Tiêu điểm
- Baricitinib (4 mg mỗi ngày) kết hợp với corticosteroid bôi ngoài da (TCS) đạt tỷ lệ đáp ứng EASI 75 cao hơn đáng kể (65%) so với azathioprine cộng TCS (15%) sau 12 tuần.
- Điểm EASI sau điều trị được điều chỉnh từ cơ bản trung bình là 5.60 cho nhóm Baricitinib so với 12.61 cho nhóm azathioprine, thể hiện hiệu ứng lớn (Cohen’s d = -0.93).
- 75% giảm SCORing Atopic Dermatitis (SCORAD 75) đạt được bởi 55% nhóm Baricitinib so với chỉ 15% trong nhóm azathioprine.
- Cả hai phương pháp điều trị hệ thống đều được dung nạp tốt trong suốt thời gian nghiên cứu 12 tuần, không có sự cố bất lợi nghiêm trọng hoặc ngừng điều trị được báo cáo.
Bối cảnh Phát triển Quản lý Viêm Da Cơ Địa
Viêm da cơ địa (AD) là một bệnh da viêm mạn tính, tái phát, đặc trưng bởi ngứa dữ dội, khô da và tổn thương chàm. Đối với nhiều người lớn, tình trạng này tiến triển thành mức độ trung bình đến nặng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, giấc ngủ và sức khỏe tâm thần. Mặc dù các liệu pháp bôi ngoài da vẫn là nền tảng của điều trị cho bệnh nhẹ, bệnh nhân mắc AD trung bình đến nặng thường xuyên cần can thiệp hệ thống để kiểm soát đầy đủ.
Lịch sử, các thuốc ức chế miễn dịch truyền thống như azathioprine, cyclosporine và methotrexate đã được sử dụng không theo chỉ định để quản lý AD kháng trị. Tuy nhiên, các loại thuốc này thường đi kèm với lo ngại về tác dụng chậm và độc tính tiềm ẩn dài hạn. Sự xuất hiện của các liệu pháp nhắm mục tiêu, đặc biệt là các chất ức chế Janus kinase (JAK), đã cách mạng hóa cách tiếp cận điều trị. Baricitinib, một chất ức chế JAK1/2 chọn lọc, đã cho thấy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng bằng cách nhanh chóng điều chỉnh các con đường tín hiệu của các cytokine quan trọng liên quan đến bệnh lý AD, như IL-4, IL-5, IL-13 và IL-31. Dù có sự gia tăng của các liệu pháp mới, các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp so sánh các tác nhân mới này với các liệu pháp hệ thống truyền thống là cần thiết để tối ưu hóa quyết định lâm sàng và phân bổ nguồn lực y tế.
Thiết kế và Phương pháp Nghiên Cứu
Trong một thử nghiệm đối chứng trực tiếp mở nhãn ngẫu nhiên đơn trung tâm (NCT05969730), các nhà nghiên cứu đã so sánh hiệu quả và an toàn của Baricitinib so với azathioprine. Nghiên cứu đã tuyển chọn 40 người lớn được chẩn đoán mắc viêm da cơ địa trung bình đến nặng và là ứng viên cho điều trị hệ thống. Các đối tượng được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm:
- Nhóm 1: Baricitinib 4 mg mỗi ngày kết hợp với corticosteroid bôi ngoài da (TCS) và kem urea 10%.
- Nhóm 2: Azathioprine (1.5–2.5 mg/kg mỗi ngày) kết hợp với TCS và kem urea 10%.
Điểm cuối chính của nghiên cứu là tỷ lệ bệnh nhân đạt ít nhất 75% giảm điểm Eczema Area and Severity Index (EASI 75) từ cơ bản sau 12 tuần. Điểm cuối phụ bao gồm thay đổi trong SCORing Atopic Dermatitis (SCORAD), Đánh giá Toàn diện của Nhà Điều tra (vIGA-AD), Thang Đánh giá Ngứa (NRS), Thang Đánh giá Đau Da (NRS) và các kết quả do bệnh nhân báo cáo như Đo lường Viêm Da Cơ Địa Định Hướng Bệnh Nhân (POEM), Chỉ số Chất Lượng Cuộc Sống Da (DLQI) và Thang Đánh giá Lo âu và Khiếp sợ Bệnh viện (HADS).
Kết luận Chính: Ưu việt của Ức chế JAK
Các Chỉ số Hiệu quả
Tại thời điểm kết thúc chu kỳ điều trị 12 tuần, Baricitinib đã chứng minh một lợi thế rõ ràng và có ý nghĩa thống kê so với azathioprine. Trong nhóm Baricitinib, 65% (n = 13/20) bệnh nhân đạt điểm cuối chính EASI 75, so với chỉ 15% (n = 3/20) trong nhóm azathioprine. Sự chênh lệch 50% (95% CI 23.9–76.1; P = 0.002) cho thấy phản ứng lâm sàng nhanh chóng và mạnh mẽ liên quan đến ức chế JAK.
Điểm EASI trung bình sau khi điều chỉnh từ cơ bản cũng nhấn mạnh sự khác biệt này. Sau khi điều chỉnh từ cơ bản, điểm EASI trung bình sau điều trị cho nhóm Baricitinib là 5.60, trong khi nhóm azathioprine vẫn cao hơn đáng kể ở 12.61. Sự chênh lệch -7.01 (95% CI -11.86 đến -2.17; P = 0.006) tương ứng với một hiệu ứng lớn (Cohen’s d = -0.93), cho thấy lợi ích lâm sàng đáng kể cho những người dùng Baricitinib.
