Những điểm nổi bật
- Kiểm soát huyết áp mạnh mẽ (mục tiêu tâm thu <120 mmHg) giảm đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch tổng hợp ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2 mang alen haptoglobin 1 (Hp1).
- Trái lại, bệnh nhân có kiểu hình Hp2-2 không có lợi ích tim mạch từ điều trị mạnh mẽ so với điều trị tiêu chuẩn.
- Alen Hp1 liên quan đến việc giảm 47% nguy cơ đột quỵ dưới sự quản lý huyết áp mạnh mẽ.
- Các kết quả này cung cấp giải thích sinh học cho các kết quả trung lập trước đây của thử nghiệm ACCORD Blood Pressure và ủng hộ cách tiếp cận y học chính xác trong tăng huyết áp đái tháo đường.
Bối cảnh: Thách thức của Kiểm soát Huyết áp Mạnh mẽ trong Đái tháo đường
Mối quan hệ giữa tăng huyết áp và sự gia tăng của bệnh tim mạch (CVD), bệnh động mạch vành, và đột quỵ ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2 đã được ghi nhận rõ ràng. Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ lâm sàng đã tranh luận về mục tiêu huyết áp tâm thu (SBP) tối ưu cho dân số có nguy cơ cao này. Mặc dù thử nghiệm SPRINT (Thử nghiệm Can thiệp Huyết áp Tâm thu) đã chứng minh rõ ràng lợi ích của kiểm soát SBP mạnh mẽ (mục tiêu <120 mmHg) ở bệnh nhân không đái tháo đường, thử nghiệm ACCORD (Hành động Kiểm soát Nguy cơ Tim mạch trong Đái tháo đường) Blood Pressure đã cho kết quả trung lập, không thể chứng minh giảm đáng kể các sự kiện tim mạch chính với điều trị mạnh mẽ.
Sự khác biệt này đã dẫn các nhà nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố sinh học chưa được đo lường có thể điều chỉnh phản ứng đối với việc giảm huyết áp. Một trong những ứng viên như vậy là kiểu hình haptoglobin (Hp). Haptoglobin là một protein huyết tương liên kết hemoglobin tự do, ngăn ngừa tổn thương oxy hóa cho mạch máu. Ở người, gen Hp đa hình, dẫn đến ba kiểu hình phổ biến: Hp1-1, Hp2-1, và Hp2-2. Kiểu hình Hp2-2, hiện diện ở khoảng 36% đến 50% của nhiều dân số, là chất chống oxy hóa kém hiệu quả hơn và đã được liên kết với tăng các biến chứng mạch máu trong bối cảnh tăng đường huyết.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Để điều tra liệu kiểu hình Hp có ảnh hưởng đến kết quả của thử nghiệm ACCORD hay không, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích sau khi kết thúc sử dụng các mô hình hồi quy tỷ lệ nguy cơ Cox điều chỉnh đa biến. Dân số nghiên cứu bao gồm các đối tượng tham gia thử nghiệm ACCORD Blood Pressure có dữ liệu di truyền, được phân thành hai nhóm: kiểu hình Hp2-2 (n=1,527) và người mang alen Hp1 (bao gồm cả Hp1-1 và Hp2-1; n=2,748).
Mục tiêu chính là đánh giá mối quan hệ giữa kiểm soát huyết áp mạnh mẽ (mục tiêu SBP <120 mmHg) so với tiêu chuẩn (mục tiêu SBP <140 mmHg) và nguy cơ bệnh tim mạch tổng hợp, bệnh động mạch vành, và đột quỵ, phân loại theo kiểu hình Hp. Phân tích đã điều chỉnh cho các yếu tố cơ bản khác nhau, bao gồm tuổi, giới tính, chủng tộc, chỉ số khối cơ thể, tình trạng hút thuốc, và hemoglobin glycated ban đầu (HbA1c).
Những Kết quả Chính: Phản ứng Cụ thể theo Kiểu hình
Kết quả của phân tích cung cấp sự đối lập đáng chú ý về hiệu quả điều trị dựa trên dấu hiệu di truyền. Trong số những người mang alen Hp1, điều trị huyết áp mạnh mẽ liên quan đến việc giảm 24% nguy cơ bệnh tim mạch tổng hợp (Tỷ lệ Nguy cơ [HR], 0.76; Khoảng tin cậy 95%, 0.59-0.99). Tuy nhiên, ở những người tham gia có kiểu hình Hp2-2, điều trị mạnh mẽ không cung cấp bất kỳ sự bảo vệ nào (HR, 1.12; Khoảng tin cậy 95%, 0.80-1.55), với P-interaction là 0.07.
Nguy cơ Đột quỵ và Kết quả Động mạch vành
Tác động mạnh mẽ nhất được quan sát trong việc phòng ngừa đột quỵ. Những người mang alen Hp1 được gán cho nhóm điều trị mạnh mẽ trải qua việc giảm 47% nguy cơ đột quỵ (HR, 0.53; Khoảng tin cậy 95%, 0.31-0.91). Đối với những người có kiểu hình Hp2-2, việc giảm không có ý nghĩa thống kê (HR, 0.70; Khoảng tin cậy 95%, 0.33-1.46). Về bệnh động mạch vành, mặc dù xu hướng ủng hộ điều trị mạnh mẽ ở những người mang alen Hp1 (HR, 0.85), nó không đạt ý nghĩa thống kê, và không có lợi ích nào được thấy ở nhóm Hp2-2 (HR, 1.12; P-interaction=0.11).
Dữ liệu này cho thấy rằng các kết quả trung lập ban đầu của thử nghiệm ACCORD có thể là kết quả của phản ứng không đồng nhất giữa các nhóm di truyền khác nhau. Bằng cách tổng hợp tất cả các kiểu hình, những lợi ích đáng kể mà những người mang alen Hp1 trải qua bị che lấp bởi thiếu phản ứng ở nhóm Hp2-2.
Bình luận Chuyên gia: Hiểu biết Cơ chế và Ý nghĩa Lâm sàng
Sự hợp lý sinh học của các kết quả này dựa trên sự khác biệt chức năng giữa các protein haptoglobin. Các protein Hp1-1 và Hp2-1 nhỏ hơn và hiệu quả hơn trong việc vào không gian dưới nội mạc để trung hòa stress oxy hóa do hemoglobin gây ra. Trái lại, protein Hp2-2 là một polyme lớn hơn với khả năng chống oxy hóa kém. Ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2, mức đường huyết cao làm suy yếu thêm khả năng của haptoglobin liên kết hemoglobin, dẫn đến sự tích tụ sắt và sự tạo ra các loài oxy phản ứng trong thành mạch.
Từ góc độ lâm sàng, nghiên cứu này đề xuất rằng mục tiêu huyết áp “một kích thước phù hợp với mọi người” có thể trở nên lỗi thời. Đối với các bác sĩ, khả năng xác định người mang alen Hp1—cần chiếm đa số dân số—có thể biện minh cho việc quản lý huyết áp quyết liệt hơn để đạt được giảm đáng kể đột quỵ và sự kiện tim mạch. Ngược lại, đối với những người có kiểu hình Hp2-2, việc thiếu lợi ích từ kiểm soát mạnh mẽ đề xuất rằng các bác sĩ có thể ưu tiên các chiến lược giảm rủi ro khác, như điều trị chống oxy hóa hoặc kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn, trong khi duy trì mục tiêu huyết áp tiêu chuẩn để tránh tác dụng phụ của polypharmacy và hạ huyết áp.
Tuy nhiên, cần phải công nhận một số hạn chế. Đây là một phân tích sau khi kết thúc, và mặc dù tương tác cho bệnh tim mạch tổng hợp gần đạt ý nghĩa, nó không vượt qua ngưỡng truyền thống 0.05. Hơn nữa, các kết quả cần được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn khác, như SPRINT, để xác định xem kiểu hình Hp có phải là một dự đoán phổ quát của đáp ứng điều trị hạ huyết áp hay không.
Kết luận và Tổng kết
Phân tích của thử nghiệm ngẫu nhiên ACCORD Blood Pressure thông qua góc nhìn của kiểu hình haptoglobin đại diện cho một bước tiến đáng kể hướng tới y học chính xác trong tăng huyết áp. Bằng cách chứng minh rằng những người mang alen Hp1 nhận được lợi ích đáng kể về tim mạch và đột quỵ từ việc giảm huyết áp mạnh mẽ, trong khi những người có kiểu hình Hp2-2 không, nghiên cứu cung cấp một lời giải thích thuyết phục cho các sự không nhất quán lịch sử trong dữ liệu thử nghiệm lâm sàng. Nếu được xác nhận, phân nhóm haptoglobin có thể trở thành một công cụ quý giá trong bộ công cụ lâm sàng, cho phép các mục tiêu huyết áp cá nhân hóa tối đa hóa lợi ích trong khi giảm thiểu can thiệp không cần thiết.
Tài trợ và clinicaltrials.gov
Thử nghiệm ACCORD được hỗ trợ bởi Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia (NHLBI) của Viện Y tế Quốc gia. Nghiên cứu phụ này đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT00000620.
Tham khảo
- Lavallée SK, Carew AS, Warren RA, et al. Kiểu hình Haptoglobin và Nguy cơ Tim mạch: Thử nghiệm Ngẫu nhiên ACCORD Blood Pressure. Hypertension. 2026;83(1):189-198. doi:10.1161/HYPERTENSIONAHA.125.25021.
- The ACCORD Study Group. Hiệu quả của Kiểm soát Huyết áp Mạnh mẽ trong Đái tháo đường Loại 2. N Engl J Med. 2010;362(17):1575-1585.
- Levy AP, Purushothaman KR, Levy NS, et al. Kiểu hình Haptoglobin và Biến chứng Mạch máu trong Đái tháo đường. J Am Coll Cardiol. 2008;52(14):1140-1144.
- The SPRINT Research Group. Một thử nghiệm ngẫu nhiên về Kiểm soát Huyết áp Mạnh mẽ so với Tiêu chuẩn. N Engl J Med. 2015;373(22):2103-2116.

