Những Điểm Nổi Bật
- Thử nghiệm CARABELA giai đoạn II so sánh 12 tháng abemaciclib tiền phẫu thuật cùng với letrozole và 6 tháng hóa chất tiêu chuẩn trong ung thư vú HR+/HER2- có nguy cơ cao.
- Mục tiêu chính là RCB 0-I đạt được ở 13% nhóm abemaciclib/letrozole so với 18% nhóm hóa chất.
- Mặc dù sự tương đồng tổng thể không được xác lập, tỷ lệ đáp ứng lâm sàng tương đương (78% so với 71%), và bệnh nhân có chỉ số phân chia tế bào thấp (Ki-67 <30% hoặc RS <26) cho thấy kết quả tương tự giữa hai nhóm.
- Những phát hiện này gợi ý một hướng đi tiềm năng để giảm thiểu hóa chất trong các nhóm gen và phân chia tế bào cụ thể của ung thư vú luminal.
Giới Thiệu: Sự Tiến Trình của Điều Trị Tiền Phẫu Thuật trong Ung Thư Vú HR+/HER2-
Hóa chất tiền phẫu thuật (NACT) đã lâu nay là tiêu chuẩn chăm sóc cho bệnh nhân có nguy cơ cao, thụ thể hormone dương tính (HR+), thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 âm tính (HER2-) ung thư vú (BC). Dù được sử dụng rộng rãi, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn bệnh lý (pCR) cho loại này vẫn thấp hơn đáng kể so với các loại triple-negative hoặc HER2-dương tính. Thực tế lâm sàng này đã thúc đẩy việc tìm kiếm các lựa chọn thay thế nhắm mục tiêu, ít độc hại hơn, tận dụng các yếu tố sinh học của ung thư vú luminal.
Các chất ức chế cyclin-dependent kinase 4 và 6 (CDK4/6), kết hợp với điều trị nội tiết, đã cách mạng hóa quản lý ung thư vú HR+/HER2- di căn và gần đây đã chuyển sang môi trường adjuvant. Thử nghiệm CARABELA (NCT03254316) nhằm đánh giá liệu sự kết hợp của abemaciclib—một chất ức chế CDK4/6 mạnh mẽ—and letrozole có thể trở thành một lựa chọn tiền phẫu thuật không thua kém hóa chất truyền thống cho bệnh nhân có khối u phân chia tế bào cao hay không.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
Thử nghiệm CARABELA là một nghiên cứu giai đoạn II, mở, ngẫu nhiên, nhằm so sánh hiệu quả của điều trị tiền phẫu thuật nhắm mục tiêu nội tiết với hóa chất tiêu chuẩn. Nghiên cứu đã tuyển 200 bệnh nhân có ung thư vú HR+/HER2- giai đoạn II-III được đặc trưng bởi chỉ số Ki-67 20% trở lên, biểu thị một kiểu gen phân chia tế bào cao.
Đối Tượng Bệnh Nhân và Phân Loại
Tuổi trung bình của người tham gia là 53 tuổi, với 57% là sau mãn kinh. Phần lớn bệnh nhân có bệnh giai đoạn II (79%) và chỉ số phân chia tế bào cao, với 77% có chỉ số Ki-67 ≥30% và 58% có điểm Tái Phát (RS) ≥26 theo bài kiểm tra Oncotype DX. Ngẫu nhiên 1:1, phân loại bệnh nhân theo tình trạng mãn kinh, giai đoạn TNM, và chỉ số Ki-67 (<30% vs. ≥30%).
Các Nhóm Can Thiệp
Nhóm thử nghiệm nhận letrozole (2.5 mg/ngày) cùng với abemaciclib (150 mg hai lần mỗi ngày) trong tổng cộng 12 tháng. Nhóm đối chứng nhận hóa chất tiêu chuẩn (thường là các phác đồ dựa trên anthracycline và taxane) trong 6 tháng. Sau giai đoạn tiền phẫu thuật, tất cả bệnh nhân đều trải qua phẫu thuật.
Các Điểm Kết Thúc
Mục tiêu chính là tỷ lệ Residual Cancer Burden (RCB) 0-I, một chỉ số tiên lượng đã được xác nhận tính toán cho diện tích khối u chính, tính chất tế bào, và sự tham gia của hạch. Các điểm kết thúc phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng lâm sàng (CRR), hồ sơ an toàn, và mối liên quan của các dấu ấn sinh học (Ki-67 và RS) với đáp ứng điều trị.
Những Phát Hiện Chính: Phân Tích Residual Cancer Burden
Phân tích chính sử dụng thiết kế Bayesian để đánh giá sự tương đồng giữa hai phương pháp điều trị. Kết quả cho thấy sự kết hợp nhắm mục tiêu nội tiết không đáp ứng các tiêu chí thống kê để tương đồng với hóa chất trong nhóm nguy cơ cao này.
Tỷ Lệ RCB 0-I
Trong nhóm được điều trị, tỷ lệ RCB 0-I là 13% cho nhóm letrozole/abemaciclib (Khoảng tin cậy 95% [CrI]: 7.4% – 20.5%) so với 18% cho nhóm hóa chất (Khoảng tin cậy 95% [CrI]: 11.5% – 26.4%). Mặc dù nhóm hóa chất có xu hướng vượt trội hơn về mặt số liệu so với nhóm điều trị nhắm mục tiêu trong việc đạt được bệnh lý tối thiểu, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê trong một cảm giác truyền thống, nhưng phân tích Bayesian không hỗ trợ giả thuyết về hiệu quả tương đương.
Tỷ Lệ Đáp Ứng Lâm Sàng và Phẫu Thuật
Đáng chú ý, tỷ lệ đáp ứng lâm sàng (CRR)—được đo bằng khám lâm sàng hoặc hình ảnh—cao hơn slightly trong nhóm abemaciclib/letrozole ở 78%, so với 71% trong nhóm hóa chất (P=0.26). Điều này cho thấy mặc dù abemaciclib/letrozole có thể không đạt được độ sâu đáp ứng bệnh lý tương tự (RCB 0-I), nó rất hiệu quả trong việc thu nhỏ khối u lâm sàng, là một mục tiêu quan trọng của điều trị tiền phẫu thuật cho việc lập kế hoạch phẫu thuật.
Vai Trò của Các Dấu Ấn Phân Chia và Gen
Một khía cạnh quan trọng của thử nghiệm CARABELA là phân tích nhóm dựa trên Ki-67 và Điểm Tái Phát (RS). Những dấu ấn này đã chứng minh là các dự đoán quan trọng về bệnh nhân nào có thể hưởng lợi nhiều nhất từ mỗi phương pháp.
Khối U Phân Chia Tế Bào Cao (Ki-67 ≥30% hoặc RS ≥26)
Trong các khối u có chỉ số phân chia tế bào rất cao, hóa chất có xu hướng cho kết quả tốt hơn. Tỷ lệ RCB 0-I cho nhóm này là 23% với hóa chất so với 17% với letrozole/abemaciclib (P=0.52). Mặc dù nghiên cứu không đủ sức mạnh để hiển thị sự khác biệt rõ ràng trong các nhóm này, xu hướng này củng cố thực hành lâm sàng hiện tại là sử dụng hóa chất cho các khối u luminal B-like hung hãn nhất.
Khối U Phân Chia Tế Bào Trung Bình (Ki-67 <30% hoặc RS <26)
Ngược lại, trong bệnh nhân có chỉ số phân chia tế bào thấp (Ki-67 <30%) hoặc nguy cơ gen thấp (RS <26), tỷ lệ RCB 0-I tương tự giữa hai nhóm. Điều này có ý nghĩa lâm sàng cao, vì nó cho thấy rằng cho một phần đáng kể của dân số HR+/HER2-, điều trị nội tiết kết hợp với chất ức chế CDK4/6 có thể đạt được kết quả bệnh lý tương tự như hóa chất mà không có các độc tính hệ thống liên quan.
Bình Luận của Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Thử nghiệm CARABELA bổ sung vào một cơ sở bằng chứng đang phát triển, bao gồm các thử nghiệm NeoMONARCH và monarchE, về hiệu quả của abemaciclib trong ung thư vú giai đoạn sớm. Thách thức chính trong điều trị tiền phẫu thuật cho bệnh HR+ là đáp ứng bệnh lý không luôn tương quan hoàn hảo với sống sót dài hạn, không giống như các loại HER2+ hoặc triple-negative.
Sự thất bại trong việc chứng minh sự tương đồng trong nhóm tổng thể cho thấy đối với bệnh nhân “nguy cơ cao” thực sự—những người có chỉ số Ki-67 hoặc gen rất cao—hóa chất vẫn là nền tảng của điều trị tiền phẫu thuật. Tuy nhiên, thời gian 12 tháng của phác đồ abemaciclib/letrozole trong thử nghiệm này dài hơn so với điều trị nội tiết tiền phẫu thuật tiêu chuẩn (thường là 4-6 tháng), có thể đã cho phép ức chế chu kỳ tế bào kéo dài hơn nhưng không nhất thiết dẫn đến tỷ lệ xóa sạch bệnh lý cao hơn.
Bác sĩ nên coi những kết quả này là một xác nhận của liệu pháp cá nhân hóa. Đối với bệnh nhân không phù hợp với hóa chất do bệnh lý kèm theo hoặc ưu tiên, và khối u có chỉ số Ki-67 hoặc RS trung bình, abemaciclib tiền phẫu thuật cùng với letrozole cung cấp một lựa chọn lâm sàng hiệu quả.
Kết Luận
Thử nghiệm CARABELA cho thấy mặc dù 12 tháng abemaciclib tiền phẫu thuật cùng với letrozole có thể không thay thế hóa chất cho toàn bộ phổ ung thư vú HR+/HER2- có sự phân chia tế bào cao, nó là một phác đồ mạnh mẽ và hiệu quả. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc định dạng gen và phân chia tế bào để hướng dẫn quyết định tiền phẫu thuật. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các chữ ký phân tử cụ thể dự đoán một đáp ứng bệnh lý sâu sắc đối với ức chế CDK4/6, có thể cho phép một con đường “không hóa chất” tinh vi hơn cho bệnh nhân được chọn.
Hỗ Trợ và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm CARABELA được hỗ trợ bởi Eli Lilly and Company và Nhóm Nghiên Cứu Ung Thư Vú Tây Ban Nha (GEICAM). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03254316.
Tài Liệu Tham Khảo
Martín M, Guerrero-Zotano AL, Pérez-López ME, et al. Neoadjuvant Abemaciclib plus Letrozole vs. Chemotherapy in patients with HR+/HER2- Highly Proliferative Breast Cancer. Clin Cancer Res. 2025 Dec 12. doi: 10.1158/1078-0432.CCR-25-2435. PMID: 41385615.

