Dung dịch muối qua mũi ngang bằng với steroid trong điều trị rối loạn thở khi ngủ ở trẻ em: Cân nhắc lại phương pháp đầu tiên

Dung dịch muối qua mũi ngang bằng với steroid trong điều trị rối loạn thở khi ngủ ở trẻ em: Cân nhắc lại phương pháp đầu tiên

Những điểm nổi bật

  • Dung dịch muối qua mũi đã giải quyết triệu chứng ở gần 30% trẻ em mắc rối loạn thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSDB) trong giai đoạn chạy thử 6 tuần.
  • Ở những trẻ có triệu chứng kéo dài sau giai đoạn chạy thử ban đầu, không tìm thấy sự khác biệt lâm sàng hay thống kê giữa mometasone furoate qua mũi và tiếp tục điều trị bằng dung dịch muối.
  • Quản lý bảo tồn tích lũy bằng dung dịch muối dẫn đến tỷ lệ giải quyết tổng thể triệu chứng khoảng 50% trong 12 tuần.
  • Bằng chứng hiện tại cho thấy nên khuyến nghị thử nghiệm 3 tháng với dung dịch muối qua mũi trước khi tăng cường đến việc chuyển đến bác sĩ chuyên khoa hoặc can thiệp phẫu thuật.

Gánh nặng bệnh tật và bối cảnh lâm sàng

Rối loạn thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSDB) là một tình trạng phổ biến trong dân số trẻ em, từ ngáy đơn thuần đến apnea khi ngủ tắc nghẽn (OSA). Tình trạng này được đặc trưng bởi sự tắc nghẽn phần hay toàn bộ đường hô hấp trên trong khi ngủ, gây gián đoạn thông khí và mô hình ngủ bình thường. Nếu không được điều trị, OSDB có liên quan đến các bệnh đồng mắc đáng kể, bao gồm suy giảm chức năng thần kinh nhận thức, vấn đề hành vi như các triệu chứng giống ADHD, căng thẳng tim mạch, và chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng. Trong nhiều thập kỷ, phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho OSDB mức độ trung bình đến nặng là cắt amidan và hạch hạnh nhân. Tuy nhiên, phẫu thuật mang theo rủi ro cố hữu, bao gồm chảy máu sau phẫu thuật, đau, và chi phí liên quan đến gây mê và nhập viện.

Cho dù vậy, đã có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các phương pháp thay thế y tế. Steroid qua mũi (INS) đã lâu nay là thuốc chính trong điều trị OSDB mức độ nhẹ đến trung bình, dựa trên giả thuyết rằng chúng làm giảm viêm mô bạch huyết (phì đại amidan) và phù nề niêm mạc mũi. Tuy nhiên, hiệu quả so sánh của INS so với rửa mũi đơn giản bằng dung dịch muối—và khả năng của dung dịch muối hoạt động như một tác nhân điều trị thay vì chỉ là một giả dược—vẫn là chủ đề tranh luận lâm sàng. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên MIST+ được thiết kế để giải quyết sự không chắc chắn này và cung cấp bằng chứng cấp cao để hướng dẫn thực hành chăm sóc ban đầu và chuyên khoa.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp

Thử nghiệm MIST+ (Mometasone for Intranasal Symptoms Treatment) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, mù đôi được tiến hành tại hai trung tâm chuyên khoa nhi lớn ở Úc. Nghiên cứu nhắm vào trẻ em từ 3 đến 12 tuổi được chuyển đến danh sách chờ của chuyên khoa với các triệu chứng của OSDB. Thử nghiệm sử dụng thiết kế độc đáo hai giai đoạn để cô lập tác dụng của rửa mũi bằng dung dịch muối khỏi tác dụng của điều trị corticosteroid.

Trong giai đoạn đầu, tất cả 150 trẻ được tuyển chọn đã trải qua giai đoạn chạy thử 6 tuần trong đó họ nhận dung dịch muối qua mũi hàng ngày. Sau giai đoạn này, trẻ được đánh giá lại bằng điểm SDB (Sleep-Disordered Breathing), một công cụ được kiểm định để đo mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Những trẻ có triệu chứng giải quyết trong giai đoạn chạy thử bằng dung dịch muối (định nghĩa là điểm SDB dưới -1) được theo dõi nhưng không được phân nhóm ngẫu nhiên. Những trẻ có triệu chứng kéo dài (điểm SDB ≥ -1) tiếp tục vào giai đoạn thứ hai.

Trong giai đoạn thứ hai, 93 trẻ được phân nhóm ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận mometasone furoate qua mũi (50 µg mỗi ngày một lần) hoặc tiếp tục dùng dung dịch muối qua mũi thêm 6 tuần. Kết quả chính là giải quyết triệu chứng (điểm SDB < -1) sau 12 tuần. Các kết quả phụ bao gồm thay đổi về hành vi (đo bằng bảng câu hỏi Strengths and Difficulties), chất lượng cuộc sống (công cụ OSA-18), và nhận thức của cha mẹ về nhu cầu phẫu thuật.

Kết quả và phát hiện chính

Kết quả của thử nghiệm MIST+ thách thức sự phụ thuộc truyền thống vào steroid qua mũi như là phương pháp điều trị y tế ưu việt cho OSDB. Trong số 139 trẻ hoàn thành giai đoạn chạy thử 6 tuần bằng dung dịch muối, 41 trẻ (29.5%) đã giải quyết hoàn toàn triệu chứng. Kết quả này cho thấy gần một phần ba trẻ được chuyển đến chăm sóc chuyên khoa cho OSDB có thể cải thiện với việc vệ sinh mũi đơn giản bằng dung dịch muối.

