Nhấn mạnh
Mối liên hệ chặt chẽ giữa ngưng thở khi ngủ và bệnh Parkinson
Trong một nghiên cứu theo dõi dài hạn bao gồm hơn 11 triệu cựu chiến binh, những bệnh nhân được chẩn đoán mắc ngưng thở khi ngủ (OSA) có nguy cơ phát triển bệnh Parkinson (PD) cao hơn đáng kể so với những người không mắc rối loạn giấc ngủ.
Tiềm năng bảo vệ thần kinh của can thiệp CPAP sớm
Liệu pháp áp lực đường hô hấp dương tính liên tục (CPAP) khi được bắt đầu sớm trong quá trình phát triển OSA đã liên quan đến việc giảm đáng kể tỷ lệ mắc mới của PD, gợi ý về một thời điểm can thiệp lâm sàng.
Mức độ nguy cơ dựa trên giới tính
Mặc dù OSA tăng nguy cơ PD trong toàn bộ quần thể, mức độ liên kết này đáng chú ý hơn ở cựu chiến binh nữ, nhấn mạnh nhu cầu về các giao thức sàng lọc và điều trị nhạy cảm với giới tính.
Giới thiệu: Giao thoa giữa giấc ngủ và thoái hóa thần kinh
Ngưng thở khi ngủ (OSA) ngày càng được công nhận không chỉ là một tình trạng hô hấp mà còn là một rối loạn toàn thân có hậu quả sâu sắc đối với sức khỏe não bộ. Được đặc trưng bởi các đợt sụp đổ lặp đi lặp lại của đường hô hấp trên trong quá trình ngủ, OSA dẫn đến thiếu oxy gián đoạn, gián đoạn giấc ngủ và biến động áp lực trong lồng ngực. Mặc dù mối liên hệ của nó với bệnh tim mạch và hội chứng chuyển hóa đã được xác định rõ ràng, vai trò của nó trong quá trình thoái hóa thần kinh—đặc biệt là bệnh Parkinson (PD)—vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt và dữ liệu mâu thuẫn.
Bệnh Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến thứ hai trên thế giới, được đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào thần kinh dopaminergic trong thực quản đen. Bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy các rối loạn giấc ngủ không chỉ là các triệu chứng đồng hành của PD mà có thể xuất hiện trước các triệu chứng vận động nhiều năm, có thể đóng vai trò như một yếu tố thúc đẩy sớm. Một nghiên cứu mới được công bố trên JAMA Neurology bởi Neilson et al. cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay về mối quan hệ thời gian giữa OSA và PD và, quan trọng nhất, tác động của điều trị đối với tiến trình này.
Thiết kế nghiên cứu: Một quần thể cựu chiến binh dựa trên hồ sơ y tế điện tử quy mô lớn
Để giải quyết các hạn chế của các nghiên cứu nhỏ trước đây, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu quần thể hồi cứu sử dụng hồ sơ y tế điện tử (EHR) từ hệ thống y tế Cựu chiến binh Hoa Kỳ (VA). Thời gian nghiên cứu kéo dài hơn hai thập kỷ, từ ngày 1 tháng 1 năm 1999 đến ngày 30 tháng 12 năm 2022.
Dân số và phương pháp
Sau khi sàng lọc hơn 13,7 triệu cựu chiến binh, phân tích cuối cùng bao gồm 11.310.411 cá nhân. Độ tuổi trung bình là 60,5 tuổi, với thời gian theo dõi trung bình gần năm năm. Các nhà nghiên cứu đã loại trừ bất kỳ bệnh nhân nào đã được chẩn đoán PD tại thời điểm phơi nhiễm OSA để đảm bảo một chuỗi thời gian rõ ràng. OSA được xác định thông qua mã ICD quản lý, trong khi dữ liệu về việc sử dụng CPAP được trích xuất một cách tỉ mỉ từ các trường phỏng vấn y tế bán cấu trúc trong EHR.
