Các mô hình phẫu thuật cấp cứu chuyên trách giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân có nguy cơ cao: Phân tích trên quy mô dân số

Các mô hình phẫu thuật cấp cứu chuyên trách giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân có nguy cơ cao: Phân tích trên quy mô dân số

Giới thiệu: Sự tiến hóa của phẫu thuật cấp cứu tổng quát

Phẫu thuật cấp cứu tổng quát (EGS) đại diện cho một phần đáng kể của gánh nặng phẫu thuật toàn cầu, bao gồm một loạt các tình trạng từ viêm ruột thừa đơn giản đến thiếu máu ruột đe dọa tính mạng. Trong lịch sử, EGS đã được quản lý thông qua mô hình trực ca truyền thống (SOC), trong đó một bác sĩ phẫu thuật tổng quát quản lý các trường hợp nhập viện cấp cứu cùng với lịch trình đầy đủ các cuộc phẫu thuật chọn lọc và các phòng khám ngoại trú. Tuy nhiên, mô hình này đã bị chỉ trích lâu nay vì khả năng chậm trễ trong chăm sóc, mệt mỏi của bác sĩ phẫu thuật và quản lý tiền và hậu phẫu phân tán.

Để đáp ứng, nhiều hệ thống y tế đã chuyển đổi sang các mô hình EGS chuyên trách, thường được gọi là mô hình Chăm sóc Cấp cứu (ACS). Các hệ thống chuyên biệt này thường bao gồm các đội ngũ phẫu thuật chuyên trách, quyền truy cập ưu tiên vào phòng mổ và các đường lối lâm sàng tiêu chuẩn. Mặc dù các nghiên cứu tại các tổ chức đã gợi ý về những lợi ích, nhưng bằng chứng trên quy mô lớn, trên quy mô dân số vẫn còn ít ỏi, đặc biệt là về việc liệu các mô hình này có lợi cho tất cả bệnh nhân hay chỉ những bệnh nhân có độ cấp tính cao nhất. Một nghiên cứu gần đây do Nantais et al. công bố trên JAMA Surgery cung cấp một đánh giá toàn diện về các mô hình chăm sóc này bằng cách sử dụng dữ liệu trên quy mô dân số kéo dài gần hai thập kỷ từ Ontario, Canada.

Những điểm nổi bật của nghiên cứu

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về hiệu quả của các mô hình EGS, với một số kết luận chính cho các lâm sàng viên và quản trị viên y tế:

  • Các mô hình EGS liên quan đến việc giảm 15% tỷ lệ tử vong trong 30 ngày cho các tình trạng phẫu thuật có nguy cơ cao.
  • Xác suất biến chứng cho bệnh nhân có nguy cơ cao thấp hơn 32% ở các bệnh viện sử dụng mô hình EGS chuyên trách.
  • Bệnh nhân có tình trạng nguy cơ thấp hoặc trung bình không cho thấy cải thiện đáng kể về kết quả khi được điều trị theo mô hình EGS so với mô hình SOC truyền thống.
  • Kết quả hỗ trợ việc chuyên biệt hóa theo vùng của chăm sóc phẫu thuật cấp cứu có nguy cơ cao tại các trung tâm có nguồn lực EGS chuyên trách.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này là một nghiên cứu đối chứng hồi cứu sử dụng dữ liệu hành chính được liên kết từ ICES (trước đây là Viện Khoa học Đánh giá Lâm sàng) ở Ontario, Canada. Các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu của người lớn nhập viện với một trong chín tình trạng EGS phổ biến từ ngày 1 tháng 4 năm 2002 đến ngày 31 tháng 12 năm 2019. Chín tình trạng bao gồm viêm ruột thừa, viêm túi mật, viêm túi thừa, thoát vị, tắc ruột, loét dạ dày thủng, thiếu máu ruột, nhiễm trùng mô mềm và chảy máu đường tiêu hóa trên.

Yếu tố phơi nhiễm chính là việc điều trị tại bệnh viện có mô hình chăm sóc EGS so với mô hình SOC tiêu chuẩn. Mô hình EGS được định nghĩa bằng sự hiện diện của nhân viên và nguồn lực chuyên trách được dành riêng cho bệnh nhân phẫu thuật cấp cứu. Để đảm bảo một phân tích vững chắc, các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương trình ước lượng tổng quát (GEE) để tính toán cụm bệnh viện và điều chỉnh cho một loạt các yếu tố đồng mắc và nhân khẩu học của bệnh nhân.

Một đặc điểm nổi bật của nghiên cứu này là việc phân loại bệnh nhân thành ba nhóm nguy cơ—thấp, trung bình và cao—dựa trên rủi ro tử vong cơ bản của chẩn đoán. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu xác định nhóm bệnh nhân nào thu được lợi ích lớn nhất từ các mô hình chăm sóc chuyên biệt.

Kết quả chính: Tỷ lệ tử vong và biến chứng

Tổng cộng 494.609 bệnh nhân được đưa vào phân tích, trong đó 18% (88.889) được điều trị tại bệnh viện có mô hình EGS. Kết quả đã thể hiện sự phân kỳ rõ ràng về kết quả dựa trên hồ sơ nguy cơ của bệnh nhân.

Bệnh nhân có nguy cơ cao: Đối tượng thụ hưởng chính

Đối với bệnh nhân có tình trạng nguy cơ cao (như thiếu máu ruột hoặc loét dạ dày thủng), mô hình EGS liên quan mạnh mẽ đến sự cải thiện sự sống còn. Nguy cơ tương đối điều chỉnh (aRR) của tử vong trong 30 ngày là 0,85 (95% CI, 0,77-0,95). Lợi ích này vẫn tồn tại sau 90 ngày, với aRR là 0,82 (95% CI, 0,74-0,92). Hơn nữa, xác suất gặp phải biến chứng nghiêm trọng cũng thấp hơn đáng kể (tỷ lệ cược điều chỉnh [aOR], 0,68; 95% CI, 0,53-0,87).

Bệnh nhân có nguy cơ thấp và trung bình

Thú vị thay, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa mô hình EGS và tỷ lệ tử vong trong 30 ngày cho bệnh nhân có tình trạng nguy cơ thấp (aRR, 1,09; 95% CI, 0,84-1,42) hoặc nguy cơ trung bình (aRR, 0,96; 95% CI, 0,88-1,04). Điều này cho thấy rằng đối với các tình trạng phổ biến, có độ cấp tính thấp như viêm ruột thừa không phức tạp, mô hình trực ca truyền thống vẫn hiệu quả, miễn là có sẵn chăm sóc phẫu thuật tiêu chuẩn.

Thất bại trong việc cứu chữa và tái nhập viện

Nghiên cứu cũng đã xem xét “thất bại trong việc cứu chữa” (tử vong sau một biến chứng nghiêm trọng) và tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày. Thật bất ngờ, không có sự khác biệt đáng kể về thất bại trong việc cứu chữa giữa hai mô hình. Điều này ngụ ý rằng lợi ích chính của mô hình EGS nằm ở việc ngăn ngừa biến chứng thông qua quản lý ban đầu tốt hơn và can thiệp kịp thời, thay vì khả năng cải thiện trong việc quản lý biến chứng khi chúng xảy ra.

Bình luận của chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả của Nantais et al. có ý nghĩa quan trọng đối với việc tổ chức dịch vụ phẫu thuật. Dữ liệu cho thấy các mô hình EGS chuyên trách cung cấp một môi trường chuyên biệt đặc biệt giỏi trong việc quản lý sự phức tạp của bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố: thời gian phòng mổ chuyên trách giảm thời gian phẫu thuật, nhân viên y tá chuyên biệt quen thuộc với bệnh lý phẫu thuật cấp cứu và sự hiện diện của các bác sĩ phẫu thuật tập trung hoàn toàn vào dân số bệnh nhân cấp cứu.

Từ góc độ chính sách y tế, những kết quả này ủng hộ chiến lược chuyên biệt hóa theo vùng “trung tâm và vệ tinh”. Theo hệ thống này, các trường hợp EGS có nguy cơ cao sẽ được ưu tiên chuyển đến các trung tâm EGS chuyên trách, trong khi các trường hợp nguy cơ thấp có thể tiếp tục được quản lý tại các bệnh viện cộng đồng địa phương. Tiếp cận này sẽ tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, đảm bảo rằng các nguồn lực cường độ cao nhất được hướng đến những bệnh nhân có khả năng thu được lợi ích lớn nhất từ chúng.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhấn mạnh những thách thức trong việc triển khai các mô hình EGS. Việc thiết lập một mô hình như vậy đòi hỏi đầu tư đáng kể về nhân lực và cơ sở hạ tầng. Các bệnh viện phải cân nhắc những chi phí này với tiềm năng cải thiện kết quả và giảm bệnh tật kéo dài trong dân số có nguy cơ cao nhất của họ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

Mặc dù nghiên cứu có độ tin cậy cao nhờ kích thước mẫu lớn và phạm vi quy mô dân số, nhưng nó không phải không có hạn chế. Là một nghiên cứu dữ liệu hành chính hồi cứu, nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu dư. Ngoài ra, định nghĩa về “mô hình EGS” có thể thay đổi giữa các tổ chức, và nghiên cứu không thể tính toán tất cả các nuance về cách các mô hình này được thực hiện trên thực tế. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các thành phần cụ thể của mô hình EGS—như vai trò của các đội ngũ đa ngành hoặc các đường lối lâm sàng cụ thể—để xác định các yếu tố nào đóng góp nhiều nhất vào sự cải thiện đáng kể về sự sống còn được quan sát.

Kết luận

Nghiên cứu của Nantais và đồng nghiệp cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng các mô hình chăm sóc phẫu thuật cấp cứu tổng quát chuyên trách liên quan đến tỷ lệ tử vong và biến chứng thấp hơn đáng kể cho bệnh nhân có nguy cơ cao. Mặc dù bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể không thấy sự khác biệt đáng đo lường về kết quả, nhưng lợi ích về sự sống còn cho các bệnh nhân phẫu thuật nguy kịch nhất là đáng kể. Những kết quả này cung cấp nền tảng dựa trên dữ liệu cho các hệ thống y tế để tinh chỉnh việc cung cấp chăm sóc phẫu thuật cấp cứu, ưu tiên chuyên biệt hóa theo vùng của chăm sóc EGS có nguy cơ cao để cải thiện kết quả sức khỏe dân số.

Tham khảo

Nantais J, Saskin R, Calzavara A, Gomez D, Baxter NN. Đánh giá trên quy mô dân số về các mô hình chăm sóc phẫu thuật cấp cứu tổng quát và kết quả lâm sàng. JAMA Surg. 2026 Jan 21:e256155. doi: 10.1001/jamasurg.2025.6155. Epub trước khi in. PMID: 41563736.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận