Bất ổn của thrombectomy cơ học không thành công
Mecanotherapy (MT) đã cách mạng hóa việc quản lý đột quỵ do tắc mạch lớn (LVO). Tuy nhiên, một nhóm đáng kể bệnh nhân—đặc biệt là những người trong dân số châu Á, nơi hẹp động mạch não (ICAS) phổ biến—đối mặt với thách thức của việc tái thông không thành công hoặc tái tắc sớm. Trong các trường hợp này, tiêu chuẩn chăm sóc thường bị đình trệ: liệu bác sĩ nên kết thúc thủ thuật hay thử một biện pháp ‘cấp cứu’ sử dụng nong mạch hoặc đặt stent (BAOS)?
Thử nghiệm ANGEL-REBOOT: Một cuộc điều tra toàn diện
Thử nghiệm ANGEL-REBOOT (Nghiên cứu ngẫu nhiên về can thiệp nong mạch cấp cứu sau thrombectomy cho tắc mạch lớn cấp tính) được thiết kế để giải quyết sự không chắc chắn lâm sàng này. Được thực hiện tại 36 bệnh viện ở Trung Quốc, thử nghiệm ngẫu nhiên, đối chứng, mở nhãn này đã tuyển chọn 348 bệnh nhân gặp thrombectomy không thành công (eTICI 0-2a) hoặc hẹp động mạch còn lại mức độ cao (>70%) sau nỗ lực MT ban đầu. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận BAOS (can thiệp) hoặc điều trị tiêu chuẩn (đối chứng), bao gồm việc kết thúc hoặc tiếp tục thủ thuật thrombectomy mà không sử dụng BAOS.
Kết quả ngắn hạn: Kết quả từ Lancet Neurology
Hình ảnh lâm sàng sau 90 ngày
Kết quả ban đầu từ thử nghiệm ANGEL-REBOOT, được công bố trên Lancet Neurology, đã trình bày một bức tranh phức tạp về độ an toàn và hiệu quả của BAOS sau 90 ngày. Điểm cuối chính—sự thay đổi trong điểm thang Rankin sửa đổi (mRS) sau 90 ngày—không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm BAOS và nhóm điều trị tiêu chuẩn (tỷ lệ tỷ lệ chung 0.86, p=0.41).
Những lo ngại về độ an toàn của thủ thuật
Mặc dù BAOS nhằm đạt được sự thông mạch tốt hơn, nhưng nó đi kèm với chi phí là tăng các biến chứng thủ thuật. Nhóm can thiệp có tỷ lệ chảy máu não triệu chứng cao hơn (5% so với 1% trong nhóm đối chứng) và tỷ lệ xé động mạch liên quan đến thủ thuật cao hơn đáng kể (14% so với 3%). Ngoài ra, chảy máu mô não loại 2 được quan sát ở 3% nhóm BAOS so với không có trong nhóm đối chứng. Những kết quả này ban đầu cho thấy rằng rủi ro của BAOS có thể vượt quá lợi ích lâm sàng trong giai đoạn sau đột quỵ ngay lập tức.
Quan điểm dài hạn: Kết quả sau 1 năm trong Circulation
Hồi phục chức năng và giảm thiểu khuyết tật
Câu chuyện xung quanh BAOS đã thay đổi đáng kể với việc công bố dữ liệu theo dõi 1 năm trong Circulation. Đến thời điểm 12 tháng, nhóm BAOS đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về phân phối điểm mRS so với nhóm điều trị tiêu chuẩn (tỷ lệ tỷ lệ chung 1.34, p=0.02). Điều này cho thấy rằng rủi ro thủ thuật ban đầu của BAOS có thể được bù đắp bởi sự hồi phục thần kinh tốt hơn dài hạn.
Phòng ngừa đột quỵ thứ phát
Một trong những kết quả thuyết phục nhất từ phân tích 1 năm là sự giảm đáng kể tái phát đột quỵ trong động mạch được điều trị. Chỉ 4% bệnh nhân trong nhóm BAOS bị tái phát đột quỵ trong lãnh thổ mục tiêu, so với 13% trong nhóm điều trị tiêu chuẩn (tỷ lệ nguy cơ 0.30, p=0.006). Dữ liệu này nhấn mạnh vai trò của BAOS không chỉ như một liệu pháp cứu chữa cho tái thông cấp tính, mà còn là một chiến lược phòng ngừa thứ phát mạnh mẽ cho bệnh nhân có tổn thương xơ vữa động mạch nền. Tỷ lệ tử vong sau một năm vẫn tương tự giữa hai nhóm (15% so với 17%).
Nhận biết về tái tắc sớm: Phân tích phụ về đột quỵ
Xác định các yếu tố nguy cơ
Phân tích phụ của dữ liệu ANGEL-REBOOT tập trung vào các yếu tố liên quan đến tái tắc sớm (24 giờ) ở bệnh nhân có tắc mạch liên quan đến ICAS. Tỷ lệ tái tắc được ghi nhận là 9.7%. Bệnh nhân gặp tái tắc có kết quả 90 ngày kém hơn đáng kể (trung vị mRS 4 so với 1).
Các yếu tố dự đoán thành công
Nghiên cứu đã xác định ba yếu tố độc lập liên quan đến tái tắc sớm:
1. Thời gian từ chọc mạch đến tái thông
Thời gian thủ thuật lâu hơn có liên quan tích cực với nguy cơ tái tắc (OR 1.80 mỗi giờ tăng). Điều này củng cố quan điểm ‘thời gian là não’, cho thấy rằng thao tác kéo dài của mạch máu có thể làm tăng tổn thương nội mạc và khả năng tạo huyết khối.
2. Gây mê tổng quát
Điều thú vị là việc sử dụng gây mê tổng quát có liên quan đến việc giảm nguy cơ tái tắc (OR 0.25). Điều này có thể do bệnh nhân được cố định tốt hơn, cho phép thao tác vi phẫu và đặt stent chính xác hơn trong thủ thuật cấp cứu.
3. Điểm eTICI sau thủ thuật
Đạt được tái thông chất lượng cao (eTICI 2c-3) là một yếu tố dự đoán tiêu cực mạnh mẽ của tái tắc (OR 0.35). Đảm bảo khôi phục gần hoàn toàn hoặc hoàn toàn dòng chảy là quan trọng để duy trì thông mạch trong 24 giờ đầu tiên.
Bình luận chuyên gia và diễn giải lâm sàng
Thử nghiệm ANGEL-REBOOT cung cấp cơ sở bằng chứng tinh tế cho việc quản lý thrombectomy không thành công. Sự khác biệt giữa kết quả sau 90 ngày và 1 năm đặc biệt đáng chú ý. Mặc dù giai đoạn ngay sau thủ thuật có nhiều rủi ro chảy máu và xé động mạch cao hơn khi sử dụng BAOS, sự ổn định mạch máu dài hạn dường như mang lại lợi thế chức năng và bảo vệ chống lại các sự kiện tái phát. Các nhà phê bình lưu ý rằng tỷ lệ sử dụng tirofiban cao (96%) trong cả hai nhóm có thể đã ảnh hưởng đến hồ sơ an toàn và khả năng áp dụng rộng rãi của những kết quả này cho các môi trường sử dụng chế độ chống tiểu cầu tích cực khác nhau. Tuy nhiên, đối với dân số Trung Quốc—nơi ICAS là nguyên nhân hàng đầu của LVO—những kết quả này cho thấy BAOS nên được xem xét là một lựa chọn khả thi, miễn là bác sĩ cân nhắc giữa rủi ro chảy máu ngắn hạn và lợi ích ổn định tái thông dài hạn.
Kết luận
Thử nghiệm ANGEL-REBOOT kết luận rằng đối với bệnh nhân có tái thông không thành công hoặc hẹp động mạch còn lại mức độ cao sau thrombectomy, can thiệp nong mạch cấp cứu hoặc đặt stent (BAOS) liên quan đến việc giảm khuyết tật và nguy cơ tái phát đột quỵ thấp hơn sau một năm. Mặc dù các bác sĩ phải thận trọng về rủi ro chảy máu triệu chứng và xé động mạch cao hơn trong ngắn hạn, BAOS đóng vai trò quan trọng trong kho vũ khí can thiệp thần kinh cho các trường hợp LVO phức tạp.
Tài trợ và đăng ký
Thử nghiệm được tài trợ bởi Quỹ Khoa học Tự nhiên Bắc Kinh, Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc và một số tổ chức công nghệ y tế bao gồm Shanghai HeartCare và Sino Medical Sciences. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT05122286.
Tài liệu tham khảo
1. Gao F, et al. Can thiệp nong mạch cấp cứu hoặc đặt stent sau thrombectomy cho tắc mạch lớn cấp tính: Kết quả 1 năm của ANGEL-REBOOT. Circulation. 2025;152(20):1397-1407.
2. Gao F, et al. Can thiệp nong mạch cấp cứu hoặc đặt stent sau thrombectomy cho tắc mạch lớn cấp tính ở Trung Quốc (ANGEL-REBOOT): Một nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng, mở nhãn, điểm cuối mù. Lancet Neurol. 2024;23(8):797-806.
3. Li L, et al. Các yếu tố liên quan đến tái tắc sớm trong tắc mạch động mạch não do ICAS: Nhận xét từ ANGEL-REBOOT. Stroke. 2025;56(9):2431-2439.