Các xu hướng tương tự được quan sát trong tỷ lệ đạt SCORAD 75. Hơn nửa (55%) bệnh nhân trong nhóm Baricitinib đạt ngưỡng này, so với 15% trong nhóm azathioprine (sự chênh lệch 40%, 95% CI 13.2–66.8; P = 0.01).
Các Kết quả do Bệnh nhân Báo cáo và Chất lượng Cuộc sống
Mặc dù các chỉ số lâm sàng chính cho thấy sự khác biệt đáng kể, cả hai nhóm đều có sự cải thiện trong các biện pháp đánh giá gánh nặng bệnh tật được xác nhận. Các cải thiện được ghi nhận trong vIGA-AD, Itch NRS và Skin Pain NRS. Ngoài ra, cả hai nhóm đều có sự giảm điểm POEM, DLQI và HADS, phản ánh sự cải thiện tổng thể về tác động tâm lý và chức năng của bệnh. Mặc dù có xu hướng ủng hộ Baricitinib trong các kết quả do bệnh nhân báo cáo này, sự khác biệt giữa hai nhóm không đạt ý nghĩa thống kê trong nhóm cụ thể này, có thể do kích thước mẫu của thử nghiệm.
An toàn và Tính dung nạp
An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi lựa chọn các liệu pháp hệ thống cho AD. Trong thử nghiệm này, cả Baricitinib và azathioprine đều được dung nạp tốt. Không có sự cố bất lợi nghiêm trọng (SAEs) được ghi nhận trong bất kỳ nhóm nào. Hơn nữa, không có việc ngừng điều trị do tác dụng phụ, cho thấy rằng ở liều lượng cung cấp, cả hai thuốc đều có hồ sơ an toàn có thể quản lý trong vòng 12 tuần. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời gian nghiên cứu (12 tuần) và kích thước mẫu nhỏ có thể không phát hiện được các tín hiệu an toàn hiếm gặp hoặc dài hạn liên quan đến các loại thuốc này.
Tác động Lâm sàng và Nhận xét của Chuyên gia
Kết quả của thử nghiệm này cung cấp bằng chứng chất lượng cao rằng Baricitinib, khi kết hợp với TCS, cung cấp một lựa chọn thay thế vượt trội so với azathioprine trong việc quản lý AD trung bình đến nặng. Sự khởi phát nhanh chóng và tỷ lệ đạt EASI 75 cao làm cho Baricitinib trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các bác sĩ muốn ổn định bệnh nhân có hoạt động bệnh cao.
Từ góc độ cơ chế, sự thành công của Baricitinib so với azathioprine là có cơ sở sinh học. Azathioprine là một tiền thuốc can thiệp vào chuyển hóa purine, do đó ức chế sự phân chia của tế bào T và B lymphocyte. Mặc dù hiệu quả, quá trình này tương đối chậm và không cụ thể. Trái lại, Baricitinib trực tiếp nhắm vào tín hiệu nội bào của nhiều cytokine gây viêm thúc đẩy chu trình ‘ngứa-cào’ và rối loạn rào cản da. Cách tiếp cận có mục tiêu này có thể giải thích cho sự giảm EASI và SCORAD sâu hơn được quan sát trong nghiên cứu.
Tuy nhiên, các bác sĩ nên diễn giải các kết quả này trong bối cảnh các hạn chế của nghiên cứu. Là một thử nghiệm mở nhãn đơn trung tâm với 40 đối tượng, các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho tất cả các dân tộc hoặc những người có bệnh kèm theo đáng kể. Ngoài ra, thời gian 12 tuần cung cấp một cái nhìn về hiệu quả ngắn hạn nhưng không giải quyết được khả năng duy trì remission dài hạn hoặc an toàn dài hạn của ức chế JAK so với các thuốc ức chế miễn dịch truyền thống.
Kết luận
So sánh đối chứng trực tiếp của Baricitinib và azathioprine cho thấy Baricitinib + TCS hiệu quả hơn đáng kể trong việc giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh ở người lớn mắc viêm da cơ địa trung bình đến nặng. Với tỷ lệ đáp ứng EASI 75 là 65% và hiệu ứng lớn so với azathioprine, Baricitinib là một công cụ mạnh mẽ trong kho vũ khí da liễu. Mặc dù cả hai phương pháp điều trị đều có an toàn tốt trong 12 tuần, hiệu quả lâm sàng vượt trội của Baricitinib đề xuất nó nên được ưu tiên cho bệnh nhân cần cải thiện nhanh chóng và đáng kể về tình trạng da và chất lượng cuộc sống.
Kinh phí và Đăng ký Thử nghiệm
Nghiên cứu này đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov dưới số hiệu NCT05969730. Chi tiết kinh phí và hỗ trợ cụ thể từ các tổ chức được ghi nhận trong bản công bố gốc trên tạp chí British Journal of Dermatology.
Tham khảo
- Malekan M, Rahmatpour Rokni G, Gholizadeh N, et al. Efficacy and safety of baricitinib versus azathioprine, both combined with topical corticosteroids, in patients with moderate-to-severe atopic dermatitis: a single-centre randomized open-label trial. Br J Dermatol. 2026;194(3):461-469. doi:10.1093/bjd/ljaf456.
- Simpson EL, Lacour JP, Spelman L, et al. Baricitinib in patients with moderate-to-severe atopic dermatitis and inadequate response to topical corticosteroids: results from two randomized monotherapy phase III trials. Br J Dermatol. 2020;183(2):242-255.
- Menges D, Aschwanden MS, Enzmann FB, et al. Systematic review and network meta-analysis of systemic treatments for moderate-to-severe atopic dermatitis. J Allergy Clin Immunol. 2021;148(4):1017-1028.

