GnRH Agonists Liên Quan đến Tiến Trình Mảng Xơ Vữa Động Mạch Quanh Tim Nhanh Hơn so với Antagonists ở Bệnh Nhân Ung Thư Tiền Liệt Tuyến

GnRH Agonists Liên Quan đến Tiến Trình Mảng Xơ Vữa Động Mạch Quanh Tim Nhanh Hơn so với Antagonists ở Bệnh Nhân Ung Thư Tiền Liệt Tuyến

Giới Thiệu: Paradox Tim Mạch Của Liệu Pháp Hạn Chế Androgen

Liệu pháp hạn chế androgen (ADT) đã vẫn là nòng cốt trong quản lý cho nam giới mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến (PCa) ở mức độ trung bình và cao cũng như di căn trong nhiều thập kỷ. Bằng cách giảm testosterone xuống mức castrat, ADT hiệu quả ức chế sự phát triển khối u và cải thiện kết quả ung thư. Tuy nhiên, lợi ích điều trị này đi kèm với một chi phí chuyển hóa và tim mạch đáng kể. Các bác sĩ đã quan sát lâu dài rằng nam giới đang điều trị bằng ADT có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch (CV) tăng lên, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và tử vong tim mạch đột ngột.

Trong những năm gần đây, phong cảnh dược lý của ADT đã chuyển từ các GnRH agonists truyền thống (như leuprolide) sang các GnRH antagonists (như relugolix). Thử nghiệm HERO nổi bật trước đó đã chứng minh rằng relugolix có liên quan đến nguy cơ mắc các sự kiện tim mạch bất lợi lớn (MACE) thấp hơn 54% so với leuprolide. Dù có những kết quả lâm sàng này, cơ chế sinh học tiềm ẩn—cụ thể là cách hai loại thuốc này ảnh hưởng khác biệt đến động mạch quanh tim—đã vẫn chưa rõ ràng. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mới do Patel và cộng sự công bố trên JAMA Cardiology đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về bí ẩn này bằng cách nghiên cứu sự tiến trình của mảng xơ vữa động mạch thông qua hình ảnh tân tiến.

Những Điểm Chính

– GnRH agonist leuprolide liên quan đến sự tiến trình đáng kể hơn về thể tích tổng mảng xơ vữa (TPV) trong 12 tháng so với antagonist relugolix.
– Sự tiến trình này chủ yếu do sự gia tăng về thể tích mảng xơ vữa không canxi hóa (NCPV), một dạng xơ vữa động mạch thường được liên kết với nguy cơ vỡ cao hơn.
– Không có sự khác biệt đáng kể nào được quan sát trong thể tích mảng xơ vữa canxi hóa (CPV) hoặc thể tích mảng xơ vữa giảm hấp thụ (LAPV) giữa hai nhóm điều trị.
– Những kết quả này cho thấy rằng hồ sơ an toàn tim mạch của GnRH antagonists có thể được điều chỉnh bởi sự ổn định tương đối hoặc tiến trình chậm hơn của xơ vữa động mạch mềm.

Thiết Kế Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này được thực hiện tại bốn trung tâm trực thuộc một tổ chức học thuật tại Atlanta, Georgia. Nghiên cứu đã tuyển dụng 65 nam giới mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến không di căn, những người là ứng viên cho xạ trị vùng chậu và ADT với thời gian dự kiến ít nhất sáu tháng. Người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận GnRH agonist leuprolide (tiêm) hoặc GnRH antagonist relugolix (dùng đường uống).

Để lượng hóa chính xác sự thay đổi trong động mạch quanh tim, các nhà nghiên cứu đã sử dụng chụp cắt lớp vi tính động mạch quanh tim (CCTA), một phương thức hình ảnh không xâm lấn có khả năng xác định thành phần mảng xơ vữa. Quét được thực hiện ở thời điểm cơ bản và sau 12 tháng kể từ khi bắt đầu ADT. Điểm cuối chính là sự thay đổi về thể tích tổng mảng xơ vữa (TPV) trong động mạch quanh tim. Các điểm cuối phụ bao gồm sự thay đổi về thể tích mảng xơ vữa không canxi hóa (NCPV), thể tích mảng xơ vữa canxi hóa (CPV), và thể tích mảng xơ vữa giảm hấp thụ (LAPV).

Phân tích được thực hiện một cách nghiêm ngặt, điều chỉnh cho thể tích mảng xơ vữa cơ bản, tuổi của bệnh nhân, và việc sử dụng statins, được biết đến là ảnh hưởng đến sự tiến trình và ổn định mảng xơ vữa. Trong số 65 nam giới được đăng ký, 62 người đã hoàn thành theo dõi đầy đủ 12 tháng và được bao gồm trong phân tích dữ liệu cuối cùng.

Kết Quả: Đo Lường Sự Tiến Trình Của Mảng Xơ Vữa

Kết quả tiết lộ một sự chênh lệch đáng kể về sức khỏe động mạch quanh tim giữa hai nhóm điều trị. Nam giới được điều trị bằng GnRH agonist leuprolide cho thấy sự gia tăng đáng kể về xơ vữa động mạch so với những người được điều trị bằng antagonist relugolix.

Thể Tích Tổng Mảng Xơ Vữa (TPV)

Sau 12 tháng, nhóm leuprolide thể hiện sự gia tăng đáng kể hơn về TPV. Sự chênh lệch ước tính giữa hai nhóm là +68.9 mm3 (95% CI, 23.2-114.5 mm3; P = .02) có lợi cho relugolix. Điều này cho thấy rằng liệu pháp agonist đã làm tăng gánh nặng tổng thể của bệnh xơ vữa động mạch quanh tim đáng kể hơn so với liệu pháp antagonist.

Thể Tích Mảng Xơ Vữa Không Canxi Hóa (NCPV)

Có lẽ kết quả lâm sàng quan trọng nhất là sự thay đổi về NCPV. Mảng xơ vữa không canxi hóa thường được gọi là “mảng mềm” và được coi là dễ bị xói mòn hoặc vỡ hơn so với mảng xơ vữa canxi hóa, ổn định. Leuprolide liên quan đến sự gia tăng đáng kể về NCPV trong 12 tháng so với relugolix, với sự chênh lệch ước tính là +64.5 mm3 (95% CI, 31.6-97.3 mm3; P = .004).

Mảng Xơ Vữa Canxi Hóa và Giảm Hấp Thu

Ngược lại, không có sự khác biệt thống kê đáng kể nào giữa nhóm leuprolide và relugolix về sự thay đổi trong 12 tháng về thể tích mảng xơ vữa canxi hóa (CPV) hoặc thể tích mảng xơ vữa giảm hấp thụ (LAPV). Điều này cho thấy rằng động lực chính của sự khác biệt trong tiến trình tổng thể của mảng xơ vữa là sự tích tụ của vật liệu xơ vữa động mạch không canxi hóa.

Các Hiểu Biết Cơ Chế: Tại Sao Có Sự Khác Biệt?

Nghiên cứu đặt ra câu hỏi cơ bản: Tại sao một GnRH agonist lại thúc đẩy sự tiến trình mảng xơ vữa nhiều hơn so với một antagonist? Mặc dù cả hai loại thuốc đều đạt được việc giảm testosterone, nhưng cơ chế hoạt động và tác dụng nội tiết thứ cấp của chúng khác biệt đáng kể.

Học Thuyết FSH

GnRH agonists hoạt động bằng cách kích thích quá mức receptor GnRH, dẫn đến sự tăng đột biến ban đầu về testosterone và gonadotropins sau đó là sự giảm hoạt tính receptor. Đặc biệt, mức độ FSH thường cao hơn ở bệnh nhân được điều trị bằng agonists so với những người dùng antagonists. Bằng chứng mới xuất hiện cho thấy rằng receptor FSH được biểu hiện trên tế bào nội mô mạch máu và có thể đóng vai trò trong việc thúc đẩy các con đường viêm và tiến trình xơ vữa động mạch. Sự giảm FSH sâu hơn đạt được bởi relugolix có thể góp phần vào an toàn mạch máu tương đối của nó.

