Giới thiệu: Thách thức về chống đông máu trong dân số già hóa
Việc quản lý rung nhĩ (AF) ở người lớn tuổi đặt ra một trong những nghịch lý quan trọng nhất trong tim mạch lâm sàng đương đại. Mặc dù tuổi tác cao là yếu tố nguy cơ mạnh mẽ đối với đột quỵ do huyết khối, nó đồng thời cũng là nguyên nhân chính gây ra các biến chứng chảy máu nặng liên quan đến các thuốc chống đông truyền thống. Các chất chống đông hiện tại, cụ thể là các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) như rivaroxaban, đã cải thiện đáng kể kết quả so với các chất đối kháng vitamin K. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu não và tiêu hóa vẫn là rào cản dai dẳng đối với điều trị tối ưu, đặc biệt là ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên, những người thường gặp tình trạng suy yếu, suy thận và nhiều bệnh lý kèm theo.
Sự xuất hiện của ức chế Factor XI
Cuộc tìm kiếm một chất chống đông ‘tiết kiệm cầm máu’ đã dẫn các nhà nghiên cứu đến con đường kích hoạt tiếp xúc, cụ thể là Factor XI (FXI). Không giống như Factor Xa hoặc Thrombin (Factor IIa), vốn là yếu tố thiết yếu cho cả huyết khối bệnh lý và cầm máu sinh lý, Factor XI dường như đóng vai trò chuyên biệt hơn trong việc lan truyền huyết khối mà không cần thiết phải tham gia vào quá trình hình thành cục máu đông ban đầu tại vị trí tổn thương mạch máu. Abelacimab, một kháng thể đơn dòng hoàn toàn của con người có hiệu quả cao, gắn kết với Factor XI và khóa nó ở dạng zymogen không hoạt động, cung cấp hiệu ứng chống đông máu kéo dài thông qua tiêm dưới da hàng tháng.
Thiết kế và phương pháp của phân tích AZALEA-TIMI 71
Thử nghiệm AZALEA-TIMI 71 là một nghiên cứu giai đoạn 2b ngẫu nhiên, kiểm soát hoạt chất, đánh giá liều lượng, nhằm đánh giá tính an toàn và khả năng dung nạp của abelacimab. Thử nghiệm đã tuyển dụng 1,287 bệnh nhân mắc rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ trung bình đến cao (điểm CHA2DS2-VASc ≥4). Người tham gia được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1:1 để nhận abelacimab 90 mg tiêm dưới da hàng tháng, abelacimab 150 mg tiêm dưới da hàng tháng, hoặc rivaroxaban 20 mg uống hàng ngày (với liều giảm xuống 15 mg cho những người có thanh thải creatinin từ 15-49 mL/phút).
Phân tích dựa trên độ tuổi được xác định trước
Phân tích này điều tra xem hồ sơ an toàn của abelacimab có nhất quán qua các nhóm tuổi khác nhau hay không. Dân số nghiên cứu được phân loại thành những người trẻ hơn 75 tuổi và những người từ 75 tuổi trở lên. Các nhà nghiên cứu đã phân tích các kết quả chảy máu cả định lượng và liên tục để xác định xem nguy cơ chảy máu tăng theo độ tuổi thường gặp với DOACs có thể được giảm thiểu bằng ức chế FXI hay không. Điểm cuối chính là sự kết hợp giữa chảy máu nặng hoặc chảy máu lâm sàng có ý nghĩa không nặng (CRNM), được định nghĩa bởi Hội Thrombosis và Hemostasis Quốc tế (ISTH).
Kết quả chính: An toàn vượt trội trên phổ độ tuổi
Kết quả của phân tích cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính an toàn của abelacimab ở dân số có nguy cơ cao cao tuổi. Trong số 1,287 bệnh nhân, 625 (49%) người từ 75 tuổi trở lên. Nhóm cao tuổi này có nguy cơ cơ bản cao hơn, bao gồm chỉ số khối cơ thể thấp hơn và tỷ lệ suy thận cao hơn (33% có CrCl ≤50 mL/phút so với 8% trong nhóm trẻ hơn).
Giảm nguy cơ chảy máu
Ở bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên, cả hai liều abelacimab đều cho thấy sự giảm đáng kể điểm cuối chảy máu chính so với rivaroxaban. Cụ thể:
Abelacimab 90 mg so với Rivaroxaban:
Tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0.32 (KTC 95%, 0.17-0.60), tương đương với giảm 68% nguy cơ tương đối.
Abelacimab 150 mg so với Rivaroxaban:
HR là 0.40 (KTC 95%, 0.22-0.73), tương đương với giảm 60% nguy cơ tương đối. Mức độ lợi ích tương tự cũng được quan sát ở nhóm trẻ hơn (HR 0.28 cho liều 90 mg và HR 0.35 cho liều 150 mg). Điều quan trọng, các giá trị P cho sự tương tác theo độ tuổi lần lượt là 0.85 và 0.84, cho thấy lợi ích an toàn tương đối của abelacimab là nhất quán bất kể độ tuổi của bệnh nhân.
Giảm nguy cơ tuyệt đối và ổn định theo độ tuổi
Một trong những phát hiện lâm sàng quan trọng nhất là giảm nguy cơ tuyệt đối (ARR). Bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên đạt được lợi ích tuyệt đối lớn hơn do nguy cơ cơ bản cao hơn. ARR là 7.1 trên 100 năm bệnh nhân cho liều 90 mg và 6.2 trên 100 năm bệnh nhân cho liều 150 mg. Hơn nữa, trong khi nguy cơ chảy máu có xu hướng tăng tuyến tính theo độ tuổi trong nhóm rivaroxaban, nguy cơ chảy máu trong nhóm abelacimab vẫn ổn định đáng kể qua phạm vi độ tuổi được nghiên cứu (P cho sự tương tác = .33).
Nhận xét cơ học: Phân tách cầm máu khỏi hình thành huyết khối
Tính hợp lý sinh học của các phát hiện này nằm ở các vai trò khác nhau của các con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh. Các DOACs thông thường ức chế Factor Xa, một ‘nút thắt’ trong con đường chung, cần thiết cho sự tạo ra thrombin nhanh chóng để ngừng chảy máu sau chấn thương. Ngược lại, abelacimab nhắm mục tiêu vào Factor XI, chủ yếu tham gia vào việc khuếch đại chuỗi phản ứng đông máu. Trong trường hợp thiếu FXI, cơ thể vẫn có thể sử dụng con đường ngoại sinh (yếu tố mô) để khởi động cầm máu. Sự ‘phân tách’ này gợi ý rằng ức chế FXI có thể ngăn chặn các cục máu đông ổn định, gây ra đột quỵ, trong khi vẫn giữ nguyên khả năng tự nhiên của cơ thể để hình thành cục máu đông cầm máu ban đầu.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Dữ liệu từ AZALEA-TIMI 71 đề xuất một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta tiếp cận chống đông máu ở người cao tuổi. Lịch sử đã cho thấy, các bác sĩ thường điều trị không đủ cho bệnh nhân AF cao tuổi hoặc chọn liều thấp hơn của DOACs do ‘sợ chảy máu’, thường gây thiệt hại cho việc bảo vệ đột quỵ.
Tính tổng quát lâm sàng
Hồ sơ an toàn nhất quán qua các nhóm tuổi đặc biệt liên quan đến ‘cực kỳ cao tuổi’ (những người trên 85 tuổi), những người thường bị loại trừ khỏi các thử nghiệm lâm sàng nhưng đại diện cho một phần ngày càng tăng của dân số AF. Nếu hiệu quả của abelacimab được xác nhận trong các thử nghiệm giai đoạn 3, nó có thể trở thành chất ưa thích cho bệnh nhân có điểm HAS-BLED cao, tiền sử chảy máu không nghiêm trọng, hoặc những người có nguy cơ cao té ngã.
Hạn chế và hướng phát triển tương lai
Là một thử nghiệm giai đoạn 2b, AZALEA-TIMI 71 được thiết kế và có sức mạnh chủ yếu để đánh giá an toàn (chảy máu). Nó không nhằm mục đích cung cấp đánh giá xác thực về hiệu quả phòng ngừa đột quỵ. Mặc dù giảm chảy máu là sâu sắc, cộng đồng lâm sàng đang chờ đợi kết quả của các thử nghiệm quy mô lớn giai đoạn 3, như LILAC-TIMI 76, đang đánh giá abelacimab ở bệnh nhân không phù hợp với các thuốc chống đông đường uống hiện tại. Ngoài ra, việc tiêm dưới da hàng tháng, mặc dù thuận tiện cho nhiều người, đại diện cho một sự chuyển đổi trong mô hình cung cấp chăm sóc AF, sẽ yêu cầu giáo dục cho bệnh nhân và người cung cấp dịch vụ.
Kết luận
Phân tích được xác định trước của thử nghiệm AZALEA-TIMI 71 xác nhận rằng abelacimab cung cấp hồ sơ an toàn đáng kể hơn so với rivaroxaban ở người cao tuổi mắc rung nhĩ. Bằng cách gần như loại bỏ sự gia tăng nguy cơ chảy máu theo độ tuổi, ức chế Factor XI bằng abelacimab có thể giải quyết một trong những nhu cầu chưa đáp ứng lớn nhất trong tim mạch geriatric. Nếu dữ liệu giai đoạn 3 xác nhận rằng lợi ích an toàn này đi kèm với khả năng phòng ngừa đột quỵ vững chắc, abelacimab có thể xác định lại tiêu chuẩn chăm sóc cho hàng triệu bệnh nhân cao tuổi trên toàn thế giới.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm AZALEA-TIMI 71 được tài trợ bởi Anthos Therapeutics. Nghiên cứu đã được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT04755283).
Tham khảo
1. Al Said S, Patel SM, Giugliano RP, et al. Abelacimab vs Rivaroxaban in Older Individuals With Atrial Fibrillation: A Prespecified Analysis of the Phase 2b AZALEA-TIMI 71 Trial. JAMA Cardiol. 2026 Feb 4. doi:10.1001/jamacardio.2025.5418.
2. Hsu RK, et al. Factor XI Inhibition: A Novel Target for Anticoagulation. J Am Coll Cardiol. 2021;78(16):1621-1631.
3. Ruff CT, et al. Antithrombotic Therapy in Atrial Fibrillation: The Future of Factor XI Inhibitors. Eur Heart J. 2023;44(32):3021-3033.