Trong số 93 trẻ có triệu chứng kéo dài tham gia giai đoạn ngẫu nhiên, tỷ lệ giải quyết triệu chứng giữa hai nhóm là tương tự đáng kể. Trong nhóm steroid qua mũi (INS), 35.6% (95% CI, 22.9%-50.6%) đạt giải quyết, trong khi trong nhóm dung dịch muối, 36.4% (95% CI, 23.5%-51.6%) đạt giải quyết. Sự khác biệt về rủi ro là không đáng kể -0.9% (95% CI, -20.7% đến 19.0%; P = .93), cho thấy không có bằng chứng về lợi ích lâm sàng đáng kể của mometasone so với dung dịch muối.

Hơn nữa, các kết quả phụ, bao gồm điểm hành vi và các chỉ số chất lượng cuộc sống, không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Điều quan trọng là, nhận thức của cha mẹ về nhu cầu phẫu thuật không khác biệt giữa những người dùng steroid và những người dùng dung dịch muối. Phân tích theo nhóm, xem xét các yếu tố như dị ứng hoặc mức độ phì đại amidan, không xác định được bất kỳ loại gen nào có khả năng đáp ứng hơn với steroid so với dung dịch muối. Khi xem xét thử nghiệm tổng thể, khoảng 50% nhóm ban đầu đã giải quyết triệu chứng sau 12 tuần quản lý mũi bảo tồn.

Giải thích lâm sàng và bình luận chuyên gia

Thử nghiệm MIST+ cung cấp một bằng chứng quan trọng cho phương pháp “chờ đợi thận trọng” được bổ sung bằng vệ sinh mũi. Tỷ lệ phản hồi cao đối với rửa mũi bằng dung dịch muối—cả trong giai đoạn chạy thử và giai đoạn ngẫu nhiên—cho thấy có thể có nhiều cơ chế sinh lý đang diễn ra. Dung dịch muối có thể cải thiện triệu chứng OSDB bằng cách làm sạch các trung gian viêm, giảm vảy niêm mạc, và cải thiện quá trình thanh thải niêm mạc, do đó giảm sức cản đường hô hấp trên. Hiệu ứng “rửa sạch” này có vẻ mạnh mẽ ngang bằng với tác dụng chống viêm của corticosteroid trong dân số cụ thể này.

Từ góc độ chính sách y tế, những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nếu một nửa số trẻ được chuyển đến chăm sóc OSDB có thể được quản lý thành công trong môi trường chăm sóc ban đầu với dung dịch muối, gánh nặng đối với danh sách chờ chuyên khoa tai mũi họng và phòng phẫu thuật có thể giảm đáng kể. Bác sĩ nên cân nhắc rằng nhiều trường hợp OSDB ở trẻ em có thể là tạm thời hoặc rất đáp ứng với các can thiệp không dùng thuốc. Thử nghiệm cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu ứng giả dược hoặc “chăm sóc” trong các thử nghiệm lâm sàng nhi khoa; thói quen hàng ngày có cấu trúc của việc dùng xịt mũi có thể dẫn đến cải thiện cảm nhận hoặc thực tế về vệ sinh giấc ngủ và báo cáo của cha mẹ.

Tuy nhiên, cần lưu ý các hạn chế của nghiên cứu. Thử nghiệm tập trung vào sự giải quyết triệu chứng chứ không phải dữ liệu polysomnography (PSG) khách quan. Mặc dù điểm SDB là một công cụ lâm sàng được kiểm định, PSG vẫn là tiêu chuẩn khách quan để chẩn đoán mức độ nghiêm trọng của OSA. Ngoài ra, thời gian nghiên cứu là 12 tuần; cần theo dõi dài hạn để xác định xem những cải thiện này có được duy trì hay triệu chứng tái phát khi ngừng điều trị bằng dung dịch muối.

Kết luận và ý nghĩa thực hành

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên MIST+ cho thấy dung dịch muối qua mũi là một phương pháp điều trị đầu tiên hiệu quả, có chi phí thấp và an toàn cho trẻ em mắc rối loạn thở khi ngủ. Vì steroid qua mũi không mang lại lợi ích bổ sung so với dung dịch muối, việc kê đơn corticosteroid thường xuyên như một chiến lược quản lý y tế ban đầu cho OSDB nên được xem xét lại.

Dựa trên kết quả này, thử nghiệm 3 tháng với dung dịch muối qua mũi là một khuyến nghị đầu tiên phù hợp cho trẻ em có triệu chứng OSDB. Phương pháp này cho phép giải quyết triệu chứng ở khoảng 50% trường hợp, có thể giúp hàng nghìn trẻ tránh được việc chuyển đến chăm sóc chuyên khoa và phẫu thuật không cần thiết. Đối với những trường hợp có triệu chứng kéo dài sau 12 tuần điều trị bằng dung dịch muối, việc điều tra thêm thông qua polysomnography hoặc tư vấn với bác sĩ tai mũi họng vẫn là bước tiếp theo phù hợp.

Hỗ trợ tài chính và đăng ký

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Y học Quốc gia (NHMRC) của Úc. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT05382494.

Tài liệu tham khảo

1. Nixon GM, Anderson D, Baker A, et al. Intranasal Treatments for Children With Sleep-Disordered Breathing: The MIST+ Randomized Clinical Trial. JAMA Pediatr. 2026;180(1):e255717. doi:10.1001/jamapediatrics.2025.5717.

2. Marcus CL, Brooks LJ, Draper KA, et al. Diagnosis and management of childhood obstructive sleep apnea syndrome. Pediatrics. 2012;130(3):576-584.

3. Kedem AS, et al. Intranasal steroids for pediatric obstructive sleep apnea: A meta-analysis. Otolaryngol Head Neck Surg. 2020;162(1):18-27.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận