cho đơn trị (HR: 1,00; KTC 95%: 0,65-1,52; P=0,983).
Mặc dù phác đồ kết hợp không vượt trội hơn đơn trị, kết quả của nhóm cetuximab duy nhất đã củng cố giá trị của việc thách đố lại trong một nhóm bệnh nhân được chọn lọc phân tử, cung cấp lợi ích sống còn có ý nghĩa trong một nhóm bệnh nhân đã được điều trị nhiều lần.
<h3Ý Nghĩa của Chọn Lọc Âm Tính
Dữ liệu có ảnh hưởng nhất từ CAVE-2 xuất hiện từ phân tích phân tử. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá tiêu chí ‘chọn lọc âm tính’, được định nghĩa là vắng mặt các biến thể bệnh lý trong KRAS, NRAS, BRAF, EGFR ECD, PIK3CA (exon 20), MAP2K1, AKT1, MET, PTEN và ERBB2. Trong số 156 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa, 124 (khoảng 79%) đáp ứng các tiêu chí này.
Bệnh nhân trong nhóm chọn lọc âm tính có kết quả tốt hơn đáng kể trên tất cả các chỉ số hiệu quả, bất kể họ thuộc nhóm điều trị nào:
- Thời gian sống còn không tiến triển trung bình: 5,35 tháng so với 3,65 tháng ở nhóm dương tính (HR: 0,62; P=0,017).
- Thời gian sống còn trung bình: 15,0 tháng so với 11,1 tháng ở nhóm dương tính (HR: 0,61; P=0,037).
- Tỷ lệ phản ứng khách quan: Cải thiện đáng kể ở bệnh nhân không có các dòng kháng được phát hiện.
Dữ liệu này nhấn mạnh rằng sự hiện diện của thậm chí các dòng kháng tần suất thấp vào thời điểm thách đố lại—không thể phát hiện bằng sinh thiết mô thông thường nhưng có thể nhìn thấy qua ctDNA—là một dấu hiệu dự đoán tiêu cực mạnh mẽ về phản ứng.
Bình Luận của Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Sự thất bại của avelumab trong việc cải thiện kết quả trong bối cảnh này phản ánh thách thức rộng lớn hơn trong ung thư đại trực tràng: hầu hết các khối u mCRC là ‘lạnh miễn dịch’ (ổn định microsatellite/điều chỉnh sửa lỗi không hiệu quả). Mặc dù một số mô hình tiền lâm sàng cho thấy liệu pháp chống EGFR có thể gây ra chết tế bào miễn dịch hoặc tăng cường xâm nhập tế bào miễn dịch, kết quả của CAVE-2 cho thấy những hiệu ứng này không đủ để vượt qua môi trường ức chế miễn dịch của mCRC khi kết hợp với chất ức chế PD-L1 đơn thuần.
Tuy nhiên, thử nghiệm là một chiến thắng lớn cho cách tiếp cận ‘sinh thiết lỏng trước’. Trong thực hành lâm sàng, quyết định khi nào nên thách đố lại bệnh nhân thường dựa trên phán đoán lâm sàng dựa trên ‘khoảng thời gian không điều trị’. CAVE-2 cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng phân tích gen của ctDNA là công cụ chính xác hơn. Bằng cách loại bỏ 20% bệnh nhân có các đột biến kháng tiềm ẩn, các bác sĩ có thể tránh các liệu pháp không hiệu quả và tập trung vào các liệu pháp có xác suất thành công cao hơn.
Nghiên cứu cũng xác nhận việc sử dụng CGP bảng gen rộng hơn so với xét nghiệm gen đơn. Mặc dù KRAS và NRAS là những nguyên nhân chính, việc bao gồm các đột biến EGFR ECD và sự khuếch đại MET trong bảng chọn lọc bắt đầu nắm bắt một bức tranh đầy đủ hơn về khung cảnh kháng của khối u.
Kết Luận: Một Tiêu Chuẩn Mới cho Việc Thách Đố Lại
Thử nghiệm CAVE-2 GOIM làm rõ vai trò của việc thách đố lại chống EGFR trong kỷ nguyên hiện đại của y học chính xác. Mặc dù việc thêm avelumab không được khuyến nghị, cetuximab đơn độc vẫn là một lựa chọn khả thi và hiệu quả cho một nhóm bệnh nhân mCRC. Thử nghiệm nhấn mạnh rằng ‘chọn lọc phân tử’ là chìa khóa để mở khóa lợi ích này. Việc thực hiện CGP dựa trên ctDNA tại thời điểm tiến triển trên liệu pháp thứ hai hoặc thứ ba nên được xem xét là một thành phần tiêu chuẩn của quá trình chăm sóc liên tục cho mCRC RAS/BRAF WT.
Quỹ Hỗ Trợ và Đăng Ký Thử Nghiệm Lâm Sàng
Thử nghiệm CAVE-2 GOIM được hỗ trợ bởi Gruppo Oncologico dell’Italia Meridionale (GOIM). Số đăng ký ClinicalTrials.gov: NCT05291156.
Tài Liệu Tham Khảo
Ciardiello D, Martini G, Bielo LB, et al. Cetuximab rechallenge in molecularly selected metastatic colorectal cancer: the randomized CAVE-2 GOIM trial. Ann Oncol. 2025 Dec 22:S0923-7534(25)06334-3. doi: 10.1016/j.annonc.2025.12.014. PMID: 41443411.