Kích Hoạt T-Cell và Sự Ổn Định Mảng Xơ Vữa

Nghiên cứu trước đây đã đề xuất rằng receptor GnRH có mặt trên T-cells. Agonists có thể kích thích phản ứng viêm đặc biệt trong các mảng xơ vữa động mạch hiện có, có thể làm mất ổn định chúng hoặc tăng tốc việc tuyển dụng chất béo và tế bào viêm. Điều này phù hợp với kết quả của nghiên cứu, cho thấy sự khác biệt tập trung vào mảng xơ vữa không canxi hóa (giàu viêm) thay vì mảng xơ vữa canxi hóa (ổn định).

Bình Luận Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Đối với các bác sĩ, những kết quả này cung cấp một cơ sở sinh học cho các kết quả lâm sàng được quan sát trong thử nghiệm HERO. Đối với bệnh nhân mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến có hồ sơ nguy cơ tim mạch cao—như những người có bệnh xơ vữa động mạch quanh tim sẵn có, đái tháo đường, hoặc nhiều yếu tố nguy cơ—việc lựa chọn ADT có thể là quan trọng.

Bác sĩ S.A. Patel và cộng sự lưu ý rằng sự tiến trình nhanh chóng của mảng xơ vữa không canxi hóa chỉ trong 12 tháng là một kết quả đáng suy ngẫm. Trong bối cảnh ung thư học, nơi bệnh nhân có thể tiếp tục ADT trong nhiều năm, tác động tích lũy lên động mạch quanh tim có thể đáng kể. Nghiên cứu này củng cố tầm quan trọng của mô hình hợp tác “Tim Mạch-Học Ung Thư”, nơi sức khỏe tim mạch của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ như mức PSA của họ.

Tuy nhiên, cần cân nhắc một số hạn chế. Dân số nghiên cứu khá nhỏ (N=62), và mặc dù kết quả có ý nghĩa thống kê, các thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn hơn là cần thiết để xác nhận những kết quả này trong các dân số đa dạng hơn. Ngoài ra, nghiên cứu là mở nhãn, mặc dù phân tích CCTA được thực hiện bởi nhân viên phòng thí nghiệm lõi mù để duy trì tính khách quan.

Kết Luận

Ở nam giới mắc bệnh ung thư tiền liệt tuyến cục bộ đang điều trị xạ trị và ADT, việc sử dụng GnRH agonist leuprolide liên quan đến sự tiến trình đáng kể hơn về thể tích tổng mảng xơ vữa và thể tích mảng xơ vữa không canxi hóa so với GnRH antagonist relugolix. Những kết quả này cho thấy rằng các ưu điểm tim mạch của GnRH antagonists có thể xuất phát từ khả năng hạn chế sự tích tụ của mảng xơ vữa động mạch quanh tim dễ vỡ. Khi chúng ta tiến tới y học cá nhân hóa, những kết quả này hỗ trợ việc xem xét GnRH antagonists là một lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân có nguy cơ cao mắc các sự kiện tim mạch.

Quỹ Hỗ Trợ và ClinicalTrials.gov

Thử nghiệm này được hỗ trợ bởi quỹ nghiên cứu tổ chức và được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với số nhận diện NCT05320406. Phân tích dữ liệu được thực hiện từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2025.

Tham Khảo

1. Patel SA, Yadalam AK, van Assen M, et al. Coronary Plaque Progression After Androgen Deprivation Therapy in Men With Prostate Cancer: A Randomized Clinical Trial. JAMA Cardiol. 2026 Feb 18. doi: 10.1001/jamacardio.2025.5586.
2. Shore ND, Saad F, Cookson MS, et al. Oral Relugolix for Androgen-Deprivation Therapy in Advanced Prostate Cancer (HERO Trial). N Engl J Med. 2020;382(23):2187-2196.
3. Bhatia N, Santos M, Jones LW, et al. Cardiovascular Effects of Androgen Deprivation Therapy in Patients With Prostate Cancer. Circulation. 2016;133(15):1504-1514.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận