Các Loại Sepsis Đều Linh Hoạt: Cách Phân Loại ‘Mờ’ Giải Thích Sự Khác Biệt Trong Điều Trị và Quá Trình Bệnh Nhân

Các Loại Sepsis Đều Linh Hoạt: Cách Phân Loại ‘Mờ’ Giải Thích Sự Khác Biệt Trong Điều Trị và Quá Trình Bệnh Nhân

Giới thiệu

Sepsis vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong y học hiện đại, được đặc trưng bởi tỷ lệ tử vong cao và sự khác biệt lâm sàng cực kỳ đa dạng. Trong nhiều năm, cộng đồng y tế đã tìm cách vượt qua cách tiếp cận ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ trong quản lý sepsis. Những tiến bộ gần đây trong học máy đã đề xuất bốn loại lâm sàng riêng biệt—alpha (α), beta (β), gamma (γ), và delta (δ)—dựa trên dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) có sẵn. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng vẫn còn tồn tại: liệu những loại này có ổn định hay chỉ là những hình ảnh nhanh của một trạng thái sinh lý đang phát triển nhanh chóng? Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt do Kennedy và cộng sự công bố trên EBioMedicine, khám phá bản chất ‘mờ’ của những phân loại này và những ý nghĩa sâu sắc đối với quá trình bệnh nhân và điều trị chính xác.

Những Điểm Nổi Bật

Sự Bất Ổn Định Cao Trong Quá Trình

Khoảng 82% bệnh nhân mắc sepsis từ cộng đồng thay đổi loại lâm sàng trong 48 giờ đầu tiên nhập viện, bất kể loại ban đầu của họ.

Tần Suất Không Chắc Chắn Trong Phân Loại

Hầu hết bệnh nhân thuộc các loại alpha, beta, và gamma (64-70%) nằm trong nhóm ‘bìa’, có nghĩa là các đặc điểm lâm sàng của họ không khớp mạnh mẽ với một loại lõi duy nhất.

Điều Chỉnh Phản Ứng Điều Trị

Sự không chắc chắn trong phân loại không chỉ là một chi tiết thống kê; nó đã thay đổi hiệu ứng của các phương pháp điều trị ngẫu nhiên đối với tỷ lệ tử vong sau 365 ngày trong thử nghiệm ProCESS, cho thấy rằng bệnh nhân ‘lõi’ và ‘bìa’ phản ứng khác nhau với các can thiệp.

Nền Tảng: Thách Thức Của Sự Đa Dạng Trong Sepsis

Sepsis được định nghĩa là rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng chủ nhà bị rối loạn đối với nhiễm trùng. Biểu hiện lâm sàng của nó thay đổi rất nhiều, từ khó thở nhẹ đến sốc sepsis không đáp ứng. Nghiên cứu trước đây đã xác định bốn loại: alpha (tối thiểu rối loạn chức năng cơ quan), beta (người già mắc bệnh mãn tính và rối loạn chức năng thận), gamma (viêm và rối loạn chức năng phổi), và delta (rối loạn chức năng gan và sốc). Mặc dù các loại này cung cấp một khung để hiểu rủi ro, sự ổn định theo thời gian và độ chắc chắn của việc gán loại chưa được đánh giá nghiêm túc cho đến nay.

Thiết Kế Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hồi cứu trên 35.691 bệnh nhân trưởng thành mắc sepsis từ cộng đồng theo tiêu chuẩn Sepsis-3. Dữ liệu được lấy từ nhiều cơ sở dữ liệu EHR và thử nghiệm ngẫu nhiên ProCESS.

Xác Định Nhóm Lõi Và Bìa

Để đo lường sự không chắc chắn trong phân loại, nhóm đã sử dụng xác suất thành viên được dẫn xuất từ mô hình. Bệnh nhân được gán vào nhóm ‘lõi’ nếu xác suất thuộc về một loại cụ thể là 90% hoặc cao hơn. Những người có xác suất dưới 90% được đặt vào nhóm ‘bìa’.

Các Điểm Kết Thúc

Nghiên cứu tập trung vào hai kết quả chính:
1. Sự thay đổi loại trong 48 giờ đầu tiên nhập viện.
2. Tỷ lệ tử vong sau 365 ngày đã điều chỉnh rủi ro, cụ thể là xem xét cách loại và tình trạng bìa/lõi ảnh hưởng đến phản ứng điều trị trong dữ liệu thử nghiệm ProCESS.

Các Phát Hiện Chính

Sự Linh Hoạt Của Các Loại Sepsis

Phát hiện đáng chú ý nhất là sự thiếu ổn định của loại. Trong số 35.691 bệnh nhân (tuổi trung bình 68 tuổi; 51% nam giới), 82% chuyển sang một loại khác trong 48 giờ. Điều này cho thấy các loại sepsis là rất động và bị ảnh hưởng bởi cả sự tiến triển của bệnh nền và các can thiệp lâm sàng cung cấp trong những giờ đầu tiên của chăm sóc.

Sự Không Chắc Chắn Trong Phân Loại Là Quy Luật

Hầu hết bệnh nhân không phù hợp hoàn hảo với một loại ‘lõi’.
– Loại alpha: 70% ở nhóm bìa.
– Loại beta: 66% ở nhóm bìa.
– Loại gamma: 64% ở nhóm bìa.
– Loại delta: Đây là ngoại lệ, với chỉ 18% ở nhóm bìa, cho thấy rằng loại delta (sốc và rối loạn chức năng gan) là loại lâm sàng rõ ràng và dễ nhận biết nhất.

Dự Đoán Sự Thay Đổi Quá Trình

Bệnh nhân trong nhóm bìa có khả năng thay đổi loại cao hơn đáng kể. Ví dụ, bệnh nhân trong nhóm bìa delta có nguy cơ thay đổi loại cao gấp bảy lần so với những bệnh nhân trong nhóm lõi alpha (Tỷ lệ Tỷ lệ, 7.13; 95% CI, 5.16-9.85). Nhóm nguy cơ cao này đại diện cho một cửa sổ quan trọng để cảnh giác lâm sàng.

Tác Động Đến Phản Ứng Điều Trị

Trong thử nghiệm ProCESS, hiệu ứng của điều trị ngẫu nhiên đối với tỷ lệ tử vong sau 365 ngày đã bị thay đổi bởi nhóm bìa/lõi (tương tác p = 0.026). Điều này ngụ ý rằng khoảng cách của bệnh nhân đến ‘lõi’ của một loại quyết định cách họ sẽ phản ứng với các quy trình cụ thể, như điều trị hướng mục tiêu sớm. Bỏ qua sự ‘mờ’ trong phân loại có thể dẫn đến kết quả sai lệch trong các thử nghiệm lâm sàng.

Bình Luận Chuyên Gia

Nghiên cứu này thách thức quan niệm rằng các loại sepsis là những nhãn tĩnh. Thay vào đó, nó cho thấy sepsis là một chuỗi liên tục, và bệnh nhân di chuyển giữa các trạng thái. Phần trăm cao của bệnh nhân trong ‘bìa’ cho thấy các mô hình phân cụm hiện tại, mặc dù hữu ích, có thể đơn giản hóa quá mức thực tế sinh học của bệnh.

Từ góc độ khả năng sinh học, sự tương đối ổn định của loại delta là đáng chú ý. Loại delta thường liên quan đến rối loạn sinh lý nặng—hạ huyết áp, lactate cao, và suy gan—có thể đại diện cho một ‘điểm không trở lại’ hoặc một trạng thái sinh học cố định hơn so với những dao động chuyển hóa hoặc viêm thấy trong các loại alpha hoặc gamma.

Hạn Chế

Nghiên cứu bị hạn chế bởi tính chất hồi cứu và sự phụ thuộc vào dữ liệu EHR, có thể bị ảnh hưởng bởi các thiên lệ ghi chép. Ngoài ra, khung thời gian 48 giờ, mặc dù quan trọng đối với y học cấp cứu, không bao gồm giai đoạn phục hồi hoặc suy giảm đầy đủ của sepsis. Nghiên cứu trong tương lai nên tích hợp dữ liệu đa omics (genomics, proteomics) với các phân loại lâm sàng ‘mờ’ này để xem liệu các dấu hiệu phân tử có cung cấp các neo ổn định hơn cho việc gán loại hay không.

Kết luận

Các phát hiện của Kennedy và cộng sự đại diện cho một sự thay đổi quan điểm trong cách chúng ta xem xét y học chính xác sepsis. Các bác sĩ lâm sàng phải nhận thức rằng loại của bệnh nhân khi nhập viện là một mục tiêu di chuyển. Cách tiếp cận phân loại ‘mờ’ cung cấp một cách diễn đạt trung thực hơn về sự không chắc chắn lâm sàng và cung cấp một chỉ số mới—tình trạng bìa/lõi—để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về sự bất ổn lâm sàng. Trong tương lai, các thử nghiệm lâm sàng phải xem xét những quá trình động này để thực sự tùy chỉnh điều trị cho từng bệnh nhân.

Quỹ Hỗ Trợ Và Tham Khảo

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi National Institutes of Health và National Institute of General Medical Sciences (R35GM119519).

Tham Khảo

1. Kennedy JN, Iyer S, Nauka PC, et al. Fuzzy classification of sepsis subtypes and implications for trajectory and treatment. EBioMedicine. 2026;124:106125. doi:10.1016/j.ebiom.2026.106125.
2. Seymour CW, Gesten F, Prescott HC, et al. Time to Treatment and Mortality during Mandated Emergency Care for Sepsis. N Engl J Med. 2017;376(23):2235-2244.
3. Singer M, Deutschman CS, Seymour CW, et al. The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3). JAMA. 2016;315(8):801-810.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận