Các kháng thể EBNA-1 ở mức cao: Một dấu hiệu sinh học chính xác để phân biệt bệnh đa xơ cứng rải rác từ MOGAD và NMOSD
Tiêu điểm
Các tít kháng thể peptide Epstein-Barr nuclear antigen 1 (EBNA-1) ở mức cao được tìm thấy ở hơn 95% bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng rải rác (MS), nhưng lại ít phổ biến hơn nhiều ở bệnh nhân mắc bệnh viêm thần kinh màng myelin oligodendrocyte (MOGAD) và rối loạn phổ viêm thần kinh quang học (NMOSD).
Trong các đánh giá theo thời gian, các tít kháng thể EBNA-1 ở mức cao kéo dài đã thể hiện tỷ lệ cược 303.4 để phân biệt MS từ MOGAD và 114.9 để phân biệt MS từ NMOSD.
Dấu hiệu sinh học này đặc biệt có giá trị trong việc chẩn đoán NMOSD âm tính với AQP4, nơi mà sự không rõ ràng về chẩn đoán là cao nhất; chỉ 11.1% bệnh nhân này có tít kháng thể EBNA-1 ở mức cao so với 96.7% bệnh nhân MS tương ứng.
Nền tảng
Cảnh quan của các bệnh viêm thần kinh đã thay đổi đáng kể trong hai thập kỷ qua. Một lần được nhóm dưới cái tên rộng rãi là bệnh đa xơ cứng rải rác (MS), các tình trạng như rối loạn phổ viêm thần kinh quang học (NMOSD) và bệnh viêm thần kinh màng myelin oligodendrocyte (MOGAD) hiện nay được công nhận là các thực thể lâm sàng và bệnh lý riêng biệt. Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng và hình ảnh học của các bệnh này—viêm thần kinh thị giác, viêm tuỷ dọc, và tổn thương thân não—thường trùng khớp đáng kể, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của sự tiến triển bệnh.
Chẩn đoán chính xác sớm là vô cùng quan trọng vì các chiến lược điều trị cho các tình trạng này hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, một số liệu pháp điều chỉnh bệnh (DMTs) được sử dụng để điều trị MS, như interferon-beta hoặc natalizumab, thực tế có thể làm trầm trọng thêm NMOSD. Mặc dù sự phát hiện của aquaporin-4 (AQP4) và kháng thể MOG đã cải thiện độ đặc hiệu chẩn đoán, một tập hợp đáng kể bệnh nhân vẫn âm tính với các dấu hiệu này, khiến các bác sĩ lâm sàng rơi vào khu vực xám về chẩn đoán.
Nghiên cứu dịch tễ học và cơ chế gần đây đã củng cố mối liên kết giữa nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) và sự phát triển của MS. Cụ thể, các kháng thể nhắm mục tiêu vào peptide EBNA-1 đã nổi lên như một dấu hiệu tiềm năng của phản ứng miễn dịch bị rối loạn đặc trưng của MS. Nghiên cứu này, được công bố trên JAMA Neurology, điều tra xem việc đo lường theo thời gian của các kháng thể peptide EBNA-1 có thể phân biệt đáng tin cậy MS từ các tình trạng lâm sàng giả định hay không.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu hồi cứu, đa trung tâm, theo thời gian, đối chứng, bao gồm bệnh nhân từ Áo, Đức và Hoa Kỳ. Các nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu từ hai nhóm độc lập: một nhóm thử nghiệm và một nhóm xác minh. Mục tiêu chính là đánh giá tính hữu ích chẩn đoán của các mức độ kháng thể peptide EBNA-1 kéo dài qua nhiều thời điểm.
Bệnh nhân và phương pháp
Nghiên cứu bao gồm các mẫu huyết tương từ 2,091 bệnh nhân mắc các bệnh viêm thần kinh (trung bình 31.0 tuổi; 54.4% nữ) và 1,976 người khỏe mạnh. Bệnh nhân được tuyển dụng từ năm 2001 đến 2023 và được theo dõi trong vòng hai năm.
Nhóm thử nghiệm bao gồm 310 bệnh nhân (184 mắc MS, 65 mắc MOGAD, và 61 mắc NMOSD). Đáng chú ý, 12 bệnh nhân NMOSD âm tính với AQP4-IgG. Nhóm xác minh bao gồm 183 bệnh nhân (142 mắc MS, 24 mắc MOGAD, và 17 mắc NMOSD). Các tít kháng thể IgG peptide EBNA-1 trong huyết tương được đo bằng phương pháp ELISA tại thời điểm cơ bản (sau khi chẩn đoán) và tại ba khoảng thời gian theo dõi sau đó.
Kết quả chính
Kết quả của nghiên cứu nhấn mạnh độ đặc hiệu đáng kinh ngạc của các tít kháng thể EBNA-1 ở mức cao đối với bệnh đa xơ cứng rải rác so với các bệnh viêm thần kinh khác.
Phân biệt MS từ MOGAD và NMOSD
Trong nhóm thử nghiệm, 177 trong số 184 bệnh nhân mắc MS (96.2%) duy trì các tít kháng thể EBNA-1 ở mức cao trong ít nhất hai trong bốn mẫu theo dõi. Trái lại, chỉ có 5 bệnh nhân (7.7%) mắc MOGAD và 11 bệnh nhân (18.0%) mắc NMOSD thể hiện các tít kháng thể cao kéo dài. Độ mạnh thống kê của sự phân biệt này là sâu sắc, với tỷ lệ cược (OR) 303.4 (95% CI, 94.4-908.6) cho MS so với MOGAD và 114.9 (95% CI, 43.0-280.0) cho MS so với NMOSD.
Đối phó với thách thức âm tính
Một trong những phát hiện lâm sàng liên quan nhất liên quan đến nhóm NMOSD âm tính với AQP4. Trong số các bệnh nhân này, thường khó phân biệt nhất từ MS dựa trên hình ảnh và triệu chứng lâm sàng, chỉ có một cá nhân (11.1%) có các tít kháng thể EBNA-1 ở mức cao kéo dài. Khi so sánh với 61 bệnh nhân MS tương ứng, tỷ lệ cược cho sự phân biệt là 236.0 (95% CI, 18.6-2588.0). Điều này cho thấy rằng việc kiểm tra EBNA-1 có thể phục vụ như một công cụ quan trọng để loại trừ hoặc xác nhận khi các xét nghiệm AQP4 và MOG âm tính.
Kết quả xác minh
Nhóm xác minh đã xác nhận các phát hiện này. Trong nhóm này, 95.1% bệnh nhân mắc MS có các tít kháng thể cao kéo dài, so với 16.7% bệnh nhân mắc MOGAD (OR, 96.4) và 17.6% bệnh nhân mắc NMOSD (OR, 90.0). Những kết quả nhất quán này qua các nhóm độc lập từ các vùng địa lý khác nhau tăng cường tính tổng quát của các phát hiện.
Bình luận chuyên gia
Tính hữu ích lâm sàng của các tít kháng thể peptide EBNA-1 nằm ở khả năng phản ánh sự tương tác độc đáo giữa chủ và tác nhân gây bệnh diễn ra trước hoặc cùng với MS. Mặc dù nhiễm EBV là gần như phổ biến trong dân số người lớn nói chung, đáp ứng tít kháng thể cao cụ thể đối với peptide EBNA-1 dường như là một đặc điểm của quá trình bệnh MS, có thể liên quan đến sự bắt chước phân tử hoặc một sự thất bại cụ thể trong điều hòa miễn dịch.
Từ góc độ lâm sàng, bản chất kéo dài của các tít này là một lợi thế lớn. Khác với một số dấu hiệu sinh học dao động mạnh mẽ với hoạt động bệnh hoặc điều trị, các tít kháng thể EBNA-1 đã ổn định trong suốt thời gian theo dõi hai năm trong nghiên cứu này. Sự ổn định này làm cho nó trở thành một dấu hiệu chẩn đoán mạnh mẽ bất kể khi nào bệnh nhân được xét nghiệm trong giai đoạn sớm của bệnh.
Tuy nhiên, một số hạn chế cần phải cân nhắc. Mặc dù độ đặc hiệu cao, sự hiện diện của các tít kháng thể EBNA-1 cao không hoàn toàn độc quyền cho MS, vì một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân NMOSD và MOGAD cũng có mức độ tăng cao. Ngoài ra, do đây là một nghiên cứu hồi cứu, việc xác minh triển vọng trong các bối cảnh lâm sàng thực tế—nơi các bác sĩ lâm sàng đối mặt với các sự kiện thoái myelin đầu tiên chưa được phân biệt—vẫn còn cần thiết. Cơ chế sinh học thông qua đó EBNA-1 đóng góp vào bệnh lý MS (có phải là một yếu tố gây bệnh hay một bên chứng của sự rối loạn miễn dịch) cũng vẫn là chủ đề của nghiên cứu đang tiếp tục.
Kết luận
Nghiên cứu theo thời gian quy mô lớn này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng các tít kháng thể peptide EBNA-1 ở mức cao kéo dài là một dấu hiệu sinh học đáng tin cậy để phân biệt bệnh đa xơ cứng rải rác từ MOGAD và NMOSD. Trong thời đại mà y học chính xác đang trở thành tiêu chuẩn chăm sóc trong thần kinh học, dấu hiệu sinh học như vậy có thể giảm đáng kể thời gian để chẩn đoán chính xác, ngăn ngừa việc sử dụng các liệu pháp có thể gây hại, và đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được các liệu pháp điều chỉnh bệnh phù hợp nhất càng sớm càng tốt. Đối với các bác sĩ quản lý sự không chắc chắn về chẩn đoán trong các bệnh viêm thần kinh, việc bao gồm kiểm tra kháng thể peptide EBNA-1 có thể sớm trở thành một thành phần quan trọng của quy trình chẩn đoán.
Tham khảo
Vietzen H, Kühner LM, Berger SM, et al. Epstein-Barr Virus Antibodies to Differentiate Multiple Sclerosis From Other Neuroinflammatory Diseases. JAMA Neurology. 2026; doi:10.1001/jamaneurol.2025.XXXX (Published March 9, 2026). PMID: 41801194.
Bittel AJ, et al. Longitudinal analysis of EBV antibodies in multiple sclerosis. Science. 2022;375(6578):296-301.
Wingerchuk DM, et al. International consensus diagnostic criteria for neuromyelitis optica spectrum disorder. Neurology. 2015;85(2):177-189.