Cường độ thống kê
Một trong những điểm mạnh của nghiên cứu này là cách tiếp cận đối với yếu tố nhiễu. Kết quả chính—tỷ lệ mắc mới của PD—được tính toán trong khi điều chỉnh cho nguy cơ cạnh tranh là cái chết. Các mô hình cân nhắc cho độ tuổi, chủng tộc, giới tính và tình trạng hút thuốc, và được điều chỉnh thêm cho chỉ số khối cơ thể (BMI), các bệnh lý mạch máu (như tăng huyết áp và đái tháo đường), các bệnh tâm thần và các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả thần kinh.
Kết quả chính: Đánh giá mối liên hệ giữa OSA và PD
Trong số 1,55 triệu cựu chiến binh được chẩn đoán mắc OSA, dữ liệu tiết lộ một sự gia tăng rõ ràng và có ý nghĩa thống kê về nguy cơ mắc bệnh Parkinson mới.
Tỷ lệ mắc
Cựu chiến binh mắc OSA đã thể hiện thêm 1,61 trường hợp PD mỗi 1000 người (95% CI, 1,13-2,09) sau sáu năm kể từ khi được chẩn đoán so với những người không mắc OSA. Kết quả này cho thấy OSA là yếu tố nguy cơ độc lập của PD, ngay cả sau khi điều chỉnh cho các bệnh lý đồng mắc thường gặp cùng với rối loạn hô hấp khi ngủ.
Sự khác biệt dựa trên giới tính
Một kết quả thú vị của nghiên cứu là sự khác biệt dựa trên giới tính về nguy cơ. Mặc dù phần lớn quần thể cựu chiến binh là nam giới, sự gia tăng tương đối về nguy cơ PD liên quan đến OSA cao hơn đáng kể ở cựu chiến binh nữ. Quan sát này phù hợp với một lượng lớn tài liệu ngày càng tăng cho thấy phụ nữ có thể dễ bị tổn thương hơn về mặt thần kinh do gián đoạn giấc ngủ hoặc biểu hiện bệnh lý của OSA ở phụ nữ mang lại rủi ro khác về thoái hóa thần kinh.
Vai trò bảo vệ của liệu pháp CPAP sớm
Có lẽ kết quả lâm sàng quan trọng nhất của nghiên cứu Neilson et al. là tác động của liệu pháp CPAP. CPAP là tiêu chuẩn vàng để điều trị OSA, cung cấp một thanh chống khí động học cho đường hô hấp để ngăn chặn sự sụp đổ.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khi CPAP được bắt đầu sớm trong quá trình bệnh, tỷ lệ mắc mới của PD được giảm đáng kể. Điều này cho thấy các cơ chế bệnh lý được kích hoạt bởi OSA—như stress oxy hóa, viêm thần kinh và suy giảm quá trình thải độc—có thể được đảo ngược hoặc ít nhất là giảm nhẹ nếu sự rối loạn hô hấp được sửa chữa kịp thời. Sự giảm số lượng trường hợp trong nhóm được điều trị bằng CPAP làm nổi bật một sự thay đổi tiềm năng: điều trị OSA không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tim mạch, mà còn có thể đóng vai trò như một chiến lược bảo vệ thần kinh.
Bình luận chuyên gia: Khả năng sinh học và hiểu biết cơ chế
Tại sao một tình trạng hô hấp như OSA lại dẫn đến bệnh Parkinson? Nhiều cơ chế sinh học đã được đề xuất để giải thích mối liên hệ này.
Hệ thống glymphatic và thanh lọc protein
Trong quá trình ngủ sâu, hệ thống glymphatic của não—một con đường thanh lọc chất thải vĩ mô—hoạt động mạnh mẽ nhất, loại bỏ các sản phẩm phụ trao đổi chất như alpha-synuclein. OSA gây gián đoạn nghiêm trọng cấu trúc giấc ngủ, đặc biệt là giấc ngủ sóng chậm. Người ta giả định rằng sự gián đoạn giấc ngủ thấy trong OSA làm suy yếu cơ chế này, cho phép tích tụ các hợp chất protein độc hại là đặc điểm của PD.
Sự thiếu oxy gián đoạn và stress oxy hóa
Việc mất oxy lặp đi lặp lại theo sau là tái oxi hóa (sự thiếu oxy gián đoạn) là một tác nhân mạnh mẽ gây stress oxy hóa. Các tế bào thần kinh dopaminergic trong thực quản đen được biết là đặc biệt nhạy cảm với stress oxy hóa do nhu cầu chuyển hóa cao và cấu trúc sinh lý độc đáo. Tình trạng viêm mãn tính do OSA gây ra có thể làm tăng tốc quá trình thoái hóa của các tế bào thần kinh nhạy cảm này.
Sự nguyên vẹn của hàng rào máu não
Ngừng thở khi ngủ mãn tính đã được chứng minh là làm giảm sự nguyên vẹn của hàng rào máu não (BBB). Hàng rào máu não lỏng lẻo có thể cho phép các cytokine viêm ngoại biên và các chất độc xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, tiếp tục thúc đẩy các quá trình viêm thần kinh góp phần vào sự chết tế bào dopaminergic.
Hạn chế và xem xét của nghiên cứu
Mặc dù quy mô của nghiên cứu là chưa từng có, cần phải công nhận một số hạn chế. Là một nghiên cứu hồi cứu dựa trên EHR, nó phụ thuộc vào độ chính xác của mã hóa quản lý. Hơn nữa, sự tuân thủ CPAP rất khó theo dõi chính xác ngoài các môi trường kiểm soát; nghiên cứu dựa vào dữ liệu phỏng vấn y tế, có thể bị sai lệch do khả năng nhớ lại. Ngoài ra, dân số cựu chiến binh, mặc dù đa dạng, chủ yếu là nam giới và có thể có tỷ lệ cao hơn các yếu tố nguy cơ khác, như chấn thương não hoặc tiếp xúc với chất độc, có thể tương tác với OSA theo các cách phức tạp.
Kết luận: Một hướng mới trong phòng ngừa thần kinh học
Nghiên cứu của Neilson và cộng sự đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu mối quan hệ giữa giấc ngủ và thoái hóa thần kinh. Bằng cách chứng minh rằng OSA là một yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được cho bệnh Parkinson, nghiên cứu cung cấp một chỉ thị rõ ràng cho các bác sĩ lâm sàng.
Đối với các bác sĩ chăm sóc ban đầu và các chuyên gia giấc ngủ, các kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc sớm và quản lý tích cực OSA. Đối với các bác sĩ thần kinh, nó đề xuất rằng việc đánh giá chất lượng giấc ngủ và sức khỏe hô hấp nên là một thành phần tiêu chuẩn của khám thần kinh, đặc biệt là ở bệnh nhân có dấu hiệu sớm của PD hoặc có hồ sơ nguy cơ cao. Các giao thức hiệu quả để đảm bảo tuân thủ CPAP lâu dài cuối cùng có thể được coi là nền tảng của việc duy trì sức khỏe não bộ ở dân số già.
Tài liệu tham khảo
1. Neilson LE, Montaño I, May JL, et al. Obstructive Sleep Apnea, Positive Airway Pressure, and Implications of Early Treatment in Parkinson Disease. JAMA Neurol. 2025 Nov 24:e254691.
2. Bohnen NI, Hu MT. Sleep Disturbance as Potential Main Driver of PD Pathogenesis. Mov Disord. 2019;34(11):1600-1608.
3. Shpirer I, et al. Sleep apnea and Parkinson’s disease. Sleep Med. 2012;13(7):893-897.
4. Postuma RB, et al. Risk and predictors of Parkinson’s disease in patients with REM sleep behavior disorder. Lancet Neurol. 2015;14(3):310-321.

