Ngưỡng 22 mmHg: Liệu Một Giá Trị Ngắt Qua Lịch Sử Còn Chi phối Quản Lý Glaucoma Hiện Đại?

Ngưỡng 22 mmHg: Liệu Một Giá Trị Ngắt Qua Lịch Sử Còn Chi phối Quản Lý Glaucoma Hiện Đại?

Giới thiệu: Sự Kiên Trì của Các Ngưỡng Lâm Sàng

Trong nhiều thập kỷ, việc quản lý glaucoma đã được dựa trên việc đo áp lực nội nhãn (IOP). Trong lịch sử, áp lực 21 mmHg thường được coi là giới hạn trên của bình thường, một khái niệm có nguồn gốc từ các nghiên cứu dân số sớm cho rằng các giá trị vượt quá hai độ lệch chuẩn từ trung bình chỉ ra bệnh lý. Tuy nhiên, khi hiểu biết về bệnh tật ngày càng sâu sắc, cộng đồng y tế đã chuyển hướng xem IOP là yếu tố nguy cơ liên tục thay vì tiêu chí chẩn đoán nhị phân. Dù có sự thay đổi này, hành vi lâm sàng thường phản ánh các tiền lệ lịch sử. Một nghiên cứu quy mô lớn gần đây được công bố trên JAMA Ophthalmology bởi Polski et al. điều tra liệu ngưỡng cụ thể 22 mmHg có tiếp tục gây ảnh hưởng không cân xứng đến quyết định khởi đầu hoặc tăng cường điều trị glaucoma hay không.

Sự Tiến Hóa trong Hiểu Biết về IOP

Glaucoma được đặc trưng bởi tổn thương thần kinh thị giác tiến triển, trong đó IOP là yếu tố nguy cơ duy nhất có thể điều chỉnh. Nghiên cứu Ocular Hypertension Treatment Study (OHTS) và Early Manifest Glaucoma Trial (EMGT) cung cấp bằng chứng vững chắc rằng việc giảm IOP làm giảm nguy cơ tiến triển thị trường. Các nghiên cứu này nhấn mạnh rằng không có áp lực an toàn phổ quát; một số bệnh nhân bị tổn thương ở 15 mmHg (glaucoma áp lực bình thường), trong khi những người khác vẫn ổn định ở 25 mmHg (áp lực mắt cao). Tuy nhiên, ngưỡng 22 mmHg vẫn in đậm trong ý thức lâm sàng. Nghiên cứu này nhằm mục đích lượng hóa ảnh hưởng đó bằng dữ liệu thực tế từ kho dữ liệu Sight Outcomes Research Collaborative (SOURCE).

Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp

Nguồn Dữ Liệu và Đối Tượng Tham Gia

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kho dữ liệu nhãn khoa SOURCE, một cơ sở dữ liệu đa trung tâm chứa dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) từ các trung tâm y tế học thuật khác nhau trên khắp Hoa Kỳ. Phân tích nhóm hồi cứu bao gồm các lượt thăm khám từ tháng 10 năm 2009 đến tháng 1 năm 2022. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân được chẩn đoán mắc glaucoma hoặc nghi ngờ glaucoma có các phép đo IOP từ 12 mmHg đến 25 mmHg. Tổng cộng, phân tích bao gồm 1,866,801 lượt thăm khám từ 184,504 mắt thuộc 94,232 bệnh nhân độc lập. Độ tuổi trung bình của các đối tượng là 69.5 tuổi, và 58.1% là nữ.

Kết Quả Chính và Mô Hình Thống Kê

Mục tiêu chính là xác định liệu việc điều trị có được khởi đầu hoặc tăng cường sau một lượt thăm khám hay không. Sự tăng cường được định nghĩa là việc kê đơn mới thuốc giảm IOP trong vòng một tuần, phẫu thuật laser trabeculoplasty trong vòng bốn tuần, hoặc phẫu thuật glaucoma trong vòng tám tuần. Để giải thích tính chất phân cấp của dữ liệu (nhiều lượt thăm khám mỗi mắt và hai mắt mỗi bệnh nhân), nhóm đã sử dụng hồi quy logistic hiệu ứng hỗn hợp. Mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu tính toán tỷ lệ tỷ lệ (OR) của việc khởi đầu điều trị tại các mức IOP chỉ báo cụ thể, cụ thể là kiểm tra hiệu ứng ‘bước hàm’ tại ngưỡng 22 mmHg.

Kết Luận Chính: Trọng Lượng của Ngưỡng 22 mmHg

Mối Quan Hệ Liên Tục so với Hiệu Ứng Ngưỡng

Kết quả xác nhận rằng các bác sĩ nói chung coi IOP là yếu tố nguy cơ liên tục. Khi IOP tăng từ 12 mmHg đến 25 mmHg, tỷ lệ khởi đầu điều trị tăng đều đặn. Tuy nhiên, một sự tăng tốc rõ rệt trong tỷ lệ điều trị đã được quan sát khi áp lực đạt 22 mmHg. Mô hình hồi quy logistic hiệu ứng hỗn hợp cho thấy IOP 22 mmHg có ảnh hưởng đáng kể hơn đến việc khởi đầu điều trị so với các mức chỉ báo thấp hơn. Cụ thể, tỷ lệ tỷ lệ cho việc tăng cường điều trị tại 22 mmHg là 1.11 (95% CI, 1.08-1.14), cho thấy việc đạt đến số liệu cụ thể này đóng vai trò như một tác nhân lâm sàng mạnh mẽ bất kể các yếu tố nguy cơ khác.

Sự Biến Động Dân Số và Lâm Sàng

Nghiên cứu cũng ghi nhận rằng mặc dù ngưỡng 22 mmHg là một tác nhân ảnh hưởng phổ biến, tỷ lệ khởi đầu điều trị cơ bản thay đổi giữa các địa điểm lâm sàng khác nhau và dân số bệnh nhân. Tuy nhiên, tác động tâm lý của ranh giới ‘bình thường’ và ‘bất thường’ vẫn nhất quán trong dữ liệu đa trung tâm, cho thấy một heuristic lâm sàng sâu sắc vượt qua văn hóa tổ chức cá nhân.

Bình Luận Chuyên Gia: Heuristic trong Thực Hành Lâm Sàng

Các kết quả của Polski et al. nhấn mạnh một hiện tượng phổ biến trong y học lâm sàng: việc sử dụng heuristic, hoặc các đường tắt tư duy, để quản lý quyết định phức tạp. Trong việc quản lý glaucoma, việc tính toán nguy cơ tiến triển cá nhân hóa đòi hỏi việc tích hợp tuổi, độ dày giác mạc, hình thái đầu dây thần kinh thị giác và chỉ số thị trường. Sự đơn giản của một giá trị ngắt như 22 mmHg mang lại cảm giác chắc chắn trong một lĩnh vực tinh tế.

Rủi Ro của Sự Tùy Thuộc Quá Nhiều vào Ngưỡng

Việc sử dụng 22 mmHg như một tác nhân đảm bảo rằng nhiều bệnh nhân có áp lực cao nhận được chăm sóc, nhưng nó có thể dẫn đến hai bẫy lâm sàng. Thứ nhất, nó có thể dẫn đến việc điều trị quá mức cho những bệnh nhân có áp lực mắt cao nhưng có giác mạc dày và nguy cơ tổng thể thấp. Thứ hai, và có lẽ nghiêm trọng hơn, nó có thể dẫn đến việc điều trị không đủ hoặc chậm tăng cường cho những bệnh nhân có glaucoma áp lực bình thường đang tiến triển ở áp lực dưới 22 mmHg. Nếu chuông báo động nội bộ của bác sĩ chỉ vang lên ở 22 mmHg, bệnh nhân đang tiến triển ở 17 mmHg có thể bỏ lỡ thời điểm can thiệp sớm.

<h4)Vai Trò của Hỗ Trợ Quyết Định Lâm Sàng (CDS)

Các tác giả đề xuất rằng hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng cải tiến trong EHR có thể giúp giảm thiểu sự thiên vị ngưỡng này. Bằng cách cung cấp các tính toán rủi ro theo thời gian thực (như từ Glaucoma Risk Calculator), các công cụ CDS có thể tập trung sự chú ý của bác sĩ vào hồ sơ rủi ro tổng thể của bệnh nhân thay vì một giá trị đo manometer đơn lẻ.

Kết Luận: Hướng đến Chăm Sóc Glaucoma Chính Xác

Nghiên cứu quy mô lớn này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng ngưỡng IOP lịch sử 22 mmHg vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định quản lý glaucoma. Mặc dù cộng đồng y tế đã chuyển hướng về lý thuyết sang mô hình rủi ro liên tục cá nhân hóa, ‘số ma thuật’ 22 mmHg vẫn tồn tại như một điểm neo lâm sàng.

Để tối ưu hóa kết quả, các bác sĩ phải cảnh giác với sự thiên vị tiềm thức do các ngưỡng lịch sử gây ra. Những nỗ lực trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp dữ liệu đa phương thức—bao gồm hình ảnh cấu trúc và kiểm tra chức năng—vào các công cụ hỗ trợ quyết định tự động hóa khuyến khích điều trị rủi ro của bệnh nhân thay vì chỉ số đo trên tonometer. Khi chúng ta tiến xa hơn vào thời đại y học chính xác, ngưỡng 22 mmHg nên được coi là một chú thích lịch sử thay vì một ranh giới lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Polski A, Brintz BJ, Hess R, et al. Influence of Intraocular Pressure on Clinical Decision-Making in Glaucoma Management. JAMA Ophthalmol. 2026;144(1):e255593. doi:10.1001/jamaophthalmol.2025.5593.
2. Kass MA, Heuer DK, Higginbotham EJ, et al. The Ocular Hypertension Treatment Study: a randomized trial determines that therapeutic reduction of intraocular pressure admits or delays the onset of primary open-angle glaucoma. Arch Ophthalmol. 2002;120(6):701-713.
3. Heijl A, Leske MC, Bengtsson B, et al. Reduction of intraocular pressure and glaucoma progression: results from the Early Manifest Glaucoma Trial. Arch Ophthalmol. 2002;120(10):1268-1279.
4. Stein JD, Talwar N, Launer LJ, et al. Longitudinal associations between intraocular pressure and incident Alzheimer disease and related dementias. JAMA Ophthalmol. 2023;141(3):234-242.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận